[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cộng hưởng từ chức năng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cộng hưởng từ chức năng","Cộng hưởng từ chức năng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Cộng hưởng từ chức năng fMRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng cộng hưởng từ để khảo sát hoạt động não thông qua thay đổi oxy máu não bộ. Phương pháp này không đo trực tiếp xung điện thần kinh mà suy luận chức năng não từ tín hiệu BOLD phản ánh dòng máu và huyết động não bộ người sống bình thường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cộng hưởng từ chức năng (fMRI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCộng hưởng từ chức năng, thường được viết tắt là fMRI (functional Magnetic Resonance Imaging), là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh dùng để nghiên cứu hoạt động của não bộ dựa trên các thay đổi sinh lý liên quan đến dòng máu não. Đây là phương pháp không xâm lấn, không sử dụng bức xạ ion hóa, và được phát triển từ nền tảng của cộng hưởng từ hạt nhân (MRI).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với MRI cấu trúc vốn tập trung vào hình thái giải phẫu như chất xám, chất trắng hay tổn thương mô, fMRI nhằm trả lời câu hỏi “vùng não nào đang hoạt động” khi con người thực hiện một nhiệm vụ nhận thức, vận động hoặc cảm xúc cụ thể. Nhờ đó, fMRI trở thành công cụ quan trọng trong khoa học thần kinh hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, fMRI không đo trực tiếp hoạt động điện của neuron mà đo các hệ quả sinh học thứ cấp. Chính đặc điểm này khiến fMRI vừa có giá trị lớn trong nghiên cứu, vừa cần được diễn giải thận trọng trong bối cảnh sinh lý học não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không xâm lấn, an toàn cho nghiên cứu dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phân giải không gian cao (mm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp cho cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của tín hiệu BOLD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền tảng vật lý của fMRI dựa trên tín hiệu BOLD (Blood Oxygen Level Dependent). Tín hiệu này xuất phát từ sự khác biệt về tính từ (magnetic susceptibility) giữa hemoglobin có oxy và hemoglobin khử oxy trong máu. Hemoglobin khử oxy có tính thuận từ mạnh hơn, gây nhiễu cục bộ từ trường và làm giảm tín hiệu MRI.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi một vùng não hoạt động, neuron tiêu thụ năng lượng và oxy, kéo theo sự gia tăng lưu lượng máu đến vùng đó. Lượng máu được cung cấp thường vượt quá nhu cầu oxy thực tế, làm giảm nồng độ hemoglobin khử oxy và dẫn đến tăng tín hiệu BOLD quan sát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ tổng quát giữa sự thay đổi tín hiệu và nồng độ hemoglobin khử oxy có thể biểu diễn khái niệm như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta S \\propto - \\Delta [Hb_{deoxy}]\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nCần lưu ý rằng đây không phải là mối quan hệ tuyến tính tuyệt đối, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cường độ từ trường, đặc tính mô và chuỗi xung MRI được sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính từ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến tín hiệu MRI\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hemoglobin oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghịch từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tín hiệu ổn định hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hemoglobin khử oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuận từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tín hiệu MRI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa hoạt động thần kinh và dòng máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động thần kinh và dòng máu não không gắn kết trực tiếp theo kiểu một-một, mà thông qua một quá trình trung gian phức tạp gọi là ghép nối thần kinh – mạch máu (neurovascular coupling). Quá trình này bao gồm tương tác giữa neuron, tế bào thần kinh đệm (astrocyte) và hệ mạch máu não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi neuron phát xung và truyền tín hiệu synapse, các chất dẫn truyền và ion được giải phóng sẽ kích hoạt tế bào đệm. Từ đó, các chất trung gian hóa học làm giãn mạch máu cục bộ, tăng lưu lượng máu đến vùng não đang hoạt động. fMRI ghi nhận chính sự thay đổi huyết động này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo tồn tại độ trễ sinh lý, tín hiệu BOLD thường đạt đỉnh sau khoảng 4–6 giây kể từ khi hoạt động thần kinh bắt đầu. Điều này tạo ra giới hạn về độ phân giải thời gian của fMRI so với các phương pháp điện sinh lý như EEG hoặc MEG.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hoạt động neuron tăng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt tế bào đệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giãn mạch và tăng lưu lượng máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tín hiệu BOLD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Quy trình thu nhận dữ liệu fMRI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu fMRI điển hình bắt đầu bằng việc thiết kế thí nghiệm. Người tham gia có thể thực hiện các nhiệm vụ cụ thể (task-based fMRI) hoặc ở trạng thái nghỉ ngơi không nhiệm vụ (resting-state fMRI). Thiết kế này ảnh hưởng trực tiếp đến cách phân tích và diễn giải dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu được thu nhận dưới dạng chuỗi ảnh não theo thời gian, mỗi ảnh đại diện cho toàn bộ thể tích não tại một thời điểm nhất định. Thời gian lặp (TR) thường dao động từ 1 đến 3 giây, tạo nên hàng trăm đến hàng nghìn ảnh cho mỗi phiên quét.