[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cao%20ph%C3%A2n%20%C4%91o%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cao%20ph%C3%A2n%20%C4%91o%E1%BA%A1n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":60,"createUser":70,"publishUser":74,"keywords":75,"keywordCount":86,"enrichTopicLink":87,"status":88,"createTime":89,"updateTime":90,"publishTime":91,"linkEnrichedTime":92,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":93,"wikidataId":10,"relateTopics":94},"cao phân đoạn","Cao phân đoạn là gì? Nguyên lý và vai trò trong nghiên cứu","Cao phân đoạn là chế phẩm chiết trung gian thu được từ phân đoạn lỏng-lỏng giúp sơ bộ phân tách và làm giàu các nhóm hoạt chất sinh học theo tính phân cực.","\u003Cp>Cao phân đoạn (thuật ngữ tiếng Anh: fractionated extract hoặc partitioned extract) là chế phẩm cao chiết trung gian thu được từ quá trình phân đoạn cao toàn phần của dược liệu bằng phương pháp phân bố lỏng-lỏng giữa các dung môi có độ phân cực khác nhau hoặc qua sắc ký cột phân đoạn nhanh, nhằm sơ bộ phân tách và làm giàu các nhóm hoạt chất sinh học theo tính phân cực. Khác với cao toàn phần vốn chứa một hỗn hợp thô cực kỳ phức tạp gồm hàng trăm hợp chất chuyển hóa sơ cấp và thứ cấp, cao phân đoạn giúp tinh giản ma trận mẫu, loại bỏ các tạp chất không mong muốn và tập trung các hợp chất mục tiêu phục vụ công tác sàng lọc hoạt tính sinh học hoặc tinh chế hoạt chất tinh khiết. Bài viết cung cấp khảo cứu học thuật toàn diện về bản chất hóa học, nguyên lý phân bố lỏng-lỏng, các quy trình phân đoạn kinh điển, đặc điểm thành phần hoạt chất của từng phân đoạn dung môi và ứng dụng của cao phân đoạn trong nghiên cứu phát triển thuốc từ thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và vai trò của cao phân đoạn trong nghiên cứu dược liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quy trình nghiên cứu hóa thực vật và dược liệu học, việc chiết xuất sơ bộ nguyên liệu thực vật khô thường sử dụng các dung môi có tính phân cực trung bình đến cao như methanol, ethanol hoặc hỗn hợp cồn và nước. Dịch chiết thu được sau khi cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm được gọi là cao toàn phần. Theo phân tích của Sarker, Latif và Gray năm 2006, cao toàn phần đại diện cho một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%97n%20h%E1%BB%A3p%20%C4%91a%20th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}} vô cùng phức tạp, chứa đồng thời cả các chất chuyển hóa sơ cấp như đường tự do, tinh bột, protein, acid béo, chất diệp lục và các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20th%E1%BB%A9%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như alkaloid, flavonoid, saponin, tannin, terpenoid. Do số lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} lên tới hàng trăm hợp chất, việc phân lập trực tiếp các đơn chất tinh khiết từ cao toàn phần gặp vô vàn trở ngại kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự hiện diện của ma trận mẫu phức tạp trong cao toàn phần gây ra nhiều khó khăn lớn cho công tác nghiên cứu dược lý và hóa sinh. Các chất béo kém phân cực và sắc tố diệp lục có thể gây hiện tượng đục mẫu, cản trở việc xác định tín hiệu quang học hoặc gây tương tác giả với màng tế bào trong các thử nghiệm sinh học. Ngược lại, các loại đường tự do và tannin dễ tạo liên kết hydro không đặc hiệu với phân tử protein mục tiêu, dẫn đến các kết quả dương tính giả trong quá trình sàng lọc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} hoặc ức chế enzyme. Do đó, bước phân đoạn cao toàn phần thành các cao phân đoạn riêng biệt đóng vai trò là một kỹ thuật tiền xử lý then chốt trước khi tiến hành các bước sắc ký phân lập chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo tổng quan chuyên môn của Zhang, Lin và Ye năm 2018 về tiến trình chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên, chiết