[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%AFt%20tr%C4%A9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%AFt%20tr%C4%A9":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"cắt trĩ","Cắt trĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cắt trĩ là thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ các búi trĩ nội, ngoại hoặc hỗn hợp khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có biến chứng. Phương pháp này giúp điều trị triệt để bệnh trĩ thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy vào mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh.\n","\u003Ch2>Định nghĩa cắt trĩ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCắt trĩ (thuật ngữ y khoa tiếng Anh: hemorrhoidectomy) là một can thiệp ngoại khoa nhằm cắt bỏ hoặc triệt mạch các búi trĩ phì đại, sa giãn hoặc có biến chứng tại vùng hậu môn – trực tràng. Đây là phương pháp điều trị mang tính triệt để trong các can thiệp xử lý bệnh trĩ, thường được chỉ định khi các phương pháp điều trị nội khoa hoặc thủ thuật bảo tồn không mang lại hiệu quả bền vững. Mục tiêu chính của phẫu thuật là giải phóng tổ chức trĩ bệnh lý, phục hồi chức năng đệm giải phẫu của ống hậu môn và ngăn ngừa tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ định cắt trĩ được đưa ra dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng về hình thái búi trĩ, mức độ sa nghẹt, tình trạng biến chứng và chất lượng sống của người bệnh. Can thiệp này do các phẫu thuật viên chuyên khoa ngoại tiêu hóa hoặc hậu môn – trực tràng thực hiện trong điều kiện phòng mổ vô trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào vị trí, số lượng búi trĩ và trang thiết bị y tế, phẫu thuật có thể áp dụng các kỹ thuật khác nhau như: cắt trĩ mở kinh điển (phương pháp Milligan-Morgan), cắt trĩ kín (phương pháp Ferguson), phẫu thuật khâu treo triệt mạch trĩ bằng máy khâu vòng (phương pháp PPH \u002F Longo), hoặc ứng dụng năng lượng cao như laser và sóng cao tần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và chỉ định can thiệp ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên mốc giải phẫu đường lược (pectinate line), bệnh trĩ được chia thành ba phân nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trĩ nội:\u003C\u002Fstrong> Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch trĩ trong nằm phía trên đường lược, được phủ bởi lớp biểu mô niêm mạc không có thụ cảm thể đau soma, biểu hiện chủ yếu là chảy máu không đau hoặc sa búi trĩ ra ngoài khi rặn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trĩ ngoại:\u003C\u002Fstrong> Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài nằm phía dưới đường lược, được bao phủ bởi biểu mô vảy giàu sợi thần kinh cảm giác, dễ gây đau rát dữ dội khi xuất hiện biến chứng huyết khối tắc mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trĩ hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> Sự liên kết và tiến triển đồng thời của cả búi trĩ nội và búi trĩ ngoại vượt qua ranh giới đường lược.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo phân loại lâm sàng của Goligher áp dụng cho trĩ nội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân độ trĩ nội\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng tự co hồi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Búi trĩ phồng vào lòng ống hậu môn gây chảy máu, chưa sa ra ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không sa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn đại tiện, tự co hồi vào trong sau khi đi ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự co hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Búi trĩ sa ra ngoài khi đại tiện hoặc vận động, phải dùng tay đẩy vào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần can thiệp đẩy vào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Búi trĩ thường xuyên sa thường trực ngoài hậu môn, không thể đẩy vào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sa cố định ngoài hậu môn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nChỉ định can thiệp cắt trĩ ngoại khoa được khuyến nghị trong các tình huống lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trĩ nội độ III hoặc độ IV sa búi trĩ lớn, kèm theo chảy máu mạn tính hoặc nghẹt búi trĩ thất bại với điều trị nội khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trĩ ngoại huyết khối cấp tính gây đau dữ dội trong giai đoạn sớm (trước 72 giờ) hoặc có hoại tử loét da phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trĩ hỗn hợp kích thước lớn có thành phần ngoại xơ hóa kết hợp sa trĩ nội vòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trĩ kết hợp các thương tổn hậu môn thứ phát cần can thiệp đồng thời như nứt kẽ hậu môn mạn tính hoặc rò hậu môn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật cắt trĩ trong thực hành ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của ngoại khoa hậu môn trực tràng hướng tới việc cân bằng giữa tỷ lệ khỏi bệnh triệt