[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%A7%20c%E1%BA%A3i%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_củ cải đường":40},{"code":4,"data":5,"meta":16},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":16,"url":20,"doi":21,"summary":22},"0b5938df-7f91-4283-a081-0abca47f6562","Toxin Bt không được hấp thụ từ đất hoặc môi trường thủy canh của ngô, cà rốt, củ cải hoặc củ cải đường","Bt toxin is not taken up from soil or hydroponic culture by corn, carrot, radish, or turnip",[13,14],"Deepak Saxena","G. Stotzky",2,null,false,"2002-02-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1015057509357","10.1023\u002FA:1015057509357","\u003Cp>Nông hóa sinh thổ nhưỡng khảo sát sự hấp thụ protein độc tố Cry1Ab từ đất canh tác ngô biến đổi gen Bt của các loại cây trồng luân canh như \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">củ cải đường\u003C\u002Fb> và cà rốt. Thử nghiệm trên môi trường đất chứa khoáng kaolinite và axit humic xác nhận mầm rễ cây không tích lũy độc tố Bt, chứng minh độ an toàn sinh học của đất sau thu hoạch.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":16,"url":35,"doi":36,"summary":37},"0ac9c17a-1fc7-43d0-92c2-02d57c47fbb4","Sản xuất zearalenone, moniliformin và trichothecenes trong củ cải đường nguyên vẹn dưới các điều kiện phòng thí nghiệm","Production of zearalenone, moniliformin and trichothecenes in intact sugar beets under laboratory conditions",[28,29,30],"Ursula Bosch","C. J. Mirocha","Y. Wen",3,"Mycopathologia et mycologia applicata","1992-09-01",1992,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00448815","10.1007\u002FBF00448815","\u003Cp>Bệnh học thực vật thực nghiệm đánh giá khả năng sinh độc tố nấm mốc gồm zearalenone, moniliformin và các dẫn xuất trichothecene của các chủng \u003Ci>Fusarium\u003C\u002Fi> trên mô củ rắn của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">củ cải đường\u003C\u002Fb> trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả phát hiện hàm lượng độc tố tích tụ cao trong mô bảo quản, cảnh báo nguy cơ ngộ độc thức ăn chăn nuôi từ nông sản này.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":16},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":16,"synonyms":16,"definition":16,"discipline":16,"references":16,"faqs":16,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":16,"viewCount":73,"relateTopics":74},"củ cải đường","Củ cải đường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Củ cải đường (Beta vulgaris subsp. vulgaris) là cây thân rễ thuộc họ Amaranthaceae, trồng để lấy củ giàu sucrose và betalain phục vụ công nghiệp thực phẩm. Loài này gồm nhóm sugar beet hàm lượng đường cao dùng để chế biến đường sucrose và table beet với củ ăn được, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. ","\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Củ cải đường (Beta vulgaris subsp. vulgaris) là một loài cây thân rễ lâu năm, thuộc họ Cỏ roi ngựa (Amaranthaceae). Củ cải đường được trồng rộng rãi để khai thác củ chứa đường, đồng thời cung cấp nguồn nguyên liệu cho sản xuất phẩm màu tự nhiên và thực phẩm chức năng. Theo mục đích sử dụng, cây được phân thành hai nhóm chính: củ cải đường lấy đường (sugar beet) và củ cải đường ăn lá hoặc ăn củ (table beet).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhóm sugar beet chuyên dụng cho ngành công nghiệp đường, với củ có hàm lượng sucrose cao (thường 16–18% khối lượng tươi). Table beet được trồng để tiêu thụ trực tiếp hoặc chế biến, củ thường nhỏ hơn, màu đỏ tím đậm, chứa nhiều betalain. Trong nghiên cứu giống, người ta cũng phân biệt biến chủng tăng betalain vàng (chiết xuất betaxanthin) và betalain đỏ (chiết xuất betacyanin).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sugar beet:\u003C\u002Fstrong> Hàm lượng đường cao, sử dụng trong tinh chế đường sucrose.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Table beet:\u003C\u002Fstrong> Củ ăn tươi hoặc luộc, giàu chất xơ và betalain.