[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20th%E1%BA%AFt%20l%C6%B0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cột sống thắt lưng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"cột sống thắt lưng","Cột sống thắt lưng là gì? Tổng quan học thuật","Cột sống thắt lưng là phần dưới cùng của cột sống di động gồm 5 đốt sống, có vai trò nâng đỡ cơ thể, bảo vệ thần kinh và hỗ trợ chuyển động linh hoạt. C...","\u003Cp>\u003Cstrong>cột sống thắt lưng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lumbar spine\u003C\u002Fem>) là đoạn dưới của cột sống bao gồm 5 đốt sống thắt lưng (L1-L5) chịu tải trọng chính của phần thân trên và tạo sự linh hoạt trong các vận động cúi, ngửa, nghiêng và xoay người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCột sống thắt lưng là phần dưới cùng của cột sống di động, nằm giữa cột sống ngực và xương cùng cụt. Nó bao gồm năm đốt sống, được đánh số từ L1 đến L5, có cấu trúc lớn và khỏe hơn so với các đoạn cột sống phía trên do phải chịu tải trọng lớn từ phần thân trên và tham gia vào nhiều hoạt động vận động quan trọng. Trong giải phẫu học, vùng này được coi là trục chính nâng đỡ và là trung tâm truyền lực giữa thân mình và chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCột sống thắt lưng đóng vai trò cơ học và thần kinh quan trọng. Về mặt cơ học, nó cho phép thực hiện các động tác cúi, ngửa, nghiêng và xoay người với biên độ lớn. Về mặt thần kinh, nó bảo vệ phần cuối của tủy sống và hệ thống rễ thần kinh vùng thắt lưng – cùng, chịu trách nhiệm chi phối vận động và cảm giác vùng mông, đùi, cẳng chân và bàn chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây cũng là vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%85%20b%E1%BB%8B%20t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} nhất do thường xuyên chịu tải lớn, đặc biệt trong các hoạt động sinh hoạt và lao động hằng ngày. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537299\u002F\" target=\"_blank\">NCBI StatPearls\u003C\u002Fa>, trên 80% người trưởng thành từng trải qua ít nhất một lần đau lưng dưới, trong đó đa phần liên quan đến vùng cột sống thắt lưng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu của cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi đốt sống thắt lưng bao gồm ba thành phần chính: thân đốt sống ở phía trước, cung đốt sống ở phía sau và các mỏm đốt sống. Thân đốt có hình trụ, kích thước lớn, có nhiệm vụ chịu lực chính. Cung đốt tạo thành ống sống bao quanh tủy sống và được nối với thân qua hai cuống sống. Các mỏm gai và mỏm ngang là điểm bám cho hệ thống cơ và dây chằng. Cấu trúc này giúp duy trì độ vững và kiểm soát chuyển động chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiữa hai thân đốt sống là đĩa đệm gian đốt, bao gồm vòng sụn xơ bên ngoài và nhân nhầy ở trung tâm. Đĩa đệm hoạt động như bộ giảm chấn, hấp thu lực tác động trong khi vẫn đảm bảo tính linh hoạt cho cột sống. Xung quanh cột sống là hệ thống cơ lưng sâu và nông, dây chằng dọc trước, dọc sau, dây chằng vàng, gian gai, giúp duy trì ổn định trục cột sống và hạn chế chuyển động quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt đặc điểm giải phẫu cột sống thắt lưng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thân đốt sống (L1–L5)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>To, chắc, hình trụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực chính từ phần thân trên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đĩa đệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vòng sụn và nhân nhầy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm xóc, phân tán lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mỏm gai, mỏm ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhô ra phía sau và hai bên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điểm bám cơ, điều phối vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dây chằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chạy dọc và nối giữa các đốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ ổn định, hạn chế lệch trục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCột sống thắt lưng thực hiện hai chức năng chính: nâng đỡ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} và cho phép chuyển động linh hoạt ở thân dưới. Khả năng chịu lực lớn và linh hoạt của đoạn này cho phép thực hiện các hoạt động như cúi người, nâng vật, vặn mình – vốn không thể diễn ra hiệu quả nếu thiếu phần thắt lưng. