[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%8Dc%20b%C3%AA%20t%C3%B4ng%20ly%20t%C3%A2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cọc bê tông ly tâm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cọc bê tông ly tâm","Cọc bê tông ly tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cọc bê tông ly tâm là loại cọc có tiết diện tròn, được sản xuất bằng cách quay ly tâm bê tông dự ứng lực trong khuôn, đảm bảo cường độ và độ bền cao. Loại cọc này thường được dùng trong các công trình nền móng chịu tải lớn nhờ khả năng chống nứt, chống xâm thực và thi công nhanh chóng với chất lượng đồng nhất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cọc bê tông ly tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cọc bê tông ly tâm (Prestressed Spun Concrete Pile – PSC Pile) là loại cọc nền được sản xuất bằng cách đổ bê tông vào khuôn thép quay ly tâm và có ứng suất trước. Quá trình quay ly tâm giúp tạo ra cọc có mật độ cao, bề mặt nhẵn và cấu trúc chắc chắn với độ đồng nhất lớn. Cọc có dạng tròn, rỗng ở tâm và được sử dụng phổ biến trong các công trình có yêu cầu tải trọng lớn và độ bền cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm nổi bật của loại cọc này là sử dụng công nghệ bê tông dự ứng lực – nghĩa là các dây cáp hoặc thanh cốt thép được căng trước khi đổ bê tông. Sau khi bê tông đông cứng, các dây này được thả lỏng, truyền lực nén lên thân cọc, giúp cọc chống nứt tốt hơn và tăng sức chịu tải. Cọc bê tông ly tâm có thể dài đến 20 mét hoặc hơn và được nối theo chiều sâu thi công cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với cấu trúc đặc biệt và phương pháp sản xuất hiện đại, cọc PSC được ưu tiên sử dụng trong công trình công nghiệp, dân dụng, cầu cảng và khu vực có địa chất phức tạp hoặc yêu cầu thi công nhanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình sản xuất cọc bê tông ly tâm bao gồm các bước chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị khuôn cọc và cốt thép dự ứng lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng ứng suất trước bằng cáp hoặc dây cốt thép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổ bê tông có độ sụt thấp vào khuôn đã đặt sẵn cốt thép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quay ly tâm với tốc độ cao để đẩy bê tông ra thành khuôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp dưỡng bê tông trong lò nhiệt để tăng nhanh cường độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tháo khuôn, cắt cáp và hoàn thiện bề mặt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình quay ly tâm có thể đạt tốc độ đến 1000 vòng\u002Fphút, tạo lực ly tâm đẩy cốt liệu lớn ra ngoài, loại bỏ bọt khí và nước thừa. Kết quả là tạo ra sản phẩm bê tông có độ đặc chắc cao hơn so với phương pháp đúc thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện tóm tắt các công đoạn sản xuất:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Công đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Căng cốt thép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo ứng suất trước, giúp bê tông chịu lực tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đổ bê tông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định hình hình dạng và kết cấu cọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quay ly tâm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nén chặt bê tông, loại bỏ nước dư và bọt khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hấp dưỡng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rút ngắn thời gian đông cứng, tăng cường độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ tính công nghiệp hóa cao, quy trình sản xuất cọc PSC có thể thực hiện hàng loạt với sai số kích thước thấp, đảm bảo chất lượng đồng nhất và rút ngắn thời gian thi công ngoài hiện trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cọc bê tông ly tâm có nhiều thông số kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng đến hiệu năng sử dụng. Đường kính cọc phổ biến từ 300 mm đến 1000 mm, chiều dài đơn cọc từ 6–12 m và có thể nối đến 40–50 m tùy công trình. Tiết diện cọc dạng tròn rỗng, phần lõi có thể được chèn vữa hoặc để trống nhằm giảm trọng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu sử dụng thường là bê tông có cường độ nén tối thiểu từ 60 MPa trở lên (tương đương mác 600). Cốt thép dùng là loại cường độ cao, như PC Wire hoặc PC Strand. Các chỉ tiêu kỹ thuật điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng suất trước cực đại: 1000–1200 MPa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ sai lệch kích thước: ±3 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trọng lượng riêng: 2400–2500 kg\u002Fm³\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cọc có thể đi kèm đầu nối thép hàn, ống lồng hoặc bu lông cơ khí, giúp ghép nối dễ dàng khi cần kéo dài trong thi công. Một số dòng sản phẩm hiện đại tích hợp cảm biến gia tốc hoặc đo ứng suất nhằm phục vụ giám sát sức chịu tải trong suốt vòng đời công trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm vượt trội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cọc bê tông ly tâm có nhiều lợi thế về mặt kỹ thuật, thi công và kinh tế. Trước hết, nhờ sử dụng bê tông cường độ cao và ứng suất trước, loại cọc này có khả năng chịu tải trọng lớn mà không bị nứt trong quá trình đóng hoặc vận chuyển. Bề mặt cọc mịn, hình tròn đều giúp giảm ma sát khi xuyên qua lớp đất yếu và tăng hiệu quả đóng cọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ưu điểm nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng