[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_caibe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_caibe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"caibe","Caibe là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","\"Caibe\" là một thuật ngữ phi chính thống chưa được ghi nhận trong các từ điển học thuật, xuất hiện chủ yếu trong môi trường số và cộng đồng mạng. Từ này có thể là biến âm, từ lóng hoặc biểu tượng nhận diện nội bộ mang tính tạm thời, phản ánh xu hướng sáng tạo ngôn ngữ của thế hệ trẻ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cái Bè\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cai Be \u002F Cai Be district\u003C\u002Fem>) là huyện thuộc tỉnh Tiền Giang nằm ở tả ngạn sông Tiền thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có vai trò kinh tế chiến lược về sản xuất nông nghiệp, vựa cây ăn trái chuyên canh và văn hóa chợ nổi trên sông. \u003C\u002Fp>\u003Cp>\n\"Caibe\" là một thuật ngữ hiện chưa được ghi nhận trong bất kỳ từ điển học thuật chính thống nào, kể cả các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kho%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} uy tín như Oxford English Dictionary hoặc Merriam-Webster. Tuy vậy, trong môi trường trực tuyến, từ này bắt đầu xuất hiện với tần suất ngày càng cao, đặc biệt trong các nhóm thảo luận, diễn đàn hoặc nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Việc \"Caibe\" được sử dụng cho thấy đây có thể là một từ lóng, từ ghép, hoặc biến âm của một cụm từ gốc nào đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp, \"Caibe\" có thể đơn thuần là một lỗi đánh máy hoặc lỗi phiên âm không chính thức, ví dụ từ \"cyber\" (mạng), \"kaibe\" (tên riêng), hoặc \"kawaii\" (từ tiếng Nhật nghĩa là dễ thương). Nhưng cũng không loại trừ khả năng đây là một cách định danh mang tính văn hóa, chỉ tồn tại trong nội bộ cộng đồng mạng nhất định mà chưa lan ra ngoài không gian số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc nhìn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} xã hội, việc nghiên cứu các thuật ngữ như \"Caibe\" phản ánh nhu cầu tự tạo ngôn ngữ, đổi mới từ vựng và xây dựng bản sắc giao tiếp trong môi trường số. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt thông tin, mà còn là biểu hiện của quyền lực xã hội, cá tính và sự sáng tạo cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích ngữ nguyên và nguồn gốc từ \"Caibe\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện chưa có cơ sở ngữ nguyên học rõ ràng để xác định gốc gác của từ \"Caibe\". Tuy nhiên, có một số giả thuyết có thể xem xét. Một trong số đó cho rằng \"Caibe\" là từ viết tắt không chính thức, chẳng hạn như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Caibe = Cyber Behavior\u003C\u002Fstrong>: hành vi trong môi trường mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Caibe = Call-In Based Entity\u003C\u002Fstrong>: thực thể hoạt động dựa vào tương tác mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Caibe = Cultural Artifact Born on the Internet\u003C\u002Fstrong>: sản phẩm văn hóa số xuất hiện từ internet\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững cách mở rộng này không mang tính học thuật chính thức, song cho thấy xu hướng nội suy (inference) về nghĩa khi người dùng gặp phải từ ngữ mới trong môi trường số.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng tiếp cận khác là xem \"Caibe\" là từ vay mượn bị biến âm từ tiếng nước ngoài, chẳng hạn từ \"cyber\" trong tiếng Anh, nhưng được phát âm hoặc đánh vần theo cách không chuẩn trong tiếng Việt. Biến âm là hiện tượng phổ biến trong các cộng đồng song ngữ hoặc đa ngữ, đặc biệt khi giao tiếp diễn ra qua văn bản phi chính thống như tin nhắn, bình luận mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh khả năng liên kết giữa \"Caibe\" với một số từ gốc có thể có:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phiên bản gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng liên kết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cyber\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống âm đầu, liên quan đến môi trường mạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kaibe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể là tên riêng hoặc từ vùng phương ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kawaii\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ trùng âm cuối, ngữ nghĩa không rõ liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Caibe dưới góc nhìn văn hóa số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thế