[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%B7p%20v%E1%BB%A3%20ch%E1%BB%93ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cặp vợ chồng":40},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":39},[],[],[9,25],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":20,"publishYear":21,"totalCitation":12,"url":22,"doi":23,"summary":24},"e3189df6-f66b-41d3-ac95-b2468a019445","49. LO ÂU, TRẦM CẢM, STRESS VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở CÁC CẶP VỢ CHỒNG ĐIỀU TRỊ VÔ SINH TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG",null,[14,15,16],"Nguyễn Việt Quang","Ngô Toàn Anh","Nguyễn Đình Long",6,"Tạp chí Y học Cộng đồng",true,"2025-05-31",2025,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F2316","10.52163\u002Fyhc.v66iCD6.2316","\u003Cp>Nghiên cứu y tế công cộng khảo sát mức độ căng thẳng tâm lý \u003Ci>stress\u003C\u002Fi> ở người điều trị vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Gánh nặng kinh tế và kỳ vọng gia đình làm gia tăng rối loạn cảm xúc ở các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cặp vợ chồng\u003C\u002Fb>, đòi hỏi \u003Cb>xây dựng chương trình đồng hành chăm sóc sức khỏe tinh thần\u003C\u002Fb> song song với can thiệp y khoa. Phát hiện có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, tuy nhiên yếu tố văn hóa cần phân tích thêm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":12,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":19,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":36,"doi":37,"summary":38},"af2fec2a-7e00-421c-8cfb-c5fc30608b0b","LO ÂU, TRẦM CẢM VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở CÁC CẶP VỢ CHỒNG  KHÁM, ĐIỀU TRỊ HIẾM MUỘN TẠI TRUNG TÂM HỖ TRỢ SINH SẢN QUỐC GIA, BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG NĂM 2022",[29,30,31],"Đặng Thu Thúy ","Nguyễn Thùy Trang ","Nguyễn Thị Hải Vân ",8,"Tạp chí Y học Việt Nam","2023-06-01",2023,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F5514","10.51298\u002Fvmj.v526i2.5514","\u003Cp>Khảo sát tâm lý lâm sàng cắt ngang tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Quốc gia đánh giá tỷ lệ lo âu và trầm cảm ở người hiếm muộn. Áp lực điều trị tác động tiêu cực đến tâm lý của các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cặp vợ chồng\u003C\u002Fb>, nhấn mạnh sự cần thiết phải \u003Cb>lồng ghép tư vấn tâm lý vào quy trình hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fb> nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Kết quả đem lại khuyến nghị thực hành giá trị, dù cỡ mẫu khảo sát còn giới hạn.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":41,"meta":12},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":46,"englishTitle":47,"synonyms":12,"definition":48,"discipline":49,"references":50,"faqs":68,"createUser":78,"publishUser":82,"keywords":86,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":19,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":101,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":12,"viewCount":104,"relateTopics":105},"cặp vợ chồng","Cặp vợ chồng là gì? Động lực tâm lý và sự hài lòng hôn nhân","Cặp vợ chồng là mối liên kết xã hội và pháp lý giữa hai người. Tìm hiểu yếu tố tâm lý, giao tiếp, sự hài lòng và giải quyết xung đột trong hôn nhân.","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khái niệm “cặp vợ chồng” trong bối cảnh khoa học xã hội và nhân văn không chỉ đơn thuần là hai cá nhân cùng chung sống hợp pháp, mà còn là một thể chế xã hội mang theo nhiều giá trị, quyền lợi và nghĩa vụ. Mô hình cặp vợ chồng tồn tại dưới nhiều hình thức: hôn nhân dân sự, phong tục tín ngưỡng, hay liên kết tập tục. Các nhà nghiên cứu thường tiếp cận vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau — ngôn ngữ học, pháp lý, xã hội học, tâm lý học, sinh học — để phân tích cách thức phát sinh, duy trì và biến đổi của mối quan hệ này qua thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu học thuật, định nghĩa cặp vợ chồng được xây dựng dựa trên hai tiêu chí chính: (1) tính hợp pháp — thỏa mãn điều kiện kết hôn được công nhận bởi pháp luật, và (2) tính liên tục — sự gắn bó lâu dài về mặt tình cảm và trách nhiệm chung. Việc nghiên cứu sâu rộng cặp vợ chồng giúp hoạch định chính sách gia đình, can thiệp tâm lý và phát triển chương trình hỗ trợ xã hội cho các gia đình ở nhiều giai đoạn khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để hệ thống hóa thông tin, phần đầu tiên của bài viết sẽ tập trung làm rõ bốn khía cạnh: giới thiệu khái quát, nguồn gốc ngôn ngữ học, định nghĩa pháp lý, và góc nhìn xã hội học. Mỗi khía cạnh sẽ được triển khai thành các đoạn nhỏ, kèm theo danh sách hoặc bảng biểu minh họa để tăng tính trực quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguồn gốc và định nghĩa ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Về mặt ngôn ngữ học, từ “vợ” và “chồng” trong nhiều ngôn ngữ phương Tây và Á Đông đều xuất phát từ những gốc từ cổ, thể hiện chức năng xã hội của hôn nhân trong cộng đồng. