[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%AFt%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%AFt%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"cắt dạ dày","Cắt dạ dày là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật cắt dạ dày là phương pháp ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày để điều trị ung thư, loét nặng hoặc béo phì bệnh lý. Tùy vào mục tiêu và tình trạng bệnh nhân, bác sĩ có thể chọn cắt toàn phần, bán phần hoặc tạo hình dạ dày thành ống để giảm thể tích chứa thức ăn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phẫu thuật cắt dạ dày\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt dạ dày (gastrectomy) là một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ toàn bộ hoặc một phần của dạ dày, tuỳ theo chỉ định lâm sàng. Đây là một can thiệp thường được sử dụng trong điều trị ung thư dạ dày, loét dạ dày phức tạp, các biến chứng xuất huyết tiêu hóa hoặc trong phẫu thuật giảm béo cho bệnh nhân béo phì bệnh lý. Tùy vào mức độ tổn thương, phẫu thuật có thể được thực hiện theo nhiều kỹ thuật khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCắt dạ dày có thể phân loại thành các dạng: cắt toàn phần (total gastrectomy), cắt bán phần (subtotal hoặc partial gastrectomy), hoặc cắt dạ dày hình ống (sleeve gastrectomy). Sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ tái lập hệ tiêu hóa bằng các kỹ thuật nối ruột phức tạp nhằm đảm bảo dòng thức ăn vẫn lưu thông từ thực quản đến ruột non. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là một can thiệp mang tính quyết định trong điều trị triệt căn hoặc giảm nhẹ triệu chứng, đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích – nguy cơ. Sự phát triển của phẫu thuật nội soi và robot hiện đại đã góp phần giảm biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh sau phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định cắt dạ dày\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt dạ dày chỉ được thực hiện khi có chỉ định rõ ràng và cần thiết để giải quyết nguyên nhân bệnh lý. Các tình trạng phổ biến nhất cần can thiệp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư dạ dày giai đoạn sớm hoặc tiến triển, có thể phẫu thuật triệt căn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất huyết tiêu hóa nặng không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc can thiệp nội soi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng ổ loét dạ dày hoặc tình trạng hoại tử dạ dày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị béo phì bệnh lý (BMI &gt; 40 hoặc &gt;35 có kèm bệnh đi kèm) bằng phẫu thuật bariatric\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng Zollinger-Ellison không kiểm soát được bằng thuốc ức chế tiết acid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tình huống ít gặp hơn nhưng vẫn có thể xem xét phẫu thuật gồm có: polyp dạ dày ác tính hoá, viêm teo dạ dày toàn bộ gây rối loạn hấp thu nặng, hoặc trong điều trị phức hợp cho ung thư lân cận di căn đến dạ dày. Đối với điều trị béo phì, cắt dạ dày dạng hình ống là một phần của các kỹ thuật phẫu thuật giảm cân hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh chỉ định phẫu thuật theo loại bệnh lý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư dạ dày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt toàn phần hoặc bán phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Triệt căn, loại bỏ hoàn toàn tổ chức ác tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loét dạ dày xuất huyết\u002Fthủng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt bán phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát biến chứng nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Béo phì bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt dạ dày hình ống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thể tích dạ dày, điều chỉnh hấp thu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại phẫu thuật cắt dạ dày\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt dạ dày có thể được chia theo phạm vi loại bỏ mô dạ dày:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt toàn phần (Total gastrectomy):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ hoàn toàn dạ dày, thường kèm theo nạo hạch vùng và tái tạo ống tiêu hóa bằng cách nối thực quản với hỗng tràng theo phương pháp Roux-en-Y.