giới số, nhiều thuật ngữ được tạo ra, biến đổi và lan truyền với tốc độ chóng mặt. \"Caibe\" có thể được xem là sản phẩm của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} ngôn ngữ này. Nó có thể đóng vai trò như một \"meme từ vựng\" — nghĩa là một từ hoặc cụm từ được sáng tạo và chia sẻ trong nội bộ cộng đồng nhất định, có thể hài hước, ẩn dụ, hoặc đơn giản chỉ mang tính nhận diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên các nền tảng như Reddit, Discord hoặc Facebook, từ \"Caibe\" đôi khi được sử dụng như một tag hoặc danh xưng cho người dùng, nhóm nội dung, hoặc trào lưu nhỏ. Mặc dù chưa phổ biến rộng rãi, nhưng điều này cho thấy từ có một chức năng biểu tượng nhất định. Việc một thuật ngữ chỉ tồn tại trong môi trường số không làm giảm giá trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của nó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố khiến từ ngữ như \"Caibe\" lan truyền bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự đồng thuận ngầm trong cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao diện công nghệ khuyến khích chia sẻ nhanh (như sticker, caption, hastag)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuật toán hiển thị của mạng xã hội đẩy nội dung lên xu hướng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc một từ ngữ phát triển trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20m%E1%BA%A1ng%22%7D}} nhưng không tồn tại trong đời sống thực không phải là hiện tượng hiếm, đặc biệt với thế hệ Gen Z – vốn có tư duy giao tiếp song song giữa thế giới thực và ảo.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thuật ngữ gần nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ \"Caibe\" đòi hỏi phải đặt nó trong bối cảnh so sánh với các từ ngữ có công dụng tương đồng trong văn hóa mạng. Dưới đây là bảng tổng hợp một số thuật ngữ phổ biến và chức năng tương tự:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nghĩa phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ lan truyền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Simp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người quá mức chiều chuộng người khác giới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng rãi toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cringe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây khó chịu, xấu hổ thay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến trong giới trẻ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Based\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể hiện chính kiến độc lập, không theo xu hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất phổ biến trong cộng đồng Reddit, Twitter\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Caibe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chưa xác định – có thể là dạng nhận diện nội bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế, mang tính bản địa hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhư vậy, \"Caibe\" có thể là một trường hợp mới của hiện tượng \"internet-born vocabulary\" – từ vựng sinh ra hoàn toàn trong không gian số, không có tiền lệ trong ngôn ngữ nói chính thống. Những từ như vậy nếu được sử dụng lặp lại đủ nhiều sẽ từng bước đi vào ngôn ngữ thông dụng, hoặc ít nhất là trở thành một phần của hệ thống meme văn hóa mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiện tượng ngôn ngữ tự phát trong thế hệ Z\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThế hệ Z (sinh khoảng từ 1997 đến 2012) là nhóm người đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91%22%7D}}. Vì vậy, họ không chỉ là người tiêu dùng nội dung mà còn là người tạo ra hệ sinh thái ngôn ngữ mới trên mạng. Trong môi trường này, các từ vựng mới thường không tuân theo quy tắc ngôn ngữ truyền thống mà phát triển theo logic riêng của cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0747563220302549\" target=\"_blank\">Computers in Human Behavior\u003C\u002Fa>, ngôn ngữ của thế hệ Z có những đặc điểm nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu tiên tính biểu cảm, ngắn gọn, dễ lan truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường xuyên sử dụng viết tắt, emoji, ký hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích sáng tạo từ mới thay vì sử dụng cấu trúc có sẵn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong bối cảnh đó, “Caibe” có thể được hiểu như một hiện tượng ngôn ngữ tự phát – một phần của quá trình làm mới hệ thống ký hiệu để phục vụ nhu cầu nhận diện nhóm, định danh bản thân hoặc đơn thuần là phản ứng tức thời với xu hướng