[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5y%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấy máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là quá trình chuyển ghép máu từ một người (người hiến máu) sang người khác (người nhận máu). Quá trình này thường được thực hiện đối với các bệnh nhân m...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cấy máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Blood culture\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bình thường máu người là một môi trường vô trùng tuyệt đối. Sự xuất hiện của vi sinh vật sống trong dòng tuần hoàn (bacteremia hoặc fungemia) có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết (sepsis) và sốc nhiễm khuẩn (septic shock) – một tình trạng cấp cứu y khoa có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} từ 20% đến trên 50%. Cấy máu đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán căn nguyên và hướng dẫn liệu pháp kháng sinh trúng đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhiễm khuẩn huyết có thể xuất hiện dưới nhiều dạng lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn huyết thoáng qua (Transient):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn vào máu trong thời gian ngắn sau các thủ thuật can thiệp nha khoa, phẫu thuật đường niệu hoặc chải răng mạnh, thường được hệ miễn dịch loại bỏ nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn huyết ngắt quãng (Intermittent):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn phóng thích từng đợt từ các ổ áp-xe sâu, viêm mô bào lan tỏa hoặc viêm phổi thùy, thường trùng với cơn sốt cao và rét run của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn huyết liên tục (Continuous):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn hiện diện thường xuyên trong dòng máu, là dấu hiệu kinh điển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20n%E1%BB%99i%20t%C3%A2m%20m%E1%BA%A1c%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} (infective endocarditis), nhiễm trùng catheter nội mạch hoặc phình mạch nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật lấy mẫu chuẩn hóa (Diagnostic Stewardship)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng của xét nghiệm cấy máu phụ thuộc trực tiếp vào kỹ thuật lấy mẫu nhằm tối đa hóa độ nhạy và triệt tiêu nguy cơ ngoại nhiễm vi hệ thường trú trên da:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Thông số kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Khuyến cáo quy chuẩn quốc tế\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Cơ sở khoa học và mục đích\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thời điểm lấy máu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Trước khi dùng kháng sinh; khi bệnh nhân bắt đầu rét run hoặc sốt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mật độ vi khuẩn trong tuần hoàn đạt nồng độ cao nhất\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Số lượng bộ cấy máu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tối thiểu 2 bộ (4 chai) từ 2 vị trí tĩnh mạch riêng biệt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tăng độ nhạy lên &gt;95% và phân biệt tạp nhiễm da\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thể tích máu mỗi chai\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>8 - 10 ml máu cho mỗi chai ở người lớn (tổng 30-40 ml)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mật độ vi khuẩn thấp (&lt;10 CFU\u002Fml), thể tích máu quyết định tỷ lệ dương tính\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Sát khuẩn da\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cồn 70 độ kết hợp Chlorhexidine gluconate 2%, để khô tự nhiên &gt;30s\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tiêu diệt vi hệ da thường trú (tụ cầu da CoNS, Corynebacterium)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Chai cấy chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mỗi bộ gồm 1 chai hiếu khí (aerobic) và 1 chai kỵ khí (anaerobic)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bảo đảm phát hiện cả vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối và nấm\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ thống theo dõi tự động và quy trình định danh vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phòng xét nghiệm vi sinh hiện đại sử dụng các hệ thống cấy máu tự động liên tục (như BACT\u002FALERT hoặc BD BACTEC):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế phát hiện quang học\u002Fhuỳnh quang:\u003C\u002Fstrong> Khi vi sinh vật phát triển, chúng chuyển hóa cơ chất dinh dưỡng và thải ra khí CO2. Đầu dò cảm biến ở đáy chai ghi nhận sự thay đổi pH hoặc mức tăng khí CO2 qua tín hiệu huỳnh quang hoặc đo màu phản xạ, cảnh báo tự động khi chai báo dương tính (thường sau 12-48 giờ).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhuộm soi Gram khẩn cấp:\u003C\u002Fstrong> Ngay khi máy báo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5y%20m%C3%A1u%20d%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%ADnh%22%7D}}, kỹ thuật viên phải rút dịch nhuộm Gram soi kính hiển vi ngay và thông báo kết quả sơ bộ cho bác sĩ lâm sàng trong vòng 1 giờ (như cầu khuẩn Gram dương dạng chuỗi hoặc trực khuẩn Gram âm).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Định danh nhanh bằng MALDI-TOF MS:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật khối phổ thời gian bay giải hấp bằng laser (Matrix-Assisted Laser Desorption\u002FIonization Time-of-Flight) cho phép định danh chính xác loài vi khuẩn trong vòng 15-30 phút trực tiếp từ giọt dịch cấy máu dương tính.