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò hấp thu xung lực khi đi bộ, chạy hoặc nhảy nhờ đĩa đệm đàn hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề sinh lý học thần kinh, đoạn tủy sống tận cùng ở mức L1–L2 tạo ra đám rối thần kinh thắt lưng – cùng, từ đó phát sinh các dây thần kinh chi phối cho cơ quan sinh dục, bàng quang, trực tràng và hai chi dưới. Bất kỳ tổn thương nào ở vùng thắt lưng đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và kiểm soát tiểu tiện – đại tiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ lưng vùng thắt lưng như cơ dựng sống, cơ vuông thắt lưng và cơ thắt lưng chậu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định vùng chậu – thắt lưng, đặc biệt trong khi nâng đỡ và duy trì tư thế. Nếu nhóm cơ này suy yếu, cột sống dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng cơ học, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20l%C6%B0ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống thần kinh liên quan đến cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác rễ thần kinh xuất phát từ đoạn tủy sống L1–L5 chui ra qua lỗ liên hợp giữa các đốt sống và hợp lại thành đám rối thần kinh thắt lưng. Đám rối này tạo ra các nhánh lớn như thần kinh đùi, thần kinh bịt và tiếp nối với đám rối thần kinh cùng để hình thành thần kinh tọa – dây thần kinh dài và lớn nhất cơ thể người. Chúng điều khiển vận động các nhóm cơ lớn ở đùi và chân, đồng thời truyền cảm giác từ da vùng lưng dưới, mông và chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương hoặc chèn ép các rễ thần kinh này (do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1t%20v%E1%BB%8B%20%C4%91%C4%A9a%20%C4%91%E1%BB%87m%22%7D}}, u tủy, viêm) có thể dẫn đến các hội chứng thần kinh điển hình như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hội chứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%8Da%22%7D}} (sciatica)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phản xạ gân xương vùng bánh chè và gót\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu vận động hoặc liệt chi dưới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cảm giác vùng bẹn, mông, mặt trong đùi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChẩn đoán các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} vùng thắt lưng thường dựa trên lâm sàng kết hợp các xét nghiệm hình ảnh và điện sinh lý (EMG\u002FNCV). Hướng điều trị có thể bao gồm dùng thuốc giảm đau, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u%22%7D}} phục hồi thần kinh, phong bế rễ thần kinh hoặc phẫu thuật giải ép nếu tổn thương nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bệnh lý thường gặp ở cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCột sống thắt lưng là khu vực thường xuyên chịu áp lực cơ học lớn và chuyển động linh hoạt, do đó rất dễ mắc các bệnh lý về cơ xương khớp và thần kinh. Thoái hóa, thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống và trượt đốt sống là những rối loạn phổ biến nhất ở vùng này. Chúng không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoát vị đĩa đệm thắt lưng:\u003C\u002Fstrong> nhân nhầy đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh gây đau lan xuống chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa cột sống:\u003C\u002Fstrong> tổn thương sụn, xương dưới sụn và hình thành gai xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp ống sống:\u003C\u002Fstrong> giảm diện tích ống sống gây chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trượt đốt sống (spondylolisthesis):\u003C\u002Fstrong> một đốt sống trượt ra trước so với đốt dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm cột sống dính khớp:\u003C\u002Fstrong> bệnh lý tự miễn ảnh hưởng đến vùng chậu – thắt lưng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTriệu chứng thường gặp: đau vùng lưng dưới (một hoặc hai bên), đau lan theo đường đi thần kinh tọa, yếu hoặc tê bì chi dưới, hạn chế vận động. Chẩn đoán dựa trên lâm sàng kết