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Trong tiếng Anh, “marriage” bắt nguồn từ tiếng Latin \u003Ci>maritare\u003C\u002Fi> nghĩa là “gắn kết” hoặc “kết hôn” (Oxford English Dictionary).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiếng Pháp “mariage” cũng có cùng gốc \u003Ci>maritare\u003C\u002Fi>, phản ánh sự giao thoa ngôn ngữ La Mã thời Trung cổ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trong tiếng Việt, “hôn nhân” xuất phát từ chữ Hán “婚姻” (hôn: gả; nhân: người) mô tả quá trình gả cưới và kết đoàn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự phát triển về ngôn ngữ minh chứng cho cách mà xã hội cổ đại nhìn nhận và tổ chức hôn nhân: vừa là liên minh gia tộc, vừa là cơ chế phân chia quyền lực, tài sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu ngôn ngữ học cũng chỉ ra các thuật ngữ liên quan như “tiên vợ hậu tử” trong văn hóa Á Đông, hay “common-law marriage” (hôn nhân thực tế) trong pháp luật Anh-Mỹ. Những thuật ngữ này không chỉ phản ánh bản chất quan hệ giữa hai cá nhân mà còn hé lộ vai trò của hôn nhân trong việc duy trì trật tự xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa pháp lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Pháp luật các quốc gia đưa ra các tiêu chí chặt chẽ để công nhận một mối quan hệ hôn nhân hoặc cặp vợ chồng. Các điều kiện cơ bản thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi kết hôn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nam tối thiểu 20 tuổi, nữ tối thiểu 18 tuổi (có thể khác nhau theo từng quốc gia).\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tình trạng hôn nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chưa ly hôn hoặc chưa có ràng buộc hôn nhân hợp pháp với người khác.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dù ý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cả hai bên tự nguyện, không bị ép buộc hoặc mua bán.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giám hộ pháp lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trường hợp người kết hôn cần sự đồng ý của người giám hộ (ví dụ dưới tuổi vị thành niên).\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sau khi đáp ứng các điều kiện trên, việc đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền sẽ tạo ra “cặp vợ chồng” về mặt pháp lý, gắn liền với các quyền và nghĩa vụ như thừa kế, trợ cấp, và bảo hiểm y tế chung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo khuyến nghị của Liên Hợp Quốc, hôn nhân được định nghĩa là “sự kết hợp giữa hai cá nhân thực hiện các quyền và nghĩa vụ chung” (UN – Family and Marriage). Văn bản pháp lý của từng quốc gia sẽ cụ thể hóa những quyền lợi và trách nhiệm này trong Bộ luật Dân sự hoặc Luật Hôn nhân &amp; Gia đình.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Góc nhìn xã hội học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xã hội học xem hôn nhân như một thể chế xã hội thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự dân cư và truyền tải văn hóa. Một số luận điểm chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Thể chế gia đình:\u003C\u002Fstrong> Hôn nhân tạo ra đơn vị gia đình – chủ thể cơ bản của xã hội, nơi nuôi dưỡng thế hệ trẻ và truyền bá giá trị văn hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định xã hội:\u003C\u002Fstrong> Nền tảng hôn nhân góp phần giảm thiểu xung đột xã hội, điều chỉnh hành vi cá nhân thông qua quy chuẩn văn hóa và pháp luật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ lẫn nhau:\u003C\u002Fstrong> Cặp vợ chồng có mạng lưới hỗ trợ tinh thần, tài chính, chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái và người già.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Theo báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), cặp vợ chồng có xu hướng có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt hơn so với người độc thân nhờ cơ chế hỗ trợ xã hội, giao tiếp thường xuyên và chia sẻ trách nhiệm (CDC – Marriage and Health).