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Forage beet:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu dùng làm thức ăn gia súc, củ và lá đều được tận dụng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chard (Silver beet):\u003C\u002Fstrong> Hình thức lá ăn, ít tập trung đường ở củ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Củ cải đường là cây có chiều cao trung bình 30–60 cm, chịu hạn tương đối tốt. Lá xanh hình mũi mác rộng, gân lá rõ rệt, mọc tập trung ở gốc. Củ phát triển từ thân rễ, thường có hình cầu, hình trụ hoặc hình bầu dục, đường kính 5–15 cm, chiều dài 5–25 cm. Vỏ củ mỏng, màu trắng hoặc đỏ tím, thịt củ đặc, giòn và mọng nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Củ cải đường sinh trưởng mạnh trong điều kiện đất tơi xốp, thoát nước tốt, độ pH từ 6,0 đến 7,5. Giai đoạn sinh trưởng quan trọng nhất là 45–75 ngày sau gieo, khi củ bắt đầu tích lũy đường. Thời gian canh tác trung bình 90–120 ngày, phụ thuộc vào giống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}. Cây dễ bị nhiễm bệnh nấm củ (Rhizoctonia), bệnh đốm lá (Cercospora beticola) và sâu khoang củ (Elateridae larvae).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều cao cây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–60 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước củ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đường kính 5–15 cm, dài 5–25 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ pH tối ưu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6,0–7,5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian thu hoạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90–120 ngày sau gieo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Cây củ cải đường có chu trình hai năm, năm đầu tập trung phát triển củ và tích lũy đường, năm thứ hai ra hoa tạo hạt. Tuy nhiên, để thu hoạch củ, đa phần người ta chỉ canh tác một năm và nhổ rễ trước khi cây chuyển hóa dự trữ đường thành hoa quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng và hoạt chất chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Củ cải đường tươi chứa 87–90% nước, 10–12% carbohydrate và 1–2% chất khô khác. Trong số carbohydrate, sucrose chiếm 6–8% khối lượng tươi; glucose và fructose chiếm khoảng 1–2% còn lại. Ngoài đường, củ cải đường giàu chất xơ hòa tan và không hòa tan, trung bình 2–3% khối lượng tươi, bao gồm pectin và cellulose.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vitamin trong củ cải đường gồm vitamin C (10–15 mg\u002F100 g), vitamin B9 (folate) 30–50 µg\u002F100 g và một số vitamin nhóm B khác. Hàm lượng khoáng chất khá cao: kali 300–400 mg\u002F100 g, magiê 20–30 mg\u002F100 g, sắt 0,8–1,2 mg\u002F100 g. Ngoài ra, beta-alanine, betaine và nitrates tự nhiên cung cấp lợi ích sinh học như hạ huyết áp và tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Carbohydrate:\u003C\u002Fstrong> Sucrose 6–8%, Glucose + Fructose 1–2%.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất xơ:\u003C\u002Fstrong> Pectin, Cellulose 2–3%.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin:\u003C\u002Fstrong> C (10–15 mg), B9 (30–50 µg).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng chất:\u003C\u002Fstrong> K (300–400 mg), Mg (20–30 mg), Fe (0,8–1,2 mg).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nitrate tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> 250–400 mg\u002Fkg, tiền chất NO2- có lợi cho tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Betalain và công thức hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Betalain là nhóm sắc tố hòa tan trong nước, chiếm 0,1–0,2% khối lượng tươi của củ cải đường table beet. Betalain chia làm hai loại chính: betacyanin (sắc đỏ tím) và betaxanthin (sắc vàng cam). Betanin là betacyanin phổ biến nhất, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} cao, ổn định ở pH 3–7 và chịu nhiệt đến 70 °C trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức phân tử betanin được mô tả là&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{24}H_{26}N_{2}O_{13}\u003C\u002Fscript>, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} 550,49 g\u002Fmol. Betaxanthin phổ biến như vulgaxanthin I có công thức&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{17}H_{20}N_{2}O_{10}\u003C\u002Fscript>. Các sắc tố betalain không chỉ tạo màu tự nhiên cho thực phẩm mà còn góp phần vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như kháng viêm, chống ung thư và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Betanin:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{24}H_{26}N_{2}O_{13}\u003C\u002Fscript>, màu đỏ tím.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vulgaxanthin I:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{17}H_{20}N_{2}O_{10}\u003C\u002Fscript>, màu vàng cam.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ ổn định:\u003C\u002Fstrong> pH 3–7, nhiệt độ đến 70 °C.