hợp hình ảnh học như X-quang, CT hoặc MRI, tùy mức độ nghi ngờ và mục tiêu khảo sát \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Flumbarspine\" target=\"_blank\">[RadiologyInfo.org]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của tư thế và lối sống đến cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLối sống ít vận động, thừa cân, hút thuốc lá và làm việc sai tư thế là các yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương cột sống thắt lưng. Ngồi sai tư thế trong thời gian dài khiến cơ vùng lưng yếu, làm tăng áp lực lên đĩa đệm và đốt sống. Nâng vật nặng không đúng kỹ thuật cũng dễ gây tổn thương cấp tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Ftopics\u002Fergonomics\u002Fdefault.html\" target=\"_blank\">CDC – NIOSH\u003C\u002Fa>, việc điều chỉnh tư thế lao động và vận động thể chất định kỳ là biện pháp hiệu quả giúp phòng tránh các bệnh lý vùng thắt lưng. Một số thói quen nên áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngồi thẳng lưng, hai bàn chân chạm đất, màn hình ngang tầm mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh vặn người đột ngột hoặc cúi gập lưng sâu khi mang vật nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ trọng lượng cơ thể hợp lý, giảm tải cho cột sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập các bài tăng sức mạnh cơ core (bụng – lưng – hông).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tư thế sau mỗi 45–60 phút làm việc liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá bệnh lý vùng cột sống thắt lưng cần kết hợp thăm khám lâm sàng và các công cụ cận lâm sàng để xác định nguyên nhân, vị trí và mức độ tổn thương. Các phương pháp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> khảo sát cấu trúc xương, phát hiện gai xương, thoái hóa, gãy đốt sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI (cộng hưởng từ):\u003C\u002Fstrong> cho hình ảnh mô mềm, đĩa đệm và thần kinh rõ nét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> đánh giá chi tiết tổn thương xương, đặc biệt trong chấn thương hoặc trượt đốt sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EMG\u002FNCV:\u003C\u002Fstrong> đo điện cơ và dẫn truyền thần kinh, dùng khi nghi có tổn thương thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu, đặc biệt trong nghi ngờ viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý tự miễn liên quan đến cột sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phục hồi chức năng vùng thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh lý cột sống thắt lưng bao gồm ba nhóm chính: điều trị nội khoa (bảo tồn), can thiệp ngoại khoa (phẫu thuật) và phục hồi chức năng. Hầu hết các trường hợp nhẹ đến trung bình có thể cải thiện tốt bằng các phương pháp bảo tồn như thuốc, nghỉ ngơi hợp lý, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp điều trị bảo tồn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc giảm đau, giãn cơ, chống viêm không steroid (NSAIDs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chườm nóng\u002Flạnh, nẹp cố định lưng tạm thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu: điện xung, kéo giãn cột sống, sóng siêu âm trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bài tập tăng cơ core, cải thiện tư thế và tăng linh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật được cân nhắc khi có chèn ép thần kinh nặng, mất chức năng, hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Một số kỹ thuật hiện đại: vi phẫu đĩa đệm (microdiscectomy), cắt bỏ cung sau, hàn xương liên đốt hoặc thay đĩa đệm nhân tạo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spine-health.com\u002Ftreatment\u002Fback-surgery\" target=\"_blank\">[Spine-Health]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng sau điều trị, giúp phục hồi vận động, ngăn tái phát và cải thiện chất lượng sống. Các chương trình phục hồi nên kéo dài ít nhất 6–12 tuần và có hướng dẫn từ chuyên gia vật lý trị liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình cơ học và tải trọng lên cột sống thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCột sống thắt lưng phải chịu áp lực cơ học lớn trong các hoạt động thường ngày như ngồi, đứng, cúi, xoay và mang vác. Khi cúi người nâng