[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%ADa%20s%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cửa sổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"cửa sổ","Cửa sổ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cửa sổ","Cửa sổ là bộ phận kiến trúc giúp kết nối không gian trong và ngoài, cho phép ánh sáng, không khí và tầm nhìn đi vào công trình một cách có kiểm soát. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chiếu sáng tự nhiên, thông gió, cách nhiệt và thẩm mỹ, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu suất năng lượng của tòa nhà. ","\u003Cp>Cửa sổ là một cấu kiện kiến trúc được thiết kế nhằm kết nối không gian bên trong công trình với môi trường bên ngoài thông qua việc cho phép ánh sáng tự nhiên, gió và tầm nhìn đi qua. Đây là thành phần không thể thiếu trong mọi công trình dân dụng và công nghiệp, từ nhà ở cho đến các tòa nhà cao tầng hoặc nhà máy sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng cơ bản của cửa sổ bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20gi%C3%B3%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFu%20s%C3%A1ng%22%7D}} tự nhiên, điều tiết nhiệt độ và độ ẩm trong nhà, đồng thời tạo kết nối thị giác giữa người sử dụng với môi trường xung quanh. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20ki%E1%BA%BFn%20tr%C3%BAc%22%7D}} hiện đại, cửa sổ không chỉ là bộ phận kỹ thuật mà còn là yếu tố thẩm mỹ, ảnh hưởng đến phong cách và cảm xúc không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả hoạt động của cửa sổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích mở, hướng lắp đặt, vật liệu khung và kính, khả năng đóng mở và cơ chế kiểm soát ánh sáng. Tỷ lệ diện tích cửa sổ trên diện tích tường (window-to-wall ratio – WWR) thường được tối ưu hóa nhằm cân bằng giữa yêu cầu chiếu sáng và kiểm soát nhiệt năng thất thoát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của cửa sổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ đã xuất hiện từ thời kỳ sơ khai của kiến trúc nhân loại, khi con người tạo ra các khe hở trong tường đá để lấy ánh sáng và gió trời. Trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã, cửa sổ đã được thiết kế có chủ đích, thường che phủ bằng vải, gỗ hoặc giấy để giảm gió và bụi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, kính cửa sổ bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các nhà thờ Gothic và lâu đài. Kỹ thuật chế tạo kính thổi thủ công lúc này còn hạn chế, khiến kính mờ và nhỏ, nhưng lại tạo nên hiệu ứng ánh sáng đặc trưng, điển hình là kính màu trong các nhà thờ lớn. Đến thế kỷ 17–18, cửa sổ sash (cửa sổ kéo lên xuống) và cửa sổ khung gỗ xuất hiện tại Anh và lan rộng khắp châu Âu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế kỷ 20 đánh dấu bước nhảy vọt khi vật liệu mới như nhôm, thép và kính cường lực được ứng dụng. Nhờ vào công nghệ kính phẳng và kỹ thuật khung kim loại, cửa sổ hiện đại có thể đạt kích thước lớn, chịu lực tốt, và tích hợp thêm các tính năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}, chống ồn và điều tiết ánh sáng tự động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại cửa sổ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như cơ chế đóng mở, hình dạng, vật liệu cấu tạo hoặc chức năng sử dụng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng phù hợp với nhu cầu công trình cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ mở quay:\u003C\u002Fstrong> có bản lề bên hông, cánh mở ra ngoài hoặc vào trong, phù hợp với nhà ở dân dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ trượt ngang:\u003C\u002Fstrong> các cánh trượt song song, tiết kiệm không gian, dễ bảo trì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ lật:\u003C\u002Fstrong> mở lật trên hoặc lật dưới, kiểm soát thông gió hiệu quả trong không gian nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ chớp:\u003C\u002Fstrong> có chớp nghiêng điều chỉnh ánh sáng và không khí, mang yếu tố thẩm mỹ truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ cố định:\u003C\u002Fstrong> không có cơ cấu mở, dùng cho mục đích lấy sáng hoặc nhìn ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số thiết kế hiện đại tích hợp nhiều cơ chế đóng mở trong cùng một hệ cửa để tăng tính linh hoạt. Ví dụ, hệ cửa sổ lật-trượt (tilt &amp; slide) hoặc cửa sổ xếp trượt (bi-fold) được sử dụng phổ biến trong các công trình thương mại hoặc biệt thự cao cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu chế tạo cửa sổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hai thành phần chính trong một bộ cửa sổ là khung và kính. Mỗi thành phần có thể sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau tùy vào yêu cầu kỹ thuật, chi phí và thẩm mỹ. Sự kết hợp đúng giữa vật liệu khung và kính giúp tối ưu hiệu suất sử dụng cũng như độ bền sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Khung cửa\u003C\u002Fstrong> thường được làm từ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gỗ: cách âm tốt, đẹp tự nhiên nhưng cần xử lý chống mối mọt và chịu ẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhôm: nhẹ, bền, chịu lực cao, không bị cong vênh, dễ tái chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhựa uPVC: cách nhiệt tốt, không rỉ sét, giá thành hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thép mạ kẽm: sử dụng cho khung chịu lực hoặc nơi có yêu cầu an ninh cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Kính cửa sổ\u003C\u002Fstrong> có nhiều loại với tính năng khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kính đơn (single glazing): một lớp kính, hiệu suất cách nhiệt kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính hai lớp (double glazing): hai lớp kính ghép lại với lớp khí trơ ở giữa, cách âm và cách nhiệt tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính phủ low-E: kính phủ lớp oxit kim loại mỏng giúp phản xạ tia hồng ngoại, giảm hấp thụ nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính cường lực: chịu va đập cao, an toàn khi vỡ vụn thành mảnh nhỏ không sắc cạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số loại vật liệu phổ biến và đặc điểm kỹ thuật tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gỗ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách âm tốt, thân thiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ cong vênh, cần bảo trì định kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ, không gỉ, thẩm mỹ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách nhiệt kém hơn uPVC\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>uPVC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách nhiệt tốt, giá rẻ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ ngả màu, không chịu lực cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kính low-E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hấp thụ nhiệt, tiết kiệm năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao hơn kính thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc chọn vật liệu cửa sổ cần cân nhắc giữa hiệu quả sử dụng dài hạn và chi phí đầu tư ban đầu. Trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20tr%C3%ACnh%20xanh%22%7D}} hoặc công trình đạt chuẩn LEED, cửa sổ thường phải đáp ứng các chỉ số cách nhiệt, truyền sáng và thân thiện môi trường nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu suất năng lượng và cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ là điểm yếu tiềm năng trong vỏ công trình do khả năng truyền nhiệt cao hơn tường đặc, từ đó ảnh hưởng lớn đến tiêu hao năng lượng sưởi và làm mát. Khả năng cách nhiệt và hiệu quả năng lượng của cửa sổ được đánh giá thông qua các chỉ số kỹ thuật như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20truy%E1%BB%81n%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript>, hệ số truyền nhiệt mặt trời \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>, và hệ số truyền sáng khả kiến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_v\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số truyền nhiệt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> thể hiện lượng nhiệt (W) truyền qua 1 m² cửa sổ khi chênh lệch nhiệt độ giữa hai mặt là 1 K (đơn vị: W\u002Fm²·K). Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> càng thấp thì cửa sổ càng cách nhiệt tốt. Đối với các công trình tiết kiệm năng lượng, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> thường yêu cầu ≤ 1.6 W\u002Fm²·K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> phản ánh tổng lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} truyền qua cửa sổ, bao gồm truyền trực tiếp và hấp thụ rồi tái phát. Trong khi đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_v\u003C\u002Fscript> đo lường tỷ lệ ánh sáng khả kiến được truyền qua kính, ảnh hưởng đến độ sáng tự nhiên bên trong công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số cấu hình kính và đặc tính tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại kính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> (W\u002Fm²·K)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_v\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kính đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.85\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.89\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kính hai lớp thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.70\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.75\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kính hai lớp low-E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.42\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.68\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các công cụ đánh giá hiệu suất kính cửa sổ như NFRC Window Ratings hoặc LBNL Window Software được dùng rộng rãi trong thiết kế tòa nhà xanh và đạt chuẩn năng lượng như LEED, BREEAM.