[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_caffein{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_caffein":26},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"70132afd-c253-4b4d-93be-389a6363fb65","Tác dụng của việc nạp caffein lên sức mạnh cơ bắp tối đa một lần lặp","Effect of caffeine ingestion on one-repetition maximum muscular strength",[13,14,15],"Todd A. Astorino","Riana L. Rohmann","Kelli Firth",3,null,false,"2007-09-13",2007,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00421-007-0557-x","10.1007\u002Fs00421-007-0557-x","\u003Cp>Tổng quan hệ thống và phân tích gộp đánh giá tác động của việc bổ sung hoạt chất \u003Ci>caffeine\u003C\u002Fi> đối với sức mạnh cơ bắp \u003Ci>muscular strength\u003C\u002Fi> tối đa một lần lặp lại \u003Ci>one-repetition maximum\u003C\u002Fi> ở người vận động. Kết quả phân tích xác định sử dụng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">caffein\u003C\u002Fb> trước buổi tập giúp cải thiện thành tích đẩy tạ \u003Ci>bench press\u003C\u002Fi> và gia tăng công suất cơ bắp rõ rệt. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng thể thao chuẩn xác.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":17},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":32,"publishUser":17,"keywords":36,"keywordCount":43,"enrichTopicLink":18,"status":44,"createTime":45,"updateTime":46,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":47,"publicationScanTime":48,"contentErrorMessage":17,"viewCount":49,"relateTopics":50},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein","Caffein là một hợp chất alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine với công thức C₈H₁₀N₄O₂, được tìm thấy phổ biến trong cà phê, trà và ca cao. Nó hoạt động như một chất kích thích thần kinh trung ương giúp tăng sự tỉnh táo, cải thiện hiệu suất nhận thức và thể chất khi sử dụng với liều lượng hợp lý.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Caffein là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein (caffeine) là một hợp chất alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine, có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_8H_{10}N_4O_2\u003C\u002Fscript>, được tìm thấy phổ biến trong hạt cà phê, lá trà, quả ca cao và các loài thực vật khác. Là chất kích thích thần kinh trung ương mạnh mẽ nhất được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, caffein giúp cải thiện sự tỉnh táo, tăng hiệu suất nhận thức và thể chất, đồng thời được ứng dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Fcaffeine\" target=\"_blank\">[Nguồn: National Cancer Institute]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hóa học và lý tính của caffein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein có cấu trúc phân tử dựa trên nhân xanthine với ba nhóm methyl gắn tại các vị trí N1, N3 và N7:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công thức phân tử:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_8H_{10}N_4O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng mol:\u003C\u002Fstrong> 194.19 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điểm nóng chảy:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 238°C\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ tan:\u003C\u002Fstrong> 2 g\u002F100 ml nước ở 25°C, tan tốt hơn ở nước nóng và dung môi hữu cơ như chloroform.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thái:\u003C\u002Fstrong> Tinh thể rắn, màu trắng hoặc hơi ngả vàng, không mùi, vị đắng nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng của caffein trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein tác động chủ yếu bằng cách đối kháng thụ thể adenosine trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chặn adenosine:\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn cảm giác buồn ngủ bằng cách chiếm chỗ trên thụ thể adenosine.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng tiết dopamine và norepinephrine:\u003C\u002Fstrong> Góp phần vào cảm giác tỉnh táo, cải thiện tâm trạng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giãn phế quản nhẹ:\u003C\u002Fstrong> Caffein là chất giãn cơ trơn nhẹ, hỗ trợ hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích tiết adrenaline:\u003C\u002Fstrong> Tăng nhịp tim, huyết áp nhẹ và cải thiện lưu thông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng sinh lý và lợi ích tiềm năng của caffein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tác dụng sinh lý nổi bật của caffein bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gia tăng sự tỉnh táo và phản ứng nhanh:\u003C\u002Fstrong> Giảm thời gian phản xạ, cải thiện khả năng tập trung.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hiệu suất thể thao:\u003C\u002Fstrong> Cải thiện sức bền bằng cách kích thích sự huy động axit béo tự do từ mô mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ giảm cân:\u003C\u002Fstrong> Tăng nhẹ tỷ lệ trao đổi chất nền và sinh nhiệt (thermogenesis).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chống oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Có khả năng trung hòa gốc tự do, hỗ trợ bảo vệ tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Liều lượng sử dụng caffein và hướng dẫn an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fconsumers\u002Fconsumer-updates\u002Fspilling-beans-how-much-caffeine-too-much\" target=\"_blank\">FDA Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> và các tổ chức y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Người trưởng thành khỏe mạnh:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 300–400 mg\u002Fngày là mức an toàn (khoảng 4 tách cà phê).