[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%91%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BB%91%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"cố định tế bào","Cố định tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cố định tế bào là quá trình bất hoạt hoạt động sinh hóa và ổn định cấu trúc nội bào nhằm bảo tồn hình thái và phân bố phân tử để phục vụ quan sát và phân tích. Khái niệm này mô tả bước chuẩn bị thiết yếu trong hiển vi và mô học, nơi các tác nhân hóa học hoặc vật lý được sử dụng để giữ nguyên trạng thái tế bào ở mức gần nhất với điều kiện tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cố định tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cố định tế bào là quá trình bất hoạt các hoạt động sinh hóa và ổn định cấu trúc nội bào để bảo tồn trạng thái gần giống nhất với tế bào sống. Quá trình này được thực hiện bằng tác nhân hóa học hoặc phương pháp vật lý nhằm ngăn chặn phân hủy, đông tụ protein và phá vỡ màng, giúp tế bào duy trì hình thái trong suốt quá trình quan sát hoặc phân tích. Theo mô tả trong các tài liệu sinh học thực nghiệm từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa>, cố định là bước chuẩn bị thiết yếu trước khi nhuộm mô, phân tích protein hoặc quan sát bằng kính hiển vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cố định cho phép giữ nguyên vị trí của các phân tử trong tế bào, bảo tồn sự phân bố không gian của organelle và giảm biến dạng mô. Trong hiển vi điện tử, cố định giữ vai trò quan trọng hơn vì tế bào cần ổn định ở mức độ siêu hiển vi để chụp lại cấu trúc màng, bào quan và hệ thống vi sợi. Điều này đòi hỏi các tác nhân cố định có khả năng thâm nhập sâu, phản ứng nhanh và tạo liên kết bền giữa các phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt đặc điểm chung của quá trình cố định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mục đích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo tồn hình thái và phân tử\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết chéo hoặc biến tính protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiển vi, mô học, sinh học phân tử\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ biến dạng mô và mất epitope\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục đích và cơ chế của cố định tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục đích trung tâm của cố định tế bào là duy trì cấu trúc sinh học tại thời điểm xử lý mẫu sao cho các thí nghiệm tiếp theo phản ánh trạng thái thực của tế bào. Trong mô học, cố định hỗ trợ quá trình nhuộm mô bằng cách giữ protein và cấu trúc bào quan không bị dịch chuyển. Trong miễn dịch học, nó giúp giữ nguyên epitope để kháng thể nhận diện chuẩn xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế cố định phụ thuộc vào loại tác nhân. Các tác nhân liên kết chéo (crosslinking) như formaldehyde tạo cầu nối cộng hóa trị giữa phân tử, ổn định màng và protein. Tác nhân tách nước (coagulating) như alcohol làm đông tụ protein bằng cách phá vỡ tương tác hydro. Một số phương pháp vật lý như xử lý nhiệt hoặc đông lạnh nhanh làm ngừng hoạt động enzym bằng cách giảm tốc độ phản ứng sinh hóa. Các cơ chế này đều hướng đến mục tiêu dừng mọi biến đổi nội bào ngay lập tức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng cơ chế cố định phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên kết chéo protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách nước và đông tụ protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất hoạt enzym bằng nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông lạnh siêu nhanh để dừng chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương pháp cố định tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp cố định thường được chia thành cố định hóa học, cố định vật lý và cố định kết hợp. Cố định hóa học là phương pháp phổ biến nhất và bao gồm sử dụng aldehyde, alcohol, acid hoặc hỗn hợp của chúng để ngừng hoạt động tế bào. Mỗi phương pháp có mức độ thâm nhập và tác động lên cấu trúc phân tử khác nhau, phù hợp cho từng loại mẫu và mục đích phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cố định vật lý bao gồm các kỹ thuật như xử lý nhiệt ở mức độ kiểm soát hoặc đông lạnh nhanh bằng nitrogen lỏng. Phương pháp này hạn chế sự thay đổi hóa học trong tế bào nhưng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật tinh chỉnh. Một số phương pháp kết hợp dùng aldehyde trước khi đông lạnh nhanh nhằm tăng độ ổn định cấu trúc trong hiển vi điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh ba nhóm phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết chéo hoặc tách nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ thực