[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%95%20%C4%91%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BB%95%20%C4%91%C3%B4ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cổ đông","Cổ đông là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của công ty cổ phần, qua đó nắm giữ quyền sở hữu vốn và lợi ích kinh tế gắn với hoạt động doanh nghiệp. Về bản chất pháp lý và kinh tế, cổ đông là chủ sở hữu cuối cùng của công ty, chịu rủi ro hữu hạn và hưởng quyền lợi theo tỷ lệ cổ phần nắm giữ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu quyền sở hữu đối với một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần thông qua việc nắm giữ cổ phần.\nQuyền sở hữu này được xác lập khi cổ phần được phát hành hợp pháp và được ghi nhận trong hệ thống đăng ký cổ đông của doanh nghiệp.\nVề mặt kinh tế, cổ đông là người cung cấp vốn và chấp nhận rủi ro gắn liền với hoạt động kinh doanh của công ty.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học quản trị và tài chính doanh nghiệp, cổ đông được xem là chủ sở hữu cuối cùng của công ty cổ phần.\nMặc dù không trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày, cổ đông có quyền hưởng lợi từ kết quả kinh doanh và giá trị gia tăng của doanh nghiệp.\nGiá trị quyền sở hữu này thường được phản ánh thông qua cổ tức và giá thị trường của cổ phiếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm cổ đông có mối liên hệ chặt chẽ với sự hình thành của mô hình công ty cổ phần hiện đại, nơi quyền sở hữu được chia nhỏ và có thể chuyển nhượng.\nMô hình này cho phép doanh nghiệp huy động vốn từ nhiều chủ thể khác nhau trong xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển của thị trường vốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cổ đông là chủ sở hữu vốn góp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền sở hữu gắn liền với cổ phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro và lợi ích phụ thuộc vào kết quả kinh doanh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý của tư cách cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTư cách cổ đông được xác lập dựa trên các quy định pháp luật về doanh nghiệp và chứng khoán.\nHệ thống pháp lý này quy định rõ điều kiện phát hành cổ phần, quyền sở hữu cổ phần và cách thức ghi nhận cổ đông.\nChỉ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý, cá nhân hoặc tổ chức mới được công nhận là cổ đông hợp pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại nhiều quốc gia, quyền và nghĩa vụ của cổ đông được quy định trong luật doanh nghiệp, luật chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.\nNgoài ra, điều lệ công ty đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các quyền này cho từng doanh nghiệp.\nSự kết hợp giữa luật và điều lệ tạo nên khung pháp lý điều chỉnh mối quan hệ giữa cổ đông và công ty.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc tế, các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp do OECD ban hành được xem là chuẩn mực tham chiếu quan trọng.\nCác nguyên tắc này nhấn mạnh việc bảo vệ quyền cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, và thúc đẩy tính minh bạch.\nTài liệu tham khảo có thể xem tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance\u002F\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCổ đông có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh sự khác biệt về quyền lợi và mức độ ảnh hưởng.\nCách phân loại phổ biến nhất dựa trên loại cổ phần mà cổ đông nắm giữ.\nMỗi loại cổ phần mang theo những quyền kinh tế và quyền quản trị khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo tiêu chí này, cổ đông được chia thành cổ đông phổ thông và cổ đông ưu đãi.\nCổ đông phổ thông có quyền biểu quyết và tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.\nCổ đông ưu đãi thường được hưởng lợi ích kinh tế cao hơn nhưng có thể bị hạn chế về quyền biểu quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cổ đông còn có thể được phân loại theo quy mô sở hữu.\nCổ đông lớn và cổ đông kiểm soát là những chủ thể có khả năng tác động đáng kể đến chiến lược và định hướng của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm cổ đông\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại cổ phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ đông phổ thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có quyền biểu quyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại cổ phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ đông ưu đãi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ưu tiên lợi ích kinh tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy mô sở hữu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ đông kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến quyết định chiến lược\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quyền cơ bản của cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuyền của cổ đông được chia thành hai nhóm chính: quyền kinh tế và quyền quản trị.\nQuyền kinh tế bao gồm quyền nhận cổ tức, quyền được chia phần tài sản còn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản.\nCác quyền này phản ánh lợi ích tài chính gắn liền với việc sở hữu cổ phần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuyền quản trị cho phép cổ đông tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty.\nThông qua quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông, cổ đông có thể bầu hội đồng quản trị, thông qua báo cáo tài chính và các quyết định quan trọng khác.\nMức độ thực hiện quyền này phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu và loại cổ phần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cổ đông còn có quyền tiếp cận thông tin liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp.\nQuyền được cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời là yếu tố cốt lõi đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ lợi ích cổ đông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền nhận cổ tức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền biểu quyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền tiếp cận thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nghĩa vụ và trách nhiệm của cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh các quyền lợi kinh tế và quản trị, cổ đông có những nghĩa vụ pháp lý nhất định theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.\nNghĩa vụ cơ bản nhất là góp đủ và đúng hạn số vốn đã cam kết khi mua cổ phần.\nViệc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ góp vốn có thể dẫn đến các chế tài pháp lý và làm phát sinh trách nhiệm bồi thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCổ đông có nghĩa vụ tuân thủ điều lệ công ty, các nghị quyết hợp pháp của đại hội đồng cổ đông và quy định của pháp luật có liên quan.\nTrong nhiều hệ thống pháp luật, cổ đông không được lạm dụng quyền của mình để gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông khác.\nNghĩa vụ này đặc biệt quan trọng đối với cổ đông lớn và cổ đông kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nguyên tắc phổ biến trong công ty cổ phần là trách nhiệm hữu hạn của cổ đông.