vật, lực nén lên đĩa đệm L4–L5 có thể tăng gấp 5–6 lần so với khi đứng thẳng. Hiểu được sinh cơ học giúp xây dựng các nguyên tắc bảo vệ lưng hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình cơ học đơn giản mô tả áp lực lên đĩa đệm như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{W \\cdot d}{A}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: áp lực lên đĩa đệm (N\u002Fm²)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>: trọng lượng vật nâng (N)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>: khoảng cách từ trọng tâm vật đến trục cột sống (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: diện tích tiếp xúc đĩa đệm (m²)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> tăng hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> lớn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> sẽ tăng nhanh chóng, gây nguy cơ thoát vị hoặc tổn thương cấu trúc xung quanh. Điều này lý giải vì sao tư thế cúi gập và vặn mình đồng thời khi mang vật nặng là cực kỳ nguy hiểm cho vùng thắt lưng.\n\u003C\u002Fp>","Lumbar spine","Cột sống thắt lưng là đoạn dưới của cột sống bao gồm 5 đốt sống thắt lưng (L1-L5) chịu tải trọng chính của phần thân trên và tạo sự linh hoạt trong các vận động cúi, ngửa, nghiêng và xoay người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Simon, Conliffe, Broyer (2014). Discogenic Low Back Pain\u002F Lumbar Disc Herniation without Radiculopathy. Interventional Spine Procedures: A Case-based Approach. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12228_16","Discogenic Low Back Pain\u002F Lumbar Disc Herniation without Radiculopathy","Simon, Conliffe, Broyer","Interventional Spine Procedures: A Case-based Approach",2014,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12228_16",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Prevalence, Characteristics (2026). Prevalence and Radiological Characteristics of Lumbar Disc Herniation in Adults with Low Back Pain: A Retrospective MRI Study at a Mexican General Hospital. The Journal of Anatomy. doi:10.52338\u002Ftjoa.2025.5276","Prevalence and Radiological Characteristics of Lumbar Disc Herniation in Adults with Low Back Pain: A Retrospective MRI Study at a Mexican General Hospital","Prevalence, Characteristics","The Journal of Anatomy",2026,"10.52338\u002Ftjoa.2025.5276",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Kishima (2024). P86. A clinical study of postoperative residual low back pain after FED for lumbar disc herniation. North American Spine Society Journal (NASSJ). doi:10.1016\u002Fj.xnsj.2024.100490","P86. A clinical study of postoperative residual low back pain after FED for lumbar disc herniation","Kishima","North American Spine Society Journal (NASSJ)",2024,"10.1016\u002Fj.xnsj.2024.100490",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cấu tạo đĩa đệm gian đốt sống thắt lưng gồm những thành phần nào?","Đĩa đệm thắt lưng gồm nhân nhầy (nucleus pulposus) giàu proteoglycan ở trung tâm có chức năng phân tán lực nén thủy tĩnh và bao xơ sợi sụn (annulus fibrosus) nhiều lớp xếp đồng tâm bọc bên ngoài.",{"question":47,"answer":48},"Vì sao hai tầng đĩa đệm L4-L5 và L5-S1 có tỷ lệ thoát vị đĩa đệm cao nhất?","Đây là vùng chuyển tiếp cơ học chịu tải trọng nén và lực trượt cắt lớn nhất trên toàn bộ trục cột sống, đồng thời là tâm điểm của biên độ vận động uốn xoay của thắt lưng.",{"question":50,"answer":51},"Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda equina syndrome) có những dấu hiệu cấp cứu ngoại khoa nào?","Dấu hiệu cấp cứu gồm tê bì mất cảm giác vùng yên ngựa (quanh hậu môn sinh dục), bí tiểu cấp hoặc mất kiểm soát tiểu tiện\u002Fđại tiện và yếu cơ tiến triển hai chi dưới.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"dễ bị tổn thương","trọng lượng cơ thể","chức năng vận động","đau lưng mạn tính","thoát vị đĩa đệm","đau thần kinh tọa","rối loạn thần kinh","vật lý trị liệu","khả năng vận động","chất lượng cuộc sống",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:51.885+00:00","2026-09-06T06:10:01.735+00:00","2025-09-05T15:49:30.021+00:00","2026-09-06T06:10:00.710+00:00",250,[80,83,86,89,93,96,99,108,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều"]