để và việc giảm thiểu cơn đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Milligan-Morgan (Cắt mở)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu tích cắt bỏ từng búi trĩ riêng lẻ, để hở vết thương da - niêm mạc giữa các cầu da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả triệt căn cao, chi phí thấp, áp dụng tốt cho trĩ nhiều búi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau nhiều sau mổ, thời gian liền sẹo vết thương kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ferguson (Cắt kín)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt bỏ búi trĩ kèm khâu đóng kín mép niêm mạc và da bằng chỉ tự tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm mức độ đau so với cắt mở, vết thương liền sẹo nhanh hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ bục chỉ hoặc nhiễm trùng vết mổ nếu dẫn lưu dịch kém\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PPH (Longo)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng máy khâu dập vòng tròn cắt một khoanh niêm mạc trên đường lược, triệt mạch và kéo treo đệm trĩ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất ít đau do can thiệp vùng không có thụ cảm đau, hồi phục nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí dụng cụ cao, không áp dụng cho trĩ ngoại đơn thuần, có nguy cơ hẹp trực tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng Laser \u002F Sóng cao tần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ứng dụng năng lượng nhiệt quang đông để làm teo mô trĩ và xơ hóa lòng mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít tổn thương mô xung quanh, giảm phù nề và chảy máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đòi hỏi trang thiết bị chuyên biệt, hiệu quả hạn chế với trĩ sa độ IV quá lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình chuẩn bị và thực hiện phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình phẫu thuật cắt trĩ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm tối ưu hóa tính an toàn cho bệnh nhân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị trước mổ:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá toàn diện chức năng đông máu, tiền sử bệnh lý tim mạch, đái tháo đường; làm sạch khung đại tràng bằng thuốc thụt hoặc dung dịch làm sạch ruột; chỉ định kháng sinh dự phòng theo phác đồ ngoại khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vô cảm:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp gây tê tủy sống hoặc gây tê vùng khoang cùng thường được ưu tiên lựa chọn do giãn cơ thắt hậu môn tốt và duy trì giảm đau sau mổ kéo dài; gây mê toàn thân được áp dụng ở các ca phẫu thuật phối hợp phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thao tác phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được đặt ở tư thế sản khoa hoặc tư thế nằm sấp gập đùi (Jackknife). Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ ống hậu môn, định vị các búi trĩ chính, phẫu tích nhẹ nhàng tách búi trĩ khỏi sợi cơ thắt trong hậu môn để tránh làm rách hoặc tổn thương cơ thắt, thắt cuống mạch trĩ ở gốc và xử lý vết thương theo phương pháp chỉ định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng sau phẫu thuật và cách xử trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cắt trĩ là thủ thuật an toàn với tỷ lệ thành công cao, các biến chứng hậu phẫu vẫn có thể xảy ra:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau sau mổ:\u003C\u002Fstrong> Là triệu chứng thường gặp nhất, đặc biệt trong tuần đầu tiên đối với các kỹ thuật cắt mở do vùng da rìa hậu môn rất nhạy cảm với kích thích đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bí tiểu cấp:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ở khoảng 10% đến 15% bệnh nhân, bắt nguồn từ phản xạ co thắt cơ vòng qua trung gian dây thần kinh thẹn do đau hoặc tác dụng tồn lưu của thuốc tê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu hậu phẫu:\u003C\u002Fstrong> Có thể xảy ra sớm trong 24 giờ đầu do tụt chỉ buộc cuống mạch, hoặc chảy máu thứ phát từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 14 do bong mày hoại tử tại nền vết mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp ống hậu môn:\u003C\u002Fstrong> Biến chứng muộn xảy ra khi phẫu thuật viên cắt bỏ quá nhiều cầu da – niêm mạc, dẫn đến hình thành mô sẹo xơ co rút làm hẹp đường kính tống phân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn kiểm soát đại tiện:\u003C\u002Fstrong> Thường ở mức độ nhẹ và thoáng qua (khó kiểm soát khí hoặc dịch nhầy), rất hiếm khi mất tự chủ phân hoàn toàn trừ khi có tổn thương cơ thắt trong hoặc cơ thắt ngoài trong lúc phẫu tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc hậu phẫu và tiên lượng lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc sau mổ giữ vai trò then chốt quyết định kết quả hồi phục:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm đau và ngâm hậu môn:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp thuốc giảm đau