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, nghiên cứu định tính cho thấy hôn nhân giúp cải thiện khả năng đối phó căng thẳng, tăng cường lòng tin và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Ở cấp độ vĩ mô, tỷ lệ hôn nhân ổn định còn liên quan đến chỉ số phát triển con người (HDI) của một quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lợi ích tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Giảm nguy cơ trầm cảm, lo âu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lợi ích kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Chia sẻ chi phí sinh hoạt, giảm rủi ro tài chính cá nhân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lợi ích xã hội:\u003C\u002Fstrong> Mạng lưới hỗ trợ rộng hơn từ gia đình hai bên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Khía cạnh tâm lý học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tâm lý học hôn nhân tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ giữa các cặp vợ chồng, bao gồm giao tiếp, xung đột, cảm xúc và cam kết lâu dài. Các nghiên cứu định lượng và định tính đều chỉ ra rằng yếu tố quyết định thành công của hôn nhân không chỉ là sự hòa hợp ban đầu, mà quan trọng hơn là khả năng xử lý xung đột và duy trì kết nối tình cảm qua thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA), các phương pháp can thiệp tâm lý phổ biến bao gồm liệu pháp Hệ thống gia đình (Family Systems Therapy), liệu pháp Hành vi cảm xúc (Emotionally Focused Therapy), và liệu pháp Nhận thức – Hành vi (Cognitive Behavioral Therapy). Những phương pháp này hướng đến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát triển kỹ năng lắng nghe tích cực và đồng cảm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhận diện và điều chỉnh các mô thức tranh luận không lành mạnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường sự tin tưởng và cam kết chung.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nghiên cứu của Johnson et al. (2019) chỉ ra rằng cặp vợ chồng tham gia liệu pháp tập trung cảm xúc có mức độ hài lòng hôn nhân tăng trung bình 35% sau 12 phiên làm việc so với nhóm đối chứng (APA – EFT).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khía cạnh sinh học và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong sinh học tiến hóa, việc hình thành cặp vợ chồng được xem là chiến lược sinh sản nhằm tối ưu hóa khả năng tồn tại và chăm sóc con cái. Nhiều loài động vật cũng thể hiện các hành vi “kết đôi” tương tự con người, ví dụ chim bồ câu hay một số loài động vật có vú với cơ chế gắn bó sinh học (pair bonding).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhà sinh học tiến hóa chỉ ra vai trò của hormone oxytocin và vasopressin trong việc tăng cường liên kết cặp vợ chồng ở người và động vật. Oxytocin thường được tiết ra nhiều hơn trong các hoạt động tiếp xúc thân mật, nuôi con, góp phần tạo cảm giác an toàn và gắn bó.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số luận điểm chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn bạn đời:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu di truyền cho thấy con người có xu hướng chọn bạn đời có chỉ số đa dạng di truyền cao, nhằm tăng cường khả năng miễn dịch cho thế hệ kế tiếp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược giao phối:\u003C\u002Fstrong> Hình thức đơn cư hay đa cư (monogamy vs. polygamy) phản ánh cách mỗi xã hội cân bằng giữa nhu cầu sinh sản và chăm sóc con cái.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết nối sinh học:\u003C\u002Fstrong> Sự giải phóng oxytocin trong giai đoạn sinh nở và nuôi dưỡng thúc đẩy mối liên kết mẹ-con và vợ-chồng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Biến thể văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến thể văn hóa của hôn nhân rất đa dạng, thể hiện qua các hình thức, nghi thức, và quy định xã hội:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hôn nhân đa thê:\u003C\u002Fstrong> Phổ biến tại một số nền văn hóa truyền thống châu Phi và Trung Đông, nơi một người có thể phối ngẫu với nhiều vợ hoặc nhiều chồng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hôn nhân đồng giới:\u003C\u002Fstrong> Đã được hợp pháp hóa tại hơn 30 quốc gia, khẳng định quyền bình đẳng của tất cả các cặp đôi (OHCHR – LGBT Rights).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hôn nhân tập tục:\u003C\u002Fstrong> Nhiều cộng đồng bản địa vẫn thực hiện hôn nhân qua lễ nghi truyền thống do trưởng tộc chủ trì, thường đi kèm với nghi thức trao sính lễ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo UNESCO, tôn trọng đa dạng văn hóa trong hôn nhân vừa giúp bảo tồn bản sắc dân tộc, vừa đảm bảo quyền con người được thực thi đồng đều (UNESCO – Cultural Diversity).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thống kê nhân khẩu học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thống kê về hôn nhân cung cấp bức tranh toàn cảnh về xu hướng kết hôn và dự báo dân số. Dưới đây là số liệu toàn cầu giai đoạn 2000–2020:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỉ lệ kết hôn (‰)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỉ lệ ly hôn (‰)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>2000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2010\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2020\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Theo Ngân hàng Thế giới, xu hướng giảm tỉ lệ kết hôn toàn cầu phản ánh sự thay đổi trong ưu tiên cá nhân, mức sống, và chính sách xã hội hỗ trợ người độc thân và gia đình nhỏ (World Bank – Marriage rate).