[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ca125{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ca125":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"ca125","CA125 là gì? Định nghĩa và ứng dụng","CA125 (hay MUC16) là một glycoprotein màng phân tử lượng lớn thuộc nhóm mucin, được sử dụng như một dấu ấn sinh học khối u huyết thanh then chốt trong","\u003Cp>\u003Cstrong>CA125\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cancer antigen 125 (CA-125) \u002F MUC16\u003C\u002Fem>) là (hay MUC16) là một glycoprotein màng phân tử lượng lớn thuộc nhóm mucin, được sử dụng như một dấu ấn sinh học khối u huyết thanh then chốt trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ung thư biểu mô buồng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa CA125\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 (Cancer Antigen 125) là một glycoprotein có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20cao%22%7D}}, được mã hóa bởi gen MUC16 và thuộc nhóm mucin. Đây là một chất chỉ điểm khối u được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng, đặc biệt trong theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}. CA125 có thể được tìm thấy trong máu của người bình thường, nhưng thường với nồng độ rất thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất này được sản xuất bởi tế bào biểu mô của các mô có nguồn gốc trung mô như phúc mạc, màng ngoài tim, màng phổi và nội mạc tử cung. Trong một số tình trạng bệnh lý, đặc biệt là ung thư, sự biểu hiện của CA125 có thể gia tăng rõ rệt và lan vào máu, khiến nó trở thành một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} có giá trị trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, CA125 không phải là dấu ấn đặc hiệu cho ung thư, vì mức độ của nó có thể tăng trong nhiều tình trạng lành tính hoặc sinh lý như viêm, chu kỳ kinh nguyệt hoặc thai kỳ. Do đó, vai trò chính của CA125 là trong theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và phát hiện tái phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}} hơn là công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%A0ng%20l%E1%BB%8Dc%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} cho người khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của CA125 trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa, CA125 được sử dụng như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị trong các bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư buồng trứng. Nồng độ CA125 huyết thanh thường được theo dõi định kỳ để đánh giá sự thay đổi của khối u trong quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20h%C3%B3a%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nồng độ CA125 giảm rõ rệt sau điều trị, điều đó có thể cho thấy đáp ứng tốt với liệu pháp. Ngược lại, nếu nồng độ tăng trở lại sau một giai đoạn ổn định, điều này có thể là dấu hiệu của tái phát bệnh. Trong thực tế lâm sàng, bác sĩ thường sử dụng CA125 như một chỉ số theo dõi dài hạn cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CA125 cũng được sử dụng kết hợp với các dấu ấn khác như HE4 (Human Epididymis Protein 4) trong thuật toán đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng. Ví dụ, công cụ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdcalc.com\u002Fcalc\u002F10251\u002Froma-score-ovarian-cancer\">ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm)\u003C\u002Fa> sử dụng giá trị của CA125 và HE4 để phân tầng nguy cơ ác tính của một khối u buồng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi tái phát ung thư buồng trứng sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả điều trị hóa chất hoặc phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với HE4 trong các thuật toán dự đoán nguy cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>CA125 không nên được sử dụng độc lập để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} hoặc làm công cụ sàng lọc diện rộng do độ nhạy và độ đặc hiệu chưa đủ cao, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và nguồn gốc sinh học của CA125\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 là một epitope carbohydrate nằm trên protein MUC16 – một loại mucin màng lớn. Gen MUC16 nằm trên nhiễm sắc thể số 19p13.2 và mã hóa cho một protein màng có kích thước trên 22.000 amino acid. Cấu trúc phức tạp của MUC16 cho phép nó thực hiện các chức năng như bảo vệ biểu mô, điều hòa miễn dịch và bám dính tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CA125 chỉ là một phần epitope nhỏ trên vùng N-terminal của MUC16. Khi có tổn thương hoặc thay đổi ác tính ở tế bào biểu mô, ví dụ như trong ung thư, MUC16 có thể được cắt ra và giải phóng vào tuần hoàn, tạo nên sự gia tăng nồng độ CA125 trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô bình thường có biểu hiện