xuất là bước khởi đầu quyết định hiệu quả của toàn bộ chuỗi nghiên cứu dược liệu. Trong thực hành hóa thực vật, việc điều chế cao phân đoạn mang lại các lợi ích kỹ thuật rõ rệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đơn giản hóa thành phần hóa học:\u003C\u002Fstrong> Phân chia hỗn hợp phức tạp thành nhiều phân đoạn nhỏ hơn, mỗi phân đoạn chỉ chứa các nhóm chất có khoảng độ phân cực tương đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi trên bản mỏng sắc ký và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20l%E1%BB%8Fng%20hi%E1%BB%87u%20n%C4%83ng%20cao%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Làm giàu hoạt chất mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ của các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học được cô đặc lên nhiều lần trong phân đoạn dung môi thích hợp, giúp tăng độ nhạy và độ tin cậy của các thử nghiệm sinh học in vitro và in vivo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Loại bỏ tạp chất không có giá trị điều trị:\u003C\u002Fstrong> Loại trừ có chọn lọc các hợp chất cản trở như chất nhầy, tinh bột, sắc tố quang hợp và lipid dư thừa ngay từ giai đoạn đầu của quy trình tinh chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý phân bố lỏng-lỏng và hệ số phân bố Nernst\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp phổ biến nhất để điều chế cao phân đoạn trong phòng thí nghiệm hóa hợp chất tự nhiên là kỹ thuật chiết phân bố lỏng-lỏng, thường được thực hiện trong phễu chiết quả lê. Kỹ thuật này vận hành dựa trên định luật phân bố Nernst, theo đó một chất tan khi tiếp xúc với hai pha dung môi không đồng tan sẽ tự động phân bố vào hai pha cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt động học ở một nhiệt độ xác định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ số phân bố nhiệt động học biểu thị tỷ số giữa nồng độ chất tan trong pha hữu cơ và nồng độ chất tan trong pha nước tại trạng thái cân bằng. Về mặt hóa lý, định luật Nernst chỉ áp dụng nghiêm ngặt khi chất tan tồn tại ở cùng một dạng phân tử đồng nhất trong cả hai pha, nghĩa là không xảy ra hiện tượng phân ly điện ly hoặc liên hợp phân tử. Tuy nhiên, trong dịch chiết dược liệu tự nhiên, phần lớn các hoạt chất sinh học quan trọng như alkaloid, flavonoid hay acid hữu cơ đều là các chất điện ly yếu. Vì vậy, đại lượng chi phối quá trình phân bố thực tế là hệ số phân bố biểu kiến, vốn phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH của pha nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đặc tính phụ thuộc pH này là cơ sở cho các kỹ thuật chiết chọn lọc. Điển hình như với nhóm alkaloid, trong môi trường nước acid, alkaloid tồn tại dưới dạng muối tan phân cực và nằm lại ở pha nước; khi kiềm hóa pha nước bằng amoniac hoặc dung dịch kiềm nhẹ, alkaloid chuyển hóa thành dạng base tự do kém phân cực, cho phép chiết rút chọn lọc vào các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} như dichloromethane hoặc chloroform.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về hiệu quả chiết, từ phương trình cân bằng nhiệt động học, lượng chất tan còn sót lại trong pha nước sau quá trình chiết tỷ lệ nghịch với số lần chiết lặp lại. Do đó, việc chia nhỏ thể tích dung môi hữu cơ để lắc chiết nhiều lần luôn mang lại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20thu%20h%E1%BB%93i%22%7D}} hoạt chất cao hơn đáng kể so với việc sử dụng toàn bộ thể tích dung môi đó để chiết một lần duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Công trình của Sasidharan và cộng sự năm 2010 đã tổng kết toàn diện các kỹ thuật chiết xuất sơ bộ và các phản ứng sàng lọc hóa thực vật, nhấn mạnh rằng sự lựa chọn dung môi và quy trình phân đoạn thích hợp là điều kiện tiên quyết để bảo tồn hoạt tính sinh học và tối ưu hóa khả năng phát hiện các phân tử thuốc tiềm năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình phân đoạn kinh điển và hệ dung môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành dược học, quy trình phân đoạn lỏng-lỏng kinh điển được xây dựng dựa trên nguyên lý sử dụng chuỗi dung môi có độ phân cực tăng dần. Cao toàn phần sau khi được hòa tan hoặc phân tán hoàn toàn vào một lượng nước cất thích hợp sẽ lần lượt được lắc chiết với các dung môi hữu cơ không đồng tan với nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo chuyên khảo của Jones và Kinghorn năm 2012, phương pháp phân đoạn dung môi chia tách dịch chiết thực vật thông qua chuỗi 4 dung môi hữu cơ phân cực tăng dần để thu nhận 5 phân đoạn bao gồm cả phân đoạn nước còn lại, giúp sơ bộ phân tách và làm giàu các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp theo các dải phân cực xác định:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân đoạn n-hexane:\u003C\u002Fstrong> Dung môi có độ phân cực rất thấp, được sử dụng đầu tiên để chiết rút các chất béo, sáp, dầu béo, tinh dầu, carotenoid, sterol và các triterpene tự do trung tính kém phân cực ra khỏi dịch phân tán nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân đoạn dichloromethane hoặc chloroform:\u003C\u002Fstrong> Dung môi có độ phân cực trung bình thấp, hòa tan hiệu quả các aglycone của flavonoid, coumarin, dẫn chất anthraquinone tự do, sesquiterpene lactone, các acid triterpenic tự do và các alkaloid dạng base tự do.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân đoạn ethyl acetate:\u003C\u002Fstrong> Dung môi có độ phân cực trung bình cao, đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận các hợp chất polyphenol, phenolic acid, flavonoid dạng mono-glycoside, catechin và proanthocyanidin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân đoạn n-butanol bão hòa nước:\u003C\u002Fstrong> Dung môi phân cực mạnh, có khả năng hòa tan và kéo các hợp chất glycoside phân cực như saponin triterpenoid, saponin steroid, flavonoid di-glycoside và iridoid ra khỏi pha nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân đoạn nước tồn dư:\u003C\u002Fstrong> Chứa các hợp chất có độ phân cực rất cao như đường tự do, acid amin, peptide, oligosaccharide, muối khoáng vô cơ, chất nhầy và polysaccharide tan trong nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong quá trình thao tác phân bố lỏng-lỏng trong phễu chiết, hiện tượng tạo nhũ tương bền vững giữa pha nước và pha hữu cơ là một sự cố kỹ thuật thường gặp, đặc biệt đối với các dược liệu chứa nhiều saponin hoặc phospholipid có tính chất diện hoạt tự nhiên. Để phá vỡ lớp nhũ tương và tách pha rõ ràng, các biện pháp kỹ thuật phòng thí nghiệm phổ biến bao gồm bổ sung một lượng nhỏ muối ăn natri clorid bão hòa nhằm tăng lực ion và sức căng bề mặt pha nước, làm ấm nhẹ phễu chiết trên bể cách thủy, hoặc ly tâm hỗn hợp để phân tách pha cơ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính hoạt chất theo từng phân đoạn dung môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi cao phân đoạn sở hữu một tổ hợp hoạt chất đặc trưng, quyết định hướng tác dụng sinh học và các thử nghiệm dược lý tiếp theo. Việc nắm vững thành phần hóa học của từng phân đoạn giúp các nhà nghiên cứu dự đoán chính xác cơ chế tác động và định hướng phân lập hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tên cao phân đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Dung môi phân đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ phân cực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhóm hoạt chất làm giàu chủ yếu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cao phân đoạn n-hexane\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>n-Hexane\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kém phân cực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lipid, sterol, tinh dầu, carotenoid, triterpene trung