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt bán phần (Subtotal\u002FPartial gastrectomy):\u003C\u002Fstrong> Cắt bỏ 2\u002F3 dưới dạ dày, áp dụng với ung thư vùng hang vị hoặc loét mãn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt hình ống (Sleeve gastrectomy):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ phần lớn bờ cong lớn dạ dày, giữ lại ống nhỏ khoảng 100–150ml. Kỹ thuật này phổ biến trong phẫu thuật giảm béo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy vào vị trí tổn thương, bác sĩ lựa chọn phương án phẫu thuật phù hợp nhất. Ví dụ, ung thư vùng tâm vị thường đòi hỏi cắt toàn bộ, trong khi ung thư vùng hang vị có thể điều trị bằng cắt bán phần. Còn trong điều trị béo phì, việc tạo hình ống dạ dày giúp hạn chế lượng thức ăn đưa vào và ảnh hưởng đến hormone kiểm soát cảm giác đói.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi loại phẫu thuật mang theo những hệ lụy sinh lý khác nhau. Cắt toàn phần đòi hỏi thích nghi tiêu hóa mạnh mẽ hơn so với cắt bán phần hay cắt hình ống, do mất hoàn toàn chức năng chứa và tiết enzyme tiêu hóa của dạ dày.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHai kỹ thuật chính trong phẫu thuật cắt dạ dày là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mở (Open gastrectomy):\u003C\u002Fstrong> Được thực hiện qua một đường rạch bụng lớn, cho phép tiếp cận trực tiếp đến dạ dày và các cơ quan lân cận. Thường áp dụng trong các trường hợp ung thư lan rộng hoặc bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nội soi (Laparoscopic gastrectomy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các dụng cụ nội soi để thực hiện qua các vết rạch nhỏ. Ít xâm lấn, ít đau sau mổ và phục hồi nhanh hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, kỹ thuật nội soi ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm vượt trội về tính thẩm mỹ, thời gian nằm viện ngắn và ít biến chứng. Tuy nhiên, với các trường hợp ung thư giai đoạn tiến triển hoặc dính ổ bụng nhiều, phẫu thuật mở vẫn được ưu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột xu hướng hiện đại khác là sử dụng hỗ trợ robot (robot-assisted surgery), trong đó cánh tay robot giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác vi mô chính xác hơn. Tuy nhiên, chi phí và yêu cầu kỹ thuật cao vẫn là rào cản phổ biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biến chứng có thể gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt dạ dày là một can thiệp lớn, tiềm ẩn nhiều biến chứng cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Biến chứng có thể xuất hiện ngay sau mổ hoặc muộn hơn nhiều tuần, thậm chí hàng tháng sau đó. Mức độ nghiêm trọng của biến chứng phụ thuộc vào loại phẫu thuật, thể trạng người bệnh và kỹ thuật thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng cấp tính thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chảy máu trong ổ bụng hoặc miệng nối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rò miệng nối thực quản – ruột hoặc dạ dày – ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm phúc mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tắc ruột sớm do dính hoặc xoắn ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBiến chứng rò miệng nối có tỷ lệ xảy ra từ 2–7% và là nguyên nhân gây tử vong hậu phẫu nếu không được xử lý kịp thời (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7210877\u002F\">NCBI - Surgical Complications after Gastrectomy\u003C\u002Fa>).\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lâu dài, người bệnh có thể gặp các biến chứng mãn tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng dumping:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi thức ăn đi qua dạ dày quá nhanh, gây buồn nôn, chóng mặt, tiêu chảy sau ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng và thiếu hụt vitamin:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt là vitamin B12, sắt, canxi, do mất chức năng hấp thu và lưu giữ thức ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét miệng nối, viêm ruột:\u003C\u002Fstrong> do thay đổi dòng lưu thông thức ăn và acid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm cân ngoài ý muốn:\u003C\u002Fstrong> do ăn ít hơn và kém hấp thu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hồi phục và chăm sóc sau mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình hồi phục sau cắt dạ dày kéo dài từ 4 đến 12 tuần, tùy thuộc vào loại phẫu thuật và thể trạng bệnh nhân. Trong những ngày đầu sau mổ, bệnh nhân thường được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày – ruột. Sau đó, chuyển dần sang chế độ ăn lỏng, mềm và cuối cùng là ăn đặc từng phần nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng dẫn chăm sóc sau mổ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày (6–8 bữa\u002Fngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thực phẩm chứa đường nhanh để tránh hội chứng dumping\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung vitamin và khoáng chất đường uống hoặc tiêm định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám định kỳ theo lịch, kiểm tra công thức