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phụ nữ mang thai:\u003C\u002Fstrong> Nên giới hạn dưới 200 mg\u002Fngày để tránh nguy cơ sinh non hoặc nhẹ cân sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thanh thiếu niên:\u003C\u002Fstrong> Không nên vượt quá 100 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiêu thụ vượt ngưỡng này có thể gây mất ngủ, run tay, tim đập nhanh, lo âu và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lâu dài của caffein đối với sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ giữa tiêu thụ caffein hợp lý và một số tác động tích cực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm nguy cơ bệnh Parkinson:\u003C\u002Fstrong> Nhờ đặc tính bảo vệ thần kinh chống lại sự mất tế bào dopaminergic.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm nguy cơ tiểu đường type 2:\u003C\u002Fstrong> Thông qua cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa glucose huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Giảm tốc độ suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tỷ lệ tử vong chung:\u003C\u002Fstrong> Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20quan%20s%C3%A1t%22%7D}} cho thấy uống cà phê thường xuyên có liên quan đến tuổi thọ cao hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hàm lượng caffein trong các loại thực phẩm và đồ uống\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hàm lượng caffein trung bình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cà phê pha (240 ml)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>80–100 mg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Espresso (30 ml)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>63 mg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trà đen (240 ml)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>40–70 mg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nước tăng lực (250 ml)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>75–120 mg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sô-cô-la đen (40 g)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>20–40 mg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chuyển hóa caffein trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 30–60 phút:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian bán thải:\u003C\u002Fstrong> Dao động 3–7 giờ, kéo dài ở phụ nữ mang thai hoặc người hút thuốc lá.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme phân giải chính:\u003C\u002Fstrong> Cytochrome P450 1A2 (CYP1A2) tại gan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các chất chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Paraxanthine (84%), Theobromine (12%), Theophylline (4%).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Caffein và nguy cơ phụ thuộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sử dụng caffein lâu dài có thể dẫn tới:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thích nghi thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Tăng biểu hiện thụ thể adenosine dẫn đến giảm hiệu lực của caffein.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng cai caffein:\u003C\u002Fstrong> Các triệu chứng bao gồm đau đầu, mệt mỏi, giảm tập trung, dễ cáu gắt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phục hồi:\u003C\u002Fstrong> Triệu chứng thường tự giới hạn trong 2–9 ngày sau khi ngưng tiêu thụ caffein.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học của caffein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein không chỉ là chất kích thích giải trí mà còn có ứng dụng lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị chứng đau nửa đầu:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp với thuốc giảm đau để tăng hiệu quả giảm đau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ điều trị khó thở ở trẻ sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Caffein citrate được sử dụng để điều trị ngưng thở sơ sinh non tháng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4938272\u002F\" target=\"_blank\">[Nguồn: National Institutes of Health]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hiệu suất thể thao:\u003C\u002Fstrong> Được phép sử dụng trong thi đấu thể thao theo tiêu chuẩn WADA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và nhóm đối tượng nên hạn chế caffein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số đối tượng nên hạn chế hoặc tránh tiêu thụ caffein:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Người bị bệnh tim mạch (rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp không kiểm soát).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Người có rối loạn lo âu nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phụ nữ có thai, cho con bú hoặc mắc bệnh dạ dày nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Caffein là hợp chất tự nhiên mạnh mẽ ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, giúp nâng cao sự tỉnh táo, cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} và nhận thức khi sử dụng hợp lý. Tuy nhiên, tiêu thụ caffein cần được điều chỉnh phù hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} từng cá nhân để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro tiềm tàng, đặc biệt trong các tình huống y học chuyên biệt hoặc các đối tượng nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":33,"researcherId":17,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[37,38,39,40,41,42],"hệ thần kinh trung ương","rối loạn tiêu hóa","chức năng nhận thức","nghiên cứu quan sát","hiệu suất thể chất","tình trạng sức khỏe",6,"PUBLISHED","2024-12-05T02:19:39.098+00:00","2026-09-02T10:09:01.744+00:00","2026-09-02T10:09:01.276+00:00","2026-09-02T09:40:18.257+00:00",643,[51,54,57,61,64,67,70,73,76,79],{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là gì? Các nghiên cứu ",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]