[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_carbon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_carbon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"carbon","Carbon là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Carbon","Carbon là nguyên tố hóa học có ký hiệu C và số hiệu nguyên tử 6, thuộc nhóm phi kim, nổi bật bởi khả năng tạo bốn liên kết cộng hóa trị bền vững. Nó tồn tại ở nhiều dạng thù hình như kim cương, than chì, graphene và là nền tảng của hợp chất hữu cơ, sự sống cũng như nhiều ứng dụng công nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon là nguyên tố hóa học thuộc nhóm 14 trong bảng tuần hoàn, ký hiệu C và có số hiệu nguyên tử bằng 6. Đây là nguyên tố phi kim có khả năng tạo ra nhiều hợp chất hơn bất kỳ nguyên tố nào khác, đóng vai trò trung tâm trong hóa học hữu cơ và sự sống. Đặc tính quan trọng nhất của carbon là khả năng tạo bốn liên kết cộng hóa trị bền vững, cho phép nó kết hợp linh hoạt với chính nó và với nhiều nguyên tố khác như hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh và kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon tồn tại dưới nhiều dạng thù hình khác nhau, bao gồm kim cương, than chì, graphene, fullerene và ống nano carbon. Mỗi dạng thù hình có cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý độc đáo. Kim cương trong suốt và rất cứng, than chì mềm và dẫn điện, graphene có độ bền kéo lớn hơn thép và dẫn điện siêu tốt. Sự đa dạng này khiến carbon trở thành một trong những nguyên tố quan trọng nhất trong khoa học vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học, carbon tạo nên khung xương phân tử cho protein, carbohydrate, lipid và axit nucleic. Không có carbon, sự sống như chúng ta biết sẽ không tồn tại. Điều này giải thích vì sao carbon được coi là “nguyên tố của sự sống”. Ngoài ra, trong tự nhiên carbon còn tồn tại dưới dạng khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, carbonate trong đá vôi, than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa đặc điểm cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ký hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số hiệu nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu hình electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1s\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> 2s\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> 2p\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số liên kết tối đa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4 (tứ hóa trị)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử khám phá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon là một trong những nguyên tố được con người biết đến từ thời tiền sử. Người cổ đại đã sử dụng than củi và than đá để sưởi ấm và nấu ăn. Kim cương, một dạng thù hình của carbon, cũng được khai thác và sử dụng làm đồ trang sức từ hàng nghìn năm trước. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 18, các nhà khoa học mới xác định rằng than chì, kim cương và than đều được cấu tạo từ cùng một nguyên tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Antoine Lavoisier, cha đẻ của hóa học hiện đại, đã tiến hành thí nghiệm đốt kim cương trong oxy và nhận thấy sản phẩm tạo thành là khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, chứng minh kim cương chỉ chứa carbon. Joseph Black cũng đã phát hiện ra \"khí cố định\" (sau này gọi là CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), góp phần làm rõ chu trình carbon trong tự nhiên. Những phát hiện này đã đặt nền móng cho hiểu biết hiện đại về carbon và các hợp chất của nó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế kỷ 20 chứng kiến bước tiến lớn với sự phát hiện fullerene (C\u003Csub>60\u003C\u002Fsub>) vào năm 1985 và graphene vào năm 2004. Những khám phá này đã mở ra một lĩnh vực mới trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Graphene được trao giải Nobel Vật lý năm 2010 nhờ những đặc tính điện và cơ học vượt trội, khẳng định carbon vẫn là trung tâm nghiên cứu khoa học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cổ đại: sử dụng than, kim cương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 18: Lavoisier chứng minh kim cương và than đều là carbon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 19: phát triển hóa học hữu cơ, khẳng định carbon là nền tảng hợp chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 20–21: phát hiện fullerene, graphene, ống nano carbon.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hóa học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu hình electron của carbon là 1s\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> 2s\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> 2p\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>. Với bốn electron hóa trị, carbon có thể tham gia tạo bốn liên kết cộng hóa trị. Sự lai hóa orbital cho phép carbon hình thành các cấu trúc khác nhau: sp (tuyến tính), sp\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> (tam giác phẳng), sp\u003Csup>3\u003C\u002Fsup> (tứ diện). Đây là nền tảng để tạo nên các dạng phân tử hữu cơ phong phú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon có nhiều đồng vị, trong đó \u003Csup>12\u003C\u002Fsup>C (chiếm 98,9%), \u003Csup>13\u003C\u002Fsup>C (1,1%) là ổn định, còn \u003Csup>14\u003C\u002Fsup>C là đồng vị phóng xạ, được sử dụng trong định tuổi khảo cổ học (phương pháp C-14). Đặc tính này giúp carbon trở thành công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm vật lý của carbon thay đổi mạnh tùy theo dạng thù hình. Kim cương có độ cứng Mohs = 10, dẫn