mạng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgôn ngữ tự phát này tuy thoạt nhìn có vẻ không nghiêm túc, nhưng lại thể hiện khả năng thích nghi nhanh, linh hoạt và giàu tính sáng tạo – điều mà các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại như thuyết “glocalization” (kết hợp giữa toàn cầu hóa và địa phương hóa) đang dần công nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phương tiện truyền thông trong việc phổ biến \"Caibe\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát tán nhanh chóng của từ ngữ như \"Caibe\" có liên hệ chặt chẽ với cấu trúc vận hành của các nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}. Các thuật toán gợi ý nội dung trên TikTok, YouTube Shorts, Instagram Reels hoặc Reddit không chỉ khuếch đại nội dung mà còn khuếch đại ngôn ngữ đi kèm với nội dung đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cụm từ nếu được lặp lại đủ nhiều trong video, caption, bình luận hoặc meme, sẽ có xu hướng trở thành “unit of meaning” – đơn vị mang ý nghĩa độc lập, có thể nhận diện ngay cả khi không được định nghĩa rõ ràng. Đây chính là cơ chế mà các thuật ngữ như “sus”, “rizz”, “mid” hay có thể là “Caibe” đang được lan truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Finternet\u002F\" target=\"_blank\">Pew Research Center\u003C\u002Fa>, 95% thanh thiếu niên Mỹ sử dụng smartphone và hơn 75% trong số đó tiếp cận với nội dung mạng xã hội hằng ngày. Điều này cho thấy tốc độ truyền bá của các biểu tượng ngôn ngữ mới không còn phụ thuộc vào báo chí, sách vở hay trường học – mà chủ yếu dựa vào hành vi chia sẻ và tương tác theo mô hình mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan điểm học thuật về việc ghi nhận từ ngữ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc một từ như “Caibe” có được xem là hợp pháp trong ngôn ngữ học hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các từ điển như Merriam-Webster, Oxford hay Collins đều có quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt trước khi thêm một từ mới vào danh mục chính thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo tiêu chí của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.merriam-webster.com\u002Fabout-our-dictionary\" target=\"_blank\">Merriam-Webster\u003C\u002Fa>, một từ muốn được công nhận cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Được sử dụng rộng rãi trong nhiều nguồn độc lập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được hiểu một cách nhất quán về ngữ nghĩa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng liên tục trong một khoảng thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có giá trị giao tiếp thực tế trong xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nVới \"Caibe\", chưa có đủ bằng chứng học thuật hoặc số lượng nguồn chính thống sử dụng thuật ngữ này một cách ổn định. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được ghi nhận trong các kho từ vựng phụ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} mở như Urban Dictionary, nơi lưu trữ từ vựng phi chính thức.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều này phản ánh một khoảng cách ngày càng lớn giữa ngôn ngữ học hàn lâm và ngôn ngữ học thực tiễn, đặc biệt là trong bối cảnh kỹ thuật số thay đổi không ngừng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ NLP trong việc nhận diện từ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} (Natural Language Processing – NLP) đang trở thành công cụ quan trọng trong việc phát hiện và phân loại các từ ngữ mới, bao gồm các hiện tượng như \"Caibe\". Các mô hình như BERT, RoBERTa hoặc GPT có khả năng trích xuất từ khóa và theo dõi tần suất xuất hiện của từ ngữ mới theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp NLP phổ biến được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Word frequency tracking: theo dõi tần suất từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Contextual embedding: phân tích ngữ cảnh xuất hiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Social sentiment analysis: phân tích thái độ cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nDữ liệu đầu vào cho các mô hình này thường đến từ mạng xã hội, blog, bình luận trực tuyến và các kho dữ liệu văn bản mở. Khi một từ như \"Caibe\" bắt đầu có dấu hiệu tăng trưởng, hệ thống sẽ đánh dấu nó như một hiện tượng ngôn ngữ cần theo dõi.