hiện, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ biến tính cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngừng chuyển hóa bằng nhiệt hoặc đông lạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữ nguyên phân tử tốt hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Yêu cầu thiết bị phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kết hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa học + vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu hóa định hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy trình nhiều bước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác nhân cố định thường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tác nhân cố định có tính chất hóa học khác nhau tùy mục đích nghiên cứu. Formaldehyde là tác nhân liên kết chéo nhẹ, phản ứng chậm nhưng bảo tồn epitope tốt, phù hợp cho các kỹ thuật miễn dịch học. Glutaraldehyde mạnh hơn formaldehyde, tạo cấu trúc ổn định hơn nhưng có thể làm mất epitope do phản ứng mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác nhân tách nước như methanol và ethanol giúp làm đông tụ protein, phù hợp với nhuộm mô và phân tích tế bào học. Osmium tetroxide chủ yếu dùng trong hiển vi điện tử vì có khả năng cố định lipid rất tốt, tạo độ tương phản cao cho màng tế bào. Việc lựa chọn tác nhân cần cân nhắc giữa độ thâm nhập, tốc độ phản ứng và mục tiêu phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách tác nhân cố định phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Formaldehyde: liên kết chéo nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glutaraldehyde: liên kết chéo mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Methanol, ethanol: tách nước và đông tụ protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Osmium tetroxide: cố định lipid trong hiển vi điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng của cố định tế bào trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cố định tế bào là bước thiết yếu trong nhiều lĩnh vực sinh học thực nghiệm, đặc biệt trong mô học, miễn dịch học và hiển vi. Trong mô học, cố định giúp giữ nguyên cấu trúc mô trước khi tiến hành cắt lát và nhuộm màu, đảm bảo các chi tiết vi mô như nhân, ty thể, bộ máy Golgi và màng tế bào được bảo tồn. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá chính xác tình trạng mô, phát hiện tổn thương hoặc phân loại loại tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong miễn dịch học, cố định tế bào giúp duy trì epitope bề mặt và nội bào để kháng thể gắn kết đúng mục tiêu. Các kỹ thuật như nhuộm miễn dịch huỳnh quang (immunofluorescence) hoặc nhuộm miễn dịch hóa mô (IHC) đều yêu cầu trạng thái mô được cố định ổn định nhằm giảm sự dịch chuyển phân tử. Bên cạnh đó, trong sinh học phân tử, cố định hỗ trợ các quy trình phân tích như lai tại chỗ (in situ hybridization), cho phép xác định vị trí mRNA hoặc DNA trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, cố định giúp bảo tồn mẫu bệnh phẩm để kiểm tra mô bệnh học, đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán ung thư, bệnh viêm và bệnh tự miễn. Các cơ quan giám sát y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F\">U.S. Food and Drug Administration (FDA)\u003C\u002Fa> ban hành nhiều hướng dẫn liên quan đến cố định để đảm bảo tính chính xác của xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô học: bảo tồn cấu trúc mô để phân tích bệnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miễn dịch học: duy trì epitope phục vụ nhận diện kháng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học phân tử: hỗ trợ xác định vị trí acid nucleic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiển vi điện tử: giữ nguyên cấu trúc siêu hiển vi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của cố định tế bào lên cấu trúc và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mục tiêu của cố định là bảo tồn cấu trúc tế bào, bản thân quá trình này có thể gây ra những biến đổi nhất định. Một số tác nhân hóa học có thể làm thay đổi kích thước tế bào, gây co rút mô hoặc phá vỡ tính toàn vẹn của màng. Aldehyde có xu hướng giữ cấu trúc tốt nhưng có thể làm giảm độ nhạy của kháng thể trong phân tích miễn dịch do tạo cầu nối chéo quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác nhân tách nước như ethanol hoặc methanol có thể gây mất protein hòa tan và làm thay đổi vị trí phân bố của chúng. Trong hiển vi điện tử, osmium tetroxide giúp cố định lipid rất tốt nhưng có thể dẫn đến tăng tương phản quá mức nếu không kiểm soát. Do đó, việc tối ưu hóa điều kiện cố định bao gồm nồng độ tác nhân, thời gian xử lý và nhiệt độ là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa ảnh hưởng của các tác nhân cố