[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_carbon%20ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_carbon hoạt tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"carbon hoạt tính","Carbon hoạt tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Carbon hoạt tính là dạng carbon đa por với diện tích bề mặt riêng rất lớn (500–2000 m²\u002Fg), được sản xuất từ gỗ, than đá hoặc vỏ dừa qua các quá trình cacbon hóa và hoạt hóa. Carbon hoạt tính được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước và không khí nhờ khả năng hấp phụ mạnh các hợp chất hữu cơ, khí độc và kim loại nặng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>carbon hoạt tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Activated carbon \u002F Activated charcoal\u003C\u002Fem>) là dạng carbon đã qua xử lý nhiệt hóa để phát triển mạng lưới lỗ xốp vi mô dày đặc với diện tích bề mặt riêng cực lớn, được ứng dụng rộng rãi làm chất hấp phụ trong lọc nước, xử lý khí thải và công nghệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần lớn các hạt carbon hoạt tính có kích thước vi mô (micropore &lt;2 nm), trung mô (mesopore 2–50 nm) và đại mô (macropore &gt;50 nm), tạo thành hệ thống mao mao liên thông. Sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%91%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} lỗ rỗng này quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20h%E1%BA%A5p%20ph%E1%BB%A5%22%7D}} của carbon đối với các chất có kích thước phân tử khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Diện tích bề mặt riêng (SSA): 500–2 000 m²\u002Fg\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thể tích lỗ rỗng tổng: 0,2–1,2 cm³\u002Fg\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kích thước lỗ rỗng: micropore, mesopore, macropore\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng: xử lý nước, không khí, tinh chế dược phẩm, khử mùi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất vật lý–hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc carbon hoạt tính gồm các tấm graphene xếp chồng không đều, tạo ra hàng triệu lỗ nhỏ. Bề mặt carbon thường mang các nhóm chức oxy hóa như hydroxyl, carbonyl, carboxyl và quinon, đóng vai trò quan trọng trong hấp phụ hóa học và tương tác với các hợp chất ion hoặc phân cực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về tính chất vật lý, carbon hoạt tính thể hiện độ cứng cao, khối lượng riêng tương đối thấp (0,4–0,6 g\u002Fcm³), và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} tốt (ổn định đến 800–1 000 °C trong điều kiện khí trơ). Vật liệu có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đủ để ứng dụng trong các bộ lọc áp lực và cột hấp phụ công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Diện tích bề mặt (SSA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–2 000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>m²\u002Fg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thể tích lỗ rỗng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,2–1,2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>cm³\u002Fg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bề dày tường pore\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,5–1,5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,4–0,6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các nhóm chức oxy hóa bề mặt tạo điều kiện cho hấp phụ hóa học (chemisorption) khi tương tác với kim loại nặng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} phân cực, trong khi hấp phụ vật lý (physisorption) chủ yếu do lực van der Waals tại các lỗ mao mạch.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên liệu và phương pháp sản xuất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên liệu để sản xuất carbon hoạt tính bao gồm: gỗ tự nhiên, than đá, than tre, vỏ dừa, vỏ hạt điều. Lựa chọn nguyên liệu phụ thuộc vào độ xốp và hàm lượng cacbon ban đầu, đồng thời ảnh hưởng đến phân bố kích thước lỗ rỗng và độ bền cơ học của sản phẩm cuối.