nhiệt tốt nhưng cách điện. Than chì mềm, trơn, dẫn điện nhờ electron π tự do. Graphene dẫn điện tốt hơn đồng và bền gấp nhiều lần thép. Sự khác biệt này minh chứng cho tính đa dạng trong cấu trúc tinh thể của carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh tính chất các thù hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng thù hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính chất chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim cương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>sp\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>, mạng tứ diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cứng, trong suốt, cách điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Than chì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>sp\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>, cấu trúc lớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mềm, dẫn điện, bôi trơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Graphene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớp đơn nguyên tử mạng tổ ong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bền cơ học, dẫn điện siêu tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fullerene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc cầu (C\u003Csub>60\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc tính điện tử độc đáo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng thù hình của carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tồn tại ở nhiều dạng thù hình với đặc tính vật lý khác nhau. Kim cương là dạng thù hình sp\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>, trong đó mỗi nguyên tử carbon liên kết với bốn nguyên tử khác tạo thành mạng tinh thể ba chiều cực kỳ bền vững. Đặc tính này khiến kim cương trở thành vật liệu tự nhiên cứng nhất, được ứng dụng trong công cụ cắt gọt và trang sức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Than chì là dạng thù hình sp\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>, cấu trúc gồm các lớp phẳng carbon xếp chồng, giữa các lớp có lực Van der Waals yếu. Nhờ các electron π tự do, than chì dẫn điện tốt và thường được dùng trong bút chì, điện cực, chất bôi trơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Graphene là một lớp đơn nguyên tử carbon xếp mạng tổ ong. Đặc tính nổi bật của graphene là độ bền kéo gấp khoảng 200 lần thép, đồng thời dẫn điện và dẫn nhiệt siêu tốt. Fullerene có cấu trúc dạng cầu rỗng (C\u003Csub>60\u003C\u002Fsub>) hoặc ống, trong khi ống nano carbon là dạng kéo dài của graphene, có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ nano, vật liệu và điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kim cương: cứng nhất, trong suốt, cách điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Than chì: mềm, dẫn điện, dùng làm điện cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Graphene: siêu bền, dẫn điện tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fullerene: cấu trúc cầu, tiềm năng trong y học và điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ống nano carbon: siêu bền, ứng dụng trong công nghệ nano.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Carbon trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tồn tại phổ biến trong vũ trụ và trên Trái Đất. Trong vũ trụ, carbon là nguyên tố phổ biến thứ tư sau hydro, heli và oxy. Trên Trái Đất, carbon chiếm khoảng 0,025% khối lượng lớp vỏ, hiện diện trong nhiều khoáng vật như đá vôi (CaCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), dolomit, than đá và dầu mỏ. Trong khí quyển, carbon chủ yếu tồn tại dưới dạng carbon dioxide (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), một khí nhà kính quan trọng điều hòa nhiệt độ toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh quyển, carbon là thành phần chính của tất cả các hợp chất hữu cơ. Sinh vật sử dụng carbon để xây dựng cấu trúc tế bào và dự trữ năng lượng. Chu trình carbon giúp duy trì sự cân bằng của nguyên tố này giữa các hệ sinh thái khác nhau, từ khí quyển, đại dương cho đến sinh khối thực vật và động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân bố carbon trong các kho dự trữ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kho dự trữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lượng carbon (GtC – gigaton carbon)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khí quyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~830\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~38.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh khối thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~550\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đất và trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;1500\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chu trình carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu trình carbon là hệ thống trao đổi carbon giữa khí quyển, sinh quyển, thạch quyển và thủy quyển. Trong quá trình quang hợp, thực vật hấp thụ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ khí quyển để tạo glucose và giải phóng oxy. Quá trình hô hấp, phân hủy và cháy nhiên liệu hóa thạch lại đưa CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trở lại khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức đơn giản mô tả cân bằng carbon:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta C = C_{in} - C_{out}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện tự nhiên, chu trình này cân bằng, nhưng hoạt động của con người (đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng) đã làm