[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%95%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BB%95%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"cổ trướng","Cổ trướng là gì? Cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán SAAG và điều trị","Tìm hiểu về cổ trướng: định nghĩa, cơ chế tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong xơ gan, chẩn đoán phân biệt bằng chỉ số SAAG và phác đồ điều trị AASLD\u002FEASL.","\u003Cp>Cổ trướng (ascites) là thuật ngữ y khoa mô tả hiện tượng tích tụ bệnh lý lượng dịch bất thường bên trong khoang phúc mạc — khoang ảo nằm giữa lá thành và lá tạng bao bọc các cơ quan nội tạng trong ổ bụng. Ở người khỏe mạnh bình thường, khoang phúc mạc chỉ chứa một lượng dịch sinh lý tối thiểu nhằm bôi trơn bề mặt các quai ruột và giảm ma sát cơ học trong quá trình nhu động tiêu hóa. Khi quá trình cân bằng giữa sự thoát mạch và hấp thu qua mạng lưới bạch huyết bị rối loạn nghiêm trọng, thể tích dịch tăng nhanh tạo nên tình trạng cổ trướng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của Cổ trướng trong Xơ gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo các hướng dẫn lâm sàng của EASL do Angeli và đồng nghiệp (2018) cùng AASLD do Biggins và đồng nghiệp (2021) công bố, cơ chế bệnh sinh cổ trướng do xơ gan diễn tiến qua chuỗi biến đổi huyết động và nội tiết thần kinh phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (Portal Hypertension):\u003C\u002Fstrong> Xơ hóa nhu mô và tái cấu trúc mạng lưới mạch máu gan làm tăng sức cản dòng máu tĩnh mạch cửa, giải phóng các chất giãn mạch nội sinh tại chỗ (chủ yếu là oxit nitric - NO) dẫn tới hiện tượng giãn mạch giường mạch tạng nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng (Effective Hypovolemia):\u003C\u002Fstrong> Máu ứ đọng lớn tại mạng lưới mạch tạng gây giảm lượng máu hồi lưu về tim và giảm tưới máu thận.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt các hệ thống giữ muối - nước nội sinh:\u003C\u002Fstrong> Để bù trừ áp lực tưới máu thận sụt giảm, cơ thể kích hoạt mạnh mẽ hệ thần kinh giao cảm (SNS), hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) và bài tiết hormone kháng bài niệu (ADH\u002FVasopressin), làm tăng tái hấp thu natri và nước tại ống thận.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thoát dịch khoang phúc mạc:\u003C\u002Fstrong> Áp lực thủy tĩnh mao mạch tạng tăng cao kết hợp với tình trạng giảm áp lực keo huyết tương (do suy giảm chức năng tổng hợp Albumin của tế bào gan) khiến dịch huyết tương thoát ồ ạt qua màng đáy mao mạch vào khoang phúc mạc vượt quá khả năng dẫn lưu của hệ bạch huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phân loại nguyên nhân và Đánh giá độ chênh Albumin SAAG\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọc dò dịch màng bụng chẩn đoán (Diagnostic Paracentesis) là bước tiếp cận bắt buộc đầu tiên. Chỉ số độ chênh Albumin huyết thanh - dịch cổ trướng (SAAG) do Bruce Runyon (2013) hệ thống hóa là tiêu chuẩn vàng thay thế phương pháp phân loại dịch thấm\u002Fdịch tiết cổ điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SAAG = \\text{Albumin huyết thanh} - \\text{Albumin dịch cổ trướng}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm phân loại\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giá trị SAAG\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bệnh lý nguyên nhân điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế sinh lý bệnh chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>SAAG cao (Tăng áp lực tĩnh mạch cửa)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ chênh lớn hơn hoặc bằng ngưỡng quy ước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xơ gan mất bù, suy tim sung huyết, hội chứng Budd-Chiari, viêm tĩnh mạch gan tắc nghẽn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch trong xoang gan hoặc mạch tạng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>SAAG thấp (Không do tăng áp cửa)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ chênh nhỏ hơn ngưỡng quy ước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ung thư di căn phúc mạc (Carcinomatosis), lao màng bụng, hội chứng thận hư, viêm tụy mạn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng tính thấm mao mạch phúc mạc do viêm\u002Fác tính hoặc giảm áp lực keo đơn thuần\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các Thể Cổ trướng Không do Tăng áp cửa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh xơ gan, các bệnh lý khác cũng có thể gây tích tụ dịch trong ổ bụng với các cơ chế đặc thù:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư di căn màng bụng (Peritoneal Carcinomatosis):\u003C\u002Fstrong> Các tế bào ác tính từ đường tiêu hóa (dạ dày, đại tràng), buồng trứng hoặc tụy di căn gieo rắc lên phúc mạc, gây viêm xuất tiết, tăng tính thấm mao mạch và tắc nghẽn các lỗ dẫn lưu bạch huyết vi thể. Dịch thường có màu vàng chanh đậm hoặc lẫn máu, nồng độ protein toàn phần cao và xét nghiệm tế bào học phát hiện tế bào ác tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lao màng bụng (Tuberculous Peritonitis):\u003C\u002Fstrong> Do trực khuẩn lao \u003Cem>Mycobacterium tuberculosis\u003C\u002Fem> xâm nhập màng bụng, biểu hiện bằng sốt nhẹ về chiều, sụt cân, dịch màng bụng giàu tế bào lympho và tăng hoạt tính men Adenosine Deaminase (ADA).