[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_casein{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_casein":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"casein","Casein là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Casein là nhóm protein chính trong sữa động vật có vú, tồn tại dưới dạng hệ keo micelle, đóng vai trò cung cấp acid amin và khoáng cho cơ thể người. Nhờ cấu trúc protein phospho không gấp nếp và khả năng đông tụ đặc trưng, casein quyết định nhiều tính chất sinh học, dinh dưỡng và công nghệ của sữa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về casein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCasein là nhóm protein chính trong sữa của động vật có vú, đặc biệt phong phú trong sữa bò, nơi nó chiếm khoảng 75–80% tổng lượng protein. Về mặt sinh học, casein đóng vai trò là nguồn dự trữ acid amin và khoáng chất cho con non, được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng ổn định và kéo dài trong quá trình tiêu hóa. Trong khoa học thực phẩm, casein được xem là thành phần cốt lõi quyết định nhiều tính chất vật lý và cảm quan của sữa và các sản phẩm từ sữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống nhiều protein hòa tan khác trong sữa như whey, casein tồn tại chủ yếu dưới dạng hệ keo phức tạp. Đặc tính này giúp casein duy trì trạng thái phân tán trong môi trường giàu ion canxi và phosphat của sữa mà không bị kết tủa tự phát. Chính sự ổn định keo này là nền tảng cho việc bảo quản sữa ở trạng thái lỏng và cho phép sữa chịu được nhiều điều kiện xử lý khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dinh dưỡng người, casein được đánh giá cao nhờ giá trị sinh học và khả năng giải phóng acid amin chậm. Đặc điểm này khiến casein trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong dinh dưỡng học, công nghệ sữa, sinh hóa protein và cả y học ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và các dạng casein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCasein không phải là một protein đơn lẻ mà là một tập hợp gồm nhiều loại protein có cấu trúc và chức năng khác nhau. Bốn phân nhóm chính của casein trong sữa bò bao gồm α\u003Csub>s1\u003C\u002Fsub>-casein, α\u003Csub>s2\u003C\u002Fsub>-casein, β-casein và κ-casein. Tỷ lệ tương đối của các phân nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của sữa và khả năng chế biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại casein khác nhau về kích thước phân tử, mức độ phosphoryl hóa và khả năng tương tác với ion canxi. Ví dụ, α-casein chứa nhiều gốc phosphoserine, cho phép liên kết mạnh với canxi, trong khi κ-casein có vai trò đặc biệt trong việc ổn định bề mặt micelle casein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các phân nhóm casein chính và đặc điểm cơ bản của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại casein\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ trong sữa bò (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>α\u003Csub>s1\u003C\u002Fsub>-casein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>32–35\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết canxi, cấu trúc micelle\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>α\u003Csub>s2\u003C\u002Fsub>-casein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8–11\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giàu phosphat, ổn định khoáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>β-casein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>28–35\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính kỵ nước, tạo cấu trúc mềm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>κ-casein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–15\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định micelle, đông tụ sữa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự phối hợp của các phân nhóm này tạo nên hệ casein hoàn chỉnh, trong đó mỗi thành phần đều cần thiết để duy trì tính ổn định và chức năng sinh học của sữa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm hóa sinh của casein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt cấu trúc, casein được xếp vào nhóm protein không có cấu trúc bậc ba ổn định (intrinsically disordered proteins). Thay vì gấp nếp chặt chẽ như nhiều protein enzyme, chuỗi polypeptide của casein linh hoạt và dễ biến đổi hình dạng. Đặc điểm này cho phép casein tương tác với nhiều phân tử khác nhau trong môi trường sữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCasein là protein phospho, chứa nhiều gốc phosphoserine được gắn nhóm phosphate. Các nhóm này đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết với ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và phosphat vô cơ, hình thành các cụm canxi phosphat keo. Nhờ đó, sữa có thể chứa lượng lớn khoáng chất mà vẫn duy trì trạng thái lỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm hóa sinh quan trọng của casein bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ hòa tan thấp trong nước ở pH trung tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết tủa ở điểm đẳng điện khoảng pH 4,6\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tạo gel và đông tụ dưới tác động enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững đặc điểm này giải thích vì sao casein có vai trò đặc biệt trong chế biến thực phẩm và trong quá trình tiêu hóa của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Micelle casein và vai trò trong sữa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sữa, các phân tử casein không tồn tại độc lập mà liên kết với nhau tạo thành cấu trúc gọi là micelle casein. Micelle là các hạt keo hình cầu, kích thước trung bình từ 50 