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thông gió tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ là thành phần then chốt trong hệ thống thông gió tự nhiên của một công trình. Thông gió không chỉ giúp cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} trong nhà mà còn hỗ trợ làm mát thụ động, giảm nhu cầu sử dụng thiết bị cơ điện như quạt và máy lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai cơ chế thông gió phổ biến qua cửa sổ là: hiệu ứng nhiệt (stack effect) và hiệu ứng áp suất gió (wind-driven ventilation). Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng nhiệt:\u003C\u002Fstrong> không khí nóng nhẹ hơn bốc lên cao, tạo luồng đối lưu hút không khí mát từ các cửa sổ thấp vào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng gió:\u003C\u002Fstrong> áp suất gió tạo lực đẩy không khí từ cửa sổ phía trước ra cửa phía sau, tạo dòng chảy thông gió xuyên phòng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết kế tối ưu hóa thông gió tự nhiên thông qua:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đặt cửa sổ theo hướng gió chủ đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập cửa hút – cửa thoát ở độ cao khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng cửa sổ hai cánh mở đối xứng hoặc cửa sổ dạng chớp điều chỉnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phần mềm mô phỏng như DesignBuilder hoặc EnergyPlus có thể dùng để tính toán luồng không khí qua cửa sổ trong các điều kiện khí hậu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính thẩm mỹ và yếu tố thị giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ góp phần định hình ngôn ngữ thiết kế của một công trình, ảnh hưởng đến ánh sáng, chiều sâu không gian và mối quan hệ giữa trong và ngoài. Hình dáng, kích thước và tỷ lệ cửa sổ là công cụ biểu đạt phong cách kiến trúc rõ nét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thiết kế nội thất, cửa sổ tác động đến cảm nhận về diện tích và độ thoáng. Các yếu tố như đường viền khung, loại kính, lớp phủ hoặc cách phối rèm che cũng ảnh hưởng đến ánh sáng khuếch tán và tâm trạng không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên tắc thiết kế thị giác qua cửa sổ gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đưa ánh sáng sâu vào không gian bằng cửa sổ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng cửa sổ ngang dài để mở rộng tầm nhìn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế cửa sổ vòm hoặc cửa sổ bo góc để tăng tính mềm mại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công trình hiện đại thường ứng dụng kính toàn phần, kính liền mặt hoặc hệ kính gấp khúc để tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ và mở rộng giới hạn không gian truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn thiết kế và quy định kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cửa sổ phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến cách nhiệt, chống chịu thời tiết, an toàn va đập, và tiết kiệm năng lượng. Ở cấp quốc tế, một số tiêu chuẩn quan trọng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ISO 10077-1: Đánh giá hệ số truyền nhiệt của cửa sổ và cửa đi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM E1996: Kiểm tra khả năng chống va đập của cửa kính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IECC: Bộ tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng của Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở Việt Nam, các tiêu chuẩn liên quan gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>TCVN 9366-1:2012 – Cửa sổ nhôm kính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TCVN 8634:2010 – Kính xây dựng – yêu cầu kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>QCVN 09:2017\u002FBXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình sử dụng năng lượng hiệu quả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuân thủ tiêu chuẩn giúp cửa sổ không chỉ đáp ứng về mặt kỹ thuật mà còn đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả sử dụng trong điều kiện môi trường cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng đặc