[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BB%8Dc%20b%C3%AA%20t%C3%B4ng%20c%E1%BB%91t%20th%C3%A9p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cọc bê tông cốt thép":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cọc bê tông cốt thép","Cọc bê tông cốt thép là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Cọc bê tông cốt thép là cấu kiện móng sâu dạng thanh, làm từ bê tông có cốt thép, dùng truyền tải trọng công trình xuống nền đất ổn định hơn. Khái niệm này mô tả giải pháp móng phổ biến trong xây dựng, kết hợp khả năng chịu nén của bê tông và chịu kéo của thép để đảm bảo ổn định lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép là một loại cấu kiện móng sâu, có dạng thanh dài, được chế tạo từ bê tông có bố trí cốt thép bên trong nhằm tăng khả năng chịu lực. Cọc được sử dụng để truyền tải trọng từ công trình xuống các lớp đất hoặc đá nằm sâu bên dưới, nơi có khả năng chịu tải tốt hơn so với lớp đất mặt. Trong kết cấu nền móng, cọc bê tông cốt thép đóng vai trò trung gian giữa công trình phía trên và nền đất chịu lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất cơ học, cọc bê tông cốt thép làm việc chủ yếu dưới tác dụng của lực nén dọc trục, đồng thời có thể chịu uốn, cắt và lực ngang trong quá trình thi công cũng như khai thác công trình. Việc gia cường cốt thép giúp cọc khắc phục nhược điểm chịu kéo kém của bê tông, từ đó đảm bảo an toàn kết cấu trong các điều kiện tải trọng phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xây dựng hiện đại, cọc bê tông cốt thép được xem là giải pháp móng phổ biến và hiệu quả, đặc biệt trong các khu vực có nền đất yếu, tải trọng công trình lớn hoặc yêu cầu kiểm soát lún nghiêm ngặt. Nhờ tính linh hoạt trong thiết kế và thi công, loại cọc này được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo và vật liệu của cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép gồm hai thành phần vật liệu chính là bê tông và cốt thép, mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò cơ học riêng biệt. Bê tông chịu nén là chủ yếu, đồng thời bao bọc và bảo vệ cốt thép khỏi tác động của môi trường như ăn mòn, ẩm ướt hoặc hóa chất trong đất. Cốt thép đảm nhiệm vai trò chịu kéo và chịu uốn, giúp cọc làm việc ổn định khi chịu tải trọng lệch tâm hoặc lực ngang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu tạo cốt thép trong cọc thường bao gồm cốt thép dọc chịu lực chính và cốt đai hoặc cốt xoắn dùng để liên kết, tăng khả năng chịu cắt và hạn chế nứt bê tông. Tùy theo loại cọc và phương pháp chế tạo, bố trí cốt thép có thể thay đổi để phù hợp với yêu cầu chịu lực và điều kiện thi công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vật liệu sử dụng cho cọc bê tông cốt thép cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về cường độ và độ bền lâu dài. Một số đặc điểm vật liệu thường được xem xét bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cường độ chịu nén của bê tông phù hợp với tải trọng thiết kế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủng loại và đường kính cốt thép đáp ứng yêu cầu chịu lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chống ăn mòn trong môi trường đất và nước ngầm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChất lượng vật liệu và quy trình chế tạo có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và khả năng làm việc của cọc trong suốt vòng đời công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý làm việc của cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép truyền tải trọng công trình xuống nền đất thông qua hai cơ chế chính là sức kháng mũi cọc và ma sát thành cọc. Sức kháng mũi cọc phát sinh tại đầu cọc khi mũi cọc tựa lên lớp đất hoặc đá có khả năng chịu lực cao. Ma sát thành cọc hình thành do sự tương tác giữa bề mặt cọc và đất xung quanh trong suốt chiều dài chôn sâu của cọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, tải trọng tổng cộng mà cọc chịu được là tổng của hai thành phần nêu trên, có thể biểu diễn khái quát bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ = Q_p + Q_s\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là sức chịu tải của cọc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_p\u003C\u002Fscript> là sức kháng mũi cọc và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_s\u003C\u002Fscript> là tổng ma sát thành cọc. Tỷ lệ đóng góp của mỗi thành phần phụ thuộc vào chiều dài cọc, tiết diện cọc và điều kiện địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý làm việc của cọc bê tông cốt thép cho phép linh hoạt trong thiết kế. Với nền đất yếu dày, cọc thường làm việc chủ yếu nhờ ma sát thành. Ngược lại, khi gặp lớp đất hoặc đá tốt ở độ sâu hợp lý, cọc có thể được thiết kế để tận dụng sức kháng mũi nhằm tăng hiệu quả chịu tải.