[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_callus":3,"_public_topic_publications_callus{\"limit\":5}":96},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":22,"contentErrorMessage":10,"viewCount":23,"relateTopics":24},"callus","Callus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Callus là khối mô thực vật chưa biệt hóa được hình thành khi mô bị tổn thương hoặc nuôi cấy trong điều kiện có hormone phù hợp, có khả năng tái sinh cao. Nó là vật liệu nền trong nuôi cấy mô, chuyển gen và nhân giống vô tính nhờ khả năng phân chia mạnh và linh hoạt về biệt hóa tế bào. ","\u003Ch2>Callus là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Callus là một khối mô thực vật chưa biệt hóa, được hình thành từ các tế bào sống có khả năng phân chia, thường xuất hiện khi mô bị tổn thương cơ học hoặc được nuôi cấy trong điều kiện in vitro phù hợp. Trong nghiên cứu sinh học thực vật và công nghệ sinh học, callus đóng vai trò trung tâm nhờ tính linh hoạt và khả năng tái sinh thành cây hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Callus thường phát triển từ mô mềm như lá, thân non, rễ hoặc phôi, khi được đặt vào môi trường dinh dưỡng chứa các chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Mô này không có cấu trúc tổ chức cụ thể như rễ, thân hay lá mà là khối tế bào dạng khối, có thể màu trắng, vàng nhạt hoặc xanh lục, tùy vào nguồn mô và điều kiện nuôi cấy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7973586\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa>, callus là giai đoạn trung gian bắt buộc trong hầu hết các hệ thống nuôi cấy mô, đặc biệt là nhân giống vô tính và chuyển gen, do khả năng phản ứng cao với tín hiệu môi trường và hormone.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hình thành callus\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình thành callus (callus induction) là quá trình kích thích sự phân chia tế bào và khử biệt hóa từ một mô trưởng thành sang trạng thái chưa chuyên hóa. Quá trình này được khởi động khi mẫu mô (explants) được đặt lên môi trường dinh dưỡng rắn hoặc lỏng có chứa hormone thực vật ở nồng độ cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các giai đoạn cơ bản của cảm ứng callus gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Khử trùng và chuẩn bị mẫu mô\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cấy mẫu vào môi trường chứa auxin và\u002Fhoặc cytokinin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quan sát phản ứng sau 3–7 ngày: mô chuyển màu, trương lên\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sau 2–4 tuần, callus hình thành rõ rệt quanh vết cắt mô\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào hormone mà còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện vật lý như ánh sáng (thường là bóng tối giai đoạn đầu), nhiệt độ (khoảng 25°C) và pH môi trường nuôi cấy (5.6–5.8).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS009884721200100X\">ScienceDirect – Plant Tissue Culture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của hormone thực vật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự hình thành và phát triển của callus được điều chỉnh chủ yếu bởi hai nhóm hormone thực vật: auxin (ví dụ như 2,4-D, NAA) và cytokinin (ví dụ BAP, kinetin). Tỷ lệ giữa hai loại hormone này trong môi trường nuôi cấy quyết định việc callus phát triển, phân hóa rễ hay chồi, hoặc tiếp tục giữ trạng thái chưa biệt hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi nồng độ auxin cao hơn cytokinin, callus có xu hướng biệt hóa thành rễ. Ngược lại, nếu cytokinin vượt trội, callus có thể phát triển chồi. Trường hợp cả hai ở mức cân bằng hoặc thấp, callus thường duy trì trạng thái phân chia tế bào chưa biệt hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Tỷ lệ hormone} = \\frac{[\\text{auxin}]}{[\\text{cytokinin}]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ về ảnh hưởng của tỷ lệ hormone đến biệt hóa của callus:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tỷ lệ Auxin\u002FCytokinin\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xu hướng biệt hóa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>&gt; 2.