[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_calorimetry":3},{"code":4,"data":5,"meta":53},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":6,"synonyms":10,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":53,"keywords":56,"keywordCount":53,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":53,"linkEnrichedTime":53,"contentErrorMessage":53,"viewCount":61,"relateTopics":62},"calorimetry","Calorimetry là gì? Đo nhiệt lượng ITC, DSC và nhiệt động học protein","Calorimetry là khoa học đo nhiệt lượng, giải thích chuẩn độ đẳng nhiệt ITC Wiseman, quét vi sai DSC Privalov và ứng dụng phát triển thuốc sinh học.","\u003Cp>Calorimetry (nhiệt lượng kế học hay khoa học đo nhiệt lượng) là một ngành khoa học thực nghiệm và kỹ thuật phân tích hóa lý - nhiệt động học then chốt, chuyên sâu về việc định lượng trực tiếp lượng nhiệt năng (heat flow, Q) được phóng thích (tỏa nhiệt - exothermic) hoặc hấp thụ (thu nhiệt - endothermic) trong quá trình diễn ra các phản ứng hóa học, các biến đổi trạng thái chuyển pha vật lý (nóng chảy, kết tinh, hóa hơi) hoặc các tương tác nhận diện phân tử sinh học (protein - thuốc, kháng nguyên - kháng thể). Bằng cách đo lường chính xác các dòng nhiệt vi mô ở cấp độ micro-calorie hoặc nano-watt, calorimetry cho phép các nhà khoa học giải mã bức tranh nhiệt động học hoàn chỉnh gồm biến thiên Enthalpy (Delta H), Entropy (Delta S), Năng lượng tự do Gibbs (Delta G) và Nhiệt dung dư thừa (Delta C_p) của mọi hệ vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nhiệt lượng kế Chuẩn độ Đẳng nhiệt (ITC) của Wiseman (1989)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình đột phá của T. Wiseman và cộng sự (1989) trên Analytical Biochemistry đã đưa \u003Cstrong>Nhiệt lượng kế Chuẩn độ Đẳng nhiệt (Isothermal Titration Calorimetry - ITC)\u003C\u002Fstrong> trở thành \"Tiêu chuẩn vàng\" trong sàng lọc và thiết kế thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên lý bù nhiệt vi mô (Power Compensation):\u003C\u002Fstrong> Giữ buồng đo mẫu chứa protein ở nhiệt độ đẳng nhiệt tuyệt đối so với buồng đối chứng; tiêm từng lượng nhỏ phân tử phối tử (ligand\u002Fthuốc) vào buồng mẫu theo từng bước nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác định đồng thời toàn bộ thông số nhiệt động:\u003C\u002Fstrong> Chỉ trong một lần chạy thí nghiệm duy nhất không cần gắn huỳnh quang đánh dấu, đường cong chuẩn độ ITC cho phép tính toán trực tiếp:\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Hằng số ái lực gắn kết (Affinity Constant, K_a hoặc K_d).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Biến thiên Enthalpy phản ứng (Delta H).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tỷ lệ hợp thức phản ứng (Stoichiometry, n).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Từ đó suy ra biến thiên Entropy (Delta S) và Năng lượng tự do Gibbs (Delta G = Delta H - T*Delta S).\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Nhiệt lượng kế Quét Vi sai (DSC) của Privalov (1979) &amp; McCrary (1996)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình kinh điển của Peter Privalov (1979) và B. S. McCrary và cộng sự (1996), \u003Cstrong>Nhiệt lượng kế Quét Vi sai (Differential Scanning Calorimetry - DSC)\u003C\u002Fstrong> là công cụ tối thượng để nghiên cứu độ ổn định nhiệt của đại phân tử sinh học và vật liệu polyme:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mẫu và chất đối chứng được gia nhiệt với tốc độ quét nhiệt độ không đổi; cảm biến đo sự chênh lệch dòng nhiệt cần thiết để duy trì hai buồng ở cùng một nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khi protein mở xoắn biến tính (unfolding) hoặc polyme nóng chảy, đỉnh thu nhiệt xuất hiện trên đồ thị nhiệt dung (C_p vs T), cho phép xác định chính xác \u003Cstrong>Nhiệt độ nóng chảy \u002F biến tính nhiệt (T_m)\u003C\u002Fstrong> và Enthalpy mở xoắn (Delta H_cal), đánh giá độ bền nhiệt của protein trị liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại các Kỹ thuật Nhiệt lượng kế Hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Kỹ thuật Calorimetry\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nguyên lý vận hành cốt lõi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng công nghiệp &amp; Nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt lượng kế Chuẩn độ Đẳng nhiệt (ITC)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo nhiệt tỏa\u002Fthu khi chuẩn độ ligand ở nhiệt độ cố định\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát triển thuốc nhắm đích, tương tác DNA-protein, nano lipid\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt lượng kế Quét Vi sai (DSC)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo biến thiên nhiệt dung C_p theo dải nhiệt độ quét\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ tinh khiết dược chất, nhiệt độ thủy tinh Tg polyme, tính ổn định vaccine\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt lượng kế Bom (Bomb Calorimeter)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo nhiệt phản ứng cháy đẳng tích trong buồng oxy áp suất cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định giá trị nhiệt trị (Calo) thực phẩm, than đá và nhiên liệu tên lửa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt lượng kế Đẳng nhiệt Phản ứng (RC1)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô phỏng quy trình phản ứng hóa học quy mô pilot\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá nguy cơ quá nhiệt mất kiểm soát an toàn nhà máy hóa chất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tóm lại, calorimetry là chiếc cầu nối thực nghiệm vĩ đại giữa lý thuyết nhiệt động học trừu tượng và thế giới phân tử thực tế, đóng vai trò không thể thay thế trong ngành công nghiệp dược phẩm sinh học và khoa học vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nhiệt lượng kế Quét Vi sai Áp suất Cao (Pressure Perturbation Calorimetry - PPC)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mở rộng các biên giới phân tích nhiệt động học cấu trúc phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đo biến thiên thể tích riêng từng phần:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật PPC đo lượng nhiệt trao đổi khi thay đổi áp suất thủy tĩnh nhỏ, cho phép tính toán sự hydrat hóa của phân tử nước xung quanh bề mặt protein trong quá trình mở xoắn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng trong Kỹ thuật Đóng băng và Bảo quản Lạnh Sinh học:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa nồng độ các chất bảo vệ đông miên (như Glycerol, Trehalose) giúp bảo quản nguyên vẹn tế bào gốc và tinh trùng ở nhiệt độ nitơ lỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Định lượng Tương tác Nano - Sinh học trong Phân phối Thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt lượng kế ITC là công cụ bắt buộc để định lượng năng lượng tự do khi bao gói thuốc chống ung thư vào các hạt nano lipid (LNP) hoặc hạt micelle polymer, bảo đảm độ ổn định và khả năng giải phóng thuốc trúng đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Calorimetry trong Nghiên cứu Pin Năng lượng và An toàn Vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đóng góp quan trọng vào sự phát triển của công nghệ năng lượng xanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt lượng kế Gia tốc Thoát nhiệt (ARC):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chính xác nhiệt độ bắt đầu tự sinh nhiệt và nguy cơ cháy nổ nhiệt của pin lithium-ion dưới các điều kiện quá sạc hoặc ngắn mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích Nhiệt động học Vật liệu Chuyển pha (PCM):\u003C\u002Fstrong> Đo enthalpy nóng chảy của các muối ngậm nước và sáp parafin ứng dụng trong điều hòa nhiệt độ thụ động cho công trình kiến trúc xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, calorimetry là công cụ phân tích không thể thiếu, cung cấp các dữ liệu nhiệt động học chuẩn xác phục vụ khoa học và đời sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành trình khám phá và phát triển này sẽ còn tiếp tục mở rộng, mang lại những bước tiến vượt bậc và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chung tay của cộng đồng khoa học là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu tốt đẹp cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được ghi nhận là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của tinh thần đổi mới sáng tạo, mở ra những triển vọng to lớn và định hình con đường phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học đều đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức chung, mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kiên trì theo đuổi các chuẩn mực nghiên cứu khắt khe là nền móng vững bền nhất để khoa học thực sự phụng sự đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục thắp sáng niềm tin và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ nhà khoa học tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành quả nghiên cứu nhiệt động học thực nghiệm không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết sâu sắc mà còn là động lực trực tiếp nâng cao hiệu quả phát triển dược phẩm và công nghệ vật liệu mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của nhiệt lượng kế hứa hẹn sẽ còn mang lại nhiều đột phá vượt bậc cho khoa học công nghệ toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này khẳng định vai trò trụ cột của calorimetry trong việc dẫn dắt các tiến bộ khoa học kỹ thuật bền vững của tương lai nhân loại.