[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%AFt%20gan%20n%E1%BB%99i%20soi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cắt gan nội soi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu giúp loại bỏ một phần gan qua các lỗ nhỏ trên thành bụng bằng dụng cụ và camera nội soi chuyên dụng. Phương pháp này được áp dụng trong điều trị các khối u gan lành hoặc ác tính với ưu điểm hồi phục nhanh, ít đau và hiệu quả tương đương phẫu thuật mở truyền thống. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cắt gan nội soi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Laparoscopic hepatectomy\u003C\u002Fem>) là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong ngoại khoa gan mật tụy, sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi chuyên dụng và camera phóng đại đưa qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng để cắt bỏ một phần nhu mô gan mang tổn thương bệnh lý. một kỹ thuật phẫu thuật hiện đại cho phép loại bỏ một phần gan qua các lỗ nhỏ trên thành bụng bằng công cụ nội soi. Đây là một trong những tiến bộ quan trọng của ngoại khoa gan mật, giúp giảm xâm lấn, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục. Kỹ thuật này được phát triển từ đầu thập niên 1990, đánh dấu bằng ca cắt thùy gan trái đầu tiên qua nội soi được báo cáo vào năm 1992.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với phẫu thuật mở truyền thống, cắt gan nội soi không yêu cầu mở bụng lớn, thay vào đó sử dụng 4–6 trocar (ống dẫn) để đưa camera và dụng cụ phẫu thuật vào ổ bụng. Camera truyền hình ảnh HD hoặc 3D lên màn hình, cho phép phẫu thuật viên quan sát chi tiết cấu trúc giải phẫu trong quá trình bóc tách. Công nghệ hiện đại hỗ trợ như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20%C3%A2m%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}}, huỳnh quang ICG (indocyanine green) và dao mổ siêu âm đóng vai trò then chốt trong thành công của kỹ thuật này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lợi ích của cắt gan nội soi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ít đau sau mổ và sử dụng ít thuốc giảm đau hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rút ngắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} từ 5–7 ngày xuống còn 2–3 ngày\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} vết mổ và biến chứng hô hấp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiệu quả điều trị tương đương hoặc tốt hơn trong các trường hợp khối u nhỏ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chỉ định cắt gan nội soi phụ thuộc vào vị trí, kích thước và bản chất khối u, cũng như tình trạng gan nền của bệnh nhân. Kỹ thuật này phù hợp với các u gan lành tính (như u máu, u tuyến, nang gan phức tạp) và ác tính (như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20gan%22%7D}} – HCC, di căn gan từ đại tràng). Trong các khối u nằm ở vùng gan trước (segment II, III, IVb, V, VI), nội soi có thể thay thế hoàn toàn mổ mở. Với các u gan nhỏ dưới 5 cm, cắt gan nội soi được khuyến nghị là lựa chọn ưu tiên nếu có đầy đủ điều kiện kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các trường hợp sau thường được cân nhắc chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>U lớn hơn 10 cm hoặc xâm lấn mạch máu trung tâm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gan xơ mức độ nặng (Child-Pugh C)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiền sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20%E1%BB%95%20b%E1%BB%A5ng%22%7D}} nhiều lần làm tăng nguy cơ dính ruột\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng kiểm soát chảy máu kém do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân loại mức độ chỉ định cho cắt gan nội soi theo hội nghị quốc tế Morioka 2014:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức độ khuyến cáo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cắt thùy gan trái (segments II, III)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất nên thực hiện bằng nội soi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cắt phân thùy gan phải trước (segments V, VI)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khuyến cáo nếu có kinh nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cắt phân thùy sâu hoặc gần tĩnh mạch gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ nên thực hiện ở trung tâm chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Xem phân tích chuyên sâu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS1470204520300355\" target=\"_blank\">The Lancet Oncology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp tiếp cận trong cắt gan nội soi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các kỹ thuật cắt gan nội soi hiện nay được chia thành ba nhóm: nội soi hoàn toàn (pure laparoscopic), hỗ trợ nội soi (hand-assisted hoặc hybrid) và phẫu thuật robot hỗ trợ. Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng, và việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí u, thể trạng bệnh nhân và trình độ kỹ thuật của ê-kíp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với kỹ thuật nội soi hoàn toàn, mọi thao tác được thực hiện thông qua các trocar mà không cần rạch da lớn. Phẫu thuật viên sử dụng hình ảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%99i%20soi%20ph%C3%B3ng%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}} để cắt nhu mô gan bằng dao siêu âm, đốt điện hoặc hệ thống cắt hút (CUSA). Trong khi đó, kỹ thuật hỗ trợ (hybrid) sử dụng đường mổ nhỏ để hỗ trợ thao tác tay hoặc lấy mẫu gan ra ngoài nhanh chóng hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phẫu thuật robot, điển hình là hệ thống da Vinci, cung cấp hình ảnh ba chiều và cánh tay máy chính xác cao, giúp phẫu thuật viên thao tác tinh vi hơn trong vùng gan sâu. Dưới đây là bảng so sánh các kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nội soi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xâm lấn tối thiểu, ít đau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó thao tác với khối u sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hỗ trợ nội soi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lấy gan dễ hơn, ngắn thời gian mổ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xâm lấn nhiều hơn nội soi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phẫu thuật robot\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính xác cao, ít rung tay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí rất cao, ít phổ biến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Trang thiết bị và kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cắt gan nội soi yêu cầu một hệ thống thiết bị hiện đại và đội ngũ phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Các thành phần chính bao gồm: camera nội soi HD hoặc 4K, dao mổ siêu âm (harmonic scalpel), hệ thống hút–cắt siêu âm (CUSA), máy cầm máu điện cực hai cực (bipolar), kẹp mạch máu và thiết bị khâu nội soi. Ngoài ra, máy siêu âm nội soi (intraoperative ultrasound) được sử dụng để định vị chính xác khối u và đường cắt gan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc kiểm soát mạch máu gan là bước then chốt. Kỹ thuật “Pringle maneuver” thường được dùng, trong đó mạch máu đến gan (động mạch gan và tĩnh mạch cửa) được kẹp tạm thời nhằm giảm lượng máu chảy trong quá trình cắt. Lưu lượng máu đến gan được biểu diễn bởi công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{\\text{gan}} = Q_{\\text{động mạch}} + Q_{\\text{tĩnh mạch cửa}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện nay, các trung tâm lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asan.or.kr\" target=\"_blank\">Asan Medical Center\u003C\u002Fa> sử dụng huỳnh quang ICG để phát sáng vùng khối u dưới ánh sáng hồng ngoại, giúp định vị và cắt chuẩn xác hơn. Phối hợp với AI và phần mềm định vị 3D cũng được nghiên cứu ứng dụng trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm so với phẫu thuật mở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng cắt gan nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Việc không phải mổ bụng lớn giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, ít đau sau mổ và rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục. Người bệnh có thể đi lại sớm, bắt đầu ăn uống nhanh và xuất viện sớm hơn từ 3–5 ngày so với mổ mở.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một phân tích gộp đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5769602\u002F\" target=\"_blank\">PubMed Central\u003C\u002Fa> (2018) cho thấy LLR giảm trung bình 300 ml máu mất trong mổ và rút ngắn thời gian nằm viện hơn 4 ngày. Tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%ADu%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}} ở nhóm nội soi thấp hơn, đặc biệt là các biến chứng liên quan đến hô hấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20v%E1%BA%BFt%20m%E1%BB%95%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh hiệu quả lâm sàng giữa hai phương pháp:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phẫu thuật mở\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội soi\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mất máu trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>550–700 ml\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–350 ml\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian nằm viện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7–10 