[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cao%20su%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cao su tự nhiên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"cao su tự nhiên","Cao su tự nhiên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cao su tự nhiên là một polymer đàn hồi sinh học có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene, được chế biến từ nhựa mủ của cây cao su (Hevea brasiliens...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cao su tự nhiên\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Natural rubber \u002F Polyisoprene\u003C\u002Fem>) là một polymer đàn hồi sinh học có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene, được chế biến từ nhựa mủ của cây cao su (Hevea brasiliensis), nổi bật với độ đàn hồi cao, độ bền xé và khả năng tiêu tán năng lượng cơ học xuất sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cao su tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cao su tự nhiên là một polyme thiên nhiên nhiều mạch, được khai thác từ nhựa mủ cây Hevea brasiliensis thông qua cắt vỏ và thu thập mủ. Thành phần chính là poly(cis‑1,4‑isoprene), một chuỗi dài các đơn vị isopren liên kết theo cấu hình cis, tạo nên tính đàn hồi đặc trưng. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp từ sản xuất lốp xe, ống dẫn, đến y tế và điện tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt hóa học, poly(cis‑1,4‑isoprene) là polymer có khả năng giãn dài và phục hồi dạng ban đầu nhờ các nối xoắn lỏng lẻo giữa các mạch. Cao su tự nhiên là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, có độ thấm khí thấp và khả năng chịu va đập tốt, tạo nền cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử khai thác và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Người bản địa châu Mỹ đã sử dụng mủ cây cao su từ hàng ngàn năm trước, ví dụ như để làm bóng chơi hoặc bọc đế giày. Vào thế kỷ 18–19, cao su bắt đầu được đưa sang châu Âu và châu Á, nhưng chỉ thực sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%20h%C3%B3a%22%7D}} sau khi Charles Goodyear phát minh kỹ thuật lưu hóa vào năm 1839, nhờ vậy sản phẩm có khả năng chịu nhiệt và giữ tính đàn hồi ổn định ở nhiều điều kiện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Từ đầu thế kỷ 20, cây Hevea brasiliensis được trồng đại trà ở Đông Nam Á, trong đó Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Việt Nam trở thành các trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới. Sự phát triển này góp phần tạo ra ngành công nghiệp cao su tự nhiên quy mô toàn cầu với chuỗi cung ứng phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhiều thập kỷ gần đây, các công ty và tổ chức như International Rubber Study Group (IRSG) và tổ chức nông lâm quốc tế đã thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20h%C3%B3a%22%7D}} quy trình khai thác và chế biến, hướng tới sự phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cao su tự nhiên chủ yếu bao gồm poly(cis‑1,4‑isoprene), chiếm khoảng 92–95% khối lượng, cùng một phần nhỏ protein (1–2%), nhựa cây và khoáng chất. Các protein này là nguyên nhân gây dị ứng latex và đồng thời tham gia vào quá trình kết tủa tự nhiên của mủ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chất phụ trợ tự nhiên như nhựa cây, axit béo và khoáng chất có ảnh hưởng đến màu sắc, mùi và tính kháng oxy hóa của cao su thô. Một số nghiên cứu gần đây trên ScienceDirect chỉ ra rằng tỷ lệ nhựa tự nhiên cao hơn có thể làm giảm độ bền kéo nếu không được loại bỏ trong quá trình tinh chế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mối liên hệ giữa cấu trúc polymer và tính chất vật lý phụ thuộc vào tỷ lệ isopren với protein\u002Fnước. Cao su tự nhiên mang tính đàn hồi cao nhất trong các loại cao su, nhờ cấu trúc cis tạo nên sự linh hoạt vượt trội, đồng thời dễ chỉnh sửa tính năng qua quá trình lưu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý và cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cao su tự nhiên có độ giãn dài tối đa lên tới 800% trước khi đứt, phục hồi sau biến dạng gần như hoàn hảo nếu không bị quá nhiệt hoá. Độ bền kéo đạt khoảng 20–35 MPa và khả năng kéo nén, chịu tác động vật lý đều vượt trội so với nhiều polymer khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng chịu nhiệt của cao su tự nhiên từ –50 °C đến +70 °C, nhưng giảm mạnh khi tiếp xúc nắng UV, ozone hoặc dầu mỡ nếu không được bảo vệ. Một số chỉ số vật lý quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Độ giãn dài tại đứt: ~800%\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bền kéo: 20–35 MPa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô đun đàn hồi: 0,8–3 MPa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chịu nhiệt: –50 °C đến +70 °C\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng so sánh tính chất cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cao su tự nhiên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cao su tổng hợp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ giãn dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~800%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–600%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–35 MPa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–25 MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phục hồi đàn hồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~98%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~90%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chịu nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–50→70 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–30→120 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các đặc tính này làm cho cao su tự nhiên là lựa chọn lý tưởng cho băng truyền, dây curoa, và lốp xe, nơi đòi hỏi độ đàn hồi, bền kéo và giảm rung dao động cao. Đồng thời, nhược điểm dễ lão hóa cũng dẫn đến nghiên cứu bổ sung {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} và cải tiến công nghệ bảo vệ vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình khai thác và chế biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cao su tự nhiên được khai thác từ cây Hevea brasiliensis bằng phương pháp cạo mủ, trong đó một vết cắt chéo được tạo trên vỏ thân cây để kích thích dòng nhựa mủ chảy ra. Quá trình này thường được thực hiện vào sáng sớm để tận dụng áp suất turgor và độ ẩm cao. Mủ sau đó được thu gom vào cốc hoặc máng hứng bằng sứ hoặc nhôm, có thể thêm ammoniac để ngăn đông tụ sớm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau thu hoạch, mủ được chuyển đến nhà máy sơ chế, tại đây trải qua các bước đông tụ (thường bằng acid formic hoặc acetic), ép loại bỏ nước và tạp chất, cắt thành tấm, sấy khô và đóng gói. Các sản phẩm có thể là tấm cao su hun khói (RSS), cao su khối tiêu chuẩn (TSR) hoặc latex cô đặc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là quy trình tóm tắt dưới dạng bảng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1. Cạo mủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dùng dao chuyên dụng cắt vỏ cây theo đường nghiêng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2. Thu gom\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hứng mủ vào cốc, có thể thêm NH₃ chống đông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>3. Đông tụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thêm acid formic để kết tủa isopren\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>4. Ép – Cán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại nước, định hình, làm sạch tạp chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>5. Sấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phơi hoặc sấy khô bằng nhiệt\u002Fhơi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>6. Phân loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chia theo chỉ số kỹ thuật (RSS1–5, TSR10, TSR20...)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Lưu hóa và cải tiến tính năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưu hóa (vulcanization) là quá trình hóa học làm tăng độ đàn hồi, độ bền nhiệt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} của cao su bằng cách tạo liên kết chéo giữa các chuỗi polyme. Quá trình này thường thực hiện ở nhiệt độ 140–160 °C, sử dụng lưu huỳnh (1–3%) làm chất lưu hóa kèm theo chất xúc tiến như ZnO, axit stearic, chất ổn định và chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản ứng tạo mạng lưới đàn hồi có thể mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Poly(cis-1,4-isoprene)} + \\text{S}_x \\xrightarrow{\\Delta T, \\text{ZnO}} \\text{Mạng lưới cao su lưu hóa}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các vật liệu nano như carbon black, silica, nano-clay hoặc graphene có thể được bổ sung để cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, dẫn nhiệt hoặc kháng hóa chất. Một số sản phẩm cao cấp như cao su nitrile thiên nhiên (NBR blend) kết hợp tính mềm dẻo của cao su tự nhiên và tính kháng dầu của cao su tổng hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cao su tự nhiên là nguyên liệu thiết yếu trong ngành công nghiệp lốp xe, chiếm hơn 70% lượng tiêu thụ toàn cầu theo báo cáo của International Rubber Study Group. Tính đàn hồi và hấp thụ rung động vượt trội giúp tăng độ bám đường, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng phổ biến khác gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết bị y tế: găng tay, ống truyền dịch, ống nội khí quản\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đồ dùng dân dụng: nút chai, đế giày, thảm cách âm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công nghiệp cơ khí: đệm chống rung, vòng đệm, đai truyền lực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nông nghiệp: vòi tưới, khớp nối linh hoạt, máng dẫn nước\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhờ tính chất cách điện, cao su tự nhiên còn được dùng làm vật liệu cách điện trong thiết bị điện trung thế và hạ thế, ví dụ như găng tay cách điện, lớp bọc cáp hay tấm lót cách điện trong trạm biến