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển rễ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>~1.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì callus chưa biệt hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>&lt; 0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển chồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân loại callus\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Callus có thể được phân chia theo đặc điểm hình thái, cấu trúc hoặc khả năng biệt hóa. Một số loại thường gặp trong thực tiễn nuôi cấy mô bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Callus đặc (compact callus):\u003C\u002Fstrong> cấu trúc rắn, màu trắng hoặc vàng nhạt, tế bào ít phân chia, khó tái sinh thành cây\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Callus sẹo (friable callus):\u003C\u002Fstrong> mô mềm, xốp, dễ nghiền và phân tán, phù hợp cho nuôi cấy lỏng hoặc huyền phù tế bào\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Callus phôi hóa (embryogenic callus):\u003C\u002Fstrong> có khả năng tạo phôi soma, là loại callus lý tưởng cho nhân giống và chuyển gen\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc xác định đúng loại callus là cơ sở để lựa chọn chiến lược tái sinh hoặc nhân giống phù hợp, tùy theo mục tiêu nghiên cứu hoặc ứng dụng công nghệ sinh học cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nuôi cấy mô\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Callus đóng vai trò then chốt trong công nghệ nuôi cấy mô thực vật, đặc biệt là vi nhân giống (micropropagation). Quá trình tạo callus từ một mẫu mô nhỏ cho phép nhân bản hàng nghìn cây con giống hệt cây mẹ trong điều kiện vô trùng, ổn định và hiệu quả. Đây là công cụ chiến lược cho bảo tồn nguồn gen, sản xuất cây trồng sạch bệnh và phục vụ trồng rừng, nông nghiệp quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Callus còn được dùng trong chọn lọc dòng đột biến hoặc kháng bệnh. Khi tiếp xúc với chất chọn lọc (ví dụ kháng sinh, kim loại nặng, muối), chỉ những callus có đột biến hoặc tính trạng mong muốn mới sống sót, từ đó chọn lọc được dòng ưu việt để tái sinh cây con. Ngoài ra, các callus đặc biệt có thể sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp như alkaloid, flavonoid hay anthocyanin phục vụ công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ ứng dụng callus trong thực tiễn:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhân giống lan mô (Orchidaceae) ở quy mô thương mại\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo giống khoai tây kháng virus qua chọn lọc callus\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sản xuất paclitaxel từ callus cây thông đỏ (Taxus spp.)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Callus trong kỹ thuật chuyển gen\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Callus là nguyên liệu lý tưởng cho kỹ thuật biến đổi gen nhờ khả năng phân chia nhanh, dễ xử lý và dễ tái sinh. Trong quá trình chuyển gen, DNA ngoại lai được đưa vào callus thông qua các phương pháp phổ biến như truyền vector bằng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens hoặc bắn gen bằng thiết bị gene gun (biolistics).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi gen được tích hợp vào tế bào callus, quá trình chọn lọc bằng kháng sinh hoặc chất chỉ thị sinh hóa sẽ giúp loại bỏ các mô không mang gen. Callus mang gen được tiếp tục nuôi cấy trong môi trường cảm ứng tái sinh để phát triển thành cây hoàn chỉnh. Nếu gen được tích hợp vào nhân tế bào và truyền lại cho thế hệ sau, cây này sẽ được xem là giống chuyển gen (GMO).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ thành công từ callus biến đổi gen:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Gạo vàng (Golden rice): sử dụng callus để chèn gen tổng hợp beta-carotene vào hạt gạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ngô Bt: kháng sâu nhờ biểu hiện protein Cry\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cà chua chín chậm: kiểm soát gen ethylene thông qua callus nuôi cấy\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển callus\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự hình thành và phát triển của callus chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và kỹ thuật. Nguồn mô là yếu tố đầu tiên cần xem xét, vì không phải tất cả mô thực vật đều có khả năng cảm ứng callus giống nhau. Mô non và giàu dinh dưỡng (như phôi, mô phân sinh) thường có khả năng hình thành callus cao hơn so với mô hóa già (mô gỗ, mô cứng).