[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_caenorhabditis%20elegans{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_caenorhabditis%20elegans":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"caenorhabditis elegans","Caenorhabditis elegans là gì? Các nghiên cứu khoa học","Caenorhabditis elegans là loài giun tròn sống tự do, có kích thước nhỏ, vòng đời ngắn và hệ gen đơn giản, được sử dụng làm sinh vật mô hình đa ngành. Vớ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Caenorhabditis elegans\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Caenorhabditis elegans \u002F C. elegans\u003C\u002Fem>) là một loài giun tròn nhỏ sống tự do trong đất, có chiều dài khoảng 1 mm, thân trong suốt và là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu sinh học phát triển, di truyền học và khoa học thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Caenorhabditis elegans\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCaenorhabditis elegans (viết tắt: C. elegans) là một loài giun tròn nhỏ sống tự do trong đất, thuộc ngành Nematoda. Đây là sinh vật không ký sinh, có khả năng sinh sống trong môi trường phân hủy hữu cơ, đặc biệt phổ biến trong rễ cây và mùn đất. Với kích thước trung bình chỉ khoảng 1 mm khi trưởng thành, C. elegans có chu kỳ sống ngắn, dễ nuôi và cấu trúc giải phẫu đơn giản, khiến nó trở thành sinh vật mô hình lý tưởng trong sinh học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐược sử dụng từ cuối những năm 1960 bởi Sydney Brenner, C. elegans là sinh vật đa bào đầu tiên có toàn bộ bộ gen được giải mã, đồng thời là sinh vật đầu tiên có bản đồ tế bào học hoàn chỉnh suốt vòng đời. Nhờ những đặc điểm này, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như di truyền học, phát triển phôi, thần kinh học, lão hóa, và nghiên cứu bệnh học. C. elegans đã đóng góp vào hơn 3 giải Nobel Y học và Sinh lý học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu sử dụng C. elegans mang lại hiểu biết sâu sắc về quá trình phát triển từ một tế bào đơn lẻ thành sinh vật đa bào hoàn chỉnh. Với tính bảo tồn cao của nhiều gen và con đường tín hiệu so với người, nó cung cấp mô hình hiệu quả để mô phỏng bệnh lý người một cách đơn giản, chính xác và chi phí thấp.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và cấu trúc cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nC. elegans có cơ thể hình trụ, không phân đốt, đối xứng hai bên, được bao bọc bởi một lớp cuticle (vỏ ngoài) có thành phần chủ yếu là collagen. Lớp cuticle này giúp bảo vệ cơ thể và đóng vai trò như một hàng rào bán thấm, thường xuyên được tái tạo qua mỗi lần lột xác. Cơ thể gồm ba lớp tế bào chính: biểu bì, cơ và nội tạng, với khoang cơ thể kiểu giả thể (pseudocoelom).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoài này có hai giới tính: lưỡng tính (XX) và đực (XO). Con lưỡng tính có khả năng tự thụ tinh, tạo điều kiện duy trì dòng gen ổn định, trong khi con đực có thể tham gia lai tạo nhằm tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}. Hệ thần kinh trung ương của giun gồm 302 nơron ở con trưởng thành lưỡng tính, kết nối thông qua khoảng 7000 synapse, là hệ thần kinh đơn giản nhất được giải mã toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng cấu trúc cơ bản của C. elegans:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>302 nơron, vòng thần kinh họng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý cảm giác, điều khiển vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Miệng, hầu, ruột\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu hóa thức ăn, hấp thu dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ sinh dục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Buồng trứng, ống dẫn, tử cung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh sản và phát triển trứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hệ cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ dọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Co bóp, chuyển động thân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nC. elegans không có hệ tuần hoàn hay hệ hô hấp chuyên biệt, oxy khuếch tán trực tiếp qua cuticle vào mô. Các cơ quan bên trong được tổ chức rất gọn gàng, với các tế bào đã được đánh số và theo dõi qua tất cả các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}. Nhờ tính đồng nhất tế bào, mỗi cá thể đều có cùng số lượng tế bào ở cùng giai đoạn, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh học định lượng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình sống và vòng đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nC. elegans có chu trình sống ngắn và được kiểm soát tốt trong điều kiện phòng thí nghiệm. Ở 20°C, vòng đời hoàn chỉnh từ trứng đến giun trưởng thành mất khoảng 72 giờ. Vòng đời gồm các giai đoạn: trứng → L1 → L2 → L3 → L4 → trưởng thành. Quá trình này bao gồm 4 lần lột xác và sự phát triển nhanh của các hệ cơ quan chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm đặc biệt của C. elegans là khả năng phát triển sang trạng thái dauer (trạng thái sống kéo dài) khi gặp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} bất lợi như thiếu thức ăn, mật độ cao, hoặc nhiệt độ không phù hợp. Dauer là dạng ấu trùng bền vững, không ăn, không sinh sản, có thể sống trong vài tháng. Khi điều kiện cải thiện, dauer có thể quay lại phát triển bình thường ở giai đoạn L4.