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quyền lợi và trách nhiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cặp vợ chồng được pháp luật và xã hội công nhận sẽ thụ hưởng nhiều quyền lợi đồng thời phải thực hiện trách nhiệm nhất định:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quyền lợi:\u003C\u002Fstrong>\u003Cul>\u003Cli>Quyền thừa kế không cần di chúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền nhận bảo hiểm y tế và lương hưu chung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quyền quyết định chăm sóc sức khỏe khi một bên mất năng lực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm:\u003C\u002Fstrong>\u003Cul>\u003Cli>Chia sẻ chi phí sinh hoạt và hỗ trợ tài chính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chăm sóc con cái và củng cố môi trường giáo dục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuân thủ quy định pháp luật về tài sản chung và riêng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam và Luật Hôn nhân &amp; Gia đình 2014, vi phạm nghĩa vụ tài chính hoặc có hành vi bạo lực gia đình có thể dẫn đến ly hôn và xử lý hình sự (Luật Hôn nhân &amp; Gia đình 2014).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cặp vợ chồng là một định chế đa chiều, bao hàm cả yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội và pháp lý. Hiểu rõ các khía cạnh này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ gia đình, chương trình can thiệp tâm lý, và bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển dịch giá trị, khái niệm cặp vợ chồng tiếp tục phát triển, đòi hỏi nghiên cứu liên ngành và tôn trọng đa dạng văn hóa để duy trì sự bền vững của thể chế gia đình.\u003C\u002Fp>\n","Cặp vợ chồng","married couples","Cặp vợ chồng là một liên minh pháp lý và xã hội giữa hai cá nhân, đặc trưng bởi sự gắn kết tình cảm, chia sẻ nguồn lực kinh tế và trách nhiệm cùng xây dựng cuộc sống gia đình.","SOCIAL_SCIENCES",[51,56,62],{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":12,"year":35,"doi":55,"url":12},"Nordin, N., Halford, W. K., & Barlow, F. K. (2023). Relationship standards and Malay Muslim couples' marital satisfaction. Journal of Marital and Family Therapy, 49(4), 856-871.","Relationship standards and Malay Muslim couples' marital satisfaction","Nordin, Halford, Barlow","10.1111\u002Fjmft.12659",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":12,"year":60,"doi":61,"url":12},"Ayub, N., Iqbal, S., & Halford, W. K. (2022). Couples relationship standards and satisfaction in Pakistani couples. Journal of Marital and Family Therapy, 48(4), 1084-1099.","Couples relationship standards and satisfaction in Pakistani couples","Ayub, Iqbal, Halford",2022,"10.1111\u002Fjmft.12609",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":12,"year":66,"doi":67,"url":12},"Epstein, N. B., Chen, F., & Beyder-Kamjou, I. (2005). Relationship standards and marital satisfaction in Chinese and American couples. Journal of Marital and Family Therapy, 31(1), 59-74.","Relationship standards and marital satisfaction in Chinese and American couples","Epstein, Chen, Beyder-Kamjou",2005,"10.1111\u002Fj.1752-0606.2005.tb01543.x",[69,72,75],{"question":70,"answer":71},"Những yếu tố tâm lý nào dự báo sự hài lòng hôn nhân cao ở các cặp vợ chồng?","Sự hài lòng hôn nhân phụ thuộc lớn vào phong cách giao tiếp mang tính xây dựng, sự tương thích về chuẩn mực giá trị sống, khả năng thấu cảm cảm xúc và mức độ gắn bó an toàn giữa hai đối tác.",{"question":73,"answer":74},"Mô thức giao tiếp tiêu cực nào gây nguy cơ đổ vỡ hôn nhân cao nhất?","Theo các nghiên cứu tâm lý học hôn nhân, bốn mô thức độc hại (Four Horsemen) gồm: chỉ trích mang tính xúc phạm cá nhân, khinh miệt (khinh bỉ đối phương), phòng thủ né tránh lỗi, và cô lập - rút lui khỏi giao tiếp.",{"question":76,"answer":77},"Liệu pháp tâm lý cặp đôi (couple therapy) hỗ trợ giải quyết xung đột như thế nào?","Liệu pháp cặp đôi giúp tái cấu trúc mô thức tương tác cảm xúc, huấn luyện kỹ năng lắng nghe chủ động, xác định các nhu cầu tâm lý chưa được đáp ứng và xây dựng thỏa hiệp thực tế cho các vấn đề khúc mắc.",{"id":79,"researcherId":12,"name":80,"imageUrl":81},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":83,"researcherId":12,"name":84,"imageUrl":85},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[87,88,89,90,91,92,93,94,95,96],"ly hôn","trợ cấp","thể chế","xung đột","lòng tin","trầm cảm","đồng cảm","gắn bó","oxytocin","di chúc",10,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.189+00:00","2026-09-06T09:14:04.776+00:00","2025-06-24T01:25:19.982+00:00","2026-08-30T04:05:31.357+00:00","2026-09-06T09:14:04.773+00:00",375,[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]