[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_carbon hữu cơ":3,"_public_topic_publications_carbon%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1{\"limit\":5}":70},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":30,"enrichTopicLink":31,"status":32,"createTime":33,"updateTime":34,"publishTime":35,"linkEnrichedTime":36,"publicationScanTime":37,"contentErrorMessage":10,"viewCount":38,"relateTopics":39},"carbon hữu cơ","Carbon hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Carbon hữu cơ là dạng carbon tồn tại trong các hợp chất hữu cơ, đóng vai trò trung tâm trong chu trình sinh học và là chỉ số đánh giá môi trường quan trọng. Nó bao gồm các dạng như TOC, DOC và POC, hiện diện trong đất, nước và sinh quyển, ảnh hưởng đến chất lượng sinh thái và biến đổi khí hậu toàn cầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa carbon hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarbon hữu cơ (Organic Carbon) là dạng carbon tồn tại trong các hợp chất chứa liên kết carbon–hydro, bao gồm cả dạng hòa tan và kết tủa. Đây là thành phần chiếm ưu thế trong các phân tử sinh học, đóng vai trò cơ bản trong các quá trình sinh hóa và chu trình carbon toàn cầu, đồng thời phản ánh mức độ hoạt động sinh học trong môi trường đất, nước và không khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm carbon hữu cơ được phân biệt rõ ràng với carbon vô cơ như CO₂, HCO₃⁻ hay CaCO₃. Vai trò của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} chứa carbon là nền tảng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} – từ hỗ trợ sự sống vi sinh đến điều chỉnh chu trình khí hậu. Các lĩnh vực nghiên cứu như môi trường, sinh thái học, khoa học đất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} đều sử dụng carbon hữu cơ như một chỉ số cơ bản để đánh giá chất lượng môi trường. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Ftdb\u002Forganic-carbon\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[US EPA – Total Organic Carbon]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng carbon hữu cơ như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20h%C3%B2a%20tan%22%7D}} và không hòa tan tích hợp trong vật chất nền môi trường, hiệu ứng hấp thụ ánh sáng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} hay khả năng kết tủa. Tất cả đều góp phần hình thành nên hoạt động và trạng thái cân bằng sinh học và địa hóa của môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng carbon hữu cơ trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên, carbon hữu cơ phân bổ dưới nhiều dạng khác nhau. Các dạng chính gồm: Tổng carbon hữu cơ (TOC – Total Organic Carbon), carbon hữu cơ hòa tan (DOC – Dissolved Organic Carbon) và carbon hữu cơ dạng hạt (POC – Particulate Organic Carbon). Mỗi dạng có đặc điểm riêng và vai trò sinh hóa đặc thù trong hệ thống môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDOC là dạng dễ di chuyển, ảnh hưởng đến chất lượng nước và khả năng hấp thụ ánh sáng; POC thường chứa các chất hữu cơ phân mảnh, ảnh hưởng đến cấu trúc đất và lưu giữ carbon vật chất; TOC là tổng hợp lên mức toàn mẫu, thường dùng để so sánh giữa mẫu đất, nước hoặc chất thải khác nhau. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002Flearn\u002Fbackgrounders\u002Fglobal-carbon-cycle\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[NASA – Global Carbon Cycle]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm lược đặc tính chính của các dạng carbon hữu cơ:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng carbon\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng môi trường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TOC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng hợp mọi dạng hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo tổng mức carbon hữu cơ toàn mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DOC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hòa tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng tới quang học, phản ứng hóa lý nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>POC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng hạt, không hòa tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động cơ học và dưỡng chất trong đất\u002Fnước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chu