[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_can%20thi%E1%BB%87p%20n%E1%BB%99i%20soi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_can thiệp nội soi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"can thiệp nội soi","Can thiệp nội soi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Can thiệp nội soi là phương pháp y học xâm lấn tối thiểu sử dụng ống nội soi gắn camera và dụng cụ để chẩn đoán, điều trị các cơ quan cơ thể. Phương pháp này tận dụng các đường vào tự nhiên hoặc đường chọc nhỏ, giúp giảm tổn thương mô, rút ngắn hồi phục và thay thế nhiều chỉ định phẫu thuật truyền thống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của can thiệp nội soi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp nội soi là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ thuật y học sử dụng ống nội soi mềm hoặc cứng, được gắn hệ thống camera và kênh thao tác, nhằm tiếp cận trực tiếp các cơ quan bên trong cơ thể để thực hiện chẩn đoán và điều trị. Không giống nội soi chẩn đoán đơn thuần, can thiệp nội soi cho phép bác sĩ thực hiện các thao tác điều trị chủ động như cắt bỏ tổn thương, cầm máu, nong hẹp hoặc đặt dụng cụ hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, đây là hình thức can thiệp xâm lấn tối thiểu (minimally invasive intervention), tận dụng các đường vào tự nhiên của cơ thể như đường tiêu hóa, đường hô hấp, đường tiết niệu, hoặc các đường chọc nhỏ qua da. Nhờ đó, can thiệp nội soi giúp hạn chế tổn thương mô lành so với phẫu thuật mở truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của can thiệp nội soi ngày càng được mở rộng cùng với sự phát triển của công nghệ. Ban đầu, nội soi chủ yếu phục vụ quan sát và sinh thiết. Hiện nay, nhiều bệnh lý trước đây bắt buộc phải phẫu thuật đã có thể được điều trị hoàn toàn bằng nội soi, đặc biệt trong lĩnh vực tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Can thiệp nội soi chẩn đoán nâng cao (sinh thiết định vị, nhuộm màu, phóng đại)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp nội soi điều trị (cắt, đốt, khâu, đặt stent)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp nội soi hỗ trợ phẫu thuật hoặc điều trị khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và các mốc công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử của nội soi nói chung bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX với các thiết bị thô sơ sử dụng nguồn sáng ngoài. Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào giữa thế kỷ XX khi công nghệ sợi quang học ra đời, cho phép truyền ánh sáng và hình ảnh linh hoạt trong ống nội soi. Đây là tiền đề cho sự phát triển của nội soi hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn từ thập niên 1980 đánh dấu sự chuyển đổi từ nội soi sợi quang sang nội soi video, trong đó camera gắn ở đầu ống nội soi truyền hình ảnh trực tiếp lên màn hình. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng hình ảnh mà còn giúp thao tác chính xác hơn, tạo điều kiện cho các thủ thuật can thiệp phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ đầu thế kỷ XXI, can thiệp nội soi bước vào giai đoạn phát triển mạnh với sự xuất hiện của các kỹ thuật chuyên sâu như cắt tách dưới niêm mạc, nội soi siêu âm can thiệp và nội soi qua các khoang tự nhiên. Những tiến bộ này làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị nhiều bệnh lý mạn tính và ung thư giai đoạn sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiến bộ chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sợi quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội soi linh hoạt, quan sát tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội soi video\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho phép can thiệp điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2000–nay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội soi can thiệp nâng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay thế nhiều phẫu thuật mở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và hệ thống thiết bị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý hoạt động của can thiệp nội soi dựa trên việc đưa một ống nội soi vào cơ thể, trong đó tích hợp hệ thống chiếu sáng, thu nhận hình ảnh và các kênh thao tác. Hình ảnh từ camera được truyền theo thời gian thực đến bộ xử lý trung tâm, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu và tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ống nội soi thường có một hoặc nhiều kênh thao tác, cho phép đưa các dụng cụ chuyên biệt vào nhớ như kẹp sinh thiết, dao cắt, vòng thắt, kim tiêm hoặc ống dẫn. Sự phối hợp giữa hình ảnh trực quan và điều khiển dụng cụ chính xác là yếu tố cốt lõi của can thiệp nội soi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một hệ thống nội soi tiêu chuẩn thường bao gồm nhiều thành phần riêng biệt, được thiết kế đồng bộ nhằm đảm bảo độ an toàn và hiệu quả trong can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ống nội soi (mềm hoặc cứng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguồn sáng và cáp dẫn sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera và bộ xử lý hình ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ dụng cụ can thiệp chuyên dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống theo dõi và ghi hình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại can thiệp nội soi phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp nội soi bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, được phân loại dựa trên mục đích và cơ quan can thiệp. Phổ biến nhất là các thủ thuật trong lĩnh vực tiêu hóa, nơi nội soi không chỉ dùng để phát hiện tổn thương mà còn điều trị hiệu quả nhiều bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ thuật can thiệp nội soi được sử dụng