[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%93n%20tuy%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BB%93n%20tuy%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%91i":37},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":35,"vietnamLatest":36},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"21064989-a5c0-45bd-b546-ba240af7b4af","Kết quả sớm của tiêm cồn tuyệt đối diệt nang vú lành tính dưới hướng dẫn siêu âm kết hợp băng ép",null,[13,14,15],"Phạm Ngọc Đề","Trương Thị Ly","Ngô Hà Tú Nhi",5,"Tạp chí Nghiên cứu Y học",false,"2026-07-06",2026,"https:\u002F\u002Ftapchinghiencuuyhoc.vn\u002Findex.php\u002Ftcncyh\u002Farticle\u002Fview\u002F5155","10.52852\u002Ftcncyh.v203i6.5155","\u003Cp>Thực nghiệm điều trị can thiệp tiến hành trên ba mươi bệnh nhân có bốn mươi tổn thương nhằm đánh giá kết quả sớm của thủ thuật tiêm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cồn tuyệt đối\u003C\u002Fb> diệt nang vú lành tính dưới hướng dẫn siêu âm kết hợp băng ép. Thủ thuật tiêm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cồn tuyệt đối\u003C\u002Fb> đạt tỷ lệ xẹp hoàn toàn nang vú lên tới 67,5 % sau một tuần, giảm trung vị thể tích về 0 mL mà không ghi nhận bất kỳ tai biến toàn thân nghiêm trọng nào.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":30,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":31,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":32,"doi":33,"summary":34},"22ba4654-9f7f-4445-8104-97e6e234fc94","Kết quả liệu pháp gây xơ hoá bằng cồn tuyệt đối trong điều trị dị dạng tĩnh mạch vùng môi",[28,29],"Lâm Thảo Cường","Nguyễn Đình Phát",2,"2026-05-06","https:\u002F\u002Ftapchinghiencuuyhoc.vn\u002Findex.php\u002Ftcncyh\u002Farticle\u002Fview\u002F4845","10.52852\u002Ftcncyh.v201i4.4845","\u003Cp>Nghiên cứu lâm sàng can thiệp tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đánh giá hiệu quả của liệu pháp xơ hóa bằng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cồn tuyệt đối\u003C\u002Fb> trên 58 bệnh nhân dị dạng tĩnh mạch vùng môi. Dưới hướng dẫn siêu âm, việc tiêm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cồn tuyệt đối\u003C\u002Fb> giúp 74,1 % ca đạt cải thiện lâm sàng rất tốt và giảm trên 50 % thể tích tổn thương trên cộng hưởng từ, đồng thời bảo tồn thẩm mỹ khuôn mặt với tỷ lệ biến chứng thấp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":38,"meta":11},{"id":39,"title":40,"description":41,"content":42,"term":39,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":43,"publishUser":11,"keywords":47,"keywordCount":54,"enrichTopicLink":18,"status":55,"createTime":56,"updateTime":57,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":58,"publicationScanTime":59,"contentErrorMessage":11,"viewCount":60,"wikidataId":11,"relateTopics":61},"cồn tuyệt đối","Cồn tuyệt đối là gì? Các công bố khoa học về Cồn tuyệt đối","Cồn tuyệt đối là dạng ethanol có độ tinh khiết ≥99,5%, gần như không chứa nước, dùng làm dung môi khan trong hóa học, y học và công nghiệp chính xác. Khác với cồn thông thường, cồn tuyệt đối có tính hút ẩm mạnh, dễ cháy và cần bảo quản kín để duy trì đặc tính không nước.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Cồn tuyệt đối là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cồn tuyệt đối (absolute alcohol), còn gọi là ethanol khan, là dạng ethanol có độ tinh khiết rất cao, thường ≥99,5% thể tích, nghĩa là gần như hoàn toàn không chứa nước. Đây là dạng ethanol tinh khiết nhất được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu môi trường khan, nơi sự hiện diện của nước dù rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả hoặc phản ứng hóa học. Cồn tuyệt đối là một dung môi quan trọng trong phòng thí nghiệm, dược phẩm, công nghiệp hóa chất, điện tử và nhiên liệu sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ethanol – với công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_2H_5OH\u003C\u002Fscript> – là một loại rượu đơn giản, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, và tan hoàn toàn trong nước. Khi đạt độ tinh khiết tuyệt đối, ethanol thể hiện tính chất khan mạnh, có khả năng hút ẩm nhanh chóng từ không khí. Chính vì lý do này, cồn tuyệt đối cần được bảo quản trong điều kiện kín, tránh