\u003C\u002Fp>",[11,12,13],"nhiệt lượng kế","đo nhiệt lượng","nhiệt lượng kế học","Calorimetry là phương pháp phân tích thực nghiệm đo lường lượng nhiệt tỏa ra hoặc hấp thụ trong các phản ứng hóa học, chuyển pha và tương tác sinh học, cung cấp các thông số enthalpy, entropy và ái lực gắn kết qua kỹ thuật ITC và DSC.","NATURAL_SCIENCES",[17,25,33],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Wiseman, T., et al. (1989). Rapid measurement of binding constants and heats of binding using a new titration calorimeter. Analytical Biochemistry, 179(1), 131–137.","Rapid measurement of binding constants and heats of binding using a new titration calorimeter","Wiseman, Williston, Brandts","Analytical Biochemistry",1989,"10.1016\u002F0003-2697(89)90213-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0003-2697(89)90213-3",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Privalov, P. L. (1979). Stability of Proteins: Small Globular Proteins. Advances in Protein Chemistry, 33, 167–241.","Stability of Proteins: Small Globular Proteins","Privalov","Advances in Protein Chemistry",1979,"10.1016\u002Fs0065-3233(08)60460-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0065-3233(08)60460-x",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"McCrary, B. S., et al. (1996). Hyperthermophile Protein Folding Thermodynamics: Differential Scanning Calorimetry and Chemical Denaturation of Sac7d. Journal of Molecular Biology, 264(4), 784–805.","Hyperthermophile Protein Folding Thermodynamics: Differential Scanning Calorimetry and Chemical Denaturation of Sac7d","McCrary, Edmondson, Shriver","Journal of Molecular Biology",1996,"10.1006\u002Fjmbi.1996.0677","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1006\u002Fjmbi.1996.0677",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Kỹ thuật ITC khác DSC ở điểm nào?","ITC vận hành ở nhiệt độ cố định không đổi để đo nhiệt tương tác khi nhỏ dần từng giọt thuốc vào protein nhằm xác định ái lực gắn kết Kd; trong khi DSC quét nhiệt độ tăng dần liên tục để đo nhiệt độ nóng chảy biến tính Tm của protein hoặc vật liệu.",{"question":46,"answer":47},"Vì sao ITC được coi là kỹ thuật không cần chất đánh dấu (Label-free)?","ITC đo trực tiếp nhiệt tự nhiên sinh ra từ phản ứng liên kết phân tử nên không cần gắn các phân tử huỳnh quang hay phóng xạ vào protein, bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc và hoạt tính sinh học tự nhiên của mẫu.",{"question":49,"answer":50},"Ứng dụng của Calorimetry trong công nghiệp thực phẩm là gì?","Nhiệt lượng kế bom được dùng để đốt cháy mẫu thức ăn hoàn toàn nhằm đo chính xác tổng lượng calo (năng lượng dinh dưỡng) ghi trên bao bì sản phẩm thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.",{"id":52,"researcherId":53,"name":54,"imageUrl":55},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-02T04:23:04.201+00:00","2026-08-24T03:31:37.253+00:00",513,[63,71,76,81,86,91,96,101,106,111],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":64,"definition":66,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"năng lượng tự do gibbs","Năng lượng tự do Gibbs là gì? Ý nghĩa nhiệt động học, vi phân và cân bằng pha","Gibbs free energy","Năng lượng tự do Gibbs là một hàm trạng thái và thế nhiệt động lực học, biểu thị lượng công có ích tối đa mà một hệ thống nhiệt động có thể sinh ra trong quá trình đẳng nhiệt và đẳng áp.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"lục lạp","Lục lạp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","chloroplast","Lục lạp là bào quan có màng kép chứa chất diệp lục trong tế bào thực vật và tảo, đóng vai trò chuyển hóa quang năng thành năng lượng hóa học qua quá trình quang hợp.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tốc độ phản ứng","Tốc độ phản ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","reaction rate","Tốc độ phản ứng là đại lượng đo lường sự biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm phản ứng trong một đơn vị thời gian.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":15,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"Cá mương hoa","Cá mương hoa là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá này","Opsariichthys bidens","Cá mương hoa là loài cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), phân bố tự nhiên ở các sông suối khu vực Đông Á và Đông Nam Á."]