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ tóm tắt vòng đời:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trứng → L1 (12 giờ sau nở)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>L2 → L3 → L4 (mỗi giai đoạn khoảng 8–10 giờ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trưởng thành: sinh sản trong 3–5 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi thọ trung bình: 2–3 tuần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng theo dõi thời gian phát triển chính xác là yếu tố then chốt giúp C. elegans trở thành hệ thống lý tưởng để nghiên cứu điều hòa chu kỳ tế bào, biệt hóa mô, ảnh hưởng của gen lên tuổi thọ và quá trình lão hóa.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị mô hình trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nC. elegans là một trong những sinh vật mô hình quan trọng nhất trong sinh học hiện đại. Các đặc điểm sinh học như hệ gen nhỏ (~100 triệu cặp base), dễ thao tác di truyền, cơ thể trong suốt và vòng đời ngắn cho phép các nhà khoa học khảo sát sâu các quá trình tế bào ở cấp độ nguyên tử và phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị của C. elegans:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh vật đa bào đầu tiên có bộ gen được giải mã hoàn toàn (1998)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toàn bộ hệ thống tế bào được lập bản đồ – gồm 959 tế bào ở trưởng thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng hiệu quả các kỹ thuật: RNAi, GFP-tagging, CRISPR, tạo dòng đột biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nC. elegans đã góp phần làm sáng tỏ nhiều cơ chế sinh học như apoptosis (quá trình chết tế bào theo chương trình), kiểm soát chu kỳ tế bào, truyền tín hiệu tế bào, và quá trình lão hóa. Việc dùng giun này làm mô hình đã trực tiếp dẫn đến ba giải Nobel về di truyền học và sinh học tế bào. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002F35011540\" target=\"_blank\">Nature – The Nematode C. elegans\u003C\u002Fa>.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Di truyền học và hệ gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCaenorhabditis elegans có bộ gen nhỏ và tổ chức đơn giản, nhưng lại mang tính đại diện cao cho các sinh vật nhân chuẩn đa bào. Bộ gen dài khoảng 100 triệu cặp base (Mb), phân bố trên 6 nhiễm sắc thể (I–V và X). Loài này không có nhiễm sắc thể Y, giới tính được xác định dựa trên số lượng nhiễm sắc thể X: lưỡng tính (XX) và đực (XO).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng số gen được mã hóa trong bộ gen C. elegans khoảng 20.000 – tương đương với số lượng gen ở người. Đáng chú ý, có đến 40–50% gen người liên quan đến bệnh có các orthologs (gen đồng dạng) trong C. elegans. Điều này làm cho C. elegans trở thành một hệ thống mô hình đặc biệt hiệu quả để nghiên cứu chức năng gen, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20protein%22%7D}}, và sự tiến hóa của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22con%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh bộ gen:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>C. elegans\u003C\u002Fth>\u003Cth>Người\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ dài bộ gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~100 Mb\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~3.2 Gb\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Số gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~20,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~20,000–25,000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Số nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 (5 + X)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>23 cặp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nC. elegans là sinh vật đầu tiên áp dụng thành công kỹ thuật RNAi (RNA interference) qua con đường ăn vi khuẩn mang plasmid có trình tự đối gen đích. Ngoài ra, CRISPR-Cas9 hiện cũng được áp dụng rộng rãi để tạo dòng đột biến chính xác. Hệ gen của loài này đã được hoàn thiện và cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wormbase.org\" target=\"_blank\">WormBase\u003C\u002Fa> – cơ sở dữ liệu trung tâm về C. elegans.