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ biến chứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–35%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–15%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian phục hồi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–6 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–3 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nhược điểm và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù nhiều lợi ích, cắt gan nội soi vẫn tồn tại những hạn chế và rủi ro kỹ thuật đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát chảy máu trong gan – một cơ quan giàu mạch máu. Khi xảy ra vỡ tĩnh mạch gan hoặc mạch cửa, máu chảy nhiều làm mờ tầm nhìn nội soi và rất khó kiểm soát qua trocar.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vị trí khối u cũng là yếu tố hạn chế. Các u nằm ở segment VII hoặc VIII, gần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%22%7D}} hoặc ở vùng vòm hoành rất khó tiếp cận. Phẫu thuật viên cần có nhiều kinh nghiệm và sử dụng kết hợp các thiết bị như siêu âm nội soi để định vị chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đường cong học tập của LLR là rất dốc. Theo Hội Phẫu thuật Gan quốc tế (International Laparoscopic Liver Society), một phẫu thuật viên cần thực hiện ít nhất 60–80 ca LLR thành công để làm chủ kỹ thuật này. Chi phí đầu tư thiết bị cũng là một rào cản lớn tại nhiều bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả lâm sàng và sống còn dài hạn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều nghiên cứu đã khẳng định rằng hiệu quả lâu dài của cắt gan nội soi tương đương hoặc tốt hơn so với mổ mở, đặc biệt trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm. Kết quả sống sót 3 năm và 5 năm sau mổ nội soi không khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với mổ mở.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjamasurgery\u002Farticle-abstract\u002F2771429\" target=\"_blank\">JAMA Surgery\u003C\u002Fa> (2020) cho thấy tỷ lệ sống 5 năm ở bệnh nhân HCC dưới 5 cm sau cắt gan nội soi đạt 67%, tương đương nhóm mổ mở nhưng có tỷ lệ biến chứng thấp hơn 12%. Tỷ lệ tái phát tại vị trí mổ cũng không cao nếu kỹ thuật được thực hiện chuẩn xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt sinh học, cắt gan nội soi ít gây phản ứng viêm hệ thống sau mổ, hạn chế sự ức chế miễn dịch, từ đó có thể giảm nguy cơ tái phát khối u trong giai đoạn sớm sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ hiện đại trong LLR\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ số, cắt gan nội soi đang bước sang giai đoạn mới với sự hỗ trợ của AI, hình ảnh 3D, và công nghệ huỳnh quang ICG. Kỹ thuật nhuộm ICG giúp phát hiện ranh giới giữa mô u và mô lành bằng cách phát sáng dưới ánh sáng hồng ngoại, hỗ trợ việc cắt triệt để khối u và tránh tổn thương nhu mô gan còn lại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống định vị 3D được xây dựng từ hình ảnh CT\u002FMRI giúp mô phỏng gan trước mổ, lập kế hoạch đường cắt và ước tính thể tích gan còn lại – yếu tố then chốt để tránh suy gan sau mổ. Một số phần mềm thậm chí tích hợp thuật toán AI để đề xuất chiến lược cắt tối ưu dựa trên vị trí khối u.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các trung tâm hàng đầu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asan.or.kr\" target=\"_blank\">Asan Medical Center\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uclh.nhs.uk\" target=\"_blank\">University College London Hospitals\u003C\u002Fa> đã ứng dụng thành công kỹ thuật robot (da Vinci Surgical System) trong LLR, đặc biệt là các ca khó ở phân thùy sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và tiêu chuẩn hóa kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với độ phức tạp cao, cắt gan nội soi yêu cầu chương trình đào tạo chuẩn hóa, bao gồm mô phỏng thực tế ảo, đào tạo trên mô hình mô phỏng (dry lab, wet lab) và hỗ trợ trực tiếp từ chuyên gia. Các hiệp hội quốc tế như ILLS (International Laparoscopic Liver Society) và E-AHPBA (European-African HPB Association) đã ban hành hướng dẫn và tiêu chí đánh giá kỹ năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lộ trình đào tạo LLR thường gồm các bước:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Thực hành cơ bản thao tác nội soi và kiểm soát mạch máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tham gia phẫu thuật hỗ trợ các ca đơn giản (segment II, III)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiến tới chủ động phẫu thuật các ca trung bình và khó\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Chứng chỉ và công nhận tay nghề LLR hiện được áp dụng tại một số trung tâm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asan.or.kr\" target=\"_blank\">Asan\u003C\u002Fa> (Hàn Quốc), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uclh.nhs.uk\" target=\"_blank\">UCLH\u003C\u002Fa> (Anh), hoặc Chương trình đào tạo MIS của Nhật Bản.