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hai phương pháp chính để chế tạo carbon hoạt tính là cacbon hóa sơ bộ và hoạt hóa. Cacbon hóa sơ bộ diễn ra ở nhiệt độ 350–600 °C trong điều kiện thiếu oxy, loại bỏ các thành phần dễ bay hơi và tập trung cacbon. Tiếp theo, bước hoạt hóa xác định cấu trúc lỗ rỗng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cacbon hóa sơ bộ: 350–600 °C, khí trơ (N₂, Ar)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hoạt hóa vật lý: 800–1 000 °C, CO₂ hoặc hơi H₂O\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hoạt hóa hóa học: 400–700 °C, KOH, H₃PO₄ hoặc ZnCl₂\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông thường, phương pháp hóa học tạo ra SSA và thể tích lỗ rỗng lớn hơn so với phương pháp vật lý, nhưng cần xử lý rửa kỹ các muối vô cơ sau phản ứng. Phương pháp vật lý đơn giản hơn và thân thiện môi trường hơn, không sinh ra nước thải chứa hóa chất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hoạt hóa và điều khiển lỗ rỗng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong hoạt hóa vật lý, carbon sau cacbon hóa được nung ở 800–1 000 °C trong dòng khí CO₂ hoặc hơi nước. CO₂\u002FH₂O phản ứng với cacbon, tạo ra CO và H₂, hình thành các lỗ rỗng mới và mở rộng lỗ cũ. Thời gian và nhiệt độ hoạt hóa quyết định phân bố kích thước pore.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hoạt hóa hóa học thực hiện bằng cách trộn carbon sơ bộ với dung dịch KOH hoặc H₃PO₄, để khô, sau đó nung ở 400–700 °C. KOH phản ứng với cacbon tạo K₂CO₃ và K, ăn mòn bề mặt tạo pore. Sau khi hoạt hóa, sản phẩm được trung hòa và rửa sạch để loại bỏ muối vô cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hoạt hóa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất hoạt hóa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu\u002FNhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>800–1 000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CO₂, H₂O\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không dùng hóa chất, SSA trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–700\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>KOH, H₃PO₄, ZnCl₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SSA cao, cần xử lý rửa hóa chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kiểm soát tỉ lệ nguyên liệu:chất hoạt hóa, nhiệt độ và thời gian hoạt hóa cho phép điều chỉnh độ phân bố lỗ rỗng theo yêu cầu ứng dụng, từ hấp phụ khí nhỏ phân tử đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lo%E1%BA%A1i%20b%E1%BB%8F%20ch%E1%BA%A5t%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%22%7D}} hữu cơ kích thước lớn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hấp phụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Carbon hoạt tính hấp phụ chủ yếu dựa trên hai cơ chế: hấp phụ vật lý (physisorption) thông qua lực van der Waals và hấp phụ hóa học (chemisorption) qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} giữa các nhóm chức oxy hóa bề mặt và chất hấp phụ. Việc phân bố pore đa cấp (micropore, mesopore, macropore) tạo điều kiện cho cả hai cơ chế này diễn ra đồng thời, nâng cao hiệu quả loại bỏ các phân tử khí, hơi hoặc dung dịch hữu cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở giai đoạn đầu, các phân tử khí hoặc phân tử hữu cơ nhỏ xâm nhập vào micropore (&lt;2 nm), nơi lực van der Waals mạnh nhất. Sau đó, các phân tử có kích thước lớn hơn hoặc các hợp chất phân cực khuếch tán vào mesopore (2–50 nm) và macropore (&gt;50 nm), nơi phân bố tập trung lượng lớn chất cần loại bỏ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Micropore: hấp phụ mạnh, thích hợp với phân tử khí nhỏ và VOCs.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mesopore: khuếch tán các hợp chất hữu cơ kích thước trung bình.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Macropore: lưu trữ và dẫn truyền đến các mức pore sâu hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mô hình Langmuir cho hấp phụ đơn lớp được áp dụng phổ biến để mô tả quá trình hấp phụ trên bề mặt carbon hoạt tính:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_e = \\frac{q_{\\max} \\, b \\, C_e}{1 + b \\, C_e}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_e\u003C\u002Fscript> là lượng chất hấp phụ tại cân bằng (mg\u002Fg), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_{\\max}\u003C\u002Fscript> là khả năng hấp phụ tối đa, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> là hằng số Langmuir phản ánh ái lực hấp phụ, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_e\u003C\u002Fscript> là nồng độ chất trong pha dung dịch tại cân bằng (mg\u002FL).