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành phần môi trường nuôi cấy cũng quyết định tỷ lệ và chất lượng callus. Các yếu tố như loại hormone, nồng độ đường, muối khoáng và vitamin cần được tối ưu hóa. Ngoài ra, điều kiện vật lý như ánh sáng (thường để tối khi cảm ứng), nhiệt độ (25–28°C) và pH môi trường (5.6–5.8) cũng cần kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng thông số tối ưu cho nuôi callus từ mô lá cây thuốc lá (Nicotiana tabacum):\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Loại hormone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2,4-D 1.5 mg\u002FL + BAP 0.5 mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>pH môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.7\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30 g\u002FL sucrose\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>26°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Callus và phôi soma (somatic embryogenesis)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số loại callus, đặc biệt là callus phôi hóa (embryogenic callus), có khả năng biệt hóa thành phôi soma – một hình thái phôi phát sinh từ tế bào không phải giao tử. Quá trình sinh phôi soma mở ra khả năng tạo cây hoàn chỉnh mà không cần qua thụ tinh hữu tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phôi soma phát triển thông qua các giai đoạn giống như phôi hạt: hình cầu, hình tim, hình ngưỡng, sau đó nảy mầm thành cây con. Quá trình này rất quan trọng trong nhân giống vô tính quy mô lớn, bảo tồn gen quý hiếm và nghiên cứu di truyền học phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Tế bào soma} \\rightarrow \\text{phôi soma} \\rightarrow \\text{cây hoàn chỉnh}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới hạn và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng callus vẫn còn gặp nhiều giới hạn trong thực tế. Không phải loài cây nào cũng cảm ứng callus dễ dàng, và không phải callus nào cũng có khả năng tái sinh. Sự khác biệt giữa các giống, dòng và điều kiện môi trường làm tăng biến dị kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình nuôi cấy kéo dài còn có thể gây ra biến dị soma (somaclonal variation) – thay đổi di truyền ngoài ý muốn. Điều này ảnh hưởng đến độ đồng nhất và ổn định của cây con tái sinh. Bên cạnh đó, kỹ thuật yêu cầu trang thiết bị chuyên dụng, chi phí cao và cần nhân lực có tay nghề.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thách thức thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Độ đặc hiệu mô nguồn cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến dị soma làm giảm chất lượng giống\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chi phí duy trì môi trường nuôi cấy ổn định\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Callus là một hệ thống sinh học mạnh mẽ, mở ra nhiều hướng phát triển trong nghiên cứu thực vật và công nghệ sinh học nông nghiệp. Từ một khối mô chưa biệt hóa, các nhà khoa học có thể tạo ra cây trồng mới, chuyển gen, chọn lọc đột biến, sản xuất hợp chất sinh học và bảo tồn giống quý hiếm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiềm năng của callus sẽ tiếp tục được mở rộng khi các kỹ thuật nuôi cấy, kiểm soát hormone và chỉnh sửa gen ngày càng chính xác. Đây là một trong những nền tảng kỹ thuật quan trọng nhất trong kỷ nguyên nông nghiệp công nghệ cao.\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.395+00:00","2026-09-03T03:14:26.211+00:00","2025-05-28T10:21:20.291+00:00","2026-09-03T03:14:26.209+00:00",547,[25,28,38,48,53,57,67,73,79,90],{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":54,"definition":56,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng.",{"code":4,"data":97,"meta":10},{"latest":98,"mostCited":99,"vietnamFeatured":144,"vietnamLatest":145},[],[100,115,130],{"publicationId":101,"title":102,"originalTitle":103,"authorNames":104,"authorCount":108,"journalName":109,"vietnamJournal":17,"publishDate":110,"publishYear":111,"totalCitation":10,"url":112,"doi":113,"summary":114},"407ac3bb-7380-40a9-8626-6255678920e4","Tối ưu hoá các yếu tố sinh học để cảm ứng thể giống protocorm và mô sẹo ở lan lai Cymbidium (Orchidaceae), và đánh giá độ ổn định di truyền tế bào ở các cây con tái sinh","Priming biotic factors for optimal protocorm-like body and callus induction in hybrid Cymbidium (Orchidaceae), and assessment of cytogenetic stability in regenerated plantlets",[105,106,107],"Jaime A. Teixeira da Silva","Nisha Singh","Michio Tanaka",3,"Plant Cell, Tissue and Organ Culture","2006-01-11",2006,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11240-005-9003-0","10.1007\u002Fs11240-005-9003-0","\u003Cp>Khảo sát nhân giống in vitro tối ưu hóa cảm ứng thể giả chồi và tạo mô \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">callus\u003C\u002Fb> trên giống lan lai \u003Ci>Cymbidium\u003C\u002Fi> Twilight Moon bằng kỹ thuật cắt lớp mỏng tế bào ngang \u003Ci>tTCL\u003C\u002Fi>. Cây con tái sinh đạt tỷ lệ sống sót 100% trong giai đoạn thuần hóa vườn ươm, đồng thời phân tích chỉ thị phân tử \u003Ci>RAPD\u003C\u002Fi> xác nhận tính đồng nhất di truyền học tế bào tuyệt đối với cây mẹ. Kết quả hoàn thiện quy trình vi nhân giống thương mại chất lượng cao cho các loài hoa lan quý.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":116,"title":117,"originalTitle":118,"authorNames":119,"authorCount":123,"journalName":124,"vietnamJournal":17,"publishDate":125,"publishYear":126,"totalCitation":10,"url":127,"doi":128,"summary":129},"700c55cc-2691-45e9-88c6-b8086fa5eab0","Hoạt tính diệt côn trùng của một gen chuyển cryia(c) trong mô sẹo có nguồn gốc từ bông (Gossypium hirsutum L.) khó tái sinh","Insecticidal activity of a cryia(c) transgene in callus derived from regeneration-recalcitrant cotton (Gossypium hirsutum L.)",[120,121,122],"Benjamin Steinitz","Yedidya Gafni","Yael Cohen",7,"In Vitro Cellular & Developmental Biology - Plant","2002-05-01",2002,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1079\u002FIVP2001288","10.1079\u002FIVP2001288","\u003Cp>Đánh giá công nghệ chuyển gen phân tích hoạt tính diệt côn trùng của protein nội độc tố tinh thể Cry1Ac biểu hiện trong mô sẹo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">callus\u003C\u002Fb> phân lập từ giống bông vải \u003Ci>Gossypium hirsutum\u003C\u002Fi> L. khó tái sinh. Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy mô chuyển gen mang vector \u003Ci>cry1A(c)\u003C\u002Fi> làm chết 100% sâu non hại bông sau 7 ngày nuôi ăn liên tục. Phương pháp kiểm tra nhanh trên mô tế bào giúp rút ngắn đáng kể thời gian thẩm định hiệu lực chuyển nạp gen kháng sâu hại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":131,"title":132,"originalTitle":133,"authorNames":134,"authorCount":138,"journalName":109,"vietnamJournal":17,"publishDate":139,"publishYear":140,"totalCitation":10,"url":141,"doi":142,"summary":143},"0084aa8a-085e-4031-b091-8d0fd3db02c4","Tái sinh cây từ mô sẹo thích nghi với muối của lúa indica (giống Basmati 370) trong điều kiện mặn","Plant regeneration of salt adapted callus of indica rice (var. Basmati 370) in saline conditions",[135,136,137],"Sangita Basu","Gaurab Gangopadhyay","Barid Baran Mukherjee",4,"1997-09-01",1997,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1005968723485","10.1023\u002FA:1005968723485","\u003Cp>Thực nghiệm nuôi cấy mô thực vật khảo sát khả năng tái sinh chồi từ mô sẹo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">callus\u003C\u002Fb> thích nghi mặn của giống lúa thơm \u003Ci>Oryza sativa\u003C\u002Fi> var. Basmati 370 dưới áp lực nồng độ muối NaCl thay đổi. Bổ sung hormone sinh trưởng \u003Ci>IAA\u003C\u002Fi> và \u003Ci>kinetin\u003C\u002Fi> vào môi trường dinh dưỡng giúp tỷ lệ tái sinh đạt 55% ở điều kiện mặn vừa, trong khi nồng độ 128 mM NaCl ức chế hoàn toàn quá trình tạo phôi vô tính. Nghiên cứu cung cấp quy trình chọn dòng tế bào chống chịu bất lợi phi sinh học hiệu quả.\u003C\u002Fp>",[],[]]