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh đồ (Antimicrobial Susceptibility Testing - AST):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện bằng phương pháp pha loãng trong vi dịch để xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} (MIC) theo chuẩn CLSI hoặc EUCAST.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cdiv class=\"callout callout-info\">\n    \u003Cp>\u003Cstrong>Lưu ý lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Phân biệt vi khuẩn gây bệnh thực sự và vi khuẩn ngoại nhiễm là một kỹ năng thiết yếu. Khi phân lập được các vi khuẩn thường trú trên da (như \u003Cem>Staphylococcus epidermidis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Cutibacterium acnes\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Bacillus\u003C\u002Fem> spp.) chỉ trong 1 trên 4 chai cấy máu, khả năng cao là tạp nhiễm; ngược lại, nếu dương tính trên từ 2 chai cấy độc lập trở lên hoặc phân lập được \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem>, trực khuẩn đường ruột (Enterobacterales), đây luôn là căn nguyên nhiễm trùng thực thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc lâm sàng và điều chỉnh phác đồ kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả cấy máu định hướng quá trình xuống thang kháng sinh (antimicrobial de-escalation):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Từ kháng sinh phổ rộng ban đầu (như Carbapenem kết hợp Vancomycin), bác sĩ chuyển sang kháng sinh phổ hẹp đặc hiệu theo kháng sinh đồ, giúp giảm thiểu độc tính trên gan thận và ngăn ngừa vi khuẩn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%81%20kh%C3%A1ng%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thời gian {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} được tính mốc từ ngày đầu tiên có kết quả cấy máu kiểm tra trở về âm tính đối với các nhiễm trùng phức tạp như viêm nội tâm mạc hoặc nhiễm trùng huyết do tụ cầu vàng (thường đòi hỏi 2-6 tuần điều trị).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán phân tử nhanh trực tiếp từ chai cấy máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng thời gian từ khi cấy máu báo dương tính đến khi có kết quả định danh và kháng sinh đồ truyền thống thường mất từ 24 đến 72 giờ. Sự ra đời của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A9t%20nghi%E1%BB%87m%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} phân tử nhanh đa mồi (Multiplex Rapid Molecular Panels) đã tạo nên bước đột phá rút ngắn thời gian này xuống chỉ còn 1-2 giờ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống PCR đa mồi tự động (như BioFire FilmArray BCID):\u003C\u002Fstrong> Cho phép khuếch đại và phát hiện đồng thời hơn 30 tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết phổ biến nhất (cả vi khuẩn Gram dương, trực khuẩn Gram âm và vi nấm nội tạng men \u003Cem>Candida\u003C\u002Fem>) trực tiếp từ giọt máu lấy từ chai cấy máu vừa báo dương tính.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện nhanh các gen chỉ thị kháng thuốc nguy hiểm:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật có thể phát hiện đồng thời các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20kh%C3%A1ng%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} tối nguy hiểm bao gồm: gen \u003Cem>mecA\u003C\u002Fem> và \u003Cem>mecC\u003C\u002Fem> chỉ thị tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA); gen \u003Cem>vanA\u003C\u002Fem> và \u003Cem>vanB\u003C\u002Fem> chỉ thị enterococci kháng vancomycin (VRE); và các gen mã hóa men carbapenemase sinh enzym phá hủy kháng sinh dự trữ cuối cùng (như \u003Cem>blaKPC\u003C\u002Fem>, \u003Cem>blaNDM\u003C\u002Fem>, \u003Cem>blaOXA-48\u003C\u002Fem>, \u003Cem>blaVIM\u003C\u002Fem>, \u003Cem>blaIMP\u003C\u002Fem>). Nhờ đó, bác sĩ lâm sàng có thể chỉ định kháng sinh trúng đích ngay trong ngày đầu tiên, giảm tỷ lệ tử vong và rút ngắn số ngày nằm viện điều trị tích cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý dịch tễ học và giám sát chất lượng cấy máu bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ số cấy máu là thước đo quan trọng phản ánh chất lượng chuyên môn của một cơ sở y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát tỷ lệ ngoại nhiễm cấy máu (Blood Culture Contamination Rate):\u003C\u002Fstrong> Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI) quy định tỷ lệ cấy máu bị tạp nhiễm của toàn bệnh viện phải được duy trì nghiêm ngặt dưới 3%. Việc vượt quá tỷ lệ này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh tĩnh mạch không cần thiết, làm tăng chi phí điều trị và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} (như viêm ruột do \u003Cem>Clostridioides difficile\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ý nghĩa của thời gian báo dương tính (Time to Positivity - TTP):\u003C\u002Fstrong> Thời gian từ khi đặt chai cấy vào tủ ủ tự động đến khi máy phát tín hiệu dương tính tỷ lệ nghịch với tải lượng vi khuẩn ban đầu trong máu. TTP ngắn (&lt; 12-14 giờ) đối với \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> là yếu tố tiên lượng độc lập của nhiễm trùng huyết nặng, nguy cơ cao viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và tỷ lệ tử vong chu sinh cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20nhi%20khoa%22%7D}} và đặc biệt là trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết, quy trình cấy máu có những đặc thù lâm sàng riêng biệt. Do thể tích tuần hoàn của trẻ nhỏ rất hạn chế, việc lấy thể tích máu lớn như người lớn có nguy cơ gây thiếu máu do thầy thuốc. Do đó, các phòng xét nghiệm sử dụng các chai cấy máu nhi khoa chuyên dụng (pediatric bottles) chứa môi trường dinh dưỡng tăng cường vi sinh và chất trung hòa kