[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%AFt%20%C4%91%E1%BB%91t%20n%E1%BB%99i%20soi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cắt đốt nội soi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"cắt đốt nội soi","Cắt đốt nội soi là gì? Tổng quan học thuật","Cắt đốt nội soi là kỹ thuật y tế sử dụng thiết bị nội soi và năng lượng điện hoặc laser để loại bỏ các mô bất thường, thường áp dụng trong các lĩnh vực...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cắt đốt nội soi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Endoscopic resection \u002F Transurethral resection\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng năng lượng điện đơn cực, lưỡng cực hoặc vi sóng qua ống nội soi chuyên dụng để cắt bỏ, bóc tách và cầm máu các tổn thương bệnh lý trong niệu đạo, bàng quang hoặc đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Tổng quan và Nguyên lý Kỹ thuật Cắt đốt Nội soi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật cắt đốt nội soi đại diện cho bước tiến mang tính cách mạng trong phẫu thuật hiện đại, cho phép bác sĩ phẫu thuật tiếp cận và loại bỏ triệt để các mô bệnh lý thông qua các lỗ tự nhiên của cơ thể mà không cần rạch mở thành bụng hay các khoang cơ thể. Thiết bị cắt đốt bao gồm một ống soi quang học độ phân giải cao kết hợp hệ thống thấu kính dạng que hoặc camera kỹ thuật số gắn đầu chóp, một vỏ làm việc có các kênh dẫn dịch rửa liên tục, và một cơ cấu mang điện cực cắt dạng thấu kính hoặc quai nhiệt (resectoscope wire loop).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới sự quan sát trực tiếp trên màn hình phẫu thuật, phẫu thuật viên điều khiển quai điện chuyển động tịnh tiến hoặc xoay để bóc tách từng lát mô mỏng. Năng lượng điện tần số cao (radiofrequency) phóng ra tại điểm tiếp xúc giữa dây kim loại mảnh và mô đích tạo ra hiệu ứng nhiệt tập trung cực lớn: dòng điện cắt (cut mode) tạo nhiệt độ tức thời vượt quá 100°C làm bốc hơi nước nội bào và phân tách mô, trong khi dòng điện cầm máu (coagulation mode) tạo nhiệt độ từ 60°C đến 80°C gây biến tính protein và đông vón mạch máu để kiểm soát xuất huyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. So sánh Năng lượng Đơn cực (Monopolar) và Lưỡng cực (Bipolar)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến hóa của nguồn năng lượng cắt đốt là yếu tố quyết định nâng cao độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống đơn cực (Monopolar system):\u003C\u002Fstrong> Dòng điện chạy từ điện cực hoạt động tại quai cắt, đi qua cơ thể bệnh nhân và quay trở về bản cực trung tính dán trên đùi. Do đặc tính dẫn điện, hệ thống này bắt buộc phải sử dụng dịch rửa không chứa chất điện giải (thường là dung dịch glycine 1,5%, mannitol hoặc sorbitol) nhằm tránh làm phân tán dòng điện. Nhược điểm lớn nhất là nếu dịch rửa hấp thu nhiều vào mạch máu sẽ dẫn đến hạ natri máu nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống lưỡng cực (Bipolar system):\u003C\u002Fstrong> Cả hai cực âm và dương đều được tích hợp trên cùng đầu quai cắt, tạo ra một vùng năng lượng plasma cục bộ. Ưu điểm vượt trội là cho phép sử dụng trực tiếp dung dịch muối đẳng trương (NaCl 0,9%) làm dịch rửa liên tục. Điều này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hội chứng hạ natri máu pha loãng, đồng thời giảm thiểu hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} bịt gây giật chân ngoài ý muốn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Ứng dụng Lâm sàng trong Tiết niệu học\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>3.1. Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua ngả niệu đạo (TURP)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua ngả niệu đạo (Transurethral Resection of the Prostate - TURP) được mệnh danh là tiêu chuẩn vàng ngoại khoa trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%20tuy%E1%BA%BFn%20ti%E1%BB%81n%20li%E1%BB%87t%22%7D}} (BPH) gây tắc nghẽn đường tiểu dưới (LUTS). Chỉ định phẫu thuật đặt ra khi bệnh nhân thất bại với điều trị nội khoa, bí tiểu tái diễn nhiều lần, nhiễm trùng tiểu tái phát, tiểu máu đại thể do u hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} do ứ nước ngược dòng. Phẫu thuật viên tiến hành cắt nhỏ tổ chức u tuyến thành từng mẩu vụn cho đến khi chạm tới vỏ bao tuyến tiền liệt, sau đó bơm rửa toàn bộ bệnh phẩm ra ngoài và đặt ống thông Foley ba nhánh rửa bàng quang liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3.2. Cắt đốt nội soi u bàng quang (TURBT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cắt đốt u bàng quang qua ngả niệu đạo (Transurethral Resection of Bladder Tumor - TURBT) đóng vai trò kép: vừa là biện pháp điều trị triệt căn đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20b%C3%A0ng%20quang%22%7D}} nông (chưa xâm lấn lớp cơ - NMIBC), vừa là thủ thuật bắt buộc để lấy trọn vẹn mô bệnh học phân độ và xác định giai đoạn T. Một cuộc cắt TURBT đạt chuẩn phải lấy được lớp cơ bàng quang (detrusor muscle) ở đáy tổn thương để loại trừ nguy cơ xâm lấn sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>4. Ứng dụng trong Nội soi Tiêu hóa Can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chuyên khoa tiêu hóa, các biến thể tiên tiến của cắt đốt nội soi đã thay đổi căn bản phác đồ xử trí ung thư sớm đường tiêu hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cắt hớt niêm mạc nội soi (Endoscopic Mucosal Resection - EMR):\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật tiêm dung dịch muối sinh lý pha loãng kèm adrenaline dưới đáy niêm mạc để nâng cao tổn thương khỏi lớp cơ, sau đó dùng thòng lọng điện (snare) thắt và cắt trọn khối polyp hoặc u biểu mô sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cắt tách dưới niêm mạc nội soi (Endoscopic Submucosal Dissection - ESD):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dao cắt điện vi phẫu nội soi để bóc tách tỉ mỉ từng thớ mô liên kết của lớp dưới niêm mạc, cho phép lấy trọn vẹn (en bloc) các khối u ung thư biểu mô sớm kích thước lớn ở thực quản, dạ dày và đại tràng với tỷ lệ tái phát cực thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Biến chứng Lâm sàng và Phương pháp Kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là thủ thuật ít xâm lấn, cắt đốt nội soi tiềm ẩn các rủi ro biến chứng quan trọng đòi hỏi kíp mổ phải theo dõi chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng cắt đốt nội soi (TUR Syndrome):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi lượng dịch rửa không điện giải hấp thu ồ ạt qua các xoang tĩnh mạch mở vào tuần hoàn chung (thường vượt quá 1.000 mL). Bệnh nhân biểu hiện tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp kịch phát, nhịp tim chậm, phù phổi cấp, lú lẫn, co giật và hôn mê do phù não thứ phát sau hạ natri máu cấp tính (Na+ &lt; 120 mmol\u002FL). Xử trí cấp cứu bao gồm ngừng phẫu thuật ngay lập tức, dùng thuốc lợi tiểu quai và truyền dung dịch muối ưu trương NaCl 3% có kiểm soát tốc độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xuất huyết chu phẫu:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra do tổn thương các nhánh động mạch lớn nuôi dưỡng tuyến tiền liệt hoặc thủng các xoang tĩnh mạch lớn. Cầm máu tỉ mỉ bằng điện cực lăn (rollerball) và áp lực chèn ép của bóng thông niệu đạo là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} chính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thủng tạng:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ thủng bàng quang trong TURBT hoặc thủng thành ống tiêu hóa trong ESD, đặc biệt khi năng lượng điện cắt quá sâu vào lớp cơ mỏng hoặc do phản xạ giật chân kích thích thần kinh bịt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp niệu đạo và xơ teo cổ bàng quang:\u003C\u002Fstrong> Biến chứng muộn hình thành do sang chấn cơ học kéo dài của vỏ máy nội soi hoặc tổn thương nhiệt lan tỏa tới niêm mạc niệu đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Phục hồi Sau phẫu thuật và Xu thế Công nghệ Mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau can thiệp cắt đốt nội soi, bệnh nhân thường được rút ống thông tiểu sau 24 đến 72 giờ và xuất viện sớm. Chế độ chăm sóc yêu cầu bù đủ nước (trên 2 lít\u002Fngày), tránh táo bón và hạn chế vận động gắng sức trong vòng một tháng để ngăn ngừa chảy máu thứ phát khi bong vảy vết thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thập kỷ gần đây, sự bùng nổ của các công nghệ laser bóc nhân (Laser Enucleation) như bóc nhân tuyến tiền liệt bằng Holmium laser (HoLEP) và Thulium laser (ThuLEP) đã mở ra chân trời mới, cho phép loại bỏ an toàn các khối u tuyến tiền liệt kích thước khổng lồ (&gt; 100 gram) với lượng máu mất tối thiểu và thời gian lưu ống thông ngắn hơn đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>7. Đánh giá Lâm sàng Triệu chứng và Chỉ số Chất lượng Cuộc sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi đưa ra quyết định can thiệp phẫu thuật cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt, bác sĩ lâm sàng bắt buộc phải lượng hóa mức độ nghiêm trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%E1%BB%83u%20ti%E1%BB%87n%22%7D}} bằng Thang điểm Đánh giá Triệu chứng Tuyến tiền liệt Quốc tế (International Prostate Symptom Score - IPSS) cùng chỉ số Chất lượng Cuộc sống (Quality of Life - QoL). Thang điểm IPSS bao gồm 7 câu hỏi khảo sát các triệu chứng tống xuất (tiểu ngập ngừng, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu phải rặn) và triệu chứng chứa đựng (tiểu nhiều lần ban ngày, tiểu gấp, tiểu đêm):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nhẹ (0–7 điểm):\u003C\u002Fstrong> Thường được theo dõi định kỳ và tư vấn thay đổi lối sống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ trung bình (8–19 điểm):\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu điều trị nội khoa bằng thuốc chẹn thụ thể alpha-1 adrenergic hoặc thuốc ức chế 5-alpha reductase.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nặng (20–35 điểm):\u003C\u002Fstrong> Kèm theo điểm QoL từ 4 đến 6 (rất không hài lòng) là đối tượng ưu tiên hàng đầu được chỉ định cắt đốt nội soi TURP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, xét nghiệm niệu dòng đồ (uroflowmetry) đóng vai trò đo lường tốc độ dòng tiểu tối đa (Qmax): giá trị Qmax &lt; 10 mL\u002Fs ở thể tích bàng quang trên 150 mL biểu thị tình trạng tắc nghẽn cơ học đường tiểu rõ rệt. Siêu âm đo lượng nước tiểu tồn dư sau khi đi tiểu (Post-Void Residual - PVR) vượt trên 100 mL là bằng chứng gián tiếp của suy giảm khả năng co bóp cơ bàng quang thứ phát sau tắc nghẽn kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>8. So sánh TURP với Các Phương pháp Ít Xâm lấn Mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù TURP vẫn là thước đo chuẩn mực, sự phát triển của công nghệ y khoa đã mang lại các lựa chọn thay thế ít xâm lấn hơn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bóc nhân tuyến tiền liệt bằng Laser Holmium (HoLEP):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng năng lượng laser bước sóng 2.140 nm bóc tách trọn vẹn thùy tuyến dọc theo mặt phẳng bao giả, sau đó đưa máy xay mô (morcellator) vào hút nhỏ tổ chức ra ngoài. HoLEP có ưu điểm không giới hạn kích thước tuyến tiền liệt, tỷ lệ tái phát cực thấp (&lt; 1% sau 10 năm) và thời gian đặt ống thông chỉ từ 12–24 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhiệt hơi nước (Rezūm system):\u003C\u002Fstrong> Bơm hơi nước nóng 103°C vào mô tuyến thông qua kim nội soi chuyên dụng, gây hoại tử đông tế bào tuyến tiền liệt trong vòng vài giây. Đây là kỹ thuật bảo tồn xuất tinh tự nhiên lý tưởng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20tr%E1%BA%BB%20tu%E1%BB%95i%22%7D}} hoặc có nguy cơ cao khi gây mê.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuyên tắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20tuy%E1%BA%BFn%20ti%E1%BB%81n%20li%E1%BB%87t%22%7D}} (PAE):\u003C\u002Fstrong> Can thiệp nội mạch dưới màn tăng sáng DSA đưa các hạt vi cầu làm tắc nhánh mạch nuôi u, phù hợp với các bệnh nhân thể trạng yếu không thể phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>9. Bối cảnh Ứng dụng và Đào tạo tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, kỹ thuật cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt và u bàng quang đã được triển khai rộng khắp tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trung ương từ cuối thập niên 1990. Việc chuyển giao và phổ cập dao cắt lưỡng cực (bipolar TURP) trong hơn một thập kỷ qua đã hạ thấp tỷ lệ mắc hội chứng TUR syndrome xuống mức gần như bằng không tại các cơ sở chuyên khoa tiết niệu đầu ngành như Bệnh viện Bình Dân, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Bạch Mai. Quy trình chuẩn hóa đào tạo mô phỏng trên máy tính (virtual reality simulator) và thực hành nội soi bán khô đã giúp thế hệ bác sĩ ngoại tiết niệu trẻ làm chủ kỹ thuật nhanh chóng, rút ngắn đáng kể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20cong%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.