[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cột sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"cột sống","Cột sống là gì? Cấu trúc giải phẫu và bệnh lý","Cột sống là trục nâng đỡ giải phẫu chính của cơ thể người, kéo dài từ nền sọ đến xương cụt, bảo vệ tủy sống và điều hòa vận động. Tìm hiểu cấu trúc gi","\u003Ch2>Định nghĩa về cột sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Cột sống\u003C\u002Fstrong> (vertebral column) là cột sống là trục nâng đỡ giải phẫu chính của cơ thể người, kéo dài từ nền sọ đến xương cụt, bảo vệ tủy sống và điều hòa vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành, cột sống được tạo thành từ 33-34 đốt sống xếp chồng lên nhau, liên kết với nhau nhờ hệ thống đĩa đệm, dây chằng và cơ bắp. Các đốt sống này được chia thành nhiều đoạn giải phẫu khác nhau, mỗi đoạn có đặc điểm riêng về cấu trúc và chức năng. Cột sống không chỉ là khung nâng đỡ mà còn là một trong những bộ phận có tính cơ động cao nhất trong hệ xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459302\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>, ngoài vai trò cơ học và bảo vệ, cột sống còn là điểm bám của nhiều nhóm cơ quan trọng, đóng góp vào sự ổn định tư thế và phân phối lực hiệu quả khi cơ thể vận động hoặc chịu tải trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống bao gồm các thành phần chính: đốt sống, đĩa đệm gian đốt sống, hệ thống dây chằng và các nhóm cơ bao quanh. Mỗi đốt sống có cấu tạo cơ bản gồm thân đốt sống chịu tải, cung đốt sống bảo vệ tủy sống và các mỏm xương để gắn cơ và dây chằng. Giữa các thân đốt sống là đĩa đệm với nhân nhầy đàn hồi, giúp giảm xung lực và hấp thụ chấn động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống dây chằng của cột sống gồm nhiều loại như dây chằng dọc trước, dây chằng dọc sau, dây chằng vàng, dây chằng gian gai… Các dây chằng này đóng vai trò giữ vững và điều chỉnh phạm vi chuyển động của từng đoạn cột sống. Bao quanh bên ngoài là các nhóm cơ sâu và nông, hỗ trợ duy trì tư thế và điều khiển động tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đoạn giải phẫu của cột sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Cột sống cổ (Cervical spine) – 7 đốt sống: linh hoạt nhất, nâng đỡ và vận động đầu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cột sống ngực (Thoracic spine) – 12 đốt sống: gắn kết với xương sườn, bảo vệ cơ quan ngực.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cột sống thắt lưng (Lumbar spine) – 5 đốt sống: chịu tải trọng lớn nhất, hỗ trợ vận động thân mình.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Xương cùng (Sacrum) – 5 đốt sống dính liền: kết nối với khung chậu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Xương cụt (Coccyx) – 4-5 đốt sống dính liền: tàn tích của đuôi ở động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt cấu tạo cơ bản của cột sống người trưởng thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đoạn\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Số lượng đốt sống\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Cổ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>7\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nâng đỡ và vận động đầu, cổ\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Ngực\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gắn xương sườn, bảo vệ cơ quan ngực\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thắt lưng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chịu tải trọng lớn, vận động thân mình\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Xương cùng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>5 (dính liền)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kết nối khung chậu\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Xương cụt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>4-5 (dính liền)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tàn tích của đuôi\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống thực hiện ba chức năng sinh học quan trọng: nâng đỡ cơ thể, bảo vệ tủy sống và tạo khả năng vận động linh hoạt. Nó giúp duy trì tư thế đứng thẳng, cân bằng trọng tâm và phân bổ đều lực xuống chi dưới. Các nhóm cơ và dây chằng liên kết với cột sống giúp cơ thể thực hiện các động tác phức tạp như cúi, ngửa, xoay và nghiêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo vệ tủy sống là chức năng sống còn của cột sống. Tủy sống nằm trong ống sống, được bao bọc và che chắn khỏi chấn thương cơ học. Tổn thương tủy sống thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất cảm giác, liệt hoặc rối loạn chức năng cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cột sống cũng đóng vai trò truyền lực và hấp thụ xung động khi di chuyển hoặc chịu tải. Nhờ hệ thống đĩa đệm đàn hồi, lực tác động từ mặt đất khi đi, chạy hoặc nhảy được giảm thiểu đáng kể, bảo vệ các cấu trúc xương và khớp lân cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và đường cong sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống người trưởng thành có bốn đường cong sinh lý giúp tăng khả năng chịu lực và duy trì thăng bằng: ưỡn cổ (lordosis cervical), gù ngực (kyphosis thoracic), ưỡn thắt lưng (lordosis lumbar) và gù cùng-cụt (kyphosis sacrococcygeal). Các đường cong này tạo thành một cơ chế giảm xóc tự