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cổ trướng dưỡng chấp (Chylous Ascites):\u003C\u002Fstrong> Dịch tích tụ có màu trắng đục như sữa do sự rò rỉ dịch dưỡng chấp giàu Triglyceride từ hệ bạch huyết tạng (do u lympho chèn ép ống ngực hoặc chấn thương phẫu thuật).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cổ trướng do tụy (Pancreatic Ascites):\u003C\u002Fstrong> Hình thành do vỡ nang giả tụy hoặc rò rỉ ống tụy chính sau các đợt viêm tụy hoại tử cấp hoặc mạn tính, dịch có đặc điểm nồng độ amylase tăng rất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân độ lâm sàng của Cổ trướng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội Cổ trướng Quốc tế (International Club of Ascites - ICA) phân chia cổ trướng thành ba độ lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ I (Cổ trướng nhẹ):\u003C\u002Fstrong> Lượng dịch ít, chỉ có thể phát hiện thông qua siêu âm ổ bụng hoặc cắt lớp vi tính, không phát hiện được qua thăm khám lâm sàng thông thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ II (Cổ trướng vừa):\u003C\u002Fstrong> Dịch tích tụ mức độ trung bình gây chướng bụng cân đối, có thể phát hiện bằng dấu hiệu gõ đục vùng thấp và gõ đục di động khi thay đổi tư thế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ III (Cổ trướng nặng\u002Fcăng):\u003C\u002Fstrong> Ổ bụng căng to rõ rệt, da bụng mỏng bóng, rốn lồi, kèm theo dấu hiệu sóng vỗ dương tính rõ ràng và thường gây khó thở do chèn ép vòm hoành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược Điều trị và Quản lý theo Hướng dẫn Quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý cổ trướng đòi hỏi sự can thiệp đa chiều từ nội khoa, can thiệp mạch đến ngoại khoa ghép tạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Điều trị nội khoa nền tảng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế natri khẩu phần ăn:\u003C\u002Fstrong> Duy trì chế độ ăn nhạt với lượng natri đưa vào khoảng dưới hai gam mỗi ngày nhằm tạo cán cân natri âm tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc lợi tiểu phối hợp:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phối hợp thuốc kháng aldosterone (Spironolactone) với thuốc lợi tiểu quai (Furosemide) theo tỷ lệ chuẩn để duy trì cân bằng điện giải kali và bài tiết natri niệu hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi cân nặng và điện giải:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh cần theo dõi cân nặng hàng ngày (mục tiêu giảm không quá nửa kilogam mỗi ngày ở bệnh nhân chỉ có cổ trướng và không quá một kilogam mỗi ngày nếu có kèm phù chân) nhằm tránh biến chứng suy thận trước thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>2. Chọc tháo dịch lượng lớn và Bù Albumin\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ở những bệnh nhân cổ trướng căng hoặc cổ trướng kháng trị (Refractory Ascites), chọc tháo dịch màng bụng thể tích lớn (Large-Volume Paracentesis - LVP) là thủ thuật làm giảm áp lực ổ bụng nhanh chóng. Để ngăn ngừa rối loạn tuần hoàn sau chọc dịch (PPCD), bắt buộc phải truyền bù dung dịch albumin tĩnh mạch theo liều khuyến nghị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6-8 \\, g \\, \\text{albumin}\u002FL \\, \\text{dịch rút}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>3. Can thiệp Shunt cửa - chủ qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) và Ghép gan\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt Shunt TIPS:\u003C\u002Fstrong> Tạo đường thông mạch máu nhân tạo trong nhu mô gan nối tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch gan, giúp giải áp hệ thống cửa hiệu quả ở bệnh nhân cổ trướng kháng trị nhưng cần theo dõi nguy cơ khởi phát bệnh não gan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ghép gan (Liver Transplantation):\u003C\u002Fstrong> Là giải pháp điều trị triệt căn duy nhất giúp phục hồi hoàn toàn chức năng gan và huyết động tĩnh mạch cửa cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các Biến chứng nguy hiểm cần theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân cổ trướng do xơ gan đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (Spontaneous Bacterial Peritonitis - SBP):\u003C\u002Fstrong> Tình trạng nhiễm trùng dịch màng bụng do vi khuẩn đường ruột thẩm thấu qua thành mạch, chẩn đoán xác định khi số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trong dịch màng bụng vượt quá ngưỡng hai trăm năm mươi tế bào trên mỗi microlit.