CA125 gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biểu mô của phúc mạc, màng ngoài tim, màng phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Niêm mạc tử cung, ống dẫn trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu mô tuyến tụy, dạ dày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, CA125 không phải là đặc trưng riêng của mô buồng trứng, điều này góp phần giải thích tại sao chỉ số này có thể tăng trong nhiều bệnh lý không liên quan đến ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích và đo lường nồng độ CA125\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 được định lượng trong huyết thanh bằng các phương pháp miễn dịch học như hóa phát quang (chemiluminescence immunoassay – CLIA) hoặc miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA). Xét nghiệm thường được thực hiện tại các phòng xét nghiệm chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị tham chiếu chuẩn cho CA125 ở người bình thường thường là nhỏ hơn hoặc bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">35 \\, U\u002FmL\u003C\u002Fscript>. Giá trị vượt quá ngưỡng này được xem là bất thường, nhưng không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai kỳ (đặc biệt tam cá nguyệt đầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý viêm như viêm vùng chậu hoặc viêm màng bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lạc nội mạc tử cung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả mối liên hệ giữa mức CA125 và ý nghĩa lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức CA125 (U\u002FmL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\leq 35\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>36–100\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng viêm nhiễm, lạc nội mạc tử cung, hoặc ung thư sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>&gt;100\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gợi ý ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển (cần chẩn đoán hình ảnh)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>CA125 nên được diễn giải trong bối cảnh tổng thể của bệnh nhân, không nên dựa vào một kết quả đơn lẻ để đưa ra quyết định điều trị hay can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 là dấu ấn sinh học quan trọng trong ung thư buồng trứng, đặc biệt là ung thư biểu mô buồng trứng – dạng chiếm tỉ lệ cao nhất. Khoảng 80% bệnh nhân ung thư buồng trứng ở giai đoạn tiến triển có nồng độ CA125 tăng cao. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm (giai đoạn I), chỉ khoảng 50% có sự gia tăng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, xét nghiệm CA125 đơn độc không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để sử dụng trong sàng lọc cho phụ nữ không có triệu chứng. Việc chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa nồng độ CA125, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm đầu dò âm đạo, CT scan hoặc MRI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CA125 thường được kết hợp với chỉ dấu HE4 (Human Epididymis Protein 4) trong mô hình ROMA – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4113349\u002F\">Risk of Ovarian Malignancy Algorithm\u003C\u002Fa>. Mô hình này giúp phân tầng nguy cơ ác tính của khối u buồng trứng và hỗ trợ bác sĩ quyết định chiến lược điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ROMA score thấp: nguy cơ khối u lành tính, có thể theo dõi hoặc phẫu thuật bảo tồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ROMA score cao: nguy cơ ác tính cao, nên được chuyển đến trung tâm ung bướu phụ khoa để xử lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những tình trạng không ung thư làm tăng CA125\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 có thể tăng trong nhiều tình trạng lành tính, gây nên khó khăn trong việc diễn giải kết quả xét nghiệm. Những nguyên nhân phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lạc nội mạc tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm vùng chậu (PID)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tràn dịch màng bụng, màng phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mang thai (đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu tiên)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ kinh nguyệt (tăng nhẹ vào thời điểm rụng trứng hoặc hành kinh)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các trường hợp này, nồng độ CA125 thường không vượt quá \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">200 \\, U\u002FmL\u003C\u002Fscript>. Tuy nhiên, một số trường hợp lành tính có thể có mức rất cao, làm tăng nguy cơ chẩn đoán sai. Do đó, bác sĩ phải kết hợp với dữ liệu lâm sàng, tiền sử bệnh và xét nghiệm bổ sung để đưa ra đánh giá chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, một bệnh nhân có khối u buồng trứng và nồng độ CA125 là 150 U\u002FmL, nếu kèm theo đau vùng chậu mạn tính và kinh nguyệt không đều, thì khả năng lạc nội mạc tử cung là cao hơn ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh CA125 với các dấu ấn sinh học khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù CA125 là dấu ấn được nghiên cứu rộng rãi nhất trong ung thư buồng trứng, nhiều dấu ấn sinh học khác cũng đang được sử dụng hoặc phát triển để tăng độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dấu ấn sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh lý liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CA125\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đã được chuẩn hóa, phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu, tăng trong nhiều bệnh lý lành tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HE4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít bị ảnh hưởng bởi lạc nội mạc tử cung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao hơn, chưa phổ cập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CEA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư đại trực tràng, dạ dày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phối hợp theo dõi tái phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy thấp ở giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>AFP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư gan nguyên phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả cao trong tầm soát ung thư gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phù hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%A5%20khoa%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>HE4 được đánh giá là bổ sung quan trọng cho CA125 vì có độ đặc hiệu cao hơn trong chẩn đoán khối u ác tính buồng trứng, đặc biệt là ở những bệnh nhân có bệnh lý lành tính đi kèm như lạc nội mạc tử cung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng CA125 trong theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CA125 được theo dõi định kỳ sau điều trị phẫu thuật và hóa trị để đánh giá đáp ứng và phát hiện tái phát. Thường thì mức CA125 giảm nhanh chóng sau khi loại bỏ khối u, và tiếp tục duy trì ở mức thấp nếu điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế lâm sàng, nếu CA125 tăng dần trong nhiều lần xét nghiệm liên tiếp, điều này có thể gợi ý sự tái phát của ung thư, ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng hoặc hình ảnh học rõ ràng. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào CA125 để quyết định điều trị lại (như bắt đầu hóa trị mới) là không được khuyến khích, trừ khi có các bằng chứng khác đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fserum-tumor-markers-in-ovarian-cancer\">UpToDate\u003C\u002Fa>, hướng dẫn hiện nay khuyến nghị nên đánh giá toàn diện: lâm sàng, hình ảnh và xét nghiệm trước khi can thiệp dựa trên sự thay đổi CA125.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và tranh cãi xung quanh CA125\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù CA125 là dấu ấn phổ biến, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng nó có giới hạn rõ rệt trong vai trò sàng lọc và chẩn đoán sớm. Trong nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\">Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI)\u003C\u002Fa>, xét nghiệm CA125 không giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư buồng trứng khi được sử dụng đơn độc làm công cụ tầm soát quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính là vì nồng độ CA125 tăng chậm ở giai đoạn đầu và dễ bị nhiễu bởi các bệnh lý lành tính. Ngoài ra, việc phát hiện sớm qua CA125 không đồng nghĩa với cải thiện tiên lượng nếu khối u đã xâm lấn mạnh từ trước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các điểm hạn chế chính của CA125:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ nhạy thấp trong giai đoạn sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ đặc hiệu kém, dễ dương tính giả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không áp dụng hiệu quả trong dân số chung không triệu chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, hiện nay, vai trò chủ yếu của CA125 là trong theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá đáp ứng điều trị, hơn là công cụ phát hiện sớm ung thư.