nhiên, bảo vệ cấu trúc xương và tủy sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ cong sinh lý có thể được đo bằng góc Cobb, sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi các biến dạng cột sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta_{Cobb} = \\arctan\\left(\\frac{\\Delta y}{\\Delta x}\\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Fconditions-and-diseases\u002Fspine-anatomy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa>, sự thay đổi bất thường của đường cong như tăng gù, tăng ưỡn hoặc mất cong tự nhiên có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như gù bệnh lý (kyphosis), ưỡn bệnh lý (lordosis) hoặc vẹo cột sống (scoliosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các đường cong sinh lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đoạn\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Loại cong\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Cổ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ưỡn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hỗ trợ vận động đầu, duy trì thăng bằng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Ngực\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gù\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bảo vệ tủy sống và cơ quan ngực\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thắt lưng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ưỡn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phân phối lực, nâng đỡ thân trên\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Cùng-cụt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gù\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ổn định khung chậu\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phân loại đốt sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các đốt sống của cột sống được phân loại dựa trên vị trí và đặc điểm chức năng. Mỗi loại đốt sống có cấu trúc hình thái riêng để thích nghi với nhiệm vụ cơ học và sinh học của mình. Đốt sống cổ thường nhỏ và linh hoạt, cho phép vận động đầu theo nhiều hướng. Đốt sống ngực có mỏm khớp để kết nối với xương sườn, bảo vệ lồng ngực và hỗ trợ hô hấp. Đốt sống thắt lưng to và chắc nhất, chịu tải trọng lớn từ phần trên cơ thể. Xương cùng và xương cụt hình thành nền tảng vững chắc cho khung chậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả một số đặc điểm cơ bản của các loại đốt sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Loại đốt sống\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Đốt sống cổ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>C1 - C7\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nhỏ, thân đốt dẹt, lỗ đốt sống lớn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Vận động đầu, bảo vệ đoạn tủy cổ\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Đốt sống ngực\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>T1 - T12\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thân đốt hình tim, mỏm gai dài hướng xuống\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gắn xương sườn, bảo vệ cơ quan ngực\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Đốt sống thắt lưng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>L1 - L5\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thân đốt to, mỏm gai ngắn và dày\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chịu lực, nâng đỡ phần trên cơ thể\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Xương cùng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>S1 - S5 (dính liền)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hình tam giác, khớp nối khung chậu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phân phối lực xuống chi dưới\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Xương cụt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>4-5 đốt (dính liền)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nhỏ, thoái hóa\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Điểm bám của dây chằng và cơ\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đĩa đệm và dây chằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đĩa đệm gian đốt sống là cấu trúc sụn sợi nằm giữa hai thân đốt sống, gồm hai thành phần chính: nhân nhầy (nucleus pulposus) ở trung tâm và vòng sợi (annulus fibrosus) bao quanh. Nhân nhầy giàu nước và proteoglycan giúp hấp thụ xung lực, còn vòng sợi đảm bảo tính bền vững cơ học. Đĩa đệm giúp duy trì khoảng cách giữa các đốt sống, cho phép vận động linh hoạt mà vẫn ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống dây chằng cột sống bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Dây chằng dọc trước (anterior longitudinal ligament) – ngăn quá ưỡn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Dây chằng dọc sau (posterior longitudinal ligament) – ngăn quá gập.