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thần kinh và hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh của C. elegans bao gồm 302 nơron ở cá thể lưỡng tính trưởng thành, tất cả đã được định danh và lập bản đồ kết nối đầy đủ (connectome). Đây là hệ thần kinh đơn giản nhất từng được giải mã hoàn chỉnh, cung cấp một khuôn mẫu mô hình cho nghiên cứu hệ thần kinh và hành vi từ cấp độ đơn tế bào đến toàn mạng lưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nơron được phân bố tập trung tại đầu (vòng thần kinh họng), thân và đuôi, chịu trách nhiệm điều khiển hành vi vận động, cảm giác và phản xạ. C. elegans có khả năng cảm nhận cơ học, hóa học và nhiệt độ nhờ các nơron cảm giác chuyên biệt. Nó cũng có thể học và ghi nhớ mùi, điều này cho thấy sự tồn tại của dạng học tập không liên kết trong hệ thần kinh đơn giản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hành vi tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tránh né khi bị kích thích cơ học (thụ thể cơ học – MEC-4, MEC-10)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di chuyển hướng về\u002Fxa nguồn hóa chất (chemotaxis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học tập dựa trên mùi gắn với kết quả có lợi\u002Fhại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng theo chu kỳ ánh sáng hoặc nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTất cả các synapse, inter-neuron và đường dẫn truyền đã được mô phỏng dưới dạng đồ thị, cung cấp một hệ thống mẫu cho AI và robotics sinh học. Tham khảo bản đồ thần kinh chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wormatlas.org\" target=\"_blank\">WormAtlas\u003C\u002Fa>.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nC. elegans có tính bảo tồn di truyền cao với người, do đó được sử dụng để nghiên cứu cơ chế bệnh di truyền, đặc biệt là các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, ung thư, bệnh trao đổi chất và lão hóa. Nhiều mô hình đột biến C. elegans đã được phát triển để biểu hiện protein người bệnh lý nhằm phân tích chức năng sinh học và phản ứng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình bệnh tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bệnh người\u003C\u002Fth>\u003Cth>Protein biểu hiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Parkinson\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>α-synuclein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích độc tính protein, sàng lọc thuốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Alzheimer\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>β-amyloid, Tau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm tra rối loạn hành vi, stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Huntington\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PolyQ protein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích tích tụ protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nC. elegans còn được sử dụng trong nghiên cứu vi khuẩn gây bệnh (ví dụ: Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus) để khảo sát độc lực và đáp ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}. Các yếu tố như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t%22%7D}}, sự biểu hiện gene kháng stress và phản ứng oxy hóa được dùng làm chỉ số đánh giá.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu lão hóa và tuổi thọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuổi thọ trung bình của C. elegans là 2–3 tuần, nhưng có thể kéo dài gấp đôi nếu biến đổi gen hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Đây là sinh vật đầu tiên chứng minh vai trò của con đường tín hiệu insulin\u002FIGF-1 trong điều hòa tuổi thọ thông qua gen \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">daf-2\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">age-1\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi ức chế hoạt động của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">daf-2\u003C\u002Fscript>, giun tăng biểu hiện \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">daf-16\u003C\u002Fscript> – một yếu tố phiên mã thuộc họ FOXO, từ đó tăng cường biểu hiện các gen bảo vệ tế bào, kháng stress và sửa chữa DNA. Mô hình này tương đồng với cơ chế chống lão hóa được ghi nhận ở động vật có vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố điều chỉnh tuổi thọ đã được chứng minh gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Di truyền: đột biến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">daf-2\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sir-2.1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: nhiệt độ thấp, hạn chế calorie\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng: tỷ lệ protein\u002Fcarbohydrate ảnh hưởng biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ tính đơn giản, ngắn ngày và dễ theo dõi, C. elegans là hệ thống chuẩn cho sàng lọc các hợp chất có tiềm năng kéo dài tuổi thọ, tăng cường chức năng ty thể và chống oxy hóa.