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt tính:\u003C\u002Fstrong> Chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ gan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sản xuất và canh tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Củ cải đường được trồng chủ yếu tại các vùng ôn đới có mùa sinh trưởng mát mẻ với lượng mưa đều, như châu Âu, Bắc Mỹ và một số vùng cao nguyên châu Á. Theo Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), diện tích trồng toàn cầu đạt trên 5 triệu ha, sản lượng ước tính 260 triệu tấn\u002Fnăm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffaostat\u002Fen\u002F#data\u002FQC\">FAO STAT\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Canh tác củ cải đường đòi hỏi kỹ thuật luân canh với cây họ đậu hoặc ngũ cốc để hạn chế sâu bệnh và duy trì độ phì nhiêu đất. Mật độ trồng khuyến nghị 20–25 cây\u002Fm², bón phân N-P-K theo tỉ lệ 120–80–80 kg\u002Fha tùy điều kiện đất địa phương. Tưới tiêu phải đảm bảo độ ẩm 60–70% trong giai đoạn tích lũy đường (ngày 45–75 sau gieo).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chú thích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ trồng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–25 cây\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo diện tích lá đủ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phân bón N-P-K\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>120–80–80 kg\u002Fha\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh theo độ phì đất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tưới tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–70% độ ẩm đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giai đoạn tích lũy đường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian thu hoạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90–120 ngày sau gieo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân bằng giữa kích thước và hàm lượng đường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Thu hoạch cơ giới bằng máy nhổ rễ và rửa sạch tại ruộng, sau đó chuyển ngay đến nhà máy chế biến để giảm thất thoát đường. Sơ chế bao gồm loại bỏ lá, nghiền củ, chiết tách nước ép, lọc và tinh chế bằng phương pháp kết tủa calcium-sucrose (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002F\">USDA FoodData Central\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng sinh học và lợi ích sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} chỉ ra nitrate tự nhiên trong củ cải đường có khả năng giãn mạch, giảm huyết áp tâm thu trung bình 4–5 mmHg sau 24 giờ sử dụng 250 ml nước ép (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21710261\u002F\">PubMed 21710261\u003C\u002Fa>). Hiệu quả này đến từ con đường chuyển đổi nitrate → nitrite → NO (nitric oxide) trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hoạt chất betanin và các dẫn chất betalain khác thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh, ức chế quá trình lipid peroxidation in vitro và giảm viêm trong mô hình động vật. Liều dùng 100–200 mg betanin\u002Fngày có thể cải thiện chỉ số stress oxy hóa và chức năng gan (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24607947\u002F\">PubMed 24607947\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Nitrate tự nhiên và nitric oxide.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hiệu suất vận động:\u003C\u002Fstrong> Cải thiện dùng oxy cơ bắp, kéo dài thời gian tập (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22970353\u002F\">PubMed 22970353\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống viêm, chống oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Betalain, betaine.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ chức năng gan:\u003C\u002Fstrong> Giảm men ALT\u002FAST sau độc chất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F25377099\u002F\">PubMed 25377099\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Củ cải đường là nguồn nguyên liệu chính cho sản xuất đường sucrose, chiếm khoảng 20% tổng lượng đường toàn cầu. Quá trình tinh chế sử dụng kết tủa vôi – CO₂ để loại tạp chất, đạt độ tinh khiết &gt;99,7% (\u003Ci>Food Chemistry\u003C\u002Fi>, 2018).