[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_carboxylate":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":21,"status":22,"createTime":23,"updateTime":24,"publishTime":25,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"carboxylate","Carboxylate là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carboxylate là anion hình thành khi nhóm carboxylic mất proton, có công thức chung RCOO⁻ và tồn tại phổ biến dưới dạng muối hoặc este trong tự nhiên và công nghiệp. Nhờ cấu trúc cộng hưởng ổn định, carboxylate giữ vai trò quan trọng trong sinh học, tổng hợp hữu cơ và hóa học điều phối. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa carboxylate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarboxylate là anion hình thành khi nhóm carboxylic (-COOH) của một hợp chất hữu cơ mất đi một proton (H⁺), để lại điện tích âm phân bố trên hai nguyên tử oxy. Dạng ion này có công thức tổng quát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RCOO}^−\u003C\u002Fscript>, trong đó R là một nhóm hữu cơ bất kỳ. Quá trình hình thành carboxylate là kết quả của phản ứng phân ly acid trong dung dịch nước, và phản ứng thuận nghịch được mô tả như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RCOOH} \\rightleftharpoons \\text{RCOO}^- + \\text{H}^+\u003C\u002Fscript>.\nSự cân bằng này phụ thuộc vào độ mạnh của acid carboxylic và môi trường dung môi xung quanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCarboxylate có thể tồn tại dưới dạng muối hoặc este. Muối carboxylate hình thành khi nhóm carboxylic phản ứng với base, ví dụ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CH}_3\\text{COOH} + \\text{NaOH} \\rightarrow \\text{CH}_3\\text{COONa} + \\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>.\nTrong khi đó, este carboxylate được tạo ra khi acid phản ứng với alcohol:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RCOOH} + \\text{R'}\\text{OH} \\rightarrow \\text{RCOOR'} + \\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>.\nCarboxylate có mặt rộng rãi trong tự nhiên, trong các hợp chất sinh học, muối khoáng, và sản phẩm công nghiệp như xà phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ phổ biến về carboxylate gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sodium acetate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CH}_3\\text{COONa}\u003C\u002Fscript>) – muối của acid acetic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Calcium propionate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{C}_2\\text{H}_5\\text{COO}_2\\text{Ca}\u003C\u002Fscript>) – chất bảo quản thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sodium stearate – carboxylate của acid stearic, thành phần chính của xà phòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác hợp chất này thể hiện rõ vai trò đa dạng của carboxylate trong hóa học và đời sống.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh pháp và công thức tổng quát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTên của carboxylate được đặt dựa trên acid mẹ tương ứng. Khi một acid carboxylic mất proton, hậu tố “-ic acid” hoặc “-oic acid” được thay bằng “-ate”. Ví dụ, từ acid acetic hình thành acetate, từ acid benzoic tạo benzoate. Khi gắn với kim loại hoặc cation, tên kim loại được đặt trước, ví dụ sodium acetate, calcium benzoate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng quát của ion carboxylate là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RCOO}^−\u003C\u002Fscript>, trong đó R có thể là mạch hydrocarbon, vòng thơm, hoặc chứa dị nguyên tố như nitrogen hoặc halogen. Cấu trúc có hai nguyên tử oxy liên kết với carbon của nhóm carbonyl, tạo điều kiện cho sự cộng hưởng điện tích, giúp ion ổn định hơn các anion thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ danh pháp carboxylate phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Acid gốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Anion carboxylate\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên muối (với Na⁺)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid acetic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Acetate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{CH}_3\\text{COO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sodium acetate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid formic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Formate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HCOO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sodium formate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid benzoic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Benzoate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{C}_6\\text{H}_5\\text{COO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sodium benzoate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh pháp carboxylate cũng tuân theo quy tắc IUPAC. Trong trường hợp este, tên gọi được xác định dựa trên chuỗi alkyl gắn vào nhóm oxy và gốc carboxylate, ví dụ methyl acetate (CH₃COOCH₃) hoặc ethyl butyrate (CH₃CH₂CH₂COOCH₂CH₃).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất điện tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm carboxylate thể hiện tính cộng hưởng mạnh, làm điện tích âm được phân bố đều trên hai nguyên tử oxy. Hai cấu trúc cộng hưởng có thể được mô tả như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{R-C(=O)O}^- \\leftrightarrow \\text{R-C(O^-)=O}\u003C\u002Fscript>.