tiếp xúc với môi trường ẩm để duy trì đặc tính khan của nó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa cồn tuyệt đối và các loại cồn khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cồn là thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ ethanol ở nhiều mức độ tinh khiết khác nhau. Sự khác biệt giữa cồn tuyệt đối và các loại cồn khác chủ yếu nằm ở nồng độ ethanol và mục đích sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cồn 70%:\u003C\u002Fstrong> Là hỗn hợp gồm 70% ethanol và 30% nước, tối ưu cho sát khuẩn y tế vì có khả năng xuyên màng và diệt vi sinh vật hiệu quả. Thích hợp dùng ngoài da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cồn 90–96%:\u003C\u002Fstrong> Dùng phổ biến trong phòng thí nghiệm, chiết tách dung môi, bảo quản mẫu sinh học hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cồn tuyệt đối (≥99,5%):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu loại bỏ hoàn toàn nước, dùng trong các quy trình phân tích hóa học, phản ứng nhạy nước hoặc môi trường cần độ khan cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cồn 95,6% là giới hạn đạt được bằng chưng cất thông thường do tạo thành azeotrope với nước. Để vượt qua giới hạn này và thu được cồn tuyệt đối, cần áp dụng các kỹ thuật đặc biệt loại nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều chế cồn tuyệt đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vì ethanol và nước tạo thành azeotrope (hỗn hợp có điểm sôi cố định và không thể tách bằng chưng cất thường), nên cần các kỹ thuật bổ sung để điều chế ethanol khan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chưng cất với benzen:\u003C\u002Fstrong> Benzen tạo hệ ba azeotrope với ethanol và nước, giúp loại bỏ nước khi đun nóng. Tuy nhiên, do benzen độc, phương pháp này không được dùng trong thực phẩm hay dược phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp phụ bằng chất hút ẩm:\u003C\u002Fstrong> Rây phân tử (molecular sieves), silica gel hoặc CaO (vôi sống) có thể hấp phụ nước còn lại sau chưng cất, cho ra ethanol có độ tinh khiết ≥99,9%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chưng cất chân không:\u003C\u002Fstrong> Giảm áp suất giúp hạ điểm sôi của hỗn hợp, thay đổi đặc tính azeotrope và hỗ trợ tách ethanol khỏi nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trao đổi ion:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%B1a%20trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20ion%22%7D}} để loại bỏ ion nước, thường áp dụng trong hệ thống sản xuất cồn tuyệt đối quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sản phẩm sau quá trình này được kiểm định độ tinh khiết nghiêm ngặt, đặc biệt nếu sử dụng trong dược phẩm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chính xác. Thông tin chi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Fproduct\u002Fsial\u002F24102\">Sigma-Aldrich – Ethanol absolute\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cồn tuyệt đối thể hiện đầy đủ các tính chất của ethanol tinh khiết, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công thức phân tử:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_2H_5OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng phân tử:\u003C\u002Fstrong> 46.07 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm sôi:\u003C\u002Fstrong> 78.3°C (ở áp suất thường)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm đông:\u003C\u002Fstrong> -114.1°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ trọng:\u003C\u002Fstrong> 0.789 g\u002FmL (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất hơi:\u003C\u002Fstrong> 5.95 kPa (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng cháy:\u003C\u002Fstrong> Cháy sạch với ngọn lửa xanh nhạt, gần như không thấy được dưới ánh sáng mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tính chất khan khiến cồn tuyệt đối trở thành dung môi lý tưởng trong các phản ứng cần tránh nước như ester hóa, tổng hợp Grignard, hoặc khi chuẩn độ xác định nước bằng phương pháp Karl Fischer.