đến 500 nm, gồm lõi giàu α- và β-casein cùng canxi phosphat, được bao bọc bởi lớp κ-casein ở bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc micelle giúp casein phân tán ổn định trong sữa và ngăn ngừa sự kết tụ không kiểm soát. Lớp κ-casein mang điện tích âm và có các chuỗi carbohydrate, tạo lực đẩy tĩnh điện và cản trở không gian giữa các micelle, giữ cho sữa ở trạng thái đồng nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò chính của micelle casein trong sữa có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận chuyển protein và khoáng chất đến cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì độ ổn định vật lý của sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép đông tụ có kiểm soát trong sản xuất phô mai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMô tả khoa học chi tiết về cấu trúc và chức năng của micelle casein có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK545788\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK545788\u002F\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình tiêu hóa và hấp thu casein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi được tiêu thụ, casein trải qua quá trình tiêu hóa đặc thù so với các protein hòa tan khác. Trong dạ dày, môi trường acid (pH thấp) cùng với enzyme pepsin làm casein kết tủa và tạo thành một khối gel đặc. Hiện tượng này làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và kéo dài thời gian lưu của protein trong đường tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhối gel casein sau đó được phân giải dần thành các peptide và acid amin ở ruột non dưới tác động của enzyme tụy như trypsin và chymotrypsin. Sự giải phóng acid amin diễn ra từ từ, tạo ra dòng cung cấp dinh dưỡng ổn định cho cơ thể trong nhiều giờ, khác với whey protein vốn được tiêu hóa và hấp thu nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính tiêu hóa chậm của casein mang lại một số hệ quả sinh lý đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì nồng độ acid amin trong máu ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tốc độ phân hủy protein cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cảm giác no sau khi ăn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng và vai trò sinh lý của casein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCasein được xếp vào nhóm protein hoàn chỉnh vì chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu mà cơ thể người không tự tổng hợp được. Hàm lượng cao leucine, isoleucine và valine khiến casein đặc biệt có giá trị đối với tăng trưởng và duy trì khối cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài protein, casein còn đóng vai trò là chất mang khoáng, đặc biệt là canxi và phospho. Các phức hợp casein–phosphopeptide giúp tăng khả năng hấp thu khoáng ở ruột, góp phần duy trì sức khỏe xương và răng, nhất là ở trẻ em và người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vai trò sinh lý chính của casein có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cung cấp acid amin cho tổng hợp protein cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tăng trưởng và phục hồi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia duy trì cân bằng khoáng và sức khỏe xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của casein trong thực phẩm và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp thực phẩm, casein là nguyên liệu nền tảng của nhiều sản phẩm sữa lên men và không lên men. Khả năng đông tụ dưới tác động của enzyme rennet hoặc acid giúp casein trở thành thành phần cốt lõi trong sản xuất phô mai, sữa chua và các sản phẩm sữa tái cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng casein thương mại như acid casein, rennet casein và caseinate (natri caseinate, canxi caseinate) được sử dụng rộng rãi nhờ tính nhũ hóa, tạo bọt và tạo cấu trúc. Chúng góp phần cải thiện độ mịn, độ ổn định và cảm quan của nhiều loại thực phẩm chế biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài thực phẩm, casein còn được ứng dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất keo và chất kết dính sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo màng bao và vật liệu phân hủy sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp dược và mỹ phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Casein trong dinh dưỡng thể thao và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong dinh dưỡng thể thao, casein được sử dụng phổ biến như nguồn protein tiêu hóa chậm, giúp duy trì tổng hợp protein cơ trong thời gian dài. Casein thường được khuyến nghị dùng trước khi ngủ hoặc trong các giai đoạn nhịn ăn kéo dài để hạn chế dị hóa cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu cho thấy việc bổ sung casein có thể làm giảm tốc độ phân giải protein cơ so với whey, đặc biệt trong điều kiện thiếu năng lượng. Nhờ đó, casein đóng vai trò hỗ trợ trong các chương trình tăng cơ, phục hồi sau tập luyện và kiểm soát cân nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, peptide sinh học được tạo ra từ quá trình thủy phân casein đang được nghiên cứu về tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề liên quan đến casein và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có giá trị dinh dưỡng cao, casein không phù hợp với tất cả mọi người. Dị ứng protein sữa, đặc biệt ở trẻ nhỏ, thường liên quan đến casein và có thể gây phản ứng miễn dịch như phát ban, rối loạn tiêu hóa hoặc khó thở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự khác biệt giữa các biến thể di truyền của β-casein, nổi bật là A1 và A2, đã thu hút nhiều sự quan tâm khoa học. Một số nghiên cứu cho rằng peptide giải phóng từ β-casein A1 có thể liên quan đến rối loạn tiêu hóa ở một số cá nhân nhạy cảm, dù vấn đề này vẫn đang được tranh luận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc lựa chọn và sử dụng casein cần dựa trên tình trạng sức khỏe, độ tuổi và khả năng dung nạp cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Walstra, P., Wouters, J. T. M., &amp; Geurts, T. J. (2006).