trình carbon toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCarbon hữu cơ giữ vai trò trung tâm trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20carbon%22%7D}} sinh học và địa hóa toàn cầu. Các hợp chất hữu cơ được tạo ra qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%A3p%22%7D}}, sau đó phân hủy hoặc tích lũy trong hệ đất, nước hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, rồi tiếp tục quay trở lại dạng CO₂ qua quá trình hô hấp hoặc phân hủy. Chu trình này bao gồm từng bước chuyển đổi carbon giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%AD%20quy%E1%BB%83n%22%7D}}, sinh quyển, thủy quyển và thạch quyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐại dương đóng vai trò hấp thụ hơn 90% lượng carbon hữu cơ toàn cầu, thông qua quá trình bơm sinh học (biological pump). Đồng thời, đất cũng là bể chứa dài hạn cho carbon hữu cơ nếu duy trì cấu trúc và khả năng ổn định của chất hữu cơ. Những thay đổi trong mức TOC, đặc biệt do hoạt động con người, ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu và điều hòa CO₂ khí quyển toàn cầu. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Fclimate-carbon-cycle\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[NOAA – Carbon and Climate]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi carbon hữu cơ lưu trữ lâu dài trong đất và đại dương, nó góp phần làm giảm phù chiến CO₂ khí quyển, hỗ trợ quá trình giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}. Việc quản lý TOC ở quy mô đất đai và bề mặt biển là chìa khóa trong chiến lược phát triển bền vững và giảm khai thác các nguồn carbon khoáng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Carbon hữu cơ trong đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đất, carbon hữu cơ tồn tại dưới dạng các hợp chất biến đổi và các mảnh vụn hữu cơ (chất hữu cơ đất – SOM). SOM có vai trò trọng yếu trong cấu trúc đất, khả năng giữ nước, dưỡng chất và duy trì sự sống vi sinh vật, do vậy trực tiếp ảnh hưởng tới năng suất nông nghiệp và độ bề vững lý sinh của hệ đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phần lớn carbon hữu cơ trong đất tồn tại ở dạng ổn định, tồn tại trong môi trường vài trăm đến vài nghìn năm. Điều này tạo thành một bể chứa carbon tự nhiên, giúp hạn chế tích tụ CO₂ trong khí quyển. Nông nghiệp bền vững, sử dụng lớp phủ thực vật và luân canh cây trồng là chiến lược quan trọng để gia tăng lượng carbon hữu cơ đất. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrcs.usda.gov\u002Fresources\u002Fguides-and-instructions\u002Fsoil-carbon\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[USDA – Soil Carbon]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự cân bằng giữa mức TOC và cấu trúc SOM có thể là chỉ số chính xác cho tình trạng tài nguyên đất, khả năng phục hồi sinh thái và tiềm năng chống biến đổi khí hậu. Quản lý TOC hợp lý là nhân tố then chốt trong chính sách phát triển bền vững và nông nghiệp hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phép đo và phân tích TOC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổng carbon hữu cơ (TOC) là chỉ số được sử dụng rộng rãi để đánh giá hàm lượng hợp chất hữu cơ trong mẫu nước, đất, trầm tích và sản phẩm công nghiệp. Phân tích TOC cho phép kiểm soát chất lượng nước, xác định mức độ ô nhiễm và đánh giá hiệu quả xử lý sinh học hoặc hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp đo TOC thường gồm hai bước: loại bỏ carbon vô cơ (IC – Inorganic Carbon) và sau đó xác định tổng carbon (TC – Total Carbon) bằng phương pháp đốt cháy nhiệt độ cao (high-temperature combustion) hoặc oxy hóa hóa học (UV\u002Fpersulfate). TOC được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TOC = TC - IC\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo mẫu, các kỹ thuật phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đốt ở 680–1000°C trong môi trường oxy hóa, đo CO₂ bằng đầu dò hồng ngoại (NDIR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxy hóa hóa học với tia UV và persulfate, sau đó đo CO₂ sinh ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thiết bị TOC analyzer (Shimadzu, Hach, Analytik Jena)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hach.com\u002Fchemkeys\u002Ftoctopic\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Hach – TOC Measurement]\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đến chất lượng nước và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong môi trường nước, carbon hữu cơ ảnh hưởng đến nhiều thông số hóa lý và sinh học quan trọng. Các hợp chất hữu cơ hòa tan có thể tạo phức với kim loại nặng, ảnh hưởng đến độc tính sinh học, phản ứng oxy hóa khử và sự phát triển của quần thể vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống nước uống, TOC cao đồng nghĩa với sự hiện diện tiềm năng của các hợp chất tiền chất hình thành sản phẩm phụ khử trùng như trihalomethanes (THMs) hoặc haloacetic acids (HAAs) khi clo được sử dụng. Vì lý do đó, giới hạn TOC được quy định nghiêm ngặt trong ngành cấp nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTOC cũng liên quan đến hai chỉ số sinh học khác là BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (nhu cầu oxy hóa học). Trong nhiều trường hợp, TOC cung cấp thông tin tổng quát hơn và có thể đo nhanh hơn so với BOD truyền thống. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.waterresearch.net\u002Findex.php\u002Ftoxicology-of-water\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Water Research Center]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ môi trường và xử lý nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTOC là một chỉ số không thể thiếu trong công nghiệp xử lý nước tinh khiết, đặc biệt trong các ngành dược phẩm, vi điện tử và thực phẩm. Các hệ thống nước siêu tinh khiết (UPW – Ultrapure Water) yêu cầu mức TOC &lt; 5 ppb để tránh nhiễm bẩn vi sinh hoặc hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ loại bỏ TOC hiệu quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes – AOP): ozone, UV\u002FH₂O₂\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc bằng than hoạt tính hoặc than hoạt tính dạng hạt (GAC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong xử lý nước thải công nghiệp và đô thị, kiểm soát TOC đầu ra giúp tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, đồng thời cải thiện hiệu quả vận hành hệ sinh học. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.envirotech-online.com\u002Fnews\u002Fwater-wastewater\u002F9\u002Fanalytik-jena\u002Ftotal-organic-carbon-analysis-for-environmental-compliance\u002F46084\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Envirotech – TOC Compliance]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Carbon hữu cơ trong đại dương và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐại dương là một trong những bể chứa carbon hữu cơ lớn nhất hành tinh, với hơn 700 PgC (petagram carbon) dưới dạng hòa tan. Cơ chế chính giúp chuyển carbon từ khí quyển xuống đại dương là quá trình \"biological pump\" – sinh vật phù du hấp thụ CO₂, sau đó chìm xuống đáy khi chết đi dưới dạng POC.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự suy giảm DOC hoặc POC có thể dẫn đến rối loạn cân bằng CO₂ toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh nhiệt độ nước biển tăng, axit hóa đại dương và suy giảm sinh vật phù du. Những thay đổi nhỏ trong phân bố hoặc phản ứng sinh học liên quan đến carbon hữu cơ có thể dẫn đến hậu quả khí hậu nghiêm trọng. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aaf4699\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">[Science – Ocean DOC]\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc mô hình hóa chu trình carbon hữu cơ trong đại dương là nhiệm vụ phức tạp, cần dữ liệu quan trắc dài hạn và công nghệ cảm biến mới như cảm biến quang phổ đo DOC trực tiếp tại các vùng biển sâu. Những nghiên cứu này đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng chính sách ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>US EPA – Total Organic Carbon. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Ftdb\u002Forganic-carbon\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Ftdb\u002Forganic-carbon\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA – Global Carbon Cycle. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002Flearn\u002Fbackgrounders\u002Fglobal-carbon-cycle\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOAA – Carbon and Climate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Fclimate-carbon-cycle\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USDA – Soil Carbon. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrcs.usda.gov\u002Fresources\u002Fguides-and-instructions\u002Fsoil-carbon\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nrcs.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hach – TOC Measurement Guide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hach.com\u002Fchemkeys\u002Ftoctopic\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.hach.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Water Research Center. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.waterresearch.net\u002Findex.php\u002Ftoxicology-of-water\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.waterresearch.net\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Envirotech – TOC Compliance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.envirotech-online.com\u002Fnews\u002Fwater-wastewater\u002F9\u002Fanalytik-jena\u002Ftotal-organic-carbon-analysis-for-environmental-compliance\u002F46084\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.envirotech-online.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Science – Ocean DOC and Climate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aaf4699\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.science.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[20,21,22,23,24,25,26,27,28,29],"hợp chất hữu cơ","hệ sinh thái","xử lý nước","chất hữu cơ hòa tan","độ dẫn điện","chu trình carbon","quang hợp","vi sinh vật","khí quyển","biến đổi khí hậu",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:19:28.904+00:00","2026-09-08T05:09:38.954+00:00","2025-08-20T10:17:14.871+00:00","2026-09-08T05:09:38.467+00:00","2026-09-06T08:14:49.296+00:00",378,[40,43,46,49,52,55,58,61,64,67],{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"code":4,"data":71,"meta":10},{"latest":72,"mostCited":73,"vietnamFeatured":103,"vietnamLatest":104},[],[74,89],{"publicationId":75,"title":76,"originalTitle":10,"authorNames":77,"authorCount":81,"journalName":82,"vietnamJournal":83,"publishDate":84,"publishYear":85,"totalCitation":10,"url":86,"doi":87,"summary":88},"6bc8993f-123d-447c-8045-4480338831c4","Khả năng sinh trưởng của vi khuẩn Rhodopseudomonas sp.  trong các môi trường chứa nguồn carbon hữu cơ khác nhau  và ứng dụng trong xử lý nước thải nuôi trồng thủy sản",[78,79,80],"Le Van Tuan","Quy Tung Truong","Thanh Loc Dang",3,"Hue University Journal of Science: Natural Science",false,"2025-03-19",2025,"https:\u002F\u002Fjos.hueuni.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhujos-ns\u002Farticle\u002Fview\u002F7686","10.26459\u002Fhueunijns.v134i1A.7686","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu vi sinh vật ứng dụng trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fb> khảo sát khả năng đồng hóa sinh trưởng của chủng vi khuẩn quang dưỡng \u003Ci>Rhodopseudomonas\u003C\u002Fi>. Môi trường nuôi cấy bổ sung acetate và malate kích thích mật độ quang học đạt giá trị tối ưu so với các cơ chất khác. Công trình xác định nguồn dinh dưỡng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">carbon hữu cơ\u003C\u002Fb> phù hợp nhất nhằm phục vụ sản xuất sinh khối vi khuẩn xử lý nước thải chăn nuôi.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":90,"title":91,"originalTitle":92,"authorNames":93,"authorCount":97,"journalName":10,"vietnamJournal":83,"publishDate":98,"publishYear":99,"totalCitation":10,"url":100,"doi":101,"summary":102},"5c2f4272-1ba6-4d02-9265-9e8af30973fc","Tác động của độ mặn đến sự phân hủy carbon hữu cơ trong đất ở vùng ngập triều","Effect of salinity on the decomposition of soil organic carbon in a tidal wetland",[94,95,96],"Wendi Qu","Juanyong Li","Guangxuan Han",6,"2018-08-02",2018,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11368-018-2096-y","10.1007\u002Fs11368-018-2096-y","\u003Cp>\u003Cb>Thực nghiệm ủ mẫu đất ngập nước triều\u003C\u002Fb> đánh giá tác động của độ mặn đến tốc độ phân hủy và giải phóng phát thải khí nhà kính. Nồng độ muối gia tăng ức chế hoạt tính sinh khối vi sinh vật đất, làm chậm chu trình khoáng hóa các hợp chất hữu cơ. Kết quả chỉ ra cơ chế biến đổi trữ lượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">carbon hữu cơ\u003C\u002Fb> trong trầm tích ven biển dưới áp lực xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>",[],[]]