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi thu nhận, dữ liệu thô phải trải qua các bước tiền xử lý nhằm giảm nhiễu và chuẩn hóa dữ liệu giữa các đối tượng. Các bước này là điều kiện bắt buộc trước khi tiến hành phân tích thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh chuyển động đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh thời gian lát cắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa về không gian chuẩn (ví dụ MNI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm trơn không gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thu nhận dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi lại chuỗi tín hiệu BOLD theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nhiễu và chuẩn hóa dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vùng não liên quan đến hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các mô hình phân tích và xử lý tín hiệu fMRI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau giai đoạn tiền xử lý, dữ liệu fMRI được đưa vào các mô hình phân tích thống kê nhằm xác định mối liên hệ giữa tín hiệu BOLD và điều kiện thí nghiệm. Phương pháp được sử dụng phổ biến nhất là mô hình tuyến tính tổng quát (General Linear Model – GLM). Trong mô hình này, tín hiệu quan sát tại mỗi voxel được biểu diễn như tổng có trọng số của các biến giải thích và nhiễu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến giải thích thường được xây dựng từ thiết kế thí nghiệm ban đầu, sau đó được tích chập với hàm đáp ứng huyết động (Hemodynamic Response Function – HRF). HRF mô tả cách tín hiệu BOLD thay đổi theo thời gian sau một sự kiện thần kinh giả định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài GLM, nhiều phương pháp phân tích khác cũng được áp dụng trong fMRI, đặc biệt trong nghiên cứu hiện đại tập trung vào mạng lưới não và học máy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích thành phần độc lập (Independent Component Analysis – ICA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích kết nối chức năng (Functional Connectivity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại và dự đoán bằng học máy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GLM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh điều kiện thí nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Task-based fMRI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ICA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tách tín hiệu độc lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Resting-state fMRI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Functional Connectivity\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích mạng não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu hệ thống não\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của fMRI trong nghiên cứu khoa học thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học thần kinh nhận thức, fMRI được sử dụng để nghiên cứu các quá trình như trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, cảm xúc và ra quyết định. Bằng cách so sánh các điều kiện thí nghiệm khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể xác định các vùng não và mạng lưới tham gia vào từng chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nfMRI cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu phát triển não bộ và lão hóa. Các nghiên cứu theo chiều dọc cho phép quan sát sự thay đổi chức năng não theo thời gian, từ trẻ em, thanh thiếu niên đến người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực khoa học thần kinh hệ thống, fMRI giúp xây dựng bản đồ kết nối chức năng toàn não. Những dự án quy mô lớn đã cung cấp dữ liệu chuẩn hóa, tạo nền tảng cho nghiên cứu so sánh và tái lập kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu cơ chế nhận thức và hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám phá mạng lưới não quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với di truyền học và khoa học dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ về các dự án nghiên cứu quy mô lớn có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.humanconnectome.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Human Connectome Project\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của fMRI trong y học và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, fMRI chủ yếu được sử dụng để lập bản đồ chức năng não trước phẫu thuật. Đối với bệnh nhân có u não, dị dạng mạch máu hoặc động kinh kháng trị, việc xác định chính xác vị trí các vùng chức năng quan trọng là yếu tố then chốt để giảm nguy cơ di chứng sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nfMRI cho phép xác định các vùng liên quan đến vận động, ngôn ngữ và cảm giác mà không cần can thiệp xâm lấn. Điều này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với hình ảnh MRI cấu trúc để lập kế hoạch phẫu thuật cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, fMRI đang được nghiên cứu như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các rối loạn thần kinh và tâm thần, mặc dù việc ứng dụng thường quy vẫn còn hạn chế do độ biến thiên cá nhân cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của fMRI\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập bản đồ chức năng trước mổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần kinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu động kinh, đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tâm thần học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu cơ chế bệnh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức của cộng hưởng từ chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ưu điểm, fMRI tồn tại những hạn chế cơ bản. Quan trọng nhất là tín hiệu BOLD chỉ phản ánh gián tiếp hoạt động thần kinh thông qua phản ứng huyết động. Điều này khiến việc suy luận từ tín hiệu fMRI sang cơ chế neuron cụ thể cần được thực hiện cẩn trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ phân giải thời gian của fMRI bị giới hạn bởi độ trễ của phản ứng mạch máu. So với các phương pháp đo điện sinh lý, fMRI không phù hợp để nghiên cứu các quá trình diễn ra trong khoảng