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phẩm màu tự nhiên E162 (betaine red) được chiết xuất từ vỏ củ, sử dụng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm nhờ tính ổn định ở pH 3–7 và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} đến 70 °C. Các ứng dụng bao gồm sản xuất nước giải khát, kẹo dẻo, son môi và kem dưỡng da (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Fefsajournal\u002Fpub\u002F4606\">EFSA Journal 2017\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đa dạng di truyền và chọn giống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngân hàng di truyền Beta vulgaris tại NCBI lưu trữ &gt;500 mẫu giống bản địa và thương mại, phục vụ cho nghiên cứu cải thiện hàm lượng đường, kháng bệnh và thích nghi biến đổi khí hậu. Các công trình sử dụng công nghệ marker-assisted selection (MAS) đã tạo ra giống có năng suất tăng 15% và kháng bệnh đốm lá cao hơn 25%.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp hiện đại như chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas9 đang được thử nghiệm để tăng biểu hiện gene BvVMT liên quan đến sinh tổng hợp betalain, hứa hẹn cải thiện hàm lượng sắc tố lên 30–40% mà không thay đổi tính trạng trao đổi chất chính (\u003Ci>Plant Biotechnology Journal\u003C\u002Fi>, 2021).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Canh tác củ cải đường tiêu tốn trung bình 600–800 mm nước tưới và 150–200 kg N\u002Fha, góp phần phát thải N₂O và ô nhiễm nguồn nước khi bón phân không hợp lý. Các biện pháp IPM (Integrated Pest Management), tưới nhỏ giọt và luân canh với đậu tương giúp giảm 30% sử dụng phân bón và giảm 25% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} (\u003Ci>Journal of Cleaner Production\u003C\u002Fi>, 2020).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phế phẩm vỏ củ và bã bùn từ nhà máy đường được tận dụng làm phân hữu cơ hoặc nguyên liệu lên men sản xuất bioethanol, cải thiện hiệu suất sử dụng tài nguyên và giảm chất thải công nghiệp. Mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kinh%20t%E1%BA%BF%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} này đang được triển khai tại châu Âu và Bắc Mỹ với khả năng tái sử dụng &gt;90% chất thải (\u003Ci>Renewable Energy\u003C\u002Fi>, 2019).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Food and Agriculture Organization. \u003Ci>FAO STAT: Production Quantity of Sugar Beet\u003C\u002Fi>. 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffaostat\u002Fen\u002F#data\u002FQC\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffaostat\u002Fen\u002F#data\u002FQC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>U.S. Department of Agriculture. \u003Ci>Beetroot, raw — Nutrient data\u003C\u002Fi>. USDA FoodData Central, 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\">https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>PubMed. “Dietary nitrate from beetroot juice reduces blood pressure in humans” (PMID: 21710261). 2011. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21710261\u002F\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21710261\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Food Safety Authority. \u003Ci>Scientific Opinion on the safety of betanin for use as food additive\u003C\u002Fi>. EFSA Journal 2017;15(1):4606. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Fefsajournal\u002Fpub\u002F4606\">https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Fefsajournal\u002Fpub\u002F4606\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Plant Biotechnology Journal. “CRISPR\u002FCas9-mediated enhancement of betalain content in Beta vulgaris” 2021.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Journal of Cleaner Production. “Sustainable water and nutrient management in sugar beet cultivation” 2020.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Renewable Energy. “Valorisation of sugar beet processing waste for bioethanol production” 2019.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":47,"researcherId":16,"name":48,"imageUrl":49},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":16,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"điều kiện khí hậu","hiệu suất vận động","hoạt tính chống oxy hóa","trọng lượng phân tử","hoạt tính sinh học","nghiên cứu lâm sàng","khả năng chống oxy hóa","khả năng chịu nhiệt","phát thải khí nhà kính","kinh tế tuần hoàn",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.085+00:00","2026-09-05T14:08:57.444+00:00","2025-06-18T10:08:35.872+00:00","2026-09-05T14:08:56.603+00:00","2026-09-05T13:17:41.336+00:00",387,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"alginate","Alginate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alginate",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"chitin","Chitin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Chitin"]