\u003C\u002Fp>","Cắt đốt nội soi","Endoscopic resection \u002F Transurethral resection","Cắt đốt nội soi là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng năng lượng điện đơn cực, lưỡng cực hoặc vi sóng qua ống nội soi chuyên dụng để cắt bỏ, bóc tách và cầm máu các tổn thương bệnh lý trong niệu đạo, bàng quang hoặc đường tiêu hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Case Medical Research (2019). Antibiotic Prophylaxis in Transurethral Prostate Resection (TURP) and Transurethral Bladder Tumour Resection (TURB). Case Medical Research. doi:10.31525\u002Fct1-nct04212403","Antibiotic Prophylaxis in Transurethral Prostate Resection (TURP) and Transurethral Bladder Tumour Resection (TURB)","Case Medical Research",2019,"10.31525\u002Fct1-nct04212403",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Agrawal, Darakh, Patil, Mahajan (2018). Intravesical Explosion in a Bladder Diverticulum during Transurethral Resection of Prostate. International Journal of Contemporary Medical Research [IJCMR]. doi:10.21276\u002Fijcmr.2018.5.7.3","Intravesical Explosion in a Bladder Diverticulum during Transurethral Resection of Prostate","Agrawal, Darakh, Patil, Mahajan","International Journal of Contemporary Medical Research [IJCMR]",2018,"10.21276\u002Fijcmr.2018.5.7.3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Gott (2002). Complications of Transurethral Resection of the Prostate. Anesthesiology Review. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-06601-6.50225-5","Complications of Transurethral Resection of the Prostate","Gott","Anesthesiology Review",2002,"10.1016\u002Fb978-0-443-06601-6.50225-5",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cắt đốt nội soi qua ngả niệu đạo (TURP) được chỉ định chủ yếu cho bệnh lý nào?","TURP là tiêu chuẩn phẫu thuật kinh điển điều trị u phì đại lành tính tuyến tiền liệt gây tắc nghẽn đường tiểu dưới khi điều trị nội khoa thất bại.",{"question":47,"answer":48},"Hội chứng cắt đốt nội soi (TUR syndrome) hình thành do cơ chế nào?","Xảy ra do dịch rửa không chứa điện giải hấp thu quá mức vào hệ mạch máu qua các xoang tĩnh mạch mở, gây ngộ độc nước, hạ natri máu pha loãng và quá tải thể tích tuần hoàn.",{"question":50,"answer":51},"Lợi điểm nổi bật của cắt đốt lưỡng cực (bipolar) so với đơn cực (monopolar) là gì?","Dao lưỡng cực sử dụng dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9% làm dịch rửa, giúp loại trừ hoàn toàn nguy cơ hạ natri máu pha loãng và giảm tổn thương nhiệt mô xung quanh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"an toàn phẫu thuật","kích thích thần kinh","tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt","suy giảm chức năng thận","ung thư bàng quang","biện pháp phòng ngừa","rối loạn tiểu tiện","bệnh nhân trẻ tuổi","động mạch tuyến tiền liệt","đường cong học tập",10,true,"PUBLISHED","2024-12-20T13:14:19.746+00:00","2026-09-07T03:08:49.183+00:00","2026-09-07T03:08:48.582+00:00",278,[75,78,81,84,87,90,93,103,106,109],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"béo phì","Béo phì là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Béo phì",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá tác động","Đánh giá tác động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"metabolite thứ cấp","Metabolite thứ cấp là gì? Vai trò và sinh tổng hợp","secondary metabolite","Metabolite thứ cấp (secondary metabolite) là các phân tử hữu cơ không trực tiếp tham gia vào các quá trình sinh lý sống còn cơ bản như sinh trưởng hay sinh sản, nhưng đóng vai trò then chốt trong sự thích nghi sinh thái, tự vệ và tương tác sinh hóa của sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh bệnh học","Sinh bệnh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh bệnh học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcaloid","Alcaloid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm thần phân liệt","Tâm thần phân liệt là gì? Nghiên cứu về Tâm thần phân liệt"]