\u003C\u002Fp>","CA125","Cancer antigen 125 (CA-125) \u002F MUC16","CA125 (hay MUC16) là một glycoprotein màng phân tử lượng lớn thuộc nhóm mucin, được sử dụng như một dấu ấn sinh học khối u huyết thanh then chốt trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ung thư biểu mô buồng trứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Piché (2016). Pathobiological role of MUC16 mucin (CA125) in ovarian cancer: Much more than a tumor biomarker. World Journal of Obstetrics and Gynecology. doi:10.5317\u002Fwjog.v5.i1.39","Pathobiological role of MUC16 mucin (CA125) in ovarian cancer: Much more than a tumor biomarker","Piché","World Journal of Obstetrics and Gynecology",2016,"10.5317\u002Fwjog.v5.i1.39",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Wang (2024). Figure S8 from A Revised Molecular Model of Ovarian Cancer Biomarker CA125 (MUC16) Enabled by Long-read Sequencing. American Association for Cancer Research (AACR). doi:10.1158\u002F2767-9764.25118608","Figure S8 from A Revised Molecular Model of Ovarian Cancer Biomarker CA125 (MUC16) Enabled by Long-read Sequencing","Wang, Weaver, Boonpattrawong","American Association for Cancer Research (AACR)",2024,"10.1158\u002F2767-9764.25118608",{"citationText":37,"title":38,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":39,"url":10},"Wang (2024). Figure S3 from A Revised Molecular Model of Ovarian Cancer Biomarker CA125 (MUC16) Enabled by Long-read Sequencing. American Association for Cancer Research (AACR). doi:10.1158\u002F2767-9764.25118623.v1","Figure S3 from A Revised Molecular Model of Ovarian Cancer Biomarker CA125 (MUC16) Enabled by Long-read Sequencing","10.1158\u002F2767-9764.25118623.v1",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Tại sao xét nghiệm CA125 đơn độc không được khuyến cáo dùng để tầm soát ung thư buồng trứng đại trà?","Do CA125 có độ đặc hiệu thấp; nồng độ có thể tăng trong nhiều tình trạng lành tính (lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, thai kỳ, viêm vùng chậu) và chỉ tăng ở khoảng 50% bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn I.",{"question":45,"answer":46},"Thuật toán ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) kết hợp CA125 với dấu ấn sinh học nào?","ROMA kết hợp định lượng CA125 và HE4 (Human Epididymis Protein 4) cùng với tình trạng mãn kinh của bệnh nhân để phân tầng nguy cơ ác tính khối u phần phụ với độ chính xác vượt trội so với CA125 đơn độc.",{"question":48,"answer":49},"Ý nghĩa lâm sàng then chốt của việc theo dõi động học CA125 sau phẫu thuật và hóa trị là gì?","Sự sụt giảm CA125 về mức bình thường (\u003C 35 U\u002FmL) phản ánh đáp ứng điều trị tốt; sự gia tăng trở lại gấp đôi giới hạn trên bình thường trong các lần tái khám liên tiếp là dấu hiệu cảnh báo tái phát khối u sớm trước khi phát hiện được trên chẩn đoán hình ảnh từ vài tháng.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"trọng lượng phân tử cao","ung thư biểu mô buồng trứng","dấu ấn sinh học","đáp ứng điều trị","ung thư buồng trứng","sàng lọc ung thư","điều trị hóa chất","khối u buồng trứng","chẩn đoán ung thư","ung thư phụ khoa",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T10:03:41.298+00:00","2026-09-07T12:10:25.584+00:00","2025-09-10T10:38:47.543+00:00","2026-09-07T12:10:25.099+00:00",176,[75,78,87,96,99,109,114,117,120,123],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrat hóa","Hydrat hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":20,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nghiên cứu can thiệp","Nghiên cứu can thiệp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","interventional study","Nghiên cứu can thiệp (interventional study) là loại thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và y học lâm sàng trong đó nghiên cứu viên chủ động gán các biện pháp can thiệp (dược phẩm, thủ thuật, chế độ ăn, giáo dục sức khỏe) cho đối tượng nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của biện pháp đó.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phq 9","PHQ-9 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về PHQ 9",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"cảm biến huỳnh quang","Cảm biến huỳnh quang là gì? Cơ chế và ứng dụng phân tích","Fluorescent Sensor","Cảm biến huỳnh quang là thiết bị hoặc hệ phân tử quang học có khả năng phát hiện và định lượng các chất phân tích mục tiêu thông qua sự biến đổi tín hiệu phát xạ huỳnh quang.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"phổ raman","Phổ Raman là gì? Nguyên lý tán xạ không đàn hồi, kỹ thuật SERS và ứng dụng","Raman spectroscopy","Phổ Raman là kỹ thuật quang phổ phân tích dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của bức xạ đơn sắc với các dao động phân tử, quay hoặc các chế độ kích thích tần số thấp trong hệ thống vật chất.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyacrylamide","Polyacrylamide là gì? Các nghiên cứu khoa học về PAM",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"retrotransposon","Retrotransposon là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biểu sinh","Biểu sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cách mạng công nghiệp lần thứ tư","Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì? Các công bố khoa học về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư"]