máu, vitamin B12, sắt, chức năng gan thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật lý trị liệu và hoạt động nhẹ được khuyến khích để phòng chống huyết khối và phục hồi sức cơ. Người bệnh cũng cần được hỗ trợ tâm lý, đặc biệt nếu gặp biến chứng dinh dưỡng hoặc thay đổi vóc dáng cơ thể sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lâu dài đến hệ tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCắt dạ dày, đặc biệt là cắt toàn phần, làm thay đổi đáng kể cơ chế tiêu hóa sinh lý bình thường. Dạ dày không chỉ là nơi chứa mà còn tiết enzyme tiêu hóa và nội yếu tố (intrinsic factor) giúp hấp thu vitamin B12. Khi mất đi các chức năng này, người bệnh có nguy cơ cao bị thiếu máu hồng cầu to do thiếu B12.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững ảnh hưởng tiêu hóa thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm khả năng phân giải protein do thiếu pepsinogen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hấp thu canxi và sắt, dẫn đến loãng xương hoặc thiếu máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi vi khuẩn đường ruột, dẫn đến đầy hơi, tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, bệnh nhân có thể mắc hội chứng ruột ngắn nếu phải cắt phối hợp nhiều đoạn ruột do di căn hoặc biến chứng sau mổ, dẫn đến tình trạng kém hấp thu mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdigestive-diseases\u002Fpostgastrectomy-syndromes\">Viện Quốc gia về Tiểu đường và Tiêu hóa (NIDDK)\u003C\u002Fa>, việc theo dõi hậu phẫu lâu dài là bắt buộc để phát hiện sớm các hội chứng sau mổ như hội chứng ruột mù, ruột non viêm hoặc rối loạn điện giải.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật cắt dạ dày là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho ung thư dạ dày có chỉ định mổ. Tỷ lệ sống thêm 5 năm sau mổ ung thư giai đoạn I có thể đạt 70–90%, trong khi giai đoạn III giảm xuống còn 20–40% tùy theo mức độ nạo hạch và thể mô bệnh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều trị béo phì bệnh lý, cắt dạ dày hình ống giúp giảm từ 50–70% trọng lượng dư thừa sau 12–24 tháng. Ngoài ra, tỷ lệ cải thiện hoặc khỏi hẳn các bệnh đồng mắc như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và ngưng thở khi ngủ là rất cao (theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmbs.org\u002Fpatients\u002Fbariatric-surgery-procedures\u002Fsleeve-gastrectomy\">ASMBS\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt hiệu quả phẫu thuật theo chỉ định:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ thành công\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư giai đoạn I–II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sống trên 5 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–90%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Béo phì bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm 50–70% cân nặng dư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>80–90%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loét thủng\u002FXuất huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hơn 95%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới và cải tiến kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của phẫu thuật robot là bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày. Hệ thống như da Vinci Surgical System cho phép thực hiện thao tác chính xác, giảm chấn thương mô và rút ngắn thời gian phục hồi. Nghiên cứu từ Nhật Bản và Hàn Quốc – hai quốc gia dẫn đầu về điều trị ung thư dạ dày – đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, giao thức \u003Cstrong>ERAS (Enhanced Recovery After Surgery)\u003C\u002Fstrong> – phục hồi sau mổ tăng cường – đang được áp dụng rộng rãi. Các yếu tố trong ERAS gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không dùng ống dẫn lưu kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho ăn sớm sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm truyền dịch tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động sớm trong vòng 24 giờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác trung tâm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fgastrectomy\u002Fabout\u002Fpac-20384857\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F21696-gastrectomy\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> đang tích cực triển khai phẫu thuật ít xâm lấn kết hợp chăm sóc toàn diện theo ERAS để cải thiện chất lượng sống cho người bệnh sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institutes of Health - NIDDK. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdigestive-diseases\u002Fpostgastrectomy-syndromes\">Postgastrectomy Syndromes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7210877\u002F\">Complications after Gastrectomy: A Surgical Perspective\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society for Metabolic and Bariatric Surgery (ASMBS). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmbs.org\u002Fpatients\u002Fbariatric-surgery-procedures\u002Fsleeve-gastrectomy\">Sleeve Gastrectomy Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fgastrectomy\u002Fabout\u002Fpac-20384857\">Gastrectomy - Procedure Details\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F21696-gastrectomy\">Gastrectomy: Indications and Recovery\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shiraishi, N. et al. (2021). Robotic Gastrectomy for Gastric Cancer: Recent Advances. \u003Ci>Annals of Gastroenterological Surgery\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.222+00:00","2025-11-06T01:59:17.206+00:00","2025-11-06T01:59:17.196+00:00",174,[34,44,54,64,75,80,85,90,95,100],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"roux en y","Roux en y là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Roux-en-Y Anastomosis","Phẫu thuật Roux-en-Y là kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa kinh điển nhằm tái lập lưu thông đường tiêu hóa bằng cấu trúc miệng nối hình chữ Y, ứng dụng phổ biến trong điều trị phẫu thuật béo phì và sau cắt bỏ dạ dày.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cân đối lương thực","Cân đối lương thực (food balance) là gì?","food balance","Cân đối lương thực là phương pháp hạch toán kinh tế vĩ mô và phân tích nông nghiệp nhằm đối chiếu tổng nguồn cung lương thực khả dụng với tổng nhu cầu sử dụng của một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"chuẩn hiệu trưởng","Chuẩn hiệu trưởng là gì? Quy định và tiêu chuẩn đánh giá","Principal standards","Chuẩn hiệu trưởng (principal standards) là hệ thống các tiêu chuẩn, tiêu chí quy định về phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và năng lực lãnh đạo, quản trị nhà trường nhằm định hướng, tự đánh giá và xếp loại chất lượng hoạt động nghề nghiệp của người đứng đầu cơ sở giáo dục.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chùm electron tương đối tính","Chùm electron tương đối tính là gì? Cơ sở và ứng dụng","Chùm electron tương đối tính","relativistic electron beam","Chùm electron tương đối tính là dòng các hạt electron chuyển động với vận tốc tiệm cận tốc độ ánh sáng trong chân không, đòi hỏi áp dụng các hệ thức của Thuyết tương đối hẹp và điện động lực học tương đối tính để mô tả động học và tương tác trường tự thân.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"can thiệp giáo viên","Can thiệp giáo viên là gì? Phương pháp và vai trò sư phạm","teacher intervention","Can thiệp giáo viên là quá trình người dạy chủ động điều chỉnh chiến lược sư phạm, phương pháp giảng dạy hoặc hành vi tương tác nhằm hỗ trợ học sinh khắc phục khó khăn học tập và tối ưu hóa sự phát triển cá nhân.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"đại khủng hoảng","Đại khủng hoảng là gì? Nguyên nhân và tác động kinh tế học","great depression","Đại khủng hoảng là cuộc suy thoái kinh tế vĩ mô toàn cầu trầm trọng nhất trong lịch sử hiện đại, bắt đầu từ năm 1929 và kéo dài trong suốt thập niên 1930.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sùi mào gà sinh dục","Sùi mào gà sinh dục là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị","condyloma acuminata","Sùi mào gà sinh dục là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do virus papilloma ở người gây ra, đặc trưng bởi các u nhú tăng sinh biểu mô lành tính tại vùng sinh dục và hậu môn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đánh giá lão khoa","Đánh giá lão khoa toàn diện là gì? Quy trình và lợi ích","comprehensive geriatric assessment","Đánh giá lão khoa toàn diện là quy trình chẩn đoán và điều trị đa chiều, đa chuyên khoa nhằm đánh giá toàn diện y khoa, chức năng, tâm thần và xã hội để cá nhân hóa chăm sóc người cao tuổi.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chậm tăng trưởng","Chậm tăng trưởng là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và can thiệp","stunting","Chậm tăng trưởng là tình trạng bệnh lý khi trẻ em có chiều cao theo tuổi thấp hơn -2 độ lệch chuẩn so với chuẩn tăng trưởng của WHO, phản ánh tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng mạn tính và viêm toàn thân kéo dài.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"màng điện phân","Màng điện phân (electrolytic membrane) là gì?","Màng điện phân","electrolytic membrane","Màng điện phân là màng bán thấm có tính chọn lọc ion được bố trí giữa anot và catot trong bình điện phân, giữ vai trò dẫn truyền có chọn lọc các hạt mang điện và ngăn cách cơ học các sản phẩm phản ứng ở hai điện cực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]