tăng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{out}\u003C\u002Fscript>, dẫn đến sự tích lũy CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong khí quyển. Đây là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về dòng chảy carbon:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khí quyển ↔ Sinh quyển: quang hợp và hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí quyển ↔ Đại dương: hòa tan và thoát khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thạch quyển ↔ Khí quyển: núi lửa, phong hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong khoa học sự sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon là nền tảng của sự sống. Tất cả các đại phân tử sinh học đều chứa carbon: protein được xây dựng từ các axit amin có khung carbon, carbohydrate như glucose cung cấp năng lượng, lipid có chuỗi hydrocarbon dài, và axit nucleic (DNA, RNA) có khung xương từ đường chứa carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng trong khả năng liên kết của carbon cho phép tạo ra hàng triệu hợp chất hữu cơ khác nhau, từ các phân tử nhỏ như methane (CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) đến các đại phân tử phức tạp như hemoglobin hoặc enzyme. Chính sự linh hoạt này là lý do carbon được coi là “nguyên tố của sự sống”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon cũng tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi năng lượng của sinh vật. Trong hô hấp tế bào, glucose (C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>) bị oxy hóa để giải phóng năng lượng dưới dạng ATP, đồng thời giải phóng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trở lại môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon và các hợp chất của nó có mặt trong hầu hết các ngành công nghiệp. Than chì được sử dụng trong bút chì, điện cực và làm chất bôi trơn. Kim cương tổng hợp được dùng trong dụng cụ cắt gọt và mài. Carbon hoạt tính được ứng dụng rộng rãi trong lọc nước, lọc khí và xử lý chất thải nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng mới như graphene và ống nano carbon mở ra ứng dụng tiên tiến trong điện tử, vật liệu siêu bền và công nghệ năng lượng. Graphene có thể được dùng trong pin, siêu tụ điện và cảm biến sinh học nhờ khả năng dẫn điện và độ mỏng ở cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, dầu mỏ và khí tự nhiên – hợp chất hydrocarbon chứa carbon – là nguồn năng lượng chủ yếu cho nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, việc đốt cháy các nhiên liệu này cũng tạo ra lượng lớn khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, góp phần vào hiệu ứng nhà kính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kim cương: công cụ cắt, mài, trang sức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Than chì: điện cực, pin, bút chì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carbon hoạt tính: xử lý nước, lọc khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Graphene: điện tử nano, pin, cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu mỏ, khí đốt: nguồn năng lượng chính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gia tăng nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong khí quyển do đốt nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu toàn cầu. CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hấp thụ bức xạ hồng ngoại và giữ nhiệt, làm tăng nhiệt độ bề mặt Trái Đất. Hậu quả là hiện tượng nóng lên toàn cầu, băng tan, dâng mực nước biển và thời tiết cực đoan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon còn gây ra hiện tượng axit hóa đại dương khi CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hòa tan trong nước biển tạo axit carbonic (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>CO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>). Điều này làm giảm độ pH của đại dương, ảnh hưởng đến sinh vật biển như san hô, động vật thân mềm và sinh vật phù du có vỏ carbonate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường bao gồm giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Đây là hướng đi quan trọng để giảm áp lực từ carbon đối với khí hậu và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST) – Atomic Weights and Isotopes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry – Carbon Element Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002Felement\u002F6\u002Fcarbon\">https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002Felement\u002F6\u002Fcarbon\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IPCC (2021) – Climate Change and Carbon Cycle. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Materials – Research on Carbon Allotropes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Chemical Society – Carbon-Based Materials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOAA – Carbon Cycle Science. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T14:33:27.241+00:00","2025-09-15T02:53:59.420+00:00","2025-08-27T04:28:24.776+00:00",403,[33,36,39,42,45,48,51,54,57,60],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang hợp","Quang hợp là gì? Các công bố khoa học về Quang hợp",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguồn điện phân tán","Nguồn điện phân tán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biochar","Biochar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biochar",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alkyl hóa","Alkyl hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alkyl hóa",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cao su thiên nhiên","Cao su thiên nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]