\n    \u003Ci>Dairy Science and Technology\u003C\u002Fi>. CRC Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FDairy-Science-and-Technology\u002FWalstra-Wouters-Geurts\u002Fp\u002Fbook\u002F9780824727635\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FDairy-Science-and-Technology\u002FWalstra-Wouters-Geurts\u002Fp\u002Fbook\u002F9780824727635\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Holt, C., &amp; Carver, J. A. (2012). Caseins and the casein micelle: their biological functions, structures, and behavior in foods.\n    \u003Ci>Advances in Protein Chemistry and Structural Biology\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FB9780123864829000037\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FB9780123864829000037\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    McSweeney, P. L. H., &amp; Fox, P. F. (2013).\n    \u003Ci>Advanced Dairy Chemistry: Volume 1B: Proteins\u003C\u002Fi>. Springer.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-1-4614-4714-6\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-1-4614-4714-6\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-30T17:16:58.950+00:00","2026-01-30T17:16:58.946+00:00",189,[33,44,54,64,69,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"công nghệ làm mát sữa","Công nghệ làm mát sữa là gì? Quy trình và tiêu chuẩn","Công nghệ làm mát sữa","milk cooling technology","Công nghệ làm mát sữa là tập hợp các phương pháp kỹ thuật và hệ thống thiết bị nhằm hạ nhanh nhiệt độ sữa tươi sau khi vắt xuống ngưỡng 4°C và duy trì bảo quản lạnh liên tục. Quá trình này giúp ức chế sự sinh trưởng của vi sinh vật và hoạt tính của enzyme phân giải, bảo toàn chất lượng của sữa nguyên liệu.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"sữa bổ sung đa vi chất","Sữa bổ sung đa vi chất là gì? Thành phần và ứng dụng y tế","Micronutrient-fortified milk","Sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng từ nền sữa được bổ sung thêm phức hợp vitamin và khoáng chất thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu khuyến nghị và cải thiện tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tro trấu","Tro trấu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","rice husk ash","Tro trấu (rice husk ash, RHA) là phụ phẩm vô cơ giàu silica vô định hình thu được từ quá trình đốt cháy có kiểm soát vỏ trấu nông nghiệp, được ứng dụng làm phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao trong công nghệ bê tông và vật liệu tiên tiến.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bại não","Bại não là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","cerebral palsy","Bại não (cerebral palsy) là nhóm rối loạn vĩnh viễn về sự phát triển của vận động và tư thế, gây hạn chế hoạt động, do những tổn thương hoặc rối loạn không tiến triển xảy ra ở não bộ đang phát triển của thai nhi hoặc trẻ nhỏ.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"béo bụng","Béo bụng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","abdominal obesity","Béo bụng (abdominal obesity), còn gọi là béo phì trung tâm hoặc béo nội tạng, là tình trạng tích tụ mỡ quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng trong ổ bụng, gây rối loạn chức năng chuyển hóa tim mạch nghiêm trọng hơn so với tích mỡ dưới da thông thường.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hồ đô thị","Hồ đô thị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","urban lakes","Hồ đô thị (urban lakes) là các thủy vực nước mặt tĩnh tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong ranh giới phát triển đô thị, giữ vai trò điều tiết vi khí hậu, cân bằng thủy văn thoát nước và cung cấp không gian sinh thái cho cộng đồng dân cư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngư dân","Ngư dân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fisherfolk","Ngư dân (fisherfolk \u002F fishers) là những người làm nghề đánh bắt, khai thác và thu hoạch các loài thủy sinh vật từ môi trường nước tự nhiên nhằm phục vụ mục đích an ninh lương thực, sinh kế gia đình hoặc cung ứng nguyên liệu thương mại cho chuỗi giá trị chế biến thủy sản.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bệnh tim","Bệnh tim là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","heart disease","Bệnh tim (heart disease) là nhóm bệnh lý đặc thù gây tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng của tim, bao gồm bệnh động mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim và dị tật van hoặc tim bẩm sinh.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cây dược liệu","Cây dược liệu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","medicinal plants","Cây dược liệu (medicinal plants) là các loài thực vật chứa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học, được sử dụng toàn bộ hoặc từng bộ phận để bào chế thuốc, hỗ trợ trị liệu hoặc bảo vệ sức khỏe con người và động vật.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"rối loạn tâm lý","Rối loạn tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","psychological disorder","Rối loạn tâm lý (psychological disorder) là hội chứng hoặc mô thức tâm lý và hành vi có ý nghĩa lâm sàng, đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể khả năng điều hòa cảm xúc, kiểm soát nhận thức hoặc thực hiện các hành vi thích ứng xã hội của cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]