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng gan thận (Hepatorenal Syndrome - HRS):\u003C\u002Fstrong> Suy giảm chức năng thận tiến triển nhanh do co thắt mạch máu thận nghiêm trọng thứ phát sau rối loạn huyết động toàn thân, cần điều trị tích cực bằng thuốc vận mạch (như Terlipressin) phối hợp Albumin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tràn dịch màng phổi do gan (Hepatic Hydrothorax):\u003C\u002Fstrong> Dịch cổ trướng di chuyển trực tiếp qua các khiếm khuyết vi thể trên vòm hoành vào khoang màng phổi gây suy hô hấp cấp tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tiên lượng và Phân tầng Nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của cổ trướng đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn xơ gan mất bù, làm sụt giảm nghiêm trọng tiên lượng sống còn nếu không được ghép gan kịp thời. Điểm số MELD-Na (kết hợp nồng độ bilirubin, creatinin, INR và natri huyết thanh) được sử dụng để đánh giá tiên lượng tử vong ngắn hạn và xác định mức độ ưu tiên ghép gan cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","Cổ trướng","ascites",[20,18],"tràn dịch màng bụng","Cổ trướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang phúc mạc màng bụng do rối loạn cân bằng áp lực mao mạch, thường gặp nhất trong bệnh cảnh xơ gan tăng áp lực tĩnh mạch cửa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":10,"doi":29,"url":10},"Runyon, B. A. (2013). Introduction to the revised American Association for the Study of Liver Diseases Practice Guideline management of adult patients with ascites due to cirrhosis 2012. Hepatology, 57(4), 1651-1653.","Introduction to the revised American Association for the Study of Liver Diseases Practice Guideline management of adult patients with ascites due to cirrhosis 2012","Runyon, B. A.","Hepatology","10.1002\u002Fhep.26359",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":10,"doi":35,"url":10},"Angeli, P., Bernardi, M., Villanueva, C., et al. (2018). EASL Clinical Practice Guidelines for the management of patients with decompensated cirrhosis. Journal of Hepatology, 69(2), 406-460.","EASL Clinical Practice Guidelines for the management of patients with decompensated cirrhosis","Angeli, P., Bernardi, M., Villanueva, C., et al.","Journal of Hepatology","10.1016\u002Fj.jhep.2018.03.024",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":28,"year":10,"doi":40,"url":10},"Biggins, S. W., Angeli, P., Garcia‐Tsao, G., et al. (2021). Diagnosis, Evaluation, and Management of Ascites, Spontaneous Bacterial Peritonitis and Hepatorenal Syndrome: 2021 Practice Guidance by the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology, 74(2), 1014-1048.","Diagnosis, Evaluation, and Management of Ascites, Spontaneous Bacterial Peritonitis and Hepatorenal Syndrome: 2021 Practice Guidance by the American Association for the Study of Liver Diseases","Biggins, S. W., Angeli, P., Garcia‐Tsao, G., et al.","10.1002\u002Fhep.31884",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Chỉ số độ chênh Albumin SAAG giúp phân biệt các nguyên nhân cổ trướng như thế nào?","SAAG cao phản ánh cổ trướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (xơ gan, suy tim), trong khi SAAG thấp phản ánh tổn thương màng bụng trực tiếp hoặc bệnh lý toàn thân khác (ung thư di căn phúc mạc, lao, viêm tụy, hội chứng thận hư).",{"question":46,"answer":47},"Vì sao cần truyền bù Albumin sau khi chọc tháo dịch cổ trướng lượng lớn (LVP)?","Chọc tháo dịch lượng lớn có thể gây sụt giảm thể tích tuần hoàn đột ngột và kích hoạt bùng phát hệ RAAS (rối loạn tuần hoàn sau chọc dịch PPCD); truyền Albumin giúp duy trì áp lực keo nội mạch và phòng ngừa suy thận cấp.",{"question":49,"answer":50},"Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP) được chẩn đoán dựa trên tiêu chuẩn nào?","SBP được chẩn đoán xác định khi xét nghiệm dịch màng bụng có số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (PMN) vượt quá hai trăm năm mươi tế bào trên mỗi microlit dịch, cần điều trị kháng sinh phổ rộng kịp thời.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.592+00:00","2026-09-02T03:28:34.323+00:00","2025-06-02T14:30:30.273+00:00",233,[67,76,81,86,92,97,103,108,114,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ghép gan","Ghép gan là gì? Chỉ định, quy trình phẫu thuật và chăm sóc","Liver transplantation","Ghép gan là phẫu thuật thay thế toàn bộ hoặc một phần lá gan bị suy chức năng không hồi phục bằng một lá gan lành từ người hiến tạng (người chết não hoặc người hiến sống), nhằm phục hồi chức năng chuyển hóa và kéo dài sự sống cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]