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phục vụ cho mục đích thiết kế, thi công và quản lý chất lượng. Một trong những cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên phương pháp chế tạo cọc, bao gồm cọc đúc sẵn và cọc đổ tại chỗ. Mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi áp dụng riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cọc còn được phân loại theo hình dạng tiết diện và phương pháp thi công. Hình dạng tiết diện ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và điều kiện chế tạo, trong khi phương pháp thi công quyết định mức độ ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và tiến độ xây dựng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cách phân loại thường gặp có thể tóm lược trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương pháp chế tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đúc sẵn \u002F Đổ tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát chất lượng hoặc linh hoạt thi công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình dạng tiết diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vuông, tròn, ly tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và thi công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương pháp thi công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng, ép, khoan nhồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác nhau về rung động và tiếng ồn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại cọc bê tông cốt thép phù hợp cần căn cứ vào điều kiện địa chất, tải trọng công trình, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thi công cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép có nhiều ưu điểm nổi bật khiến chúng trở thành giải pháp móng được sử dụng rộng rãi. Khả năng chịu tải lớn và làm việc ổn định trong điều kiện đất yếu giúp cọc đáp ứng yêu cầu của các công trình có quy mô và tải trọng ngày càng tăng. Đồng thời, bê tông và cốt thép là những vật liệu phổ biến, dễ kiểm soát chất lượng và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ưu điểm quan trọng khác là độ bền lâu dài của cọc bê tông cốt thép. Khi được thiết kế và thi công đúng tiêu chuẩn, cọc có thể làm việc ổn định trong nhiều thập kỷ mà không cần bảo trì đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình hạ tầng như cầu, cảng biển hoặc nhà cao tầng, nơi việc sửa chữa móng gần như không khả thi sau khi đưa vào sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cọc bê tông cốt thép cũng tồn tại một số hạn chế. Thi công cọc, đặc biệt là cọc đóng hoặc cọc ép, có thể gây tiếng ồn và rung động, ảnh hưởng đến công trình lân cận trong khu vực đô thị. Ngoài ra, việc vận chuyển và lắp đặt cọc đúc sẵn đòi hỏi mặt bằng và thiết bị nâng hạ phù hợp, làm tăng yêu cầu tổ chức thi công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cọc bê tông cốt thép trong xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCọc bê tông cốt thép được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình xây dựng khác nhau. Trong xây dựng dân dụng, cọc thường được sử dụng cho móng nhà cao tầng, chung cư và các công trình có tải trọng tập trung lớn. Việc sử dụng cọc giúp kiểm soát lún và đảm bảo độ ổn định lâu dài cho kết cấu phía trên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xây dựng công nghiệp và hạ tầng, cọc bê tông cốt thép đóng vai trò then chốt trong móng cầu, bến cảng, nhà máy và các công trình giao thông. Khả năng chịu tải động và làm việc trong môi trường khắc nghiệt khiến loại cọc này phù hợp với các công trình chịu rung động và tải trọng thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu của cọc bê tông cốt thép bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Móng nhà cao tầng và công trình dân dụng quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Móng cầu, đường trên cao và công trình giao thông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công trình cảng biển, kè và kết cấu ven sông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết kế cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế cọc bê tông cốt thép là quá trình xác định kích thước, chiều dài, bố trí cốt thép và sức chịu tải phù hợp với điều kiện địa chất và tải trọng công trình. Công tác thiết kế phải dựa trên kết quả khảo sát địa chất chi tiết, bao gồm các chỉ tiêu cơ lý của đất nền và mực nước ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế, kỹ sư cần kiểm tra cả trạng thái giới hạn về sức chịu tải và trạng thái giới hạn về biến dạng. Điều này nhằm đảm bảo cọc không chỉ đủ khả năng chịu lực mà còn kiểm soát được độ lún và chuyển vị trong giới hạn cho phép. Các phương pháp tính toán có thể dựa trên lý thuyết, kinh nghiệm thực tế hoặc kết hợp với thí nghiệm hiện trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn thiết kế cọc bê tông cốt thép được ban hành bởi nhiều tổ chức chuyên ngành, trong đó có :contentReference[oaicite:0]{index=0} và :contentReference[oaicite:1]{index=1}, cung cấp khung kỹ thuật thống nhất cho việc tính toán và kiểm soát an toàn kết cấu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thi công cọc bê tông cốt thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThi công cọc bê tông cốt thép bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như đóng cọc, ép cọc và khoan nhồi. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn dựa trên điều kiện địa chất, yêu cầu kỹ thuật và môi trường xung quanh công trình. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và tiến độ dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình thi công, cần kiểm soát chặt chẽ vị trí, độ thẳng đứng và chiều sâu hạ cọc. Sai lệch trong thi công có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu tải hoặc gây khó khăn cho việc liên kết cọc với đài móng. Do đó, công tác giám sát và kiểm tra hiện trường đóng vai trò đặc biệt quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước thi công cọc bê tông cốt thép thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định vị tim cọc và chuẩn bị mặt bằng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ cọc theo phương pháp đã lựa chọn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra cao độ, độ nghiêng và chất lượng cọc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm tra và đánh giá chất lượng cọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi thi công, cọc bê tông cốt thép cần được kiểm tra để đánh giá khả năng chịu tải và độ toàn vẹn kết cấu. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm thí nghiệm nén tĩnh, thí nghiệm động và các phương pháp không phá hủy như siêu âm hoặc kiểm tra biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả thí nghiệm là cơ sở để nghiệm thu cọc và điều chỉnh thiết kế nếu cần thiết. Việc kiểm tra đầy đủ giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và đảm bảo an toàn cho công trình trong suốt quá trình khai thác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cọc bê tông cốt thép trong nền móng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh đô thị hóa nhanh và yêu cầu xây dựng công trình cao tầng ngày càng tăng, cọc bê tông cốt thép giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo ổn định nền móng. Khả năng thích ứng với nhiều điều kiện địa chất và tải trọng khác nhau giúp loại cọc này tiếp tục là lựa chọn chủ đạo trong kỹ thuật nền móng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu và cải tiến công nghệ vật liệu, thiết kế và thi công cọc bê tông cốt thép đang hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm tác động môi trường và tăng độ bền công trình. Đây là lĩnh vực quan trọng trong sự phát triển bền vững của ngành xây dựng hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tomlinson, M., &amp; Woodward, J. (2015). \u003Ci>Pile Design and Construction Practice\u003C\u002Fi>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bowles, J. E. (1996). \u003Ci>Foundation Analysis and Design\u003C\u002Fi>. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Concrete Institute. Concrete piles and foundation standards. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.concrete.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization. Construction and structural standards. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.302+00:00","2026-01-31T17:43:07.657+00:00","2026-01-31T17:43:07.648+00:00",93,[33,43,46,57,68,74,85,96,102,108],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plaxis 3d","PLAXIS 3D là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","PLAXIS 3D","PLAXIS 3D là phần mềm mô phỏng phần tử hữu hạn ba chiều chuyên dụng hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật địa kỹ thuật, cơ học đất đá, địa kỹ thuật môi trường và tính toán tương tác phức tạp giữa kết cấu móng công trình với nền đất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cọc khoan nhồi","Cọc khoan nhồi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]