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế của cồn tuyệt đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ đặc tính khan và độ bay hơi cao, cồn tuyệt đối có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> Dùng làm dung môi phản ứng, đặc biệt là trong các phản ứng không chịu được nước hoặc có ion kim loại nhạy cảm với nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa phân tích:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong các phương pháp chuẩn độ xác định hàm lượng nước (Karl Fischer), tách chiết mẫu, làm sạch dụng cụ không dung nạp nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử:\u003C\u002Fstrong> Vệ sinh bảng mạch, làm khô nhanh các chi tiết điện tử tinh vi trước lắp ráp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong chiết xuất hoạt chất, điều chế thuốc, vệ sinh thiết bị sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%2C%22text%22%3A%22Nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Pha chế nhiên liệu ethanol không nước, như E85, dùng cho động cơ đốt trong chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật sinh học:\u003C\u002Fstrong> Tủa DNA, RNA, làm sạch mẫu sinh học nhạy cảm với nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số sản phẩm chứa ethanol tuyệt đối yêu cầu chứng nhận GMP (Good Manufacturing Practice) khi ứng dụng trong dược phẩm và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn hóa chất và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cồn tuyệt đối là chất dễ cháy và dễ bay hơi, cần được xử lý cẩn trọng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng, trong bình kín để ngăn hút ẩm từ không khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không để gần nguồn nhiệt, lửa trần hoặc tia lửa điện. Nhiệt độ bắt cháy của ethanol là ~363°C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không hít hơi lâu dài: hơi ethanol có thể gây chóng mặt, nhức đầu hoặc kích ứng mắt, mũi nếu nồng độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không sử dụng uống: ethanol công nghiệp thường được biến tính bằng methanol hoặc chất độc để tránh lạm dụng, gây nguy hiểm nếu sử dụng sai mục đích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo hướng dẫn an toàn hóa chất tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fchemicaldata\u002Fethanol\">OSHA\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FEthanol\">PubChem – Ethanol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ethanol và methanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methanol (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_3OH\u003C\u002Fscript>) là một loại rượu đơn giản khác, thường bị nhầm lẫn với ethanol nhưng có độc tính cao. Chỉ cần 10–30 mL methanol có thể gây mù vĩnh viễn hoặc tử vong nếu uống. Trong công nghiệp, ethanol thường bị \"biến tính\" bằng methanol để miễn thuế tiêu thụ đặc biệt và ngăn việc sử dụng làm đồ uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, ethanol tuyệt đối dùng trong y tế, dược phẩm hoặc thực phẩm bắt buộc phải được sản xuất và kiểm nghiệm để đảm bảo không chứa methanol hoặc tạp chất độc hại. Người dùng cần đọc kỹ thông tin sản phẩm và sử dụng đúng mục đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cồn tuyệt đối là dạng ethanol tinh khiết cao, gần như không chứa nước, đóng vai trò quan trọng trong hóa học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, dược phẩm và công nghiệp hiện đại. Việc sản xuất và sử dụng cồn tuyệt đối đòi hỏi kỹ thuật cao, tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%2C%22text%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}. Với đặc tính khan, dễ cháy và hút ẩm, cồn tuyệt đối không chỉ là một dung môi mà còn là công cụ thiết yếu cho các quy trình khoa học và kỹ thuật yêu cầu độ chính xác và sạch tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":44,"researcherId":11,"name":45,"imageUrl":46},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[48,49,50,51,52,53],"ứng dụng công nghiệp","nhựa trao đổi ion","phân tích hóa học","nhiên liệu tái tạo","công nghệ sinh học","đánh giá chất lượng",6,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-16T03:12:24.621+00:00","2026-09-16T03:12:24.231+00:00","2026-09-04T04:18:20.440+00:00",467,[62,65,68,71,74,77,80,83,86,89],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"density","Density là gì? Các công bố khoa học về Density",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase"]