[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20vi%20khu%E1%BA%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20vi%20khu%E1%BA%A9n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":55,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp các loài vi khuẩn cùng tồn tại, tương tác và thích nghi trong một môi trường cụ thể, tạo thành hệ sinh thái vi mô có tổ chức. Cấu trúc và chức năng của cộng đồng này đóng vai trò thiết yếu trong duy trì cân bằng sinh thái, chuyển hóa vật chất và hỗ trợ sức khỏe sinh vật chủ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bacterial community\u003C\u002Fem>) là Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn (bacterial community) là tập hợp các quần thể vi khuẩn khác nhau sống chung trong cùng một môi trường và tương tác với nhau dưới các hình thức như cạnh tranh, cộng sinh, ký sinh hoặc đối kháng. Mỗi quần thể trong cộng đồng này có đặc điểm di truyền, chức năng và khả năng sinh trưởng khác nhau, nhưng cùng chia sẻ không gian môi trường, tài nguyên và điều kiện sinh tồn. Việc hiểu cấu trúc và động học của cộng đồng này rất quan trọng để giải thích cách cộng đồng đáp ứng với thay đổi môi trường hoặc can thiệp từ bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn không chỉ hiện diện trong các môi trường tự nhiên như đất, nước, trầm tích, mà còn có mặt trong hệ sinh vật như ruột, da, rễ cây, lá cây hoặc bề mặt sinh học khác. Thành phần loài trong cộng đồng có thể thay đổi theo điều kiện ngoại cảnh như pH, độ ẩm, nồng độ dinh dưỡng, nhiệt độ. Mặc dù môi trường có thể chung, nhưng vi khuẩn trong cộng đồng có thể phân bố không đồng đều theo vi khoảng (micro-niches) nhỏ để giảm cạnh tranh trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột điểm đáng chú ý là khi cộng đồng vi khuẩn bị xáo trộn (như do ô nhiễm, kháng sinh, thay đổi môi trường), sự phục hồi hoặc thay đổi mới có thể diễn ra theo cách không trở lại nguyên dạng ban đầu — hiện tượng bất đối xứng về khả năng phục hồi. Khái niệm “ổn định cộng đồng” (resistance và resilience) rất quan trọng trong sinh thái vi sinh, được nhiều nghiên cứu phân tích chi tiết. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc của cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc cộng đồng vi khuẩn thường được mô tả qua hai thành phần: đa dạng học (who is there) và thành phần chức năng (what they can do). Đa dạng học phản ánh các loài hoặc kiểu tác động di truyền hiện diện, trong khi thành phần chức năng phản ánh các khả năng sinh hóa như phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, sản xuất enzyme hoặc kháng chất. Trong thực tế, hai cộng đồng có thành phần loài khác nhau có thể có hoạt động chức năng tương tự nếu chúng có sự chồng lấp chức năng (functional redundancy).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vi khuẩn trong cộng đồng tương tác theo nhiều dạng: cộng sinh (ví dụ, loài A sản xuất chất dinh dưỡng mà loài B dùng), cạnh tranh (cạnh tranh chất dinh dưỡng hoặc không gian), đối kháng (sản sinh chất ức chế), hoặc hợp tác mạng lưới (một loài giúp xử lý chất độc, tạo môi trường thuận lợi cho loài khác). Một số vi khuẩn còn giao tiếp bằng tín hiệu hóa học (quorum sensing), điều phối hành vi thuộc nhóm như tạo biofilm, bơm chất chuyển hóa hoặc di cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “loài chìa khóa” (keystone species) trong cộng đồng vi khuẩn cũng rất được quan tâm — đó là các loài dù số lượng không lớn nhưng có vai trò điều khiển cấu trúc hoặc chức năng cộng đồng. Việc thay đổi hoặc loại bỏ loài này có thể dẫn đến sụp đổ cân bằng cộng đồng hoặc thay đổi lớn về hoạt động sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cộng đồng vi khuẩn theo môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn có thể được phân loại theo kiểu môi trường nơi chúng sống, vì môi trường quyết định áp lực chọn lọc lên các loài vi khuẩn. Một số loại cộng đồng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn đất:\u003C\u002Fstrong> sống trong lớp đất mặt, tham gia phân giải chất hữu cơ, chu trình carbon và chu trình nitơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn nước (nước ngọt, biển, hồ):\u003C\u002Fstrong> có thể là loài tự dưỡng, dị dưỡng, đảm nhận vai trò phân hủy chất hữu cơ hoặc sản xuất oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn trong rễ (rhizosphere):\u003C\u002Fstrong> tồn tại quanh vùng rễ cây, tương tác với cây chủ qua trao đổi dinh dưỡng và tín hiệu hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn đường ruột:\u003C\u002Fstrong> cộng đồng vi khuẩn sống bên trong hệ tiêu hóa của động vật hoặc người, hỗ trợ tiêu hóa, tổng hợp vitamin, cân bằng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường cực đoan như suối nước nóng, mỏ kim loại nặng, môi trường acid hoặc kiềm cao cũng chứa cộng đồng vi khuẩn thích nghi đặc biệt. Những cộng đồng này thường có số lượng loài ít hơn nhưng độ chuyên môn hóa cao, chứa các enzyme hoặc con đường sinh hóa độc đáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại theo môi trường giúp nghiên cứu đối tượng mục tiêu rõ ràng hơn; ví dụ, khi nghiên cứu vi khuẩn đất trong canh tác nông nghiệp, ta tập trung vào cộng đồng đất và rhizosphere để hiểu mối quan hệ giữa cây trồng và vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu cộng đồng vi khuẩn hiện nay chủ yếu dựa vào kỹ thuật không cần nuôi cấy (culture‑independent), nhờ các công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS). Trong đó, giải trình tự vùng 16S rRNA là phương pháp phổ biến nhất để xác định thành phần loài vi khuẩn trong mẫu môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình nghiên cứu thường bao gồm: chiết xuất DNA từ mẫu (đất, phân, dịch sinh học), khuếch đại vùng 16S rRNA hoặc toả ra toàn bộ metagenome, sử dụng máy giải trình tự (Illumina, Nanopore…), sau đó xử lý dữ liệu sinh tin học để định danh loài và phân tích đa dạng (alpha, beta diversity).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ phần mềm hỗ trợ phổ biến gồm QIIME 2, Mothur, và các gói R như phyloseq, DADA2. Một số nghiên cứu còn áp dụng metatranscriptomics (đo RNA biểu hiện), metaproteomics, hoặc phân tích chức năng gen (metagenomics) để khảo sát thành phần chức năng cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kết hợp dữ liệu cấu trúc (loài) và chức năng (gene, enzyme) là thách thức lớn trong sinh thái vi sinh. Các nghiên cứu thử liên kết cấu trúc – chức năng đôi khi chỉ ra mối tương quan yếu vì các loài khác nhau có thể đảm nhiệm cùng chức năng (linking microbial community structure and process) :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đa dạng di truyền và chức năng trong cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa dạng trong cộng đồng vi khuẩn được mô tả theo hai khía cạnh: đa dạng loài (taxonomic diversity) và đa dạng chức năng (functional diversity). Đa dạng loài phản ánh số lượng và sự phân bố tương đối của các loài trong cộng đồng, thường được định lượng qua chỉ số Shannon, Simpson hoặc Pielou. Đa dạng chức năng là mức độ phong phú về chức năng sinh học như phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, khử kim loại hoặc sản xuất enzyme.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng đa dạng chức năng không luôn tỷ lệ thuận với đa dạng loài, do hiện tượng chồng lắp chức năng (functional redundancy). Tức là, nhiều loài khác nhau có thể thực hiện cùng một chức năng sinh học. Điều này giúp cộng đồng duy trì hoạt động sinh thái ổn định ngay cả khi có sự biến động trong thành phần loài. Việc đánh giá đồng thời cả hai dạng đa dạng là cần thiết để hiểu chính xác hiệu suất sinh thái của hệ vi sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng ví dụ về liên hệ giữa chức năng và nhóm vi khuẩn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chức năng sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhóm vi khuẩn tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Môi trường phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cố định nitơ (N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rhizobium, Azospirillum\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vùng rễ cây họ đậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân giải cellulose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cellulomonas, Clostridium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đất giàu hữu cơ, phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khử sunfat (SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>2−\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Desulfovibrio\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bùn kỵ khí, nước thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh biofilm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pseudomonas, Bacillus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt rễ, thiết bị y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học của môi trường. Nhiệt độ, pH, độ ẩm, độ mặn và nồng độ oxy là các yếu tố vật lý nền tảng quyết định khả năng sinh trưởng và tồn tại của từng loài vi khuẩn. Một số loài có khả năng chịu mặn cao (halotolerant), hoặc chịu nhiệt độ cực đoan (thermophilic).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố hóa học như nồng độ nitrat, phosphate, kim loại nặng và chất hữu cơ hòa tan cũng ảnh hưởng đến thành phần và chức năng cộng đồng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu, kháng sinh hoặc phân bón trong nông nghiệp là nguyên nhân gây mất cân bằng cộng đồng (dysbiosis), làm giảm đa dạng và hoạt tính sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tương tác sinh học giữa các loài trong cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng. Vi khuẩn có thể tiết enzyme ức chế loài khác, hoặc tạo ra các mạng cộng sinh, phụ thuộc lẫn nhau để duy trì chuỗi phản ứng trao đổi chất. Trong một số hệ vi sinh, khi một loài chủ chốt (keystone) biến mất, toàn bộ cấu trúc và chức năng cộng đồng có thể thay đổi đáng kể.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cộng đồng vi khuẩn trong hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn tham gia tích cực vào hầu hết các chu trình sinh địa hóa học, giúp duy trì sự ổn định và tái tạo tài nguyên trong hệ sinh thái tự nhiên. Chúng đóng vai trò then chốt trong phân giải xác hữu cơ, tái tạo khoáng chất, điều tiết carbon và chu trình nitơ. Vi khuẩn cố định đạm giúp chuyển N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ khí quyển thành NH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mà cây có thể hấp thu, hỗ trợ sự phát triển thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn còn giúp chống chịu tác động môi trường như oxy thấp, ô nhiễm hữu cơ, kim loại nặng. Một số vi khuẩn có khả năng oxy hóa hoặc khử kim loại (như sắt, mangan, uranium), tạo tiền đề cho ứng dụng xử lý sinh học. Ngoài ra, một số vi khuẩn tổng hợp hợp chất sinh học như vitamin B12, acid hữu cơ, và các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên có giá trị cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạng lưới vi khuẩn – cây – đất được xem là tam giác sinh thái nền tảng cho nông nghiệp bền vững. Tối ưu hóa cấu trúc cộng đồng vi khuẩn là chiến lược quan trọng để cải thiện hiệu quả canh tác, giảm phụ thuộc vào hóa chất và tăng khả năng phục hồi hệ sinh thái nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cộng đồng vi khuẩn và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ vi khuẩn đường ruột người là một ví dụ điển hình về cộng đồng vi sinh có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe. Microbiota ruột liên quan trực tiếp đến tiêu hóa, chuyển hóa năng lượng, miễn dịch và chức năng thần kinh. Mất cân bằng cộng đồng (gut dysbiosis) có liên hệ với các bệnh như tiểu đường type 2, viêm đại tràng, béo phì, trầm cảm và rối loạn miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vi khuẩn có vai trò bảo vệ như Bifidobacterium và Lactobacillus, trong khi các nhóm như Clostridium difficile hoặc Enterobacteriaceae khi tăng sinh quá mức có thể gây hại. Các can thiệp vi sinh hiện đại như sử dụng prebiotics, probiotics hoặc cấy ghép vi sinh vật (FMT – fecal microbiota transplantation) được nghiên cứu và áp dụng nhằm phục hồi cấu trúc cộng đồng vi khuẩn ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ruột, cộng đồng vi khuẩn trên da, miệng, phổi và âm đạo cũng đóng vai trò bảo vệ chống lại mầm bệnh, duy trì pH sinh lý và điều chỉnh miễn dịch cục bộ. Nghiên cứu microbiome toàn thân (holobiont) đang mở ra những hướng đi mới trong y học chính xác và điều trị cá thể hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cộng đồng vi khuẩn trong nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, cộng đồng vi khuẩn có vai trò nâng cao hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, tăng cường sức khỏe cây trồng và phòng ngừa dịch bệnh. Vi khuẩn cố định đạm, hòa tan phosphate và sản xuất hormone thực vật (IAA, gibberellin) giúp giảm nhu cầu phân bón hóa học. Ngoài ra, một số vi khuẩn có khả năng đối kháng nấm bệnh, được sử dụng trong sản phẩm biopesticide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, các vi khuẩn như Bacillus subtilis, Streptomyces spp., và Pseudomonas spp. được khai thác để sản xuất enzyme (amylase, protease), kháng sinh, chất hoạt động bề mặt và biofuel. Ứng dụng xử lý nước thải sinh học và phân hủy rác thải hữu cơ là những hướng đi bền vững nhằm giảm phát thải và ô nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng đồng vi khuẩn còn đóng vai trò trong bảo quản thực phẩm, sản xuất thực phẩm lên men (phô mai, nước mắm, kefir) và phát triển vật liệu sinh học như bioplastic. Khai thác microbiome công nghiệp là một lĩnh vực công nghệ sinh học đang phát triển mạnh.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Bacterial community",[19,20],"Quần xã vi khuẩn","Bacterial microbiota","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"['CHHIMWAL', 'Pandey', 'Srivast'] (2022). Bacterial community analysis of Rangori spring of Uttarakhand, India by 16S-rRNA Gene sequencing. Academic Journal.","Bacterial community analysis of Rangori spring of Uttarakhand, India by 16S-rRNA Gene sequencing","['CHHIMWAL', 'Pandey', 'Srivast']","Academic Journal",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-1688507\u002Fv1",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"['Einarsson', 'Boutin'] (2019). Techniques: culture, identification and 16S rRNA gene sequencing. The Lung Microbiome.","Techniques: culture, identification and 16S rRNA gene sequencing","['Einarsson', 'Boutin']","The Lung Microbiome",2019,"10.1183\u002F2312508x.10000819",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":28,"year":42,"doi":43,"url":10},"['Woodruff', 'Zhang', 'Speed'] (2024). Full 16S and 23S rRNA gene-based,strain-level resolution of the microbiota of a mock bacterial microbiome using ONT nanopore sequencing. Academic Journal.","Full 16S and 23S rRNA gene-based,strain-level resolution of the microbiota of a mock bacterial microbiome using ONT nanopore sequencing","['Woodruff', 'Zhang', 'Speed']",2024,"10.1101\u002F2024.02.07.579414",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA định danh vi khuẩn dựa trên nguyên lý nào?","Gen 16S rRNA chứa các vùng trình tự bảo thủ xen kẽ với 9 vùng biến thiên cao (V1-V9), việc giải trình tự các vùng biến thiên cho phép phân loại và định danh thành phần vi khuẩn tới cấp chi và loài.",{"question":49,"answer":50},"Chỉ số đa dạng alpha (Alpha diversity) và beta (Beta diversity) khác nhau thế nào?","Đa dạng alpha đo lường độ phong phú và đồng đều loài bên trong một mẫu đơn lẻ (như Shannon, Simpson); đa dạng beta đánh giá sự khác biệt về thành phần loài giữa các mẫu môi trường khác nhau.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng cảm ứng mật độ (quorum sensing) điều phối hành vi cộng đồng vi khuẩn ra sao?","Vi khuẩn tiết ra và cảm nhận các phân tử tín hiệu tự cảm ứng (autoinducer) để đồng bộ hóa các hoạt động tập thể như hình thành màng sinh học (biofilm) và biểu hiện độc lực khi đạt ngưỡng mật độ.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.527+00:00","2026-09-15T12:48:08.530+00:00","2025-10-09T10:08:42.207+00:00",164,[70,78,83,88,93,98,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":71,"definition":73,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]