[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%91t%20th%C3%A9p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cốt thép":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cốt thép","Cốt thép là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cốt thép là vật liệu thép được bố trí trong bê tông nhằm chịu lực kéo và uốn, khắc phục nhược điểm chịu kéo kém của bê tông trong kết cấu xây dựng. Nhờ sự kết hợp làm việc đồng thời giữa bê tông và cốt thép, kết cấu bê tông cốt thép đạt được khả năng chịu lực, độ bền và tính an toàn cao. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cốt thép là vật liệu kim loại, chủ yếu là thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, được sử dụng kết hợp với bê tông để tạo thành bê tông cốt thép. Trong hệ vật liệu này, bê tông và cốt thép không hoạt động độc lập mà cùng làm việc như một thể thống nhất, mỗi vật liệu đảm nhận vai trò phù hợp với đặc tính cơ học của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt cơ học, bê tông có cường độ chịu nén cao nhưng khả năng chịu kéo rất thấp, trong khi thép có cường độ chịu kéo tốt và độ dẻo lớn. Cốt thép được bố trí trong vùng bê tông chịu kéo để khắc phục nhược điểm của bê tông, từ đó nâng cao khả năng chịu lực tổng thể của kết cấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm cốt thép gắn liền với sự phát triển của xây dựng hiện đại, cho phép tạo ra các công trình có nhịp lớn, chiều cao lớn và hình dạng kiến trúc linh hoạt. Nhờ cốt thép, bê tông không chỉ là vật liệu chịu nén mà trở thành vật liệu kết cấu toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong kết cấu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bê tông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu nén tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực nén, bảo vệ cốt thép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cốt thép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu kéo tốt, dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực kéo và uốn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cốt thép trong kết cấu bê tông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vai trò quan trọng nhất của cốt thép là tiếp nhận và chịu các ứng suất kéo phát sinh trong kết cấu bê tông dưới tác dụng của tải trọng. Trong các cấu kiện như dầm, sàn và bản, vùng chịu kéo thường bị nứt nếu không có cốt thép gia cường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài khả năng chịu kéo, cốt thép còn góp phần tăng khả năng chịu uốn, chịu cắt và kiểm soát sự phát triển của vết nứt trong bê tông. Nhờ đó, kết cấu không chỉ đạt yêu cầu về cường độ mà còn đảm bảo khả năng sử dụng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp làm việc giữa bê tông và cốt thép dựa trên lực bám dính tại bề mặt tiếp xúc. Khi bê tông đông cứng, cốt thép bị neo chặt bên trong, cho phép truyền lực hiệu quả giữa hai vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chịu lực kéo và uốn trong cấu kiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế và phân bố vết nứt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ dẻo và khả năng cảnh báo phá hoại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại cốt thép theo hình dạng và chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cốt thép có thể được phân loại theo hình dạng bề mặt, kích thước và chức năng làm việc trong kết cấu. Cách phân loại này giúp kỹ sư lựa chọn loại cốt thép phù hợp với từng vị trí và yêu cầu chịu lực cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hình dạng, cốt thép thường bao gồm thép thanh trơn và thép thanh vằn. Thép trơn có bề mặt nhẵn, lực bám dính với bê tông thấp hơn, trong khi thép vằn có gân nổi giúp tăng khả năng neo bám và được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo chức năng, cốt thép được chia thành cốt thép chịu lực chính, cốt thép cấu tạo, cốt thép đai và cốt thép phân bố. Mỗi loại có vai trò riêng nhưng cùng góp phần đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định của cấu kiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cốt thép\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cốt thép chịu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường kính lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực kéo, uốn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cốt thép đai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng vòng, khép kín\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu cắt, giữ ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cốt thép cấu tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường kính nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định hình học, chống nứt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vật liệu và thành phần hóa học của cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cốt thép sử dụng trong xây dựng chủ yếu được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim thấp. Thành phần hóa học của thép được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo các tính chất cơ học cần thiết như cường độ, độ dẻo và khả năng hàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Carbon là nguyên tố ảnh hưởng mạnh nhất đến cường độ của cốt thép. Hàm lượng carbon cao làm tăng cường độ nhưng giảm độ dẻo, trong khi hàm lượng thấp giúp thép dễ uốn và dễ hàn hơn. Các nguyên tố khác như mangan, silic cũng được bổ sung để cải thiện tính chất cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn vật liệu và thành phần hóa học của cốt thép phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện làm việc của công trình. Trong môi trường khắc nghiệt, thép có thành phần và xử lý đặc biệt có thể được sử dụng để nâng cao độ bền và tuổi thọ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thép carbon thấp: độ dẻo cao, dễ thi công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thép hợp kim thấp: cường độ cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành phần hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tính chất cơ học của cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất cơ học của cốt thép là cơ sở để đánh giá khả năng làm việc của vật liệu trong kết cấu bê tông cốt thép. Các thông số quan trọng nhất bao gồm cường độ chảy, cường độ kéo đứt, mô đun đàn hồi và độ giãn dài tương đối. Những đặc trưng này được xác định thông