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện nuôi cấy và thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nC. elegans được nuôi phổ biến trên đĩa thạch NGM (nematode growth medium) với lớp vi khuẩn *E. coli* OP50 làm thức ăn. Các đĩa được bảo quản ở 15°C–25°C tùy theo tốc độ phát triển mong muốn. Ở 20°C, toàn bộ vòng đời kéo dài 3 ngày, sinh sản diễn ra từ ngày thứ 3 đến thứ 6.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông cụ nghiên cứu điển hình gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>RNAi qua ăn: vi khuẩn mang plasmid chứa trình tự gen đối ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluorescent tagging: gắn GFP, RFP vào protein để theo dõi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CRISPR\u002FCas9: chỉnh sửa gen đích chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống theo dõi hành vi: đo tốc độ, góc quay, né tránh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nC. elegans có thể bảo quản lâu dài bằng cách đông lạnh trong dung dịch chứa glycerol, đảm bảo bảo tồn dòng gen ổn định. Quản lý và phân tích dữ liệu thường sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A7n%20m%E1%BB%81m%20m%C3%A3%20ngu%E1%BB%93n%20m%E1%BB%9F%22%7D}} kết nối với cơ sở dữ liệu WormBase và OpenWorm.\n\n\u003C\u002Fp>","Caenorhabditis elegans","Caenorhabditis elegans \u002F C. elegans","Caenorhabditis elegans là một loài giun tròn nhỏ sống tự do trong đất, có chiều dài khoảng 1 mm, thân trong suốt và là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu sinh học phát triển, di truyền học và khoa học thần kinh.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Cipriani, Piano (2011). RNAi Methods and Screening: RNAi Based High-Throughput Genetic Interaction Screening. Methods in Cell Biology Caenorhabditis elegans: Molecular Genetics and Development. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-544172-8.00004-9","RNAi Methods and Screening: RNAi Based High-Throughput Genetic Interaction Screening","Cipriani, Piano","Methods in Cell Biology Caenorhabditis elegans: Molecular Genetics and Development",2011,"10.1016\u002Fb978-0-12-544172-8.00004-9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Schreier, Kielisch, Ketting (2024). A genetic framework for RNAi inheritance in\n                  \u003Ci>Caenorhabditis elegans\u003C\u002Fi>. openRxiv. doi:10.1101\u002F2024.10.02.616260","A genetic framework for RNAi inheritance in\n                  \u003Ci>Caenorhabditis elegans\u003C\u002Fi>","Schreier, Kielisch, Ketting","openRxiv",2024,"10.1101\u002F2024.10.02.616260",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"GRISHOK, MELLO (2002). 11 RNAi (nematodes: Caenorhabditis elegans). Advances in Genetics Homology Effects. doi:10.1016\u002Fs0065-2660(02)46012-9","11 RNAi (nematodes: Caenorhabditis elegans)","GRISHOK, MELLO","Advances in Genetics Homology Effects",2002,"10.1016\u002Fs0065-2660(02)46012-9",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao C. elegans lại trở thành một sinh vật mô hình lý tưởng trong nghiên cứu y sinh học?","C. elegans có vòng đời ngắn (khoảng 3 ngày), cơ thể trong suốt dễ quan sát dưới kính hiển vi, số lượng tế bào cố định chính xác (959 tế bào soma ở cá thể lưỡng tính), dòng dõi phát triển tế bào đã được vẽ bản đồ hoàn chỉnh và bộ gen được giải mã đầu tiên trong giới động vật.",{"question":48,"answer":49},"Những phát hiện khoa học đoạt giải Nobel nổi tiếng nào được khám phá từ mô hình C. elegans?","Bao gồm phát hiện cơ chế di truyền kiểm soát sự chết tế bào theo chương trình (Apoptosis) năm 2002, khám phá hiện tượng can thiệp RNA (RNA interference - RNAi) năm 2006 và ứng dụng protein huỳnh quang xanh (GFP) năm 2008.",{"question":51,"answer":52},"Mô hình C. elegans đóng góp như thế nào vào nghiên cứu các bệnh thoái hóa thần kinh ở người?","Với hệ thần kinh chỉ gồm 302 tế bào thần kinh có bản đồ kết nối (connectome) hoàn chỉnh, C. elegans được biến đổi gen để mô phỏng sự lắng đọng protein độc hại trong bệnh Alzheimer (beta-amyloid), Parkinson (alpha-synuclein) và sàng lọc thuốc chống lão hóa.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"đa dạng di truyền","giai đoạn phát triển","điều kiện môi trường","biểu hiện protein","con đường sinh học","rối loạn thần kinh","miễn dịch bẩm sinh","thời gian sống sót","kiểm soát môi trường","phần mềm mã nguồn mở",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:41.612+00:00","2026-09-06T13:12:38.166+00:00","2026-09-06T13:12:37.846+00:00",316,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch"]