áp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù là vật liệu phân hủy sinh học, việc trồng cao su quy mô lớn gây nhiều hệ quả sinh thái. Việc thay thế rừng nguyên sinh bằng đồn điền cao su làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, phá vỡ chu trình nước và góp phần vào biến đổi khí hậu địa phương. Nghiên cứu từ IUCN cảnh báo nguy cơ tổn thất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} do mở rộng đồn điền không kiểm soát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để giảm thiểu tác động môi trường, các tổ chức quốc tế đã phát triển tiêu chuẩn chứng nhận như FSC (Forest Stewardship Council) và PEFC nhằm đảm bảo cao su được trồng và khai thác bền vững. Ngoài ra, các giống cây cao su kháng bệnh, hiệu suất cao và canh tác xen canh cũng đang được nghiên cứu nhằm tối ưu hóa tài nguyên đất và nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và thay thế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phụ thuộc vào Hevea brasiliensis khiến ngành công nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, biến đổi khí hậu và bất ổn địa chính trị. Do đó, nhiều nhóm nghiên cứu đang phát triển nguồn cao su thay thế từ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Guayule (\u003Ci>Parthenium argentatum\u003C\u002Fi>) – cây sa mạc có chứa isopren trong thân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dandelion Nga (\u003Ci>Taraxacum kok-saghyz\u003C\u002Fi>) – giàu latex ở rễ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Polyisopren sinh học từ lên men {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} như \u003Ci>E. coli\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo báo cáo trên ACS Biomaterials Science &amp; Engineering, cao su tái tạo từ cellulose vi mô và chất độn graphene oxide có tính đàn hồi và bền kéo tương đương cao su thiên nhiên truyền thống, đồng thời thân thiện hơn với môi trường và ít gây dị ứng.\u003C\u002Fp>","Natural rubber \u002F Polyisoprene","Cao su tự nhiên là một polymer đàn hồi sinh học có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene, được chế biến từ nhựa mủ của cây cao su (Hevea brasiliensis), nổi bật với độ đàn hồi cao, độ bền xé và khả năng tiêu tán năng lượng cơ học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Sakdapipanich, Tanaka, Jacob, d'Auzac (1999). Characterization of Hevea Brasiliensis Rubber from Virgin Trees: A Possible Role of Cis-Polyisoprene in Unexploited Tree. Rubber Chemistry and Technology. doi:10.5254\u002F1.3538802","Characterization of Hevea Brasiliensis Rubber from Virgin Trees: A Possible Role of Cis-Polyisoprene in Unexploited Tree","Sakdapipanich, Tanaka, Jacob, d'Auzac","Rubber Chemistry and Technology",1999,"10.5254\u002F1.3538802",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Ribaillier, Cuong, Fournier (1965). Influence of Regeneration of Reduced Triphosphopyridine Nucleotide (TPN) on Formation of cis-Polyisoprene in Hevea Brasiliensis. Rubber Chemistry and Technology. doi:10.5254\u002F1.3535664","Influence of Regeneration of Reduced Triphosphopyridine Nucleotide (TPN) on Formation of cis-Polyisoprene in Hevea Brasiliensis","Ribaillier, Cuong, Fournier",1965,"10.5254\u002F1.3535664",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Light, Dennis (1989). Purification of a Prenyltransferase That Elongates cis-Polyisoprene Rubber from the Latex of Hevea brasiliensis. Journal of Biological Chemistry. doi:10.1016\u002Fs0021-9258(18)51508-8","Purification of a Prenyltransferase That Elongates cis-Polyisoprene Rubber from the Latex of Hevea brasiliensis","Light, Dennis","Journal of Biological Chemistry",1989,"10.1016\u002Fs0021-9258(18)51508-8",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Quá trình lưu hóa cao su (vulcanization) làm thay đổi tính chất cơ lý của cao su tự nhiên như thế nào?","Quá trình lưu hóa bằng lưu huỳnh tạo các cầu nối disulfur giữa các chuỗi polymer, chuyển cấu trúc mạch thẳng thành mạng lưới không gian 3 chiều, giúp cao su chịu nhiệt tốt và không bị biến dạng dẻo.",{"question":46,"answer":47},"Ưu điểm vượt trội của cao su tự nhiên so với cao su tổng hợp trong sản xuất lốp xe tải nặng là gì?","Khả năng chịu mỏi cơ học tuyệt vời, khả năng tự sinh nhiệt thấp khi biến dạng động liên tục và độ bền xé rách vượt trội.",{"question":49,"answer":50},"Các protein và lipid phi cao su trong mủ cao su tự nhiên đóng vai trò gì?","Mặc dù chỉ chiếm khoảng 5–6% khối lượng, chúng đóng vai trò xúc tác tự nhiên cho quá trình lưu hóa và tạo nên hiệu ứng tự gia cường kết tinh dưới biến dạng.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"vật liệu sinh học","phân hủy sinh học","thương mại hóa","tiêu chuẩn hóa","chất chống oxy hóa","khả năng chống oxy hóa","tính chất cơ học","đa dạng sinh học","hệ sinh thái","vi sinh vật",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.346+00:00","2026-09-05T01:28:02.176+00:00","2025-07-23T03:06:28.183+00:00","2026-09-05T01:28:01.928+00:00",294,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]