chịu lực cao cả theo phương nén và uốn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ chính xác kích thước tốt, phù hợp với thi công hàng loạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít hư hỏng trong vận chuyển nhờ tính đồng đều cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống xâm thực tốt, phù hợp với công trình ven biển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian và chi phí thi công nền móng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với cọc khoan nhồi hoặc cọc vuông đúc sẵn, cọc ly tâm có hiệu suất cao hơn trong các khu vực có yêu cầu địa chất phức tạp, mật độ công trình dày hoặc cần tốc độ thi công nhanh chóng. Sự kết hợp giữa công nghệ sản xuất hiện đại và đặc tính cơ học tối ưu khiến loại cọc này được ưa chuộng trong các dự án xây dựng trọng điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cọc bê tông ly tâm được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng có yêu cầu cao về độ bền, độ ổn định nền móng và khả năng chống xâm thực. Loại cọc này đặc biệt phù hợp với các công trình nằm trên nền đất yếu, vùng ngập nước hoặc cần chịu tải trọng lớn liên tục. Ứng dụng phổ biến gồm cả công trình dân dụng, hạ tầng và công nghiệp nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại công trình thường sử dụng cọc PSC bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhà cao tầng, trung tâm thương mại, chung cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà máy công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bến cảng, cầu cảng, công trình ven sông – ven biển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cột điện cao thế, trạm biến áp, cột viễn thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuyến metro ngầm, bãi đỗ xe tầng ngầm, tường chắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ khả năng chịu tải cao và tiết diện tròn giúp giảm ma sát khi xuyên đất, cọc PSC còn được ứng dụng hiệu quả trong công trình đường giao thông, cầu vượt, cũng như nền móng cầu bê tông trong dự án cao tốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các loại cọc khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại cọc phù hợp phụ thuộc vào tính chất công trình, địa chất nền và ngân sách đầu tư. Bảng dưới đây so sánh một số đặc điểm kỹ thuật và thi công giữa cọc ly tâm với các loại cọc phổ biến khác:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cọc bê tông ly tâm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cọc vuông đúc sẵn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cọc khoan nhồi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiết diện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tròn, rỗng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vuông, đặc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tròn, đặc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dài tối đa (1 đoạn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12 m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8–12 m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tùy thiết kế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng chịu tải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ thi công\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểm soát chất lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khá tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Cọc PSC thường được ưu tiên trong dự án có thời gian thi công ngắn, cần độ chính xác cao và thi công hàng loạt. Trong khi đó, cọc khoan nhồi phù hợp với công trình quy mô lớn, yêu cầu sức chịu tải cực lớn nhưng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và kiểm soát chặt chẽ tại hiện trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tính toán sức chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức chịu tải của cọc bê tông ly tâm được xác định dựa vào nhiều yếu tố như vật liệu chế tạo, điều kiện đất nền, phương pháp thi công và yêu cầu kỹ thuật. Trong thiết kế, tải trọng thiết kế của cọc thường được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{allow} = \\frac{Q_{ult}}{F_s}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{allow}\u003C\u002Fscript>: Tải trọng cho phép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{ult}\u003C\u002Fscript>: Tải trọng cực hạn (tính theo mũi và ma sát)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_s\u003C\u002Fscript>: Hệ số an toàn (thường từ 2 đến 2.5)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tải trọng cực hạn được tính theo tổng lực kháng của mũi cọc và ma sát thân cọc:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{ult} = Q_p + Q_s\u003C\u002Fscript>, trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_p\u003C\u002Fscript>: Lực kháng mũi cọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_s\u003C\u002Fscript>: Lực ma sát thân cọc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc khảo sát địa chất đầy đủ và sử dụng phần mềm mô phỏng địa kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của thiết kế và đảm bảo an toàn cho kết cấu công trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn áp dụng cho sản xuất và sử dụng cọc PSC tại Việt Nam và quốc tế bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TCVN 7888:2014\u003C\u002Fstrong> – Cọc bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực – Yêu cầu kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TCVN 5574:2018\u003C\u002Fstrong> – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ACI 318\u003C\u002Fstrong> – Building Code Requirements for