\nTheo đó, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi số vốn đã góp.\nNguyên tắc này giúp hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư và thúc đẩy hoạt động huy động vốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Góp đủ vốn đã cam kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ điều lệ và nghị quyết công ty\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cổ đông trong quản trị công ty\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong mô hình quản trị công ty hiện đại, cổ đông không trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày.\nTuy nhiên, thông qua các cơ chế quản trị, cổ đông có ảnh hưởng quan trọng đến định hướng và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.\nVai trò này được thực hiện chủ yếu thông qua đại hội đồng cổ đông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại đại hội đồng cổ đông, cổ đông thực hiện quyền biểu quyết đối với các vấn đề trọng yếu như bầu hoặc miễn nhiệm hội đồng quản trị, phê duyệt báo cáo tài chính và thông qua phương án phân phối lợi nhuận.\nCác quyết định này có tác động dài hạn đến hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, mức độ ảnh hưởng của cổ đông phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu cổ phần.\nCổ đông lớn có khả năng chi phối các quyết định quan trọng, trong khi cổ đông nhỏ thường tham gia gián tiếp thông qua cơ chế biểu quyết tập thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa cổ đông và công ty\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa cổ đông và công ty là mối quan hệ pháp lý phát sinh từ việc sở hữu cổ phần.\nCông ty là một pháp nhân độc lập, có quyền và nghĩa vụ tách biệt với các cổ đông.\nSự tách biệt này là nền tảng của chế độ trách nhiệm hữu hạn trong công ty cổ phần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCổ đông không có quyền đại diện cho công ty trong các giao dịch trừ khi được ủy quyền hợp pháp.\nNgược lại, công ty có nghĩa vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông thông qua việc tuân thủ các chuẩn mực quản trị và công bố thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự cân bằng giữa quyền lợi của cổ đông và quyền tự chủ của công ty là một trong những vấn đề cốt lõi của quản trị doanh nghiệp.\nCác hệ thống pháp luật và chuẩn mực quốc tế đều hướng đến việc duy trì sự cân bằng này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cổ đông và thị trường chứng khoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường chứng khoán tạo điều kiện cho cổ đông mua bán cổ phần một cách linh hoạt và minh bạch.\nThông qua thị trường này, cổ phần trở thành tài sản có tính thanh khoản cao.\nGiá cổ phiếu phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về hiệu quả hoạt động và triển vọng tương lai của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với cổ đông, thị trường chứng khoán không chỉ là nơi giao dịch mà còn là cơ chế đánh giá giá trị doanh nghiệp.\nBiến động giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kết quả kinh doanh, thông tin công bố và điều kiện kinh tế vĩ mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ quan quản lý thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cổ đông.\nCác quy định về công bố thông tin, chống giao dịch nội gián và thao túng thị trường nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch.\nThông tin tổng quan cho nhà đầu tư được cung cấp bởi:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.investor.gov\u002Fintroduction-investing\u002Finvesting-basics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.investor.gov\u002Fintroduction-investing\u002Finvesting-basics\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và lợi ích khi trở thành cổ đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc trở thành cổ đông mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, bao gồm cơ hội nhận cổ tức và hưởng lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu.\nTrong dài hạn, cổ đông có thể gia tăng giá trị tài sản nếu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, đầu tư cổ phần cũng đi kèm với nhiều rủi ro.\nGiá cổ phiếu có thể biến động mạnh do thay đổi trong hoạt động kinh doanh, điều kiện thị trường hoặc các yếu tố kinh tế – chính trị.\nTrong trường hợp doanh nghiệp thua lỗ, cổ đông có thể không nhận được cổ tức hoặc thậm chí mất một phần vốn đầu tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá rủi ro và lợi ích là yếu tố then chốt trong quyết định trở thành cổ đông.\nCác nhà đầu tư thường dựa vào thông tin tài chính, chiến lược doanh nghiệp và bối cảnh thị trường để đưa ra quyết định phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ tức, tăng giá cổ phiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất vốn, biến động giá\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tham gia quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng hạn chế với cổ đông nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    OECD. “Principles of Corporate Governance.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Securities and Exchange Commission. “Investor Basics.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.investor.gov\u002Fintroduction-investing\u002Finvesting-basics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.investor.gov\u002Fintroduction-investing\u002Finvesting-basics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Finance Corporation. “Corporate Governance.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifc.org\u002Fcorporategovernance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ifc.org\u002Fcorporategovernance\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank. “Corporate Governance Framework.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Ffinancialsector\u002Fbrief\u002Fcorporate-governance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Ffinancialsector\u002Fbrief\u002Fcorporate-governance\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-26T14:35:20.373+00:00","2026-01-26T14:35:20.371+00:00",76,[33,43,49,60,70,75,80,85,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"stakeholders","Stakeholders là gì? Phân loại và ma trận quản lý bên liên quan","Stakeholders","Stakeholders (các bên liên quan) là các cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức có quyền lợi, bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp, hoặc có khả năng gây ảnh hưởng đến quyết định, chiến lược và kết quả hoạt động của một doanh nghiệp hay dự án.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lợi nhuận cổ phiếu","Lợi nhuận cổ phiếu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lợi nhuận cổ phiếu","stock return","Lợi nhuận cổ phiếu (stock return) là tỷ suất sinh lời tài chính từ việc nắm giữ cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm phần chênh lệch giá vốn giữa thời điểm bán và mua kết hợp với dòng cổ tức được chi trả.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường."]