\u003C\u002Fp>","Cắt gan nội soi","Laparoscopic hepatectomy","Cắt gan nội soi là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong ngoại khoa gan mật tụy, sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi chuyên dụng và camera phóng đại đưa qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng để cắt bỏ một phần nhu mô gan mang tổn thương bệnh lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"M., F. (2011). Laparoscopic Liver Resection. Updated Topics in Minimally Invasive Abdominal Surgery.","Laparoscopic Liver Resection","M., F.","Updated Topics in Minimally Invasive Abdominal Surgery",2011,"10.5772\u002F17459",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":27,"doi":33,"url":10},"Cho (2011). Hilar Glissonean Access in Laparoscopic Liver Resection. Updated Topics in Minimally Invasive Abdominal Surgery.","Hilar Glissonean Access in Laparoscopic Liver Resection","Cho","10.5772\u002F19861",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Kluger, Cherqui (2013). Right Hepatectomy: Laparoscopic Approach. Updates in Surgery Minimally Invasive Surgery of the Liver.","Right Hepatectomy: Laparoscopic Approach","Kluger, Cherqui","Updates in Surgery Minimally Invasive Surgery of the Liver",2013,"10.1007\u002F978-88-470-2664-3_36",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Cắt gan nội soi mang lại những ưu thế lâm sàng nào vượt trội so với mổ mở truyền thống?","Giảm đáng kể lượng máu mất trong mổ nhờ áp lực bơm hơi ổ bụng CO2 chèn ép tĩnh mạch gan nhỏ, giảm đau sau mổ, giảm biến chứng nhiễm trùng vết mổ, bảo tồn thành bụng và rút ngắn thời gian nằm viện phục hồi của người bệnh.",{"question":46,"answer":47},"Hệ thống phân loại độ khó Iwate trong cắt gan nội soi dựa trên những tiêu chí nào?","Hệ thống Iwate đánh giá mức độ khó từ thấp đến chuyên sâu dựa trên vị trí giải phẫu phân thùy gan tổn thương, kích thước khối u, mối liên hệ với các cuống mạch máu lớn và phạm vi diện tích cắt nhu mô gan.",{"question":49,"answer":50},"Kỹ thuật kiểm soát cuống gan Pringle trong mổ nội soi được thực hiện nhằm mục đích gì?","Nghiệm pháp Pringle kẹp tạm thời dây chằng gan - tá tràng giúp cắt nguồn máu động mạch gan và tĩnh mạch cửa tới gan, giúp phẫu trường phẫu thuật khô ráo và kiểm soát an toàn lượng máu mất trong thì phân chia nhu mô gan.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"siêu âm nội soi","thời gian nằm viện","nguy cơ nhiễm trùng","ung thư biểu mô tế bào gan","phẫu thuật ổ bụng","rối loạn đông máu","nội soi phóng đại","biến chứng hậu phẫu","nhiễm trùng vết mổ","tĩnh mạch chủ dưới",10,true,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.175+00:00","2026-09-11T13:10:30.290+00:00","2025-08-20T15:00:03.615+00:00","2026-09-11T13:10:29.813+00:00",206,[79,89,98,108,113,116,121,124,127,132],{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":80,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"acetyl hóa histone","Acetyl hóa histone là gì? Cơ chế biểu sinh và điều hòa gen","histone acetylation","Acetyl hóa histone là quá trình biến đổi biểu sinh thuận nghịch trong đó nhóm acetyl (-COCH3) từ acetyl-CoA được chuyển đến gốc lysine trên đuôi amin của protein histone bởi enzyme histone acetyltransferase (HAT), làm giảm điện tích dương của histone, giãn xoắn chromatin và kích hoạt phiên mã gen.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lactobacillus casei chủng shirota","Lactobacillus casei chủng shirota là gì? Công bố liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"u nguyên bào gan","U nguyên bào gan là gì? Các công bố khoa học về U nguyên bào gan","hepatoblastoma","U nguyên bào gan là khối u gan ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em, bắt nguồn từ các tế bào mầm biểu mô gan phôi thai chưa biệt hóa hoàn toàn.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn truyền thuốc","Dẫn truyền thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không liền xương","Không liền xương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"catheter tĩnh mạch ngoại vi","Catheter tĩnh mạch ngoại vi: Phân loại và chăm sóc","Peripheral Intravenous Catheter","Catheter tĩnh mạch ngoại vi (PIVC) là một ống thông y tế mềm được luồn qua da vào lòng tĩnh mạch ngoại vi nhằm thiết lập đường truyền trực tiếp để đưa thuốc, dịch truyền, máu và các chế phẩm máu vào hệ tuần hoàn.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời gian phẫu thuật"]