thời gian mili giây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, fMRI nhạy cảm với nhiều nguồn nhiễu như chuyển động đầu, nhịp tim, hô hấp và các yếu tố sinh lý cá nhân. Việc kiểm soát và mô hình hóa các yếu tố này là thách thức lớn trong phân tích dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không đo trực tiếp hoạt động neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ trễ tín hiệu sinh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu phân tích thống kê phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Biomedical Imaging and Bioengineering (NIBIB). \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Ffunctional-magnetic-resonance-imaging-fmri\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Functional Magnetic Resonance Imaging (fMRI)\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Logothetis, N. K. (2008). What we can do and what we cannot do with fMRI. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn2324\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Nature Reviews Neuroscience\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Huettel, S. A., Song, A. W., &amp; McCarthy, G. (2014). \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Ffunctional-magnetic-resonance-imaging-9781605352715\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Functional Magnetic Resonance Imaging\n    \u003C\u002Fa>. Oxford University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    FMRIB Software Library (FSL). \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffsl.fmrib.ox.ac.uk\u002Ffsl\u002Ffslwiki\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      fMRI Analysis Resources\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Van Essen, D. C. et al. (2013). The WU-Minn Human Connectome Project. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.humanconnectome.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Human Connectome Project\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-25T02:30:23.361+00:00","2026-01-25T02:30:23.354+00:00",60,[33,36,46,57,63,69,74,80,85,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thói quen","Thói quen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phục hồi chức năng vận động","Phục hồi chức năng vận động là gì? Khái niệm và ứng dụng","Motor rehabilitation \u002F Motor recovery","Phục hồi chức năng vận động (motor rehabilitation) là quá trình can thiệp trị liệu tập trung phục hồi sức mạnh cơ, tầm vận động khớp, khả năng điều phối và kiểm soát tư thế cho các cá nhân bị tổn thương hệ thần kinh hoặc cơ xương khớp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"tri nhận","Tri nhận là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tri nhận","Cognition","Tri nhận là toàn bộ các hoạt động và quá trình tinh thần của não bộ liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý, lưu trữ, tái hiện và sử dụng tri thức, bao gồm chú ý, nhận thức, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ và ra quyết định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hình dung","Hình dung là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hình dung","Mental imagery \u002F Visualization","Hình dung (biểu tượng tâm thần \u002F hình ảnh tâm trí) là quá trình tâm lý nhận thức tái tạo hoặc xây dựng các biểu tượng tri giác trong tâm trí khi thiếu vắng sự hiện diện trực tiếp của các kích thích giác quan bên ngoài tương ứng.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"vỏ não vận động","Vỏ não vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vỏ não vận động","Motor cortex","Vỏ não vận động là vùng vỏ đại não nằm ở phần sau của thùy trán, chịu trách nhiệm lập kế hoạch, điều phối, khởi phát và kiểm soát có ý thức các chuyển động vận động tùy ý của toàn bộ hệ thống cơ vân cơ thể.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hình ảnh thần kinh","Hình ảnh thần kinh là gì? Kỹ thuật fMRI, tín hiệu BOLD và bản đồ não bộ","neuroimaging","Hình ảnh thần kinh (neuroimaging) là tập hợp các kỹ thuật y sinh và chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như MRI, fMRI, PET và CT được sử dụng để chụp ảnh trực quan cấu trúc giải phẫu và đo lường chức năng sinh lý của hệ thần kinh trung ương.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"loạn trương lực thanh quản","Loạn trương lực thanh quản là gì? Bệnh học và điều trị","Loạn trương lực thanh quản","spasmodic dysphonia","Loạn trương lực thanh quản (rối loạn phát âm co thắt) là một dạng rối loạn vận động thần kinh khu trú ảnh hưởng chọn lọc đến các cơ nội tại của thanh quản, đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ không tự chủ trong quá trình phát âm, dẫn đến giọng nói bị bóp nghẹt, ngắt quãng (thể khép) hoặc thì thào, hụt hơi (thể mở), trong khi các chức năng sinh lý không phát âm của thanh quản vẫn được bảo tồn.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"rối loạn nhận thức thính giác","Rối loạn nhận thức thính giác: Cơ chế và chẩn đoán","auditory cognitive and perceptual disorders","Rối loạn nhận thức thính giác là phổ bệnh lý suy giảm khả năng phân tích, nhận diện và giải mã tín hiệu âm thanh tại hệ thần kinh trung ương dù cơ quan thính giác ngoại biên vẫn bảo tồn chức năng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"ngữ dụng học","Ngữ dụng học là gì? Khái niệm và các lý thuyết nền tảng","Pragmatics","Ngữ dụng học là phân ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách thức ngữ cảnh giao tiếp đóng góp vào việc hình thành và diễn giải ý nghĩa của phát ngôn trong thực tiễn sử dụng ngôn ngữ của con người.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cải thiện","Cải thiện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cải thiện","Improvement","Cải thiện là tiến trình thay đổi có kế hoạch và đo lường được nhằm nâng cao chất lượng, hiệu suất, độ an toàn và giá trị gia tăng của một quy trình, sản phẩm hay hệ thống xã hội."]