qua thí nghiệm kéo và được quy định rõ trong các tiêu chuẩn kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cường độ chảy thể hiện mức ứng suất mà tại đó cốt thép bắt đầu biến dạng dẻo. Đây là thông số đặc biệt quan trọng trong thiết kế kết cấu, vì nó liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực và mức độ an toàn. Cường độ kéo đứt phản ánh khả năng chịu lực tối đa trước khi vật liệu bị phá hoại hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ giãn dài tương đối cho biết mức độ biến dạng của cốt thép trước khi đứt, phản ánh tính dẻo của vật liệu. Cốt thép có độ dẻo tốt giúp kết cấu có khả năng cảnh báo trước khi phá hoại, tránh các dạng phá hoại giòn nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>f\u003Csub>y\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu biến dạng dẻo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ kéo đứt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>f\u003Csub>u\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng suất phá hoại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô đun đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>E\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ cứng vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy chuẩn áp dụng cho cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cốt thép sử dụng trong xây dựng phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng, tính đồng nhất và an toàn cho công trình. Các tiêu chuẩn này quy định rõ yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước hình học và phương pháp thử nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở phạm vi quốc tế, các tiêu chuẩn như ASTM, ISO và EN được sử dụng rộng rãi. Những tiêu chuẩn này không chỉ áp dụng cho sản xuất mà còn cho quá trình kiểm tra, nghiệm thu và sử dụng cốt thép trong thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo cốt thép có chất lượng ổn định, tương thích với các giả thiết thiết kế và giảm thiểu rủi ro trong suốt vòng đời công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy định yêu cầu kỹ thuật tối thiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa phương pháp thử nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo khả năng thay thế và tương thích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc bố trí cốt thép trong cấu kiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bố trí cốt thép trong cấu kiện bê tông là một nội dung quan trọng của thiết kế kết cấu. Cốt thép phải được đặt đúng vị trí chịu lực, đảm bảo khoảng cách hợp lý và có lớp bê tông bảo vệ đủ dày để tránh ăn mòn và cháy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khoảng cách giữa các thanh cốt thép cần đủ lớn để bê tông có thể lèn chặt, đồng thời không quá lớn để đảm bảo khả năng phân bố lực. Chiều dài neo và nối cốt thép phải đáp ứng yêu cầu truyền lực hiệu quả giữa các thanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bố trí không hợp lý có thể dẫn đến nứt sớm, bong tróc lớp bê tông bảo vệ hoặc giảm đáng kể khả năng chịu lực của cấu kiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ăn mòn cốt thép và các biện pháp bảo vệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ăn mòn cốt thép là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm độ bền và tuổi thọ của kết cấu bê tông cốt thép. Hiện tượng này thường xảy ra khi lớp bê tông bảo vệ bị nứt, thấm nước hoặc chịu tác động của môi trường xâm thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi cốt thép bị ăn mòn, thể tích sản phẩm ăn mòn tăng lên, gây áp lực lên bê tông xung quanh và dẫn đến nứt, bong tróc. Quá trình này làm giảm tiết diện hiệu dụng của cốt thép và khả năng chịu lực của kết cấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp bảo vệ bao gồm tăng chất lượng bê tông, đảm bảo chiều dày lớp bảo vệ, sử dụng phụ gia chống thấm, phủ bảo vệ bề mặt hoặc dùng cốt thép có khả năng chống ăn mòn cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng chiều dày lớp bê tông bảo vệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng phụ gia và lớp phủ bảo vệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cốt thép chống ăn mòn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cốt thép trong xây dựng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cốt thép được sử dụng trong hầu hết các loại kết cấu xây dựng, từ công trình dân dụng đến công trình công nghiệp và hạ tầng. Các cấu kiện như móng, cột, dầm, sàn, cầu và hầm đều dựa vào cốt thép để đảm bảo khả năng chịu lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ vật liệu đã dẫn đến sự xuất hiện của các loại cốt thép cường độ cao, cho phép giảm kích thước cấu kiện và tiết kiệm vật liệu. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cốt thép tiếp tục là vật liệu không thể thay thế trong xây dựng hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng các yêu cầu về an toàn, độ bền và linh hoạt kiến trúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>The Concrete Centre, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.concretecentre.com\u002FUnderstandingConcrete\u002FDesign-and-construction\u002FSteel-reinforcement.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Steel Reinforcement\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fstandards\u002Fa615.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASTM A615\u002FA615M – Deformed and Plain Carbon-Steel Bars\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F40890.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO 6935 – Steel for the reinforcement of concrete\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Committee for Standardization, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.cencenelec.eu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EN Standards for Reinforcing Steel\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-28T11:32:34.514+00:00","2026-01-28T11:32:34.511+00:00",86,[33,43,53,63,68,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sức căng","Sức căng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức căng","Tension","Sức căng là trạng thái ứng suất kéo nội tại sinh ra trong một vật thể khi chịu tác dụng của hệ lực kéo hướng ra ngoài, hoặc lực liên kết bề mặt duy trì diện tích tiếp xúc tối thiểu của pha lỏng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]