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Dây chằng vàng (ligamentum flavum) – duy trì độ đàn hồi của ống sống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Dây chằng gian gai và trên gai – hạn chế xoay và nghiêng quá mức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phối hợp của đĩa đệm và dây chằng giúp cột sống vừa linh hoạt vừa bền vững, đồng thời giảm thiểu chấn thương khi vận động hoặc chịu tải trọng đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống dễ bị tổn thương và mắc bệnh lý do vai trò chịu lực và vận động liên tục. Một số bệnh phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát vị đĩa đệm:\u003C\u002Fstrong> Nhân nhầy thoát ra ngoài qua vòng sợi, chèn ép rễ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa cột sống:\u003C\u002Fstrong> Mòn sụn khớp và giảm chất lượng đĩa đệm, thường gặp ở người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vẹo cột sống (scoliosis):\u003C\u002Fstrong> Biến dạng cột sống sang bên, thường xuất hiện ở tuổi thiếu niên.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gù bệnh lý (kyphosis) và ưỡn bệnh lý (lordosis):\u003C\u002Fstrong> Mất cân bằng đường cong sinh lý.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương cột sống:\u003C\u002Fstrong> Gãy, trật hoặc tổn thương tủy sống do tai nạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những bệnh lý này có thể gây đau lưng mãn tính, giảm chức năng vận động, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh lý cột sống dựa trên kết hợp thăm khám lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh y học. Các phương pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá hình thái xương, đường cong cột sống, phát hiện gãy xương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc xương, phát hiện tổn thương nhỏ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> Quan sát mô mềm, đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đo mật độ xương (DEXA):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá nguy cơ loãng xương và gãy xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kỹ thuật này giúp bác sĩ xác định chính xác loại bệnh lý, mức độ nghiêm trọng và vị trí tổn thương để lập kế hoạch điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh lý cột sống phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị bảo tồn:\u003C\u002Fstrong> Nghỉ ngơi, vật lý trị liệu, thuốc giảm đau, tiêm corticosteroid.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị can thiệp:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật loại bỏ chèn ép thần kinh, thay đĩa đệm nhân tạo, cố định cột sống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng:\u003C\u002Fstrong> Bài tập tăng cường cơ lưng, cải thiện tư thế, duy trì linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng sau điều trị, giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động, giảm đau và ngăn ngừa tái phát.\u003C\u002Fp>","vertebral column",[19,20],"xương sống","trục cột sống","Cột sống là trục nâng đỡ giải phẫu chính của cơ thể người, kéo dài từ nền sọ đến xương cụt, bảo vệ tủy sống và điều hòa vận động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,39],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"TWOMEY, et al. (1982). Flexion Creep Deformation and Hysteresis in the Lumbar Vertebral Column. Spine.","Flexion Creep Deformation and Hysteresis in the Lumbar Vertebral Column","TWOMEY L, TAYLOR J","Spine",1982,"10.1097\u002F00007632-198203000-00005","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00007632-198203000-00005",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":28,"year":36,"doi":37,"url":38},"Krishnakumar, et al. (2015). “Sternum-Into-Abdomen” Deformity With Abdominal Compression Following Osteoporotic Vertebral Compression Fractures Managed By 2-Level Vertebral Column Resection and Reconstruction. Spine.","“Sternum-Into-Abdomen” Deformity With Abdominal Compression Following Osteoporotic Vertebral Compression Fractures Managed By 2-Level Vertebral Column Resection and Reconstruction","Krishnakumar R., Lenke Lawrence G.",2015,"10.1097\u002Fbrs.0000000000001004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fbrs.0000000000001004",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Rowe, et al. (2001). Degenerative Diseases of the Vertebral Column. Contemporary Spine Surgery.","Degenerative Diseases of the Vertebral Column","Rowe Lindsay J., Resnick Donald","Contemporary Spine Surgery",2001,"10.1097\u002F01075922-200105000-00001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F01075922-200105000-00001",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của cột sống (vertebral column) là gì?","Cột sống là trục nâng đỡ giải phẫu chính của cơ thể người, kéo dài từ nền sọ đến xương cụt, bảo vệ tủy sống và điều hòa vận động. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Cột sống được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Cột sống được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":55,"answer":56},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của cột sống là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-13T02:11:47.086+00:00","2026-08-24T07:09:50.980+00:00","2025-08-05T17:31:18.372+00:00",336,[73,76,85,90,95,101,106,112,118,123],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haplotype","Haplotype là gì? Các nghiên cứu khoa học về Haplotype",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"gãy đốt sống","Gãy đốt sống là gì? Khái niệm, vai trò và ứng dụng","Vertebral fracture","Gãy đốt sống là tình trạng tổn thương mất tính toàn vẹn giải phẫu của thân hoặc cung đốt sống, thường gặp nhất ở đoạn ngực - thắt lưng do chấn thương cơ học hoặc do suy giảm mật độ khoáng xương trong bệnh lý loãng xương.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]