đa mô thức (paracetamol, kháng viêm non-steroid) cùng biện pháp ngâm bồn nước ấm sạch vùng tầng sinh môn từ 2 đến 3 lần mỗi ngày giúp làm giãn cơ thắt, giảm co thắt và giữ vệ sinh sạch sẽ vết mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống táo bón:\u003C\u002Fstrong> Duy trì chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ hòa tan kết hợp uống đủ nước (từ 2 đến 2,5 lít nước mỗi ngày), sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu (như macrogol hoặc lactulose) để đảm bảo phân mềm, hạn chế tối đa việc rặn mạnh làm rách vết khâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phục hồi:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh thường cần khoảng 2 đến 4 tuần để mô sẹo tại ống hậu môn liền hoàn toàn đối với phương pháp cắt mở kinh điển, trong khi các kỹ thuật bảo tồn biểu mô có thể rút ngắn thời gian hồi phục xuống 1 đến 2 tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu tổng quan hệ thống và hướng dẫn lâm sàng của Hội Phẫu thuật viên Đại trực tràng Hoa Kỳ (ASCRS) cùng Hội Phẫu thuật viên Đại trực tràng Ý (SICCR) xác nhận rằng phẫu thuật cắt trĩ truyền thống mang lại tỷ lệ kiểm soát triệu chứng lâu dài vượt trội trên 90%, với tỷ lệ tái phát thấp hơn đáng kể so với các can thiệp thủ thuật bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n","Hemorrhoidectomy",[19,20],"phẫu thuật cắt trĩ","phẫu thuật trĩ","Cắt trĩ (hemorrhoidectomy) là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ các búi trĩ phì đại hoặc biến chứng tại ống hậu môn khi các biện pháp điều trị nội khoa và thủ thuật bảo tồn không mang lại hiệu quả.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Davis, B. R., Lee-Kong, S. A., Migaly, J., Feingold, D. L., & Steele, S. R. (2018). The American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum, 61(3), 284–292.","The American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids","Davis, B. R., Lee-Kong, S. A., Migaly, J., Feingold, D. L., Steele, S. R.","Diseases of the Colon & Rectum",2018,"10.1097\u002FDCR.0000000000001030","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002FDCR.0000000000001030",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Gallo, G., Martellucci, J., Sturiale, A., Clerico, G., Milito, G., Marino, F., Cocorullo, G., Giordano, P., Mistrangelo, M., & Trompetto, M. (2020). Consensus statement of the Italian society of colorectal surgery (SICCR): management and treatment of hemorrhoidal disease. Techniques in Coloproctology, 24(2), 145–164.","Consensus statement of the Italian society of colorectal surgery (SICCR): management and treatment of hemorrhoidal disease","Gallo, G., Martellucci, J., Sturiale, A., Clerico, G., Milito, G., Marino, F., Cocorullo, G., Giordano, P., Mistrangelo, M., Trompetto, M.","Techniques in Coloproctology",2020,"10.1007\u002Fs10151-020-02149-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10151-020-02149-1",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Simillis, C., Thoukididou, S. N., Slesser, A. A., Rasheed, S., Tan, E., & Tekkis, P. P. (2015). Systematic review and network meta-analysis comparing clinical outcomes and effectiveness of surgical treatments for haemorrhoids. British Journal of Surgery, 102(13), 1603–1618.","Systematic review and network meta-analysis comparing clinical outcomes and effectiveness of surgical treatments for haemorrhoids","Simillis, C., Thoukididou, S. N., Slesser, A. A., Rasheed, S., Tan, E., Tekkis, P. P.","British Journal of Surgery",2015,"10.1002\u002Fbjs.9913","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fbjs.9913",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Khi nào người bệnh cần thực hiện phẫu thuật cắt trĩ?","Phẫu thuật cắt trĩ được chỉ định chủ yếu cho trĩ nội độ III hoặc IV sa búi trĩ thường xuyên không đẩy vào được, trĩ ngoại có huyết khối gây đau cấp tính, trĩ hỗn hợp phức tạp hoặc trĩ gây biến chứng chảy máu mạn tính dẫn đến thiếu máu mà điều trị bảo tồn thất bại.",{"question":53,"answer":54},"Các phương pháp cắt trĩ phổ biến hiện nay là gì?","Các kỹ thuật phổ biến gồm cắt trĩ mở kinh điển Milligan-Morgan, cắt trĩ kín Ferguson, phẫu thuật khâu triệt mạch treo trĩ bằng máy PPH (Longo), và can thiệp bằng năng lượng laser hoặc sóng cao tần tùy thuộc mức độ thương tổn và cấu trúc búi trĩ.",{"question":56,"answer":57},"Thời gian hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật cắt trĩ mất bao lâu?","Thời gian hồi phục trung bình thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần đối với phẫu thuật cắt mở hoặc kín truyền thống, trong khi các can thiệp ít xâm lấn hơn như PPH có thể giúp người bệnh trở lại sinh hoạt bình thường sau 1 đến 2 tuần nếu tuân thủ đúng chăm sóc hậu phẫu.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.208+00:00","2026-10-23T07:28:22.807+00:00","2025-11-09T17:05:28.656+00:00",126,[75,84,89,95,100,106,111,117,123,128],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]