\nSự cộng hưởng này mang lại độ ổn định cao và giảm mật độ điện tích trên từng nguyên tử oxy, làm cho carboxylate ít phản ứng hơn so với các anion oxy khác như alkoxide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bố điện tích đều đặn này khiến cho cả hai liên kết C–O trong nhóm carboxylate có chiều dài gần tương đương (khoảng 1.26 Å), trong khi trong nhóm carboxylic chưa mất proton, một liên kết là đôi và một là đơn. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu ứng cộng hưởng trong nhóm carboxylate.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc cộng hưởng cũng ảnh hưởng đến khả năng phối trí với ion kim loại. Hai nguyên tử oxy có thể hoạt động như phối tử đơn (monodentate) hoặc phối tử kép (bidentate). Chính điều này khiến carboxylate trở thành thành phần quan trọng trong hóa học điều phối và vật liệu phức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính acid và hằng số phân ly\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hình thành carboxylate liên quan chặt chẽ đến tính acid của acid carboxylic. Khi acid carboxylic mất proton, trạng thái cân bằng acid-base được mô tả bằng hằng số phân ly acid (Ka):\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_a = \\frac{[\\text{RCOO}^-][\\text{H}^+]}{[\\text{RCOOH}]}\u003C\u002Fscript>.\nGiá trị pKa, được xác định bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">pK_a = -\\log_{10}(K_a)\u003C\u002Fscript>, là thước đo độ mạnh yếu của acid. Acid có pKa nhỏ sẽ dễ phân ly hơn, tạo carboxylate ổn định hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa mối quan hệ giữa pKa và mức độ tạo carboxylate:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Acid carboxylic\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>pKa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ phân ly\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid formic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.75\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạnh hơn trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid acetic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.76\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân ly yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Acid trichloroacetic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.77\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân ly rất mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến pKa gồm hiệu ứng cảm ứng (inductive effect) từ nhóm thế, khả năng hút electron, và môi trường dung môi. Nhóm hút electron (–Cl, –NO₂) làm tăng độ acid bằng cách ổn định carboxylate. Dung môi phân cực cao như nước giúp ổn định ion carboxylate thông qua tương tác lưỡng cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ phân ly và pKa của các acid carboxylic được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">PubChem Compound Database\u003C\u002Fa>, cung cấp thông tin về hằng số acid và các tính chất hóa lý khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarboxylate đóng vai trò không thể thiếu trong sinh học phân tử, hóa sinh và sinh lý học tế bào. Nhiều phân tử sinh học thiết yếu tồn tại ở dạng carboxylate trong điều kiện sinh lý (pH ≈ 7.4), nơi nhóm –COOH bị khử proton và tồn tại ở dạng –COO⁻. Khả năng tương tác điện tích, phối trí kim loại và đóng vai trò vùng hoạt động (active site) giúp carboxylate giữ nhiều chức năng trong sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phân tử sinh học có nhóm carboxylate:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Amino acid\u003C\u002Fstrong>: Các acid amin như glutamate và aspartate có nhóm carboxylate trong cấu trúc, đóng vai trò vừa là thành phần cấu trúc vừa là chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid béo\u003C\u002Fstrong>: Các acid béo (fatty acids) như oleic acid hay palmitic acid có đầu carboxylate, giúp chúng tương tác với màng sinh học và enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình Krebs\u003C\u002Fstrong>: Các hợp chất trung gian như citrate, succinate và malate đều chứa nhóm carboxylate, tham gia vào chuỗi phản ứng tạo năng lượng trong ty thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ vào khả năng tạo phức với ion kim loại (như Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Mg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>), carboxylate góp phần điều hòa nồng độ khoáng chất nội bào, hoạt hóa enzyme, và điều chỉnh tính thấm màng. Trong một số protein, nhóm carboxylate còn giúp định hướng phân tử hoặc tham gia phản ứng enzyme-catalyzed.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarboxylates được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa học, thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là muối carboxylate dùng làm xà phòng, chất bảo quản, hoặc phụ gia thực phẩm. Khả năng phân cực cao và khả năng tạo muối với kim loại hoặc kiềm giúp carboxylate hoạt động hiệu quả trong môi trường nước và hệ thống phân tán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sodium stearate\u003C\u002Fstrong>: Là muối natri của acid stearic, được sử dụng trong sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Potassium sorbate\u003C\u002Fstrong>: Một carboxylate dùng làm chất bảo quản thực phẩm, ức chế nấm mốc và vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Calcium propionate\u003C\u002Fstrong>: Được sử dụng để kéo dài thời gian bảo quản bánh mì, ngăn ngừa mốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tổng hợp hữu cơ, carboxylate hoạt động như trung gian phản ứng trong nhiều quá trình, bao gồm ester hóa, amid hóa, và phản ứng tạo vòng. Nhóm –COO⁻ có thể bị hoạt hóa để tạo dẫn xuất acyl, phục vụ cho tổng hợp peptit hoặc polymer sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo chi tiết hơn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002F\" target=\"_blank\">ACS Publications\u003C\u002Fa>, nơi cung cấp hàng loạt nghiên cứu ứng dụng của carboxylate trong hóa học thực nghiệm và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hóa học điều phối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarboxylate là phối tử (ligand) phổ biến trong hóa học điều phối nhờ khả năng chia sẻ cặp electron từ hai nguyên tử oxy. Chúng có thể tạo liên kết đơn với một ion kim loại (monodentate), liên kết kép với một kim loại duy nhất (bidentate\u002Fchelating), hoặc đóng vai trò cầu nối giữa hai ion kim loại (bridging).