[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_carbon%20tetrachloride{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_carbon tetrachloride":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"carbon tetrachloride","Carbon tetrachloride là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Carbon tetrachloride là hợp chất hữu cơ clo hóa có công thức CCl₄, dạng lỏng không màu, từng dùng rộng rãi trong công nghiệp và nghiên cứu. Đây là chất độc với gan, thận và tầng ozone, hiện bị hạn chế nghiêm ngặt theo các quy định quốc tế để bảo vệ sức khỏe và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Carbon Tetrachloride\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride (CTC), hay còn gọi là tetrachloromethane, là một hợp chất hữu cơ clo hóa có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CCl_{4}\u003C\u002Fscript>. Đây là một chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ đặc trưng và dễ bay hơi trong điều kiện thường. Carbon tetrachloride từng là một hóa chất rất phổ biến trong công nghiệp thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất chất làm lạnh, dung môi và chất tẩy rửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do cấu trúc phân tử bền vững và tính chất lý hóa đặc thù, hợp chất này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, độc tính cao đối với sức khỏe con người và tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là tầng ozone, đã khiến carbon tetrachloride hiện nay bị hạn chế nghiêm ngặt. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fods-phaseout\u002Fcarbon-tetrachloride\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA\u003C\u002Fa>, hợp chất này hiện chỉ còn được phép dùng trong một số lĩnh vực công nghiệp khép kín và nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride cũng được biết đến là một trong những hợp chất hữu cơ dễ tạo thành các gốc tự do độc hại khi được chuyển hóa trong cơ thể, gây tổn thương gan và thận. Đây là nguyên nhân chính khiến việc sử dụng hóa chất này trong y học và dân dụng bị loại bỏ hoàn toàn. Bên cạnh đó, CTC còn có vai trò trong nghiên cứu khoa học như một dung môi đặc biệt trong hóa phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride có cấu trúc phân tử dạng tứ diện, trong đó nguyên tử carbon trung tâm liên kết cộng hóa trị với bốn nguyên tử clo. Sự phân bố đối xứng của các nguyên tử clo tạo nên một phân tử không phân cực, điều này giải thích vì sao CCl₄ không tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như benzen, chloroform và ethanol. Tính không phân cực cũng khiến hợp chất này có khả năng hòa tan dầu, mỡ, sáp và nhựa hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CTC là chất lỏng nặng, có tỷ trọng lớn hơn nước, dễ bay hơi nhưng không bắt cháy. Tuy nhiên, khi bị phân hủy ở nhiệt độ cao hoặc trong điều kiện có ngọn lửa, nó sinh ra khí độc hại như phosgene (COCl₂) và hydrocloric acid (HCl), những chất này nguy hiểm đối với cả sức khỏe và môi trường. Đây là một yếu tố quan trọng làm hạn chế việc sử dụng hợp chất này trong công nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số tính chất vật lý quan trọng của CCl₄:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>153,82 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ trọng (20°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,59 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-23 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ sôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>76,7 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp suất hơi (20°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>91 mmHg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,08 g\u002F100 mL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các phản ứng hóa học đặc trưng của CCl₄ bao gồm phân hủy tạo phosgene khi bị đun nóng và tham gia phản ứng thế clo, mặc dù phân tử này khá trơ trong nhiều điều kiện thông thường. Nhờ tính chất trơ đó, nó từng được coi là dung môi tốt trong hóa phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, carbon tetrachloride chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp clo hóa methane. Quá trình này diễn ra dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt độ cao, tạo ra hỗn hợp các sản phẩm clo hóa gồm chloromethane (CH₃Cl), dichloromethane (CH₂Cl₂), chloroform (CHCl₃) và tetrachloromethane (CCl₄). CTC được tách riêng nhờ quá trình