Structural Concrete (Hoa Kỳ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>JIS A 5373\u003C\u002Fstrong> – Spun Concrete Piles (Nhật Bản)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các công trình lớn thường yêu cầu kiểm định chất lượng cọc tại hiện trường thông qua thí nghiệm PDA (thử động biến dạng lớn), PIT (kiểm tra khuyết tật bằng sóng siêu âm) và thí nghiệm nén tĩnh theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fhwa.dot.gov\u002Fpublications\u002Fresearch\u002Finfrastructure\u002Fstructures\u002F04094\u002F\">tiêu chuẩn FHWA Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và lưu ý khi thi công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù sở hữu nhiều ưu điểm, cọc bê tông ly tâm cũng tồn tại một số hạn chế cần lưu ý trong quá trình thiết kế và thi công:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dễ bị nứt nếu va chạm mạnh trong quá trình vận chuyển hoặc đóng cọc sai kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phù hợp với nền đất có nhiều đá tảng hoặc chướng ngại vật cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần thiết bị ép hoặc đóng cọc chuyên dụng và mặt bằng rộng để thao tác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu cao đối với nhà thầu nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế, việc lựa chọn phương án thi công cần được xem xét kỹ lưỡng từ bước khảo sát địa chất đến phân tích rủi ro kỹ thuật, đồng thời giám sát nghiêm ngặt trong quá trình lắp đặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pci.org\u002FPCI_Docs\u002FDesign_Resources\u002FGuides\u002FPCI_Design_Handbook_7th_Edition_(Preview).pdf\">PCI Design Handbook – Precast\u002FPrestressed Concrete Institute\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftcvn.gov.vn\">TCVN – Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jfe-steel.co.jp\u002Fen\u002Fproducts\u002Fbuilding\u002Fconcrete_piles.html\">JFE Steel – Prestressed Concrete Piles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nipponsteel.com\u002Fen\u002Fproduct\u002Fconcrete_pile\u002F\">Nippon Steel – High-strength Concrete Piles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fhwa.dot.gov\u002Fpublications\u002Fresearch\u002Finfrastructure\u002Fstructures\u002F04094\u002F\">Federal Highway Administration (FHWA) – Driven Pile Foundations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.426+00:00","2025-09-19T02:07:31.890+00:00","2025-09-19T02:07:31.885+00:00",212,[33,36,47,52,57,67,72,82,87,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"các sự cố khi ép cọc","Các sự cố khi ép cọc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nền đáy","Nền đáy là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nền đáy","Benthos \u002F Benthic zone","Nền đáy (vùng đáy) là vùng sinh thái học thấp nhất của một thủy vực (đại dương, biển, hồ, sông), bao gồm bề mặt trầm tích và các lớp vật chất bên dưới, là sinh cảnh của quần xã sinh vật đáy (benthos).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"xấp xỉ stirling","Xấp xỉ Stirling là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Stirling's approximation","Xấp xỉ Stirling là hệ thức tiệm cận toán học dùng để xấp xỉ giá trị của giai thừa các số nguyên dương lớn hoặc mở rộng sang hàm Gamma trên trường số phức.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"giải phóng năng lượng","Giải phóng năng lượng là gì? Cơ chế và các dạng phổ biến","energy release","Giải phóng năng lượng là quá trình trong đó một hệ vật lý, hóa học hoặc hạt nhân chuyển giao năng lượng tích lũy ra môi trường dưới dạng nhiệt lượng, công cơ học hoặc bức xạ điện từ.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tâm vận động","Tâm vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Psychomotor \u002F Psychomotor performance","Tâm vận động là chuỗi hoạt động vận động thể chất có chủ đích được chi phối và điều hợp trực tiếp bởi các chức năng nhận thức, cảm giác và xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tấm phẳng","Tấm phẳng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tấm phẳng","Flat plate \u002F Thin plate theory","Tấm phẳng là cấu kiện kết cấu dạng phẳng có chiều dày nhỏ hơn nhiều so với kích thước mặt phẳng, chịu tải trọng uốn tác dụng vuông góc với mặt phẳng trung hòa.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bài toán cauchy","Bài toán Cauchy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cauchy problem \u002F Initial value problem","Bài toán Cauchy là dạng bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm hàm nghiệm thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân thường cùng với các điều kiện ban đầu cho trước trên một siêu mặt phẳng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"vô sinh thứ phát","vô sinh thứ phát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Secondary infertility","Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp đôi không thể thụ thai hoặc không thể mang thai đến khi sinh con sống sau ít nhất 12 tháng sinh hoạt tình dục đều đặn không tránh thai, dù trước đó đã từng có ít nhất một lần mang thai.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"đông đức","Đông đức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Germany (German Democratic Republic - GDR)","Đông Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức - GDR) là một nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990 ở khu vực chiếm đóng của Liên Xô tại Đức, đóng vai trò tiền đồn chiến lược của khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]