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kiểu phối trí thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kiểu phối trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sơ đồ liên kết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Monodentate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một nguyên tử O liên kết với kim loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bidentate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cả hai O liên kết với cùng một ion kim loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo vòng chelate, ổn định hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bridging\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai O liên kết với hai ion kim loại khác nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo cấu trúc polymer phức chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhức chất carboxylate được ứng dụng trong xúc tác đồng thể, vật liệu từ tính, và y học hạt nhân. Nhiều hợp chất như oxalate, citrate và succinate tạo phức bền vững với kim loại như Fe, Al, Cu, tạo điều kiện cho phản ứng oxy hóa-khử, hấp phụ ion, hoặc vận chuyển sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.rsc.org\u002Fen\u002Fcontent\u002Farticlelanding\u002F2020\u002Fdt\u002Fd0dt01314f\" target=\"_blank\">RSC - Dalton Transactions: Coordination Chemistry of Carboxylates\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Carboxylate trong vật liệu và polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực vật liệu, nhóm carboxylate đóng vai trò chức năng hóa bề mặt, cải thiện tương tác giữa các phân tử hoặc giữa phân tử và nền vật liệu. Các polymer chứa carboxylate như poly(acrylic acid), poly(methacrylic acid), hoặc poly(itaconic acid) có khả năng trương nước, tạo hydrogel và phản ứng với ion kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrogel\u003C\u002Fstrong>: Carboxylate làm tăng khả năng giữ nước, độ dẻo dai và khả năng phản ứng của gel sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất kết dính\u003C\u002Fstrong>: Polymer carboxylate dùng trong ngành sơn và dán công nghiệp nhờ khả năng tạo liên kết ion với nhiều bề mặt khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất mang thuốc\u003C\u002Fstrong>: Nhờ khả năng phối trí và tương tác hydrogen, polymer carboxylate được sử dụng làm chất mang trong y học (drug delivery).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấu trúc MOF (Metal-Organic Frameworks), carboxylate thường được dùng làm phối tử gắn các cụm kim loại lại với nhau, tạo ra vật liệu siêu xốp có khả năng lưu trữ khí, tách CO₂ hoặc hấp phụ chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh carboxylate với các nhóm anion khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarboxylate có tính ổn định đặc biệt cao trong số các anion gốc oxy do hiệu ứng cộng hưởng. So với phenolate hoặc alkoxide, carboxylate có khả năng phân bố điện tích tốt hơn và phản ứng chậm hơn với acid hoặc electrophile.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Anion\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ổn định cộng hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng phối trí\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Carboxylate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RCOO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bidentate, bridging\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phenolate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ArO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Monodentate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Alkoxide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RO}^−\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Monodentate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ tính ổn định cao và tính linh hoạt trong liên kết, carboxylate là nhóm chức lý tưởng trong nhiều ứng dụng hóa học, từ tổng hợp đến vật liệu, sinh học và xúc tác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Clayden, J., Greeves, N., Warren, S. (2012). \u003Cem>Organic Chemistry\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Atkins, P., Overton, T., Rourke, J., Weller, M., Armstrong, F. (2010). \u003Cem>Shriver &amp; Atkins' Inorganic Chemistry\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">PubChem: Compound Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002F\" target=\"_blank\">American Chemical Society Publications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.rsc.org\u002Fen\u002Fcontent\u002Farticlelanding\u002F2020\u002Fdt\u002Fd0dt01314f\" target=\"_blank\">RSC: Coordination Chemistry of Carboxylates\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002F\" target=\"_blank\">LibreTexts: Chemistry Resources\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.984+00:00","2025-10-15T02:01:36.074+00:00","2025-10-15T02:01:36.068+00:00",1106,[28,38,49,60,66,77,82,87,90,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]