tính\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cao phân đoạn dichloromethane\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dichloromethane \u002F Chloroform\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân cực trung bình thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aglycone flavonoid, coumarin, alkaloid base, anthraquinone\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cao phân đoạn ethyl acetate\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ethyl acetate\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân cực trung bình cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Polyphenol, phenolic acid, flavonoid glycoside, proanthocyanidin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cao phân đoạn butanol\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>n-Butanol bão hòa nước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân cực cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Saponin glycoside, iridoid, flavonoid đa glycoside\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cao phân đoạn nước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nước cất còn lại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cực kỳ phân cực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Polysaccharide tan trong nước, đường đơn, oligosaccharide\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Bên cạnh phương pháp chiết phân bố lỏng-lỏng truyền thống trong phễu chiết, công nghệ hóa dược hiện đại còn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} sắc ký phân đoạn nhanh trên cột silica gel pha thường hoặc pha đảo, sắc ký chiết pha rắn và sắc ký phân bố ngược dòng ly tâm để thu nhận các cao phân đoạn với độ tinh sạch cao hơn, rút ngắn thời gian tiếp xúc nhiệt và giảm thiểu lượng dung môi hữu cơ tiêu thụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong sàng lọc hoạt tính sinh học và định hướng phân lập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chiến lược nghiên cứu phát triển thuốc từ thiên nhiên, cao phân đoạn đóng vai trò là mắt xích trung tâm của quy trình sàng lọc hoạt tính sinh học định hướng chiết xuất. Theo phân tích của Abubakar và Haque năm 2020, quy trình này thiết lập mối liên kết chặt chẽ giữa các thử nghiệm tác dụng sinh học và các bước phân chia hóa học: thay vì phân lập ngẫu nhiên hàng trăm hợp chất từ cao toàn phần, nhà khoa học tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học đồng thời trên từng cao phân đoạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân đoạn nào thể hiện hiệu lực ức chế cao nhất đối với tế bào đích, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} hoặc enzyme mục tiêu sẽ được lựa chọn để tiếp tục chia tách thành các phân đoạn nhỏ hơn bằng kỹ thuật sắc ký cột cổ điển hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế. Chu trình lặp lại khép kín giữa kiểm tra dược lý và tinh chế hóa học cho phép tập trung nguồn lực vào nhóm hoạt chất thực sự có giá trị trị liệu, loại bỏ sớm các phân đoạn không có hoạt tính hoặc chứa nhiều tạp chất gây độc tính không đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tóm lại, cao phân đoạn là chế phẩm trung gian then chốt trong chuỗi giá trị nghiên cứu hiện đại hóa dược liệu. Từ một khối cao toàn phần thô ban đầu, kỹ thuật phân đoạn khoa học giúp chuẩn hóa chất lượng, định hướng sàng lọc chính xác và khai mở những phân tử hoạt chất tiềm năng phục vụ nền y học và công nghiệp dược phẩm sinh học.