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một ví dụ trích xuất bằng NLP từ Reddit:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số lượt xuất hiện từ \"Caibe\"\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngữ cảnh tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2023-Q3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\"New Caibe meme just dropped\"\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2024-Q1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>47\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\"Join the Caibe challenge\"\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2024-Q4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>93\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\"Too Caibe to function\"\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khả năng tiến hóa ngữ nghĩa và định hình bản sắc cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgôn ngữ là sản phẩm sống động của cộng đồng. Từ “Caibe” nếu tiếp tục được sử dụng sẽ dần phát triển ý nghĩa ổn định, từ đó trở thành biểu tượng nhận diện nhóm – một kiểu \"linguistic badge\" (huy hiệu ngôn ngữ). Việc này tương tự như cách cộng đồng LGBTQ+ dùng từ \"slay\", hay game thủ dùng từ \"GG\", \"meta\", \"nerf\".\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ xã hội học, như đã phân tích trong cuốn \u003Cem>Language and Identity\u003C\u002Fem> của John Edwards, việc nhóm người sáng tạo và sở hữu ngôn ngữ riêng cho phép họ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tính gắn kết nội bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt với các nhóm khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể hiện thái độ phản kháng hoặc sáng tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVì vậy, “Caibe” không đơn thuần là một từ vựng – nó có thể là manh nha của một hiện tượng văn hóa ngôn ngữ mang tính nhận diện nhóm rõ rệt trong tương lai.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Cái Bè","Cai Be \u002F Cai Be district","Cái Bè là một huyện thuộc tỉnh Tiền Giang nằm ở tả ngạn sông Tiền thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có vai trò kinh tế chiến lược về sản xuất nông nghiệp, vựa cây ăn trái chuyên canh và văn hóa chợ nổi trên sông.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Griffiths Donald (2020). Agroecological zone-specific fish culture systems in Tien Giang province, Mekong delta, Vietnam.. Academic Press.","Agroecological zone-specific fish culture systems in Tien Giang province, Mekong delta, Vietnam.","Griffiths Donald","Academic Press",2020,"10.1079\u002Fac.95123.20203483893",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Pilkington John (2004). Phung Hiep floating market, Mekong Delta, Vietnam. QJM: An International Journal of Medicine.","Phung Hiep floating market, Mekong Delta, Vietnam","Pilkington John","QJM: An International Journal of Medicine",2004,"10.1093\u002Foxfordjournals.qjmed.a005110",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Nguyen Tien Giang, Dang Dinh Kha, Ngo Chi Tuan et al. (2025). Prediction of riverbank erosion susceptibility areas of the Vietnam Mekong Delta using machine learning and remote sensing in the context of geographical studies. Physical Geography.","Prediction of riverbank erosion susceptibility areas of the Vietnam Mekong Delta using machine learning and remote sensing in the context of geographical studies","Nguyen Tien Giang, Dang Dinh Kha, Ngo Chi Tuan, Nguyen Huu Duy, Pham Viet Thanh","Physical Geography",2025,"10.1080\u002F02723646.2025.2555849",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Chợ nổi Cái Bè có đặc điểm giao thương truyền thống gì?","Chợ nổi Cái Bè hình thành tại ngã ba sông Tiền, nơi các ghe thuyền treo nông sản cần bán lên mũi cọc 'cây bẹo' để khách hàng nhận biết từ xa mà không cần rao.",{"question":48,"answer":49},"Các loại cây ăn trái đặc sản chủ lực của vùng đất Cái Bè là gì?","Cái Bè nổi danh với xoài cát Hòa Lộc (đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý), sầu riêng Cái Mơn, vú sữa, cam sành và bưởi da xanh.",{"question":51,"answer":52},"Cái Bè có các di tích kiến trúc cổ nào mang giá trị văn hóa cao?","Làng cổ Đông Hòa Hiệp tại Cái Bè lưu giữ nhiều ngôi nhà rường cổ Nam Bộ bằng gỗ quý hơn 150 năm tuổi, kết hợp hài hòa kiến trúc phương Tây và truyền thống Việt.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"kho dữ liệu","mạng xã hội","ngôn ngữ học","hệ sinh thái","xã hội học","không gian mạng","kỹ thuật số","truyền thông xã hội","cơ sở dữ liệu","xử lý ngôn ngữ tự nhiên",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.706+00:00","2026-09-14T02:10:38.893+00:00","2025-09-23T02:48:30.074+00:00","2026-09-14T02:10:38.466+00:00",189,[81,84,87,90,93,102,105,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật"]