định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tác nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Formaldehyde\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo tồn epitope tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết chéo yếu, phản ứng chậm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Glutaraldehyde\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo tồn hình thái xuất sắc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Che lấp epitope\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Methanol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, tiện lợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mất protein hòa tan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Osmium tetroxide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cố định lipid hiệu quả\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độc tính cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật cố định hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ hiển vi và sinh học cấu trúc thúc đẩy nhiều kỹ thuật cố định mới nhằm tối thiểu hóa biến dạng mô. Cryofixation (cố định bằng đông lạnh nhanh) là một trong những phương pháp tiên tiến nhất, sử dụng nhiệt độ cực thấp để ngừng hoạt động sinh học gần như tức thời, hạn chế các phản ứng phụ của hóa chất. High-pressure freezing kết hợp áp suất cao và tốc độ làm lạnh lớn giúp bảo tồn cấu trúc lipid và protein trong trạng thái tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật microwave fixation sử dụng sóng vi ba để tăng tốc phản ứng cố định hóa học, rút ngắn thời gian và cải thiện khả năng thấm của tác nhân. Ngoài ra, các hệ thống cố định tự động hóa hiện nay cho phép chuẩn hóa quy trình mẫu trong nghiên cứu lâm sàng, hạn chế sai lệch do thao tác thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hiện đại đang được áp dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cryofixation: giữ cấu trúc gần trạng thái tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>High-pressure freezing: cố định màng và lipid tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Microwave fixation: tăng tốc độ cố định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cố định tự động hóa: chuẩn hóa trong lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát chất lượng trong quy trình cố định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát chất lượng là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Đánh giá chất lượng bao gồm kiểm tra tính toàn vẹn của mô, độ sắc nét của cấu trúc, khả năng nhuộm và tính ổn định của protein hoặc acid nucleic. Các hướng dẫn của FDA và các phòng thí nghiệm mô học lâm sàng cung cấp tiêu chuẩn đánh giá để duy trì độ chính xác của quy trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành mô học, các thông số cần kiểm soát gồm nồng độ tác nhân, tỷ lệ giữa mẫu và dung dịch cố định, thời gian cố định và điều kiện lưu trữ sau cố định. Sai sót trong các bước này có thể gây hiện tượng quá cố định hoặc cố định không đủ, dẫn đến khó khăn trong nhuộm mô và giảm độ rõ nét của hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra độ thấm của tác nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá độ sắc nét của cấu trúc mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm định khả năng nhuộm immuno\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập hồ sơ quy trình theo chuẩn phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế của cố định tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa điều kiện cố định sao cho phù hợp với từng loại mẫu và mục tiêu phân tích. Quá trình cố định có thể làm thay đổi trạng thái biểu hiện protein, gây mất epitope hoặc phân bố lại phân tử. Điều này tạo khó khăn cho các nghiên cứu yêu cầu độ chính xác phân tử cao như định vị protein hoặc phân tích tương tác sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, một số tác nhân cố định có độc tính cao như osmium tetroxide gây hạn chế trong sử dụng và yêu cầu thiết bị bảo hộ đặc biệt. Với các mẫu lớn như mô động vật, độ thấm của tác nhân có thể không đồng nhất, dẫn đến sự khác biệt trong chất lượng cố định giữa các lớp mô. Những hạn chế này đòi hỏi sự kết hợp giữa tối ưu hóa quy trình và sử dụng công nghệ cố định mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độc tính cao của một số tác nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ mất epitope và biến dạng mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ thấm thấp đối với mẫu dày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó chuẩn hóa giữa nhiều loại mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature Research\u003C\u002Fa>. Principles of cell and tissue fixation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">National