\u003C\u002Fp>\n","Fractionated extract",[19,20,21],"phân đoạn cao chiết","phân đoạn chiết dược liệu","cao chiết phân đoạn","Cao phân đoạn là chế phẩm cao chiết trung gian thu được từ quá trình phân đoạn cao toàn phần của dược liệu bằng phương pháp phân bố lỏng-lỏng giữa các dung môi có độ phân cực khác nhau hoặc qua sắc ký cột phân đoạn nhanh, nhằm sơ bộ phân tách và làm giàu các nhóm hoạt chất sinh học theo tính phân cực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46,53],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Zhang, Q. W., Lin, L. G., & Ye, W. C. (2018). Techniques for extraction and isolation of natural products: a comprehensive review. Chinese Medicine, 13, 20.","Techniques for extraction and isolation of natural products: a comprehensive review","Zhang, Q. W., Lin, L. G., Ye, W. C.","Chinese Medicine",2018,"10.1186\u002Fs13020-018-0177-x",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Abubakar, A. R., & Haque, M. (2020). Preparation of Medicinal Plants: Basic Extraction and Fractionation Procedures for Experimental Purposes. Journal of Pharmacy and Bioallied Sciences, 12(1), 1–10.","Preparation of Medicinal Plants: Basic Extraction and Fractionation Procedures for Experimental Purposes","Abubakar, A. R., Haque, M.","Journal of Pharmacy and Bioallied Sciences",2020,"10.4103\u002Fjpbs.jpbs_175_19",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Sasidharan, S., Chen, Y., Saravanan, D., Sundram, K. M., & Latha, L. Y. (2010). Extraction, Isolation And Characterization Of Bioactive Compounds From Plants’ Extracts. African Journal of Traditional, Complementary and Alternative Medicines, 8(1), 1–10.","Extraction, Isolation And Characterization Of Bioactive Compounds From Plants’ Extracts","Sasidharan, S., Chen, Y., Saravanan, D., Sundram, K. M., Latha, L. Y.","African Journal of Traditional, Complementary and Alternative Medicines",2010,"10.4314\u002Fajtcam.v8i1.60483",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Jones, W. P., & Kinghorn, A. D. (2012). Extraction of Plant Secondary Metabolites. In Natural Products Isolation (Methods in Molecular Biology, Vol. 864, pp. 341–366). Humana Press.","Extraction of Plant Secondary Metabolites","Jones, W. P., Kinghorn, A. D.","Methods in Molecular Biology Natural Products Isolation",2012,"10.1007\u002F978-1-61779-624-1_13",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":10},"Sarker, S. D., Latif, Z., & Gray, A. I. (2006). Natural Product Isolation. In Natural Products Isolation (pp. 1–25). Humana Press.","Natural Product Isolation","Sarker, S. D., Latif, Z., Gray, A. I.","Natural Products Isolation",2006,"10.1385\u002F1-59259-955-9:1",[61,64,67],{"question":62,"answer":63},"Cao phân đoạn khác với cao toàn phần như thế nào?","Cao toàn phần chứa hỗn hợp thô cực kỳ phức tạp gồm hàng trăm chất chuyển hóa sơ cấp và thứ cấp, trong khi cao phân đoạn là chế phẩm đã được sơ bộ phân tách và làm giàu theo từng khoảng độ phân cực, giúp loại bỏ tạp chất và tinh giản ma trận mẫu.",{"question":65,"answer":66},"Phương pháp phổ biến nhất để điều chế cao phân đoạn là gì?","Phương pháp phổ biến nhất là chiết phân bố lỏng-lỏng trong phễu chiết quả lê bằng cách sử dụng chuỗi dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexane, dichloromethane, ethyl acetate và n-butanol.",{"question":68,"answer":69},"Tại sao cần điều chế cao phân đoạn trước khi thử nghiệm sinh học?","Điều chế cao phân đoạn giúp cô đặc nồng độ các hoạt chất mục tiêu lên nhiều lần, đồng thời loại bỏ các thành phần gây nhiễu như tannin, diệp lục hoặc chất béo, giúp tăng độ nhạy và tính chính xác của các thử nghiệm dược lý in vitro.",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},[76,77,78,79,80,81,82,83,84,85],"hỗn hợp đa thành phần","chuyển hóa thứ cấp","hoạt tính sinh học","thành phần hóa học","hoạt tính kháng khuẩn","sắc ký lỏng hiệu năng cao","dung môi hữu cơ","hiệu suất thu hồi","ứng dụng kỹ thuật","vi sinh vật gây bệnh",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:44.009+00:00","2026-09-13T21:09:14.628+00:00","2026-09-13T20:57:19.505+00:00","2026-09-13T21:09:14.151+00:00",0,[95,98,101,104,107,110,113,116,119,122],{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]