chưng cất phân đoạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng clo hóa methane được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_{4} + 4Cl_{2} \\xrightarrow{hv} CCl_{4} + 4HCl\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một phương pháp khác từng được áp dụng là clo hóa carbon disulfide (CS₂), tuy nhiên ít phổ biến hơn do chi phí cao và nguy cơ an toàn. Hiện nay, sản xuất CTC bị hạn chế nghiêm ngặt do liên quan đến cam kết quốc tế về bảo vệ tầng ozone, đặc biệt trong khuôn khổ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fozone.unep.org\u002Ftreaties\u002Fmontreal-protocol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nghị định thư Montreal\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc thù, CTC vẫn còn được sản xuất quy mô nhỏ nhằm phục vụ cho việc tổng hợp các hợp chất trung gian, nghiên cứu và kiểm tra công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá khứ, carbon tetrachloride có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Nhờ khả năng hòa tan dầu mỡ và tính trơ hóa học, nó từng được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn, vecni, nhựa và cao su. Ngoài ra, CTC còn được dùng trong giặt khô và làm chất tẩy rửa công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ứng dụng đáng chú ý là vai trò của CTC trong sản xuất chlorofluorocarbons (CFCs). Đây là nhóm hợp chất từng được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh và chất đẩy trong bình xịt. Carbon tetrachloride là nguyên liệu chính để tổng hợp CFC-11 và CFC-12, hai hợp chất phổ biến trong công nghiệp lạnh trước khi bị cấm do tác động phá hủy tầng ozone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng phổ biến trong thế kỷ 20:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dung môi công nghiệp cho dầu mỡ, sáp, nhựa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất giặt khô và chất tẩy rửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu sản xuất CFCs.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất dập lửa và thành phần trong thuốc diệt côn trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung môi trong hóa phân tích và thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngày nay, do các vấn đề môi trường và sức khỏe, những ứng dụng này hầu hết đã bị loại bỏ. CTC hiện chỉ còn được dùng hạn chế trong một số quy trình công nghiệp khép kín và nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride (CCl₄) là một chất độc hại mạnh, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người ngay cả khi tiếp xúc ở nồng độ thấp. Khi hít phải hơi CTC, các phân tử nhanh chóng đi vào hệ tuần hoàn qua phổi và được vận chuyển đến gan, nơi chúng bị chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrome P450. Quá trình này tạo ra gốc tự do trichloromethyl (•CCl₃) và trichloromethyl peroxyl (•OOCCl₃), những chất trung gian phản ứng mạnh, gây tổn thương tế bào gan và khởi phát quá trình hoại tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng ngộ độc cấp tính bao gồm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, khó thở, đau bụng và rối loạn thần kinh trung ương. Trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê và tử vong. Ngộ độc mạn tính do tiếp xúc lâu dài thường biểu hiện bằng xơ gan, viêm gan mạn, suy thận, và rối loạn chức năng thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsdr.cdc.gov\u002Ftoxfaqs\u002Ftfacts30.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ATSDR\u003C\u002Fa>, carbon tetrachloride còn có khả năng gây ung thư và được phân loại là chất có thể gây ung thư cho người (Group 2B) theo IARC (International Agency for Research on Cancer). Tác động độc hại của nó không chỉ giới hạn ở gan và thận, mà còn bao gồm ức chế hệ miễn dịch và rối loạn nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các ảnh hưởng sức khỏe:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng phơi nhiễm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chóng mặt, buồn nôn, suy hô hấp, tổn thương gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ gan, suy thận, rối loạn thần kinh, suy giảm miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tử vong do suy gan và suy thận cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride là hợp chất bền vững, khó bị phân hủy trong môi trường tự nhiên. Do có áp suất hơi cao và ít tan trong nước, CTC dễ bay hơi vào khí quyển sau khi phát thải. Một khi xâm