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kỹ thuật phân tích và đặc tính hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đặc tính vật liệu carbon hoạt tính được xác định bằng một loạt kỹ thuật phân tích bề mặt và kết cấu porosity. Phổ hấp phụ–tán xạ N₂ (BET) cung cấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%20ri%C3%AAng%22%7D}} (SSA) và thể tích pore tổng; phương pháp BJH và t-plot phân tích phân bố pore theo kích thước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích nhóm chức bề mặt thực hiện qua phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các liên kết –OH, –COOH, C=O và VOX (quinon), trong khi phương pháp Boehm titration định lượng nhóm chức cơ bản và axit. Các kỹ thuật bổ sung như X-ray diffraction (XRD) và Raman spectroscopy giúp xác định cấu trúc graphitic và mức độ tinh khiết cacbon.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thông số đo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>BET (N₂)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SSA, thể tích pore\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá diện tích bề mặt và tổng lỗ rỗng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>BJH, t-plot\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố pore\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích micropore\u002Fmesopore\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FTIR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhóm chức bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định –OH, –COOH, C=O\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>XRD\u002FRaman\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc graphitic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ tinh khiết và kết cấu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kết hợp nhiều kỹ thuật giúp xây dựng đầy đủ hồ sơ vật liệu, từ khả năng hấp phụ đến tính tương tác hóa học, tạo cơ sở cho tối ưu hóa điều kiện sản xuất và ứng dụng carbon hoạt tính trong xử lý môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Carbon hoạt tính được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} để loại bỏ thuốc trừ sâu, dược phẩm, hợp chất hữu cơ khó phân hủy và kim loại nặng. Trong hệ thống lọc nước sinh hoạt, các lõi lọc than hoạt tính giúp khử mùi clo, phenol và các tạp chất gây mùi vị khó chịu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành xử lý không khí, carbon hoạt tính hấp phụ VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), SO₂, NOx và mùi công nghiệp. Các bộ lọc khí tại nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm và phòng thí nghiệm thường sử dụng than hoạt tính dạng hạt hoặc dạng nén để xử lý khí độc và mùi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xử lý nước: khử màu, khử mùi, loại bỏ hợp chất hữu cơ, kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử lý không khí: lọc VOCs, khí độc SO₂, NOx, loại mùi công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công nghiệp thực phẩm – dược: tinh chế đường, khử tạp chất, hấp phụ độc tố.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Carbon hoạt tính cũng được áp dụng trong y học – dược phẩm dùng làm chất hấp phụ trong thanh lọc huyết tương (hemoperfusion) để loại bỏ độc tố, chuyển hóa thuốc quá liều, hỗ trợ điều trị ngộ độc cấp tính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tái sinh và xử lý sau sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Carbon hoạt tính đã hấp phụ có thể tái sinh để phục hồi khả năng hấp phụ và kéo dài tuổi thọ vật liệu. Phương pháp chính là tái sinh nhiệt trong lò quay hoặc lò ống, nung ở 600–900 °C trong điều kiện khí trơ hoặc hơi nước để loại bỏ chất hấp phụ bám trên bề mặt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp hóa học sử dụng dung môi hữu cơ (methanol, acetone) hoặc dung dịch acid\u002Fbase để rửa và tái tạo nhóm chức bề mặt. Carbon sau xử lý phải được rửa sạch đến pH trung tính và sấy khô trước khi đưa vào tái sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tái sinh nhiệt: 600–900 °C, khí trơ\u002FH₂O.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tái sinh hóa học: rửa methanol, NaOH, HCl.