[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_carbapenemase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_carbapenemase":40},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"20cab997-acc6-48b1-85db-874e331a3d0d","Hiệu năng của xét nghiệm BD Phoenix CPO Detect trong việc phát hiện và phân loại các vi sinh vật sinh carbapenemase","Performance of the BD Phoenix CPO detect assay for detection and classification of carbapenemase-producing organisms",[13,14,15],"Laura Berneking","Anna Both","Benjamin Berinson",7,"European Journal of Clinical Microbiology and Infectious Diseases",false,"2020-11-27",2020,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10096-020-04094-1","10.1007\u002Fs10096-020-04094-1","\u003Cp>Thử nghiệm vi sinh lâm sàng đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ xét nghiệm tự động \u003Ci>BD Phoenix CPO\u003C\u002Fi> trong việc phát hiện nhanh enzyme kháng kháng sinh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">carbapenemase\u003C\u002Fb> ở các chủng trực khuẩn gram âm đường ruột. Kết quả đối chiếu chuẩn \u003Cb>chỉ ra\u003C\u002Fb> khả năng phân loại chính xác các lớp enzyme kháng thuốc nguy hiểm. Công cụ hỗ trợ cách ly và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện kịp thời dù chi phí hóa chất còn cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"202b9356-1ed6-4e51-8885-ea92786913fc","Các carbapenemase ở tác nhân gây bệnh gram âm tại Đức","Carbapenemasen bei gramnegativen Erregern in Deutschland",[30],"M. Kaase",1,"Bundesgesundheitsblatt - Gesundheitsforschung - Gesundheitsschutz","2012-10-21",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00103-012-1552-x","10.1007\u002Fs00103-012-1552-x","\u003Cp>Nghiên cứu dịch tễ phân tử giám sát tỷ lệ lưu hành của các gen sinh men \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">carbapenemase\u003C\u002Fb> trên các chủng vi khuẩn \u003Ci>Acinetobacter baumannii\u003C\u002Fi> phân lập từ bệnh nhân hồi sức tích cực. Phân tích gen \u003Cb>tiết lộ\u003C\u002Fb> sự lan truyền nhanh chóng của các thể đột biến kháng đa thuốc qua plasmid trung gian. Phát hiện cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị kháng sinh carbapenem dù cỡ mẫu vi khuẩn cần được mở rộng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":21},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":46,"publishUser":21,"keywords":49,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":68,"contentErrorMessage":21,"viewCount":69,"relateTopics":70},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase","Carbapenemase là enzyme β-lactamase có khả năng phân hủy kháng sinh carbapenem, loại kháng sinh mạnh thường dùng để điều trị nhiễm khuẩn đa kháng nghiêm trọng. Enzyme này được sản sinh bởi một số vi khuẩn Gram âm và là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng kháng kháng sinh mức độ cao trong môi trường bệnh viện.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Carbapenemase là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Carbapenemase là một nhóm enzyme β-lactamase đặc biệt có khả năng phân hủy carbapenem — dòng kháng sinh mạnh và phổ rộng nhất trong nhóm β-lactam. Các enzyme này vô hiệu hóa hoạt tính kháng sinh bằng cách phá vỡ vòng β-lactam, cấu trúc quan trọng trong cơ chế tác động của carbapenem. Carbapenemase thường được sản sinh bởi các vi khuẩn Gram âm như \u003Ci>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Enterobacter cloacae\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Acinetobacter baumannii\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự xuất hiện của carbapenemase gây ra mối đe dọa lớn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} vì nó làm mất tác dụng của “phương án cuối cùng” trong kháng sinh trị liệu. Vi khuẩn mang enzyme này thường đồng thời kháng lại nhiều loại kháng sinh khác, gây nên tình trạng vi khuẩn đa kháng (MDR), cực kỳ khó điều trị và kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí của carbapenem trong điều trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Carbapenem bao gồm các hoạt chất như imipenem, meropenem, ertapenem và doripenem. Đây là những kháng sinh phổ rộng nhất, hiệu quả đối với cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và kỵ khí. Chúng thường được sử dụng trong các ca nhiễm trùng nặng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%22%7D}}, nhiễm khuẩn ổ bụng, hoặc nhiễm khuẩn đa kháng ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chính vì hiệu lực mạnh và phổ kháng khuẩn rộng, carbapenem thường được sử dụng như \"tuyến phòng thủ cuối\" trong điều trị, đặc biệt khi các thuốc khác thất bại. Tuy nhiên, sự lan rộng của các chủng vi khuẩn sản xuất carbapenemase khiến chiến lược này trở nên ngày càng kém hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của carbapenemase\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Carbapenemase phá vỡ liên kết trong vòng β-lactam thông qua cơ chế xúc tác hóa học, khiến kháng sinh mất khả năng gắn vào các protein đích (penicillin-binding proteins - PBPs) trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} vi khuẩn. Tùy vào nhóm enzyme, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} sẽ khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm A và D (Serine-β-lactamase):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng gốc serine để tấn công vòng β-lactam và tạo trung gian acyl-enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm B (Metallo-β-lactamase - MBL):\u003C\u002Fstrong> Dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ion%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} như Zn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> để xúc tác quá trình thủy phân vòng β-lactam mà không hình thành trung gian acyl-enzyme.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Công thức tổng quát cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20th%E1%BB%A7y%20ph%C3%A2n%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R-\\beta-lactam + H_2O \\xrightarrow{carbapenemase} R-COOH + Inactive\\ compound\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Điểm nguy hiểm là phần lớn carbapenemase không bị ức chế bởi các chất ức chế β-lactamase thông thường (clavulanic acid, sulbactam...), khiến chúng rất khó kiểm soát bằng phương pháp truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại carbapenemase\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Carbapenemase được chia theo hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} phổ biến: hệ thống Ambler dựa trên trình tự protein, và hệ thống theo chức năng (Bush-Jacoby). Theo phân loại Ambler, có ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nhóm A: Serine carbapenemase\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đại diện tiêu biểu là \u003Cstrong>KPC\u003C\u002Fstrong> (Klebsiella pneumoniae carbapenemase).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động tốt trên hầu hết các kháng sinh β-lactam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gặp phổ biến ở Mỹ, Trung Quốc, Hy Lạp, Israel.