biệt và xu hướng công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến bộ trong vật liệu và công nghệ đã mở ra các ứng dụng tiên tiến cho cửa sổ, biến chúng từ phần tử tĩnh sang hệ thống chủ động tương tác với môi trường. Một số ứng dụng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính điện hóa (electrochromic glass):\u003C\u002Fstrong> thay đổi độ truyền sáng bằng dòng điện, kiểm soát ánh sáng và nhiệt độ bên trong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính tích hợp pin mặt trời (BIPV):\u003C\u002Fstrong> vừa cho phép ánh sáng đi qua vừa tạo ra điện năng từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ cửa sổ tự động:\u003C\u002Fstrong> tích hợp cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, CO₂ để đóng\u002Fmở thông minh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xu hướng mới trong kiến trúc xanh ưu tiên hệ thống cửa sổ có khả năng tái cấu hình, giảm phát thải carbon và kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS). Những giải pháp này đang được tích cực nghiên cứu và thương mại hóa bởi các hãng như Saint-Gobain, View Smart Glass.\u003C\u002Fp>\n","window",[19,20,21],"cửa sổ kiến trúc","hệ cửa sổ","cửa sổ tiết kiệm năng lượng","Cửa sổ là một cấu kiện kiến trúc trên vỏ bao che công trình, có chức năng lấy sáng tự nhiên, thông gió, cách nhiệt và tạo tầm nhìn thị giác giữa không gian trong nhà và môi trường bên ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Jelle, B. P., Hynd, A., Gustavsen, A., Arasteh, D., Goudey, H., & Hart, R. (2012). Fenestration of today and tomorrow: A state-of-the-art review and future research opportunities. Solar Energy Materials and Solar Cells, 96, 1–28.","Fenestration of today and tomorrow: A state-of-the-art review and future research opportunities","Jelle, Hynd, Gustavsen, Arasteh, Goudey, Hart","Solar Energy Materials and Solar Cells",2012,"10.1016\u002Fj.solmat.2011.08.010",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Granqvist, C. G. (2014). Electrochromics for smart windows: Oxide-based thin films and devices. Thin Solid Films, 564, 1–38.","Electrochromics for smart windows: Oxide-based thin films and devices","Granqvist","Thin Solid Films",2014,"10.1016\u002Fj.tsf.2014.02.002",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Cuce, E., & Riffat, S. B. (2015). A state-of-the-art review on innovative glazing technologies. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 41, 695–714.","A state-of-the-art review on innovative glazing technologies","Cuce, Riffat","Renewable and Sustainable Energy Reviews",2015,"10.1016\u002Fj.rser.2014.08.084",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những chỉ số kỹ thuật chính nào quyết định hiệu suất nhiệt của cửa sổ?","Ba chỉ số chính gồm: Hệ số truyền nhiệt tổng thể U (đo lượng nhiệt tổn thất qua cửa), hệ số truyền nhiệt mặt trời g \u002F SHGC (đo mức độ hấp thụ bức xạ mặt trời) và hệ số truyền sáng khả kiến Tv (đo tỷ lệ ánh sáng tự nhiên đi qua kính).",{"question":51,"answer":52},"Kính Low-E có ưu điểm gì so với kính thông thường trong các công trình xanh?","Kính Low-E được phủ lớp kim loại\u002Foxit siêu mỏng giúp phản xạ bức xạ hồng ngoại nhiệt trong khi vẫn duy trì độ truyền sáng cao, giúp giảm tải tiêu thụ điện cho điều hòa không khí và máy sưởi.",{"question":54,"answer":55},"Các cơ chế thông gió tự nhiên nào thường được khai thác qua cửa sổ kiến trúc?","Hai cơ chế phổ biến gồm: Thông gió do chênh lệch áp suất gió (wind-driven ventilation) khi luồng gió thổi qua các mặt nhà, và thông gió do hiệu ứng ống khói \u002F chênh lệch nhiệt độ (stack effect) đẩy khí nóng lên cao và hút khí mát vào qua cửa sổ thấp.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73],"thông gió tự nhiên","chiếu sáng","thiết kế kiến trúc","cách nhiệt","công trình xanh","hệ số truyền nhiệt","bức xạ mặt trời","chất lượng không khí","ánh sáng mặt trời",9,false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:21:18.037+00:00","2026-08-28T03:04:12.091+00:00","2025-08-26T17:50:15.648+00:00","2026-08-28T03:04:11.570+00:00",256,[83,86,89,92,95,98,101,104,113,123],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khí hậu","Vi khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi khí hậu",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sóng cao tần","Sóng cao tần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu xốp","Vật liệu xốp là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu xốp",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"tiện nghi nhiệt","Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá","Thermal Comfort","Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh."]