Institute of Standards and Technology\u003C\u002Fa>. Standards for biological sample preparation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F\">U.S. Food and Drug Administration\u003C\u002Fa>. Guidelines for histological sample processing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>. Articles on fixation chemistry for microscopy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:50:50.500+00:00","2025-11-23T17:23:16.799+00:00","2025-11-23T17:23:16.796+00:00",108,[31,41,51,61,67,77,82,87,93,98],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"pseudomonas putida","Pseudomonas putida là gì? Đặc điểm sinh học, chuyển hóa và ứng dụng","Pseudomonas putida","Pseudomonas putida là một loài vi khuẩn Gram âm hình que thuộc chi Pseudomonas, có hệ chuyển hóa đa dạng, không gây bệnh, đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học ô nhiễm môi trường và sinh học tổng hợp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"beam column joints","Beam column joints là gì? Cơ học và thiết kế kháng chấn","reinforced concrete beam-column joints","Beam-column joints (nút dầm-cột bê tông cốt thép) là vùng giao cắt hình học và cơ học giữa các phần tử dầm và cột trong hệ khung đúc liền khối, đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và chuyển giao phức hợp mô men uốn, lực cắt cùng lực dọc nhằm duy trì tính ổn định tổng thể của công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ung thư dương vật","Ung thư dương vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Penile Cancer","Ung thư dương vật (Penile Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bề mặt da dương vật hoặc quy đầu, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy, liên quan chặt chẽ đến tình trạng hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"mitomycin c","Mitomycin C là gì? Cơ chế, ứng dụng và độc tính","Mitomycin C","mitomycin C","Mitomycin C là một kháng sinh độc tế bào và tác nhân alkyl hóa tự nhiên có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai chuỗi phân tử DNA, phong bế quá trình phân bào và được chỉ định trong ung thư học cùng phẫu thuật nhãn khoa.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"chi tiêu đầu tư","Chi tiêu đầu tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Investment Expenditure","Chi tiêu đầu tư (Investment Expenditure) là khoản chi của doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc chính phủ nhằm mua sắm tư liệu sản xuất, tài sản cố định hoặc tài sản vô hình để gia tăng năng lực sản xuất và tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cá chình khủng long","Cá chình khủng long là gì? Đặc điểm sinh học và tiến hóa","Senegal bichir","Cá chình khủng long (tên khoa học thuộc chi Polypterus, họ Polypteridae) là nhóm cá nước ngọt cổ đại thuộc phân lớp Cladistia trong lớp cá vây tia, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ thuôn dài, lớp vảy ganoine đa tầng dạng giáp, hệ thống vây lưng phân nhánh thành các thùy độc lập và khả năng hô hấp không khí bằng phổi đôi nguyên thủy.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phát hiện đối tượng nổi bật","Phát hiện đối tượng nổi bật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Salient Object Detection","Phát hiện đối tượng nổi bật (Salient Object Detection) là kỹ thuật trong thị giác máy tính nhằm tự động định vị và phân đoạn chính xác vùng hoặc đối tượng thu hút sự chú ý thị giác mạnh nhất trong ảnh hoặc video.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Đánh giá và phục hồi chức năng","Khả năng chức năng","Functional capacity","Khả năng chức năng (functional capacity) là chỉ số y sinh học mô tả giới hạn sinh lý và tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động thể chất, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày trong điều kiện môi trường chuẩn hóa hoặc tối ưu.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"component method","Component Method là gì? Thiết kế liên kết kết cấu thép","Component method","Component method (phương pháp thành phần) là phương pháp mô hình hóa và thiết kế liên kết kết cấu thép và tổ hợp thép – bê tông theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1993-1-8 (Eurocode 3), trong đó liên kết được phân chia thành tập hợp các thành phần cơ học cơ bản (lò xo đàn hồi – dẻo) hoạt động nối tiếp hoặc song song nhằm xác định chính xác độ cứng quay, mô men kháng uốn và khả năng biến dạng dẻo của mối nối.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bao tinh","Bao tinh (spermatophore) là gì?","spermatophore","Bao tinh là cấu trúc dạng nang hoặc túi kín chứa khối tinh trùng và chất tiết sinh dục phụ do con đực tạo ra để chuyển giao cho con cái trong quá trình thụ tinh trong."]