thường quy trong thực hành lâm sàng, với chỉ định rõ ràng và quy trình chuẩn hóa. Mức độ phức tạp của các kỹ thuật này dao động từ đơn giản đến rất chuyên sâu, đòi hỏi đào tạo bài bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại can thiệp nội soi phụ thuộc vào bệnh cảnh cụ thể, tình trạng người bệnh, và năng lực kỹ thuật của cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nội soi cắt polyp và tổn thương niêm mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi cầm máu đường tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi nong hẹp và đặt stent\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi đường mật tụy ngược dòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi siêu âm can thiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định trong can thiệp nội soi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định can thiệp nội soi được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học, hướng dẫn chuyên môn và đánh giá cá thể hóa cho từng người bệnh. Mục tiêu là đạt hiệu quả điều trị tối ưu với mức xâm lấn thấp nhất, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng so với phẫu thuật truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định thường gặp bao gồm tổn thương lành tính hoặc ác tính giai đoạn sớm, chảy máu cấp hoặc mạn tính, hẹp đường tiêu hóa, tắc nghẽn đường mật, cũng như các tình trạng cần dẫn lưu hoặc đặt stent. Trong nhiều trường hợp, can thiệp nội soi được ưu tiên như lựa chọn đầu tay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chống chỉ định có thể là tuyệt đối hoặc tương đối, phụ thuộc vào tình trạng toàn thân và nguy cơ thủ thuật. Việc đánh giá trước can thiệp đóng vai trò then chốt trong quyết định chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống chỉ định tuyệt đối: sốc chưa kiểm soát, thủng tạng rỗng rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống chỉ định tương đối: rối loạn đông máu, suy hô hấp nặng, nhiễm trùng chưa ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích lâm sàng và các hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lợi ích nổi bật của can thiệp nội soi là giảm mức độ xâm lấn, hạn chế tổn thương mô lành và rút ngắn thời gian hồi phục. Người bệnh thường ít đau sau thủ thuật, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và có thể sớm trở lại sinh hoạt bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt kinh tế – xã hội, can thiệp nội soi giúp giảm thời gian nằm viện, giảm chi phí gián tiếp và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Đối với một số bệnh lý, nội soi còn cho phép điều trị lặp lại khi cần mà không làm tăng đáng kể nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phương pháp này cũng tồn tại những hạn chế nhất định, chủ yếu liên quan đến yêu cầu cao về tay nghề, trang thiết bị và khả năng tiếp cận. Một số tổn thương lớn hoặc xâm lấn sâu vẫn cần phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi ổ bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Can thiệp nội soi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phẫu thuật mở\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yêu cầu trang thiết bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>An toàn, biến chứng và quản lý rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>An toàn trong can thiệp nội soi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lựa chọn người bệnh phù hợp, chuẩn bị trước thủ thuật, kỹ thuật thực hiện và theo dõi sau can thiệp. Các quy trình an toàn thường được chuẩn hóa theo hướng dẫn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng có thể xảy ra dù tỷ lệ thấp, bao gồm chảy máu, thủng, nhiễm trùng và phản ứng liên quan đến gây mê hoặc an thần. Phần lớn biến chứng có thể được xử trí hiệu quả nếu phát hiện sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý rủi ro trong can thiệp nội soi nhấn mạnh vai trò của đào tạo liên tục, kiểm soát chất lượng thiết bị và tuân thủ phác đồ theo dõi. Điều này góp phần duy trì tỷ lệ an toàn cao trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ trước thủ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát liên tục trong quá trình can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi và tái khám sau thủ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng hiện tại trong các chuyên khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp nội soi hiện diện trong nhiều chuyên khoa khác nhau, với vai trò ngày càng quan trọng. Trong tiêu hóa, nội soi can thiệp được xem là trụ cột trong điều trị polyp, xuất huyết và bệnh lý đường mật tụy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hô hấp, nội soi phế quản can thiệp cho phép sinh thiết, cầm máu và đặt stent đường thở. Lĩnh vực tiết niệu và phụ khoa cũng ứng dụng nội soi để điều trị sỏi, u và bất thường giải phẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi chuyên khoa phát triển các kỹ thuật và tiêu chuẩn riêng, nhưng đều dựa trên nguyên tắc chung là xâm lấn tối thiểu và tối ưu hóa kết quả cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và tương lai phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay của can thiệp nội soi tập trung vào tăng độ chính xác và mở rộng chỉ định. Trí tuệ nhân tạo đang được nghiên cứu để hỗ trợ phát hiện tổn thương sớm, đánh giá ranh giới tổn thương và giảm phụ thuộc vào yếu tố chủ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nội soi robot và các hệ thống điều khiển từ xa hứa hẹn cải thiện khả năng thao tác trong không gian hẹp và phức tạp. Bên cạnh đó, vật liệu mới và dụng cụ dùng một lần giúp nâng cao an toàn sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, can thiệp nội soi được kỳ vọng sẽ tiếp tục thay thế nhiều hình thức phẫu thuật truyền thống, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Society for Gastrointestinal Endoscopy. ASGE Guidelines and Statements. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asge.org\u002Fhome\u002Fresources\u002Fkey-resources\u002Fguidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.asge.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Gastrointestinal Endoscopy. ESGE Clinical Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esge.com\u002Fesge-guidelines\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.esge.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Endoscopic Interventions Review Articles. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Patient Safety in Minimally Invasive Procedures. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fintegrated-health-services\u002Fpatient-safety\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Gastroenterology &amp; Hepatology. Advances in Endoscopic Therapy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrgastro\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-30T09:29:54.805+00:00","2026-01-30T09:29:54.798+00:00",77,[33,44,49,53,57,63,69,75,80,86],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim nội soi toàn bộ","Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ là gì? Kỹ thuật và chỉ định","Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ","totally endoscopic cardiac surgery","Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch ít xâm lấn, trong đó toàn bộ quy trình can thiệp sửa chữa cấu trúc trong buồng tim hoặc bắc cầu mạch vành được thực hiện qua các lỗ nội soi nhỏ ở thành ngực với sự hỗ trợ của camera quang học độ nét cao và cánh tay robot chuyên dụng mà hoàn toàn không cần cưa xương ức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lidocaine","lidocaine là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Lidocaine","một loại thuốc tê cục bộ thuộc nhóm amino amide và là thuốc chống loạn nhịp nhóm Ib, hoạt động bằng cách chẹn có hồi phục các kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng sợi thần kinh.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":52,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuốc ức chế bơm proton","Thuốc ức chế bơm proton là gì? Các công bố khoa học về Thuốc ức chế bơm proton","là nhóm dược phẩm ức chế tiết acid dạ dày mạnh và kéo dài nhất hiện nay, hoạt động thông qua cơ chế gắn kết cộng hóa trị không thuận nghịch với bơm proton H+\u002FK+-ATPase tại màng tế bào thành dạ dày, là nền tảng điều trị loét dạ dày - tá tràng và bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":56,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trypanosoma cruzi","Trypanosoma cruzi là gì? Các nghiên cứu Trypanosoma cruzi","Trypanosoma cruzi là một loài động vật nguyên sinh roi ký sinh nội bào thuộc bộ Kinetoplastida, là tác nhân gây bệnh Chagas lưu hành chủ yếu ở châu Mỹ Latinh và lây truyền sang người qua phân của bọ xít hút máu phân họ Triatominae.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nội soi khớp cổ tay","Nội soi khớp cổ tay là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nội soi khớp cổ tay","wrist arthroscopy","Nội soi khớp cổ tay là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng một ống soi quang học nhỏ đưa qua các cổng rạch da hẹp vào ổ khớp nhằm quan sát trực tiếp, chẩn đoán chính xác và can thiệp điều trị các thương tổn dây chằng, sụn chêm sợi tam giác và mặt khớp cổ tay.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sỏi trong gan","Sỏi trong gan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sỏi trong gan","Hepatolithiasis \u002F Intrahepatic gallstones","là bệnh lý hình thành sỏi đường mật nằm ở phía trên chỗ hợp lưu của ống gan phải và ống gan trái, thường là sỏi sắc tố nâu kết hợp với ứ trệ dịch mật và nhiễm trùng đường mật tái diễn dẫn đến xơ gan ứ mật hoặc ung thư đường mật.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tái tạo lưu thông động mạch gan","Tái tạo lưu thông động mạch gan là gì? Kỹ thuật vi phẫu","Tái tạo lưu thông động mạch gan","hepatic artery reconstruction","Tái tạo lưu thông động mạch gan là can thiệp ngoại khoa nhằm phục hồi dòng máu động mạch nuôi dưỡng nhu mô gan và mạng lưới đường mật thông qua các kỹ thuật tạo hình miệng nối mạch máu đại phẫu hoặc vi phẫu, hoặc sử dụng cầu nối mạch máu tự thân và nhân tạo.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":76,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"estradiol","Estradiol là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Estradiol","Estradiol (17-beta-estradiol hay E2) là hormone steroid sinh dục nữ chủ đạo và có hoạt tính sinh học mạnh nhất thuộc nhóm estrogen, được tổng hợp chủ yếu bởi các tế bào hạt của nang noãn buồng trứng trong độ tuổi sinh sản, chịu trách nhiệm kích thích sự phát triển của các đặc tính sinh dục nữ thứ cấp và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt cùng sức khỏe xương khớp, tim mạch.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô thần kinh","Mô thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô thần kinh","nervous tissue","Mô thần kinh là một trong bốn loại mô cơ bản của cơ thể động vật, cấu thành nên não bộ, tủy sống và các dây thần kinh, có chức năng tiếp nhận, xử lý, dẫn truyền và lưu trữ thông tin dưới dạng các tín hiệu điện hóa.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"kim cương","Kim cương là gì? Cấu trúc tinh thể, tính chất và ứng dụng","Kim cương","diamond","Kim cương là dạng thù hình có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện của nguyên tố carbon, trong đó mỗi nguyên tử carbon liên kết cộng hóa trị tứ diện bền vững với bốn nguyên tử lân cận, tạo nên vật liệu tự nhiên có độ cứng và độ dẫn nhiệt cao nhất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]