nhập vào khí quyển, phân tử CCl₄ có thể tồn tại nhiều năm, di chuyển đến tầng bình lưu và tham gia các phản ứng quang hóa, tạo gốc clo tự do. Các gốc clo này xúc tác quá trình phá hủy ozone, làm suy giảm tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi tia tử ngoại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ảnh hưởng đến khí quyển, CTC còn gây ô nhiễm đất và nước ngầm khi rò rỉ từ các khu công nghiệp hoặc bãi chôn lấp chất thải. Do tính chất bền vững, nó có thể tồn tại lâu dài trong môi trường và tích tụ sinh học, gây nguy hiểm cho hệ sinh thái. Cá và các sinh vật thủy sinh đặc biệt nhạy cảm với sự hiện diện của hợp chất này trong nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fozone.unep.org\u002Ftreaties\u002Fmontreal-protocol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNEP\u003C\u002Fa>, carbon tetrachloride là một trong những chất bị kiểm soát chặt chẽ theo Nghị định thư Montreal do tác động mạnh đến tầng ozone. Các nghiên cứu ước tính rằng CTC có tiềm năng phá hủy ozone (ODP) khoảng 1, tương đương CFC-11, một trong những chất phá hủy ozone mạnh nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy định và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế và cơ quan y tế đã thiết lập nhiều quy định nghiêm ngặt đối với việc sản xuất, sử dụng và thải bỏ carbon tetrachloride. Tại Hoa Kỳ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fods-phaseout\u002Fcarbon-tetrachloride\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA\u003C\u002Fa> đã cấm sử dụng CTC trong hầu hết các ứng dụng thương mại và dân dụng. Liên minh châu Âu cũng áp dụng lệnh cấm tương tự, đồng thời yêu cầu giám sát chặt chẽ lượng phát thải từ các ngành công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực an toàn lao động, OSHA quy định giới hạn tiếp xúc tối đa cho phép (PEL) đối với carbon tetrachloride là 10 ppm trong 8 giờ làm việc. WHO cũng đưa ra khuyến nghị rằng nước uống không được chứa quá 0,002 mg\u002FL CTC để đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>EPA: loại bỏ CTC khỏi các ứng dụng dân dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EU: cấm sản xuất và nhập khẩu CTC ngoài mục đích nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OSHA: PEL = 10 ppm (8 giờ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO: giới hạn trong nước uống ≤ 0,002 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ xử lý và thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý carbon tetrachloride trong môi trường đòi hỏi các công nghệ tiên tiến do tính bền vững của hợp chất này. Một số phương pháp đã được áp dụng bao gồm oxy hóa nâng cao (AOPs), phân hủy quang hóa, khử xúc tác bằng kim loại và xử lý sinh học. Trong các phương pháp này, AOPs được xem là hiệu quả nhất, sử dụng tác nhân oxy hóa mạnh như ozone, hydrogen peroxide và tia UV để phá hủy phân tử CTC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, nhiều hợp chất thay thế an toàn hơn đã được phát triển. Chẳng hạn, các hydrofluorocarbons (HFCs) và hydrochlorofluorocarbons (HCFCs) được sử dụng thay cho CFCs sản xuất từ CTC. Tuy nhiên, bản thân HFCs cũng góp phần gây hiệu ứng nhà kính, do đó các nghiên cứu đang hướng tới hydrofluoroolefins (HFOs) và các dung môi xanh có nguồn gốc sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các giải pháp thay thế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong công nghiệp lạnh: HFCs, HFOs.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong dung môi: perfluorocarbons ít độc hại hơn, dung môi sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong giặt khô: perchloroethylene, các dung môi thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Carbon tetrachloride là một hợp chất từng có nhiều ứng dụng trong công nghiệp nhưng hiện nay chủ yếu được ghi nhớ như một ví dụ điển hình về tác động tiêu cực của hóa chất đến sức khỏe và môi trường. Với độc tính cao và khả năng phá hủy tầng ozone, CTC đã bị hạn chế nghiêm ngặt theo các quy định quốc tế. Sự phát triển của các giải pháp thay thế an toàn và bền vững là minh chứng cho nỗ lực toàn cầu nhằm cân bằng giữa lợi ích công nghiệp và bảo vệ hành tinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency (EPA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fods-phaseout\u002Fcarbon-tetrachloride\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Carbon Tetrachloride Phaseout\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Agency for Toxic Substances and Disease Registry (ATSDR). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsdr.cdc.gov\u002Ftoxfaqs\u002Ftfacts30.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Toxicological Profile for Carbon Tetrachloride\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fipcs\u002Fpublications\u002Fcicad\u002Fen\u002Fcicad208.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Concise International Chemical Assessment Document: Carbon Tetrachloride\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Environment Programme (UNEP). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fozone.unep.org\u002Ftreaties\u002Fmontreal-protocol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Montreal Protocol on Substances that Deplete the Ozone Layer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Occupational Safety and Health Administration (OSHA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fannotated-pels\u002Ftable-z-1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Permissible Exposure Limits\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T13:46:56.886+00:00","2025-09-15T07:38:21.346+00:00","2025-09-15T07:38:21.344+00:00",173,[33,43,54,65,71,77,82,88,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vọng cách","Vọng cách là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vọng cách","Premna serratifolia","Vọng cách (danh pháp khoa học: Premna serratifolia) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có giá trị dược liệu cao trong y học cổ truyền và dược lý học hiện đại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"requirements","Requirements là gì? Các công bố khoa học về Requirements","Requirements","Software and systems requirements engineering","Requirements (yêu cầu phần mềm và hệ thống) là các đặc tả mô tả các tính năng chức năng, ràng buộc vận hành và thuộc tính chất lượng mà một hệ thống phải đáp ứng để giải quyết vấn đề của các bên liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu là gì? Các công bố khoa học về Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Chấn thương đụng dập nhãn cầu","Closed globe blunt ocular trauma","Chấn thương đụng dập nhãn cầu (chấn thương mắt kín) là tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng mắt do tác động của một lực cơ học tù không xuyên thủng toàn bộ bề dày của củng mạc hoặc giác mạc.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","End-stage renal disease","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"omeprazole","Omeprazole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Omeprazole","Omeprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazole substituted, có tác dụng ức chế không hồi phục enzym H+\u002FK+-ATPase tại tế bào viền dạ dày, làm giảm mạnh sự tiết axit dạ dày cả cơ bản và khi bị kích thích.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điện tử","Điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Điện tử","Điện tử","Electronics and electronic engineering","Điện tử là ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng sự kiểm soát các dòng chuyển động của electron hoặc các hạt mang điện khác trong chất bán dẫn, chân không hoặc chất khí để xử lý tín hiệu và truyền tải thông tin.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Nghiện rượu mạn tính","Nghiện rượu mạn tính","Chronic alcohol dependence","Nghiện rượu mạn tính (rối loạn sử dụng rượu mạn tính) là một bệnh lý thần kinh - tâm thần mạn tính tái phát, đặc trưng bởi sự thôi thúc mãnh liệt không kiểm soát được hành vi uống rượu, phát triển dung nạp và hội chứng cai khi ngừng rượu.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"dư lượng","Dư lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dư lượng","Chemical residues","Dư lượng là nồng độ các chất hóa học hoặc chuyển hóa chất còn tồn dư trong nông sản, thực phẩm hoặc môi trường sau khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y hoặc hóa chất công nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bùn hạt hiếu khí","Bùn hạt hiếu khí là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bùn hạt hiếu khí","Bùn hạt hiếu khí","Aerobic granular sludge","Bùn hạt hiếu khí là dạng sinh khối vi sinh vật tự kết tụ sinh học thành các hạt bùn hình cầu đặc chắc, có khả năng lắng nhanh và thực hiện đồng thời quá trình xử lý chất hữu cơ, nitơ và photpho trong một bể phản ứng duy nhất."]