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra hiệu suất: SSA giảm &lt;10% so với ban đầu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xử lý sau sử dụng không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giảm lượng chất thải carbon chứa các hợp chất độc hại, ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>An toàn và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bụi carbon hoạt tính có kích thước hạt rất nhỏ, khi hít vào có thể gây kích ứng đường hô hấp, dị ứng da và mắt. Trong quá trình sản xuất và tái sinh, cần mang khẩu trang lọc hạt P3, găng tay nitrile và làm việc trong tủ hút hoặc phòng có hệ thống hút bụi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chất thải carbon hoạt tính sau sử dụng có thể chứa hợp chất hấp phụ độc hại như kim loại nặng, VOCs hay dioxin, cần phân loại và xử lý theo quy định chất thải nguy hại. Các phương pháp xử lý gồm đốt trong lò cao nhiệt độ cao hoặc chôn lấp có kiểm soát tại bãi rác an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biện pháp cá nhân: khẩu trang P3, kính bảo hộ, găng tay.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử lý chất thải: đốt nhiệt độ cao hoặc chôn lấp an toàn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát môi trường: đo bụi không khí, nồng độ VOCs quanh khu vực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Activated carbon \u002F Activated charcoal","Carbon hoạt tính là dạng carbon đã qua xử lý nhiệt hóa để phát triển mạng lưới lỗ xốp vi mô dày đặc với diện tích bề mặt riêng cực lớn, được ứng dụng rộng rãi làm chất hấp phụ trong lọc nước, xử lý khí thải và công nghệ môi trường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Akell (2018). Safety Aspects of Activated Carbon Technology. Activated Carbon Adsorption for Wastewater Treatment.","Safety Aspects of Activated Carbon Technology","Akell","Activated Carbon Adsorption for Wastewater Treatment",2018,"10.1201\u002F9781351069465-12",{"citationText":29,"title":25,"authors":30,"source":31,"year":26,"doi":32,"url":10},"Perrich (2018). Activated Carbon Adsorption for Wastewater Treatment. CRC Press.","Perrich","CRC Press","10.1201\u002F9781351069465",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":25,"year":26,"doi":37,"url":10},"von Dreusche (2018). Regeneration Systems. Activated Carbon Adsorption for Wastewater Treatment.","Regeneration Systems","von Dreusche","10.1201\u002F9781351069465-7",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Phân loại các cấp độ kích thước lỗ xốp trong carbon hoạt tính theo IUPAC gồm những gì?","Gồm ba cấp độ: lỗ xốp vi mô (micropore có đường kính dưới 2 nm), lỗ xốp trung bình (mesopore từ 2 đến 50 nm) và lỗ xốp vĩ mô (macropore trên 50 nm).",{"question":43,"answer":44},"Sự khác biệt giữa phương pháp hoạt hóa vật lý và hoạt hóa hóa học là gì?","Hoạt hóa vật lý dùng chất oxy hóa khí (hơi nước hoặc CO2) ở nhiệt độ 800–1000°C để đốt chọn lọc tạo xốp; trong khi hoạt hóa hóa học ngâm tẩm tiền chất với tác nhân khử nước (H3PO4, KOH, ZnCl2) rồi nhiệt phân ở nhiệt độ thấp hơn (400–700°C).",{"question":46,"answer":47},"Các phương pháp tái sinh carbon hoạt tính đã bão hòa hấp phụ gồm những cách nào?","Tái sinh nhiệt (gia nhiệt phân hủy chất hữu cơ hấp phụ), tái sinh hóa học (rửa giải bằng dung môi hoặc acid\u002Fkiềm), và tái sinh sinh học hoặc hỗ trợ vi sóng.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"phân bố kích thước","khả năng hấp phụ","khả năng chịu nhiệt","độ bền cơ học","hợp chất hữu cơ","diện tích bề mặt","loại bỏ chất ô nhiễm","tương tác hóa học","diện tích bề mặt riêng","nước thải công nghiệp",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:31.589+00:00","2026-09-13T21:10:27.522+00:00","2025-07-18T03:40:02.106+00:00","2026-09-13T21:10:27.125+00:00",319,[76,79,82,85,88,91,94,103,106,109],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình langmuir","Mô hình langmuir là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":95,"term":62,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"Diện tích bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","surface area","Diện tích bề mặt là tổng diện tích của toàn bộ bề mặt tiếp xúc bên ngoài và cấu trúc lỗ rỗng bên trong của một vật thể hai chiều hoặc ba chiều tiếp xúc với môi trường xung quanh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức chịu tải của cọc","Sức chịu tải của cọc là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định enzyme","Cố định enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc vi mô","Cấu trúc vi mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]