[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%ADn%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%ADn%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":52,"createUser":62,"publishUser":10,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"cận lâm sàng","Cận lâm sàng là gì? Các chuyên ngành, độ nhạy và kiểm soát chất lượng","Cận lâm sàng gồm xét nghiệm y học, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng, cung cấp bằng chứng khách quan định hình chẩn đoán điều trị.","\u003Cp>Cận lâm sàng (thăm dò cận lâm sàng) là tập hợp các kỹ thuật y khoa hiện đại và xét nghiệm chuyên sâu được thực hiện nhằm khảo sát hình thái, cấu trúc tế bào, phân tích các chỉ số sinh hóa và đánh giá chức năng sinh lý của các cơ quan, cung cấp bằng chứng khách quan hỗ trợ bác sĩ lâm sàng chẩn đoán bệnh chính xác, theo dõi điều trị và tiên lượng sống còn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí và vai trò trong quy trình khám chữa bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, chẩn đoán bệnh là sự kết hợp chặt chẽ giữa hai trụ cột:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ trực tiếp hỏi bệnh sử, tiền sử và sử dụng các giác quan cùng kỹ năng kinh điển (nhìn, sờ, gõ, nghe) để phát hiện các triệu chứng cơ năng và thực thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám cận lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng các công nghệ phân tích vật lý, hóa học, sinh học phân tử và điện quang can thiệp để khảo sát sâu những biến đổi bệnh lý vi thể mà mắt thường không thể quan sát được.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chuyên ngành cận lâm sàng chủ đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống cận lâm sàng tại các bệnh viện hiện đại được phân chia thành 4 chuyên khoa trụ cột:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Xét nghiệm Y học (Laboratory Medicine)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khảo sát các mẫu bệnh phẩm dịch sinh học (máu, nước tiểu, dịch não tủy, dịch màng phổi):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết học - Truyền máu:\u003C\u002Fstrong> Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, xét nghiệm đông máu toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa sinh lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Định lượng nồng độ glucose, men gan (AST, ALT), chức năng thận (ure, creatinin), mỡ máu và điện giải đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh - Ký sinh trùng:\u003C\u002Fstrong> Soi tươi, cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ, kỹ thuật PCR Real-time khuếch đại gen chẩn đoán virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch học:\u003C\u002Fstrong> Định lượng kháng thể tự miễn, hormone nội tiết và các dấu ấn ung thư sinh học (Tumor markers như CEA, AFP, PSA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Chẩn đoán hình ảnh (Diagnostic Imaging)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sử dụng các dạng năng lượng sóng và tia bức xạ để tái tạo cấu trúc giải phẫu bên trong cơ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang kỹ thuật số:\u003C\u002Fstrong> Thăm dò sơ bộ gãy xương và bệnh lý nhu mô phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm (Ultrasound):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp không xâm lấn, không bức xạ ion hóa, đánh giá tức thì các tạng đặc ổ bụng, tim mạch và sản khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng đa dãy đầu dò (64 đến 128 dãy) cho hình ảnh cắt lát chi tiết về xương, sọ não, mạch máu và lồng ngực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ (MRI):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng từ trường mạnh (1.5 đến 3.0 Tesla) và sóng radio, mang lại độ tương phản tuyệt vời của mô mềm, thần kinh và dây chằng khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Thăm dò chức năng và Nội soi (Functional Exploration &amp; Endoscopy)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ghi đo các tín hiệu điện sinh lý (Điện tâm đồ ECG, Điện não đồ EEG, Đo chức năng hô hấp) và nội soi quang học ống mềm quan sát trực tiếp niêm mạc đường tiêu hóa, phế quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Giải phẫu bệnh và Tế bào học (Anatomic Pathology)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sinh thiết mô bệnh học qua nhuộm HE và nhuộm hóa mô miễn dịch, đóng vai trò là \u003Cstrong>tiêu chuẩn vàng\u003C\u002Fstrong> trong chẩn đoán xác định các khối u lành tính và ác tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chuyên ngành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kỹ thuật tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích chẩn đoán chủ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa sinh - Huyết học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máy phân tích tự động, miễn dịch hóa phát quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá rối loạn chuyển hóa, chức năng gan thận, thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu âm Doppler, CT Scanner, MRI đa chuỗi xung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định vị trí, kích thước khối u, tổn thương mạch máu, chấn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thăm dò chức năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ECG gắng sức, Holter huyết áp, Đo phế thân ký\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ suy giảm chức năng tim phổi khi vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giải phẫu bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô bệnh học sinh thiết, Hóa mô miễn dịch (IHC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng xác định loại mô học ung thư và đột biến gen đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số thống kê đánh giá độ giá trị của xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dịch tễ học lâm sàng, giá trị của một xét nghiệm chẩn đoán được lượng hóa qua các thước đo toán học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy (Sensitivity):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ phần trăm người thực sự có bệnh nhận kết quả dương tính. Xét nghiệm có độ nhạy cao dùng để sàng lọc loại trừ bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ đặc hiệu (Specificity):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ phần trăm người khỏe mạnh nhận kết quả âm tính. Xét nghiệm có độ đặc hiệu cao dùng để khẳng định chắc chắn chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giá trị dự đoán dương tính (PPV) và âm tính (NPV):\u003C\u002Fstrong> Xác suất người có kết quả dương tính thực sự mắc bệnh, phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ lưu hành bệnh trong cộng đồng theo định lý Bayes.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý chất lượng và sai số xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu kiểm soát chất lượng y tế chỉ ra rằng có tới 60% đến 70% các sai sót xét nghiệm bắt nguồn từ giai đoạn trước xét nghiệm (pre-analytical phase) như lấy mẫu sai thời điểm (bệnh nhân chưa nhịn ăn), sai kỹ thuật garo kéo dài gây vỡ hồng cầu, hoặc bảo quản vận chuyển mẫu không đúng chuẩn nhiệt độ.\u003C\u002Fp>","Paraclinical Investigation",[19,20,21],"thăm dò cận lâm sàng","xét nghiệm y khoa","paraclinical tests","Cận lâm sàng là tập hợp các kỹ thuật thăm dò y khoa ngoài khám lâm sàng trực tiếp nhằm phân tích dịch sinh học, cấu trúc giải phẫu và chức năng cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Sandberg (1997). Systematic reviews of diagnostic tests—a new challenge for laboratory medicine. Scandinavian Journal of Clinical and Laboratory Investigation.","Systematic reviews of diagnostic tests—a new challenge for laboratory medicine","Sandberg","Scandinavian Journal of Clinical and Laboratory Investigation",1997,"10.3109\u002F00365519709084583",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Micheo, et al. (2007). Laboratory Tests and Diagnostic Imaging. Clinical Sports Medicine.","Laboratory Tests and Diagnostic Imaging","Micheo, et al.","Clinical Sports Medicine",2007,"10.1016\u002Fb978-141602443-9.50017-9",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Neumann, et al. (2021). A new technological approach in diagnostic pathology: mass spectrometry imaging-based metabolomics for biomarker detection in urachal cancer. Laboratory Investigation.","A new technological approach in diagnostic pathology: mass spectrometry imaging-based metabolomics for biomarker detection in urachal cancer","Neumann, et al.","Laboratory Investigation",2021,"10.1038\u002Fs41374-021-00612-7",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":29,"year":50,"doi":51,"url":10},"Åsberg, et al. (2019). A new index of clinical utility for diagnostic tests. Scandinavian Journal of Clinical and Laboratory Investigation.","A new index of clinical utility for diagnostic tests","Åsberg, et al.",2019,"10.1080\u002F00365513.2019.1677938",[53,56,59],{"question":54,"answer":55},"Tại sao kết quả xét nghiệm máu cần phải được đối chiếu với khám lâm sàng?","Một chỉ số xét nghiệm bất thường có thể do nhiều nguyên nhân sinh lý tạm thời hoặc sai số kỹ thuật gây ra. Bác sĩ phải kết hợp với tiền sử bệnh, triệu chứng thực thể và bệnh cảnh tổng thể để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất, tránh điều trị nhầm vào kết quả giấy tờ.",{"question":57,"answer":58},"Độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm khác nhau như thế nào?","Độ nhạy là khả năng phát hiện đúng người có bệnh (tránh bỏ sót ca bệnh). Độ đặc hiệu là khả năng nhận diện đúng người không có bệnh (tránh chẩn đoán nhầm cho người khỏe mạnh).",{"question":60,"answer":61},"Chụp cộng hưởng từ MRI có bị nhiễm xạ nguy hiểm như chụp CT không?","Không. Chụp MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến vô hại, hoàn toàn không sử dụng tia X bức xạ ion hóa như chụp X-quang hoặc CT Scanner, do đó rất an toàn cho mô mềm và có thể chỉ định cho phụ nữ mang thai khi cần thiết.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-13T08:36:20.770+00:00","2026-08-30T07:38:09.679+00:00",296,[73,76,79,88,93,98,103,109,114,120],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhanes","Nhanes là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"dữ liệu lâm sàng","Dữ liệu lâm sàng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Clinical data","Dữ liệu lâm sàng (clinical data) là toàn bộ thông tin thu thập được trong quá trình chăm sóc y tế hoặc nghiên cứu y sinh, bao gồm hồ sơ bệnh án điện tử, hình ảnh y khoa, chỉ số xét nghiệm sinh hóa và kết quả đánh giá từ người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"ghép gan","Ghép gan là gì? Chỉ định, quy trình phẫu thuật và chăm sóc","Liver transplantation","Ghép gan là phẫu thuật thay thế toàn bộ hoặc một phần lá gan bị suy chức năng không hồi phục bằng một lá gan lành từ người hiến tạng (người chết não hoặc người hiến sống), nhằm phục hồi chức năng chuyển hóa và kéo dài sự sống cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"đánh giá lâm sàng","Đánh giá lâm sàng là gì? Định nghĩa và cơ chế","Clinical evaluation \u002F Clinical assessment","Đánh giá lâm sàng là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải toàn diện các dữ liệu bệnh sử, khám thực thể và thăm dò cận lâm sàng để xác định tình trạng sức khỏe, phân loại mức độ bệnh và lập kế hoạch can thiệp y khoa.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]