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Nhóm B: Metallo-β-lactamase (MBL)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gồm \u003Cstrong>NDM\u003C\u002Fstrong> (New Delhi MBL), \u003Cstrong>VIM\u003C\u002Fstrong> (Verona integron-encoded MBL), \u003Cstrong>IMP\u003C\u002Fstrong> (Imipenemase).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần ion Zn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> cho hoạt động enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bị ức chế bởi các β-lactamase inhibitor thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gặp nhiều ở Nam Á, Bắc Phi, châu Âu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Nhóm D: Oxacillinase\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêu biểu là \u003Cstrong>OXA-48\u003C\u002Fstrong> và biến thể như OXA-181, OXA-232.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu lực thủy phân carbapenem thấp hơn nhưng phổ biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường gặp ở Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ, Bắc Phi và châu Âu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Gen mã hóa và lan truyền\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các enzyme carbapenemase được mã hóa bởi các gen nằm trên plasmid, transposon hoặc integron — giúp tăng khả năng di truyền ngang giữa các loài vi khuẩn khác nhau. Các gen phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ccode>bla\u003Csub>KPC\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fcode>: thường gặp ở \u003Ci>K. pneumoniae\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ccode>bla\u003Csub>NDM\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fcode>: lần đầu phát hiện năm 2008 tại Ấn Độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ccode>bla\u003Csub>OXA-48\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fcode>: khó phát hiện bằng các test truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Lan truyền nhanh của các gen này khiến các chủng carbapenemase-producing Enterobacteriaceae (CPE) hoặc carbapenem-resistant Acinetobacter baumannii (CRAB) trở thành mối lo ngại toàn cầu. Thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fcre\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC - CRE Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát hiện và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Sinh học phân tử\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>PCR định tính và định lượng (qPCR) cho phép phát hiện chính xác các gen mã hóa carbapenemase. Đây là phương pháp vàng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A9t%20nghi%E1%BB%87m%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Phương pháp sinh hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carba NP test:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra pH thay đổi do phân giải vòng β-lactam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>mCIM\u002FeCIM:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp cải tiến dùng đĩa meropenem để đánh giá hoạt tính enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MALDI-TOF MS:\u003C\u002Fstrong> Phân tích trực tiếp sản phẩm thủy phân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Phương pháp miễn dịch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dùng test nhanh (lateral flow assay) để phát hiện các protein carbapenemase. Một số kit thương mại tiêu biểu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ngbiotech.com\u002Fen\u002Fproducts\u002Fng-carba-5\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NG CARBA-5\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.corisbio.com\u002Fproducts\u002Fresist-carba-np\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">RESIST-5 O.O.K.N.V.\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lâm sàng và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Vi khuẩn sản xuất carbapenemase thường kháng với nhiều nhóm kháng sinh, khiến lựa chọn điều trị rất hạn chế. Một số phác đồ hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phối hợp meropenem với vaborbactam (ức chế KPC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ceftazidime-avibactam (ức chế KPC, OXA-48 nhưng không có hiệu quả với MBL).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp colistin, tigecycline, fosfomycin với aminoglycoside trong các trường hợp nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc lựa chọn thuốc cần dựa vào kết quả kháng sinh đồ và xác định loại enzyme cụ thể. Nghiên cứu lâm sàng mới liên tục được cập nhật để đối phó với các chủng siêu kháng thuốc này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sàng lọc định kỳ tại ICU, khoa truyền nhiễm, khoa ghép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh tay và cách ly tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát môi trường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} trong bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình giám sát kháng sinh quốc gia và quốc tế như GLASS (WHO), EARS-Net (châu Âu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Thông tin kiểm soát có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecdc.europa.eu\u002Fen\u002Fpublications-data\u002Fcarbapenemase-producing-enterobacteriaceae-annual-epidemiological-report-2020\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ECDC - CPE Surveillance Report\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên kết tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fcre\u002Ftechnical-info.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC: Carbapenem-resistant Enterobacteriaceae (CRE)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8614100\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIH: Molecular mechanisms of carbapenem resistance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Fantimicrobial-resistance-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FDA: Antimicrobial Resistance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecdc.europa.eu\u002Fen\u002Fpublications-data\u002Fcarbapenemase-producing-enterobacteriaceae-annual-epidemiological-report-2020\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ECDC: Annual report on CPE\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ngbiotech.com\u002Fen\u002Fproducts\u002Fng-carba-5\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NG Biotech: NG CARBA-5 Test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",{"id":31,"researcherId":21,"name":47,"imageUrl":48},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,60,61],"điều trị lâm sàng","viêm phổi bệnh viện","nhiễm trùng máu","viêm màng não","bệnh nhân nặng","thành tế bào","cơ chế hoạt động","ion kim loại","phản ứng thủy phân","hệ thống phân loại","xét nghiệm chẩn đoán","thiết bị y tế",12,true,"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.779+00:00","2026-09-02T13:11:28.335+00:00","2026-09-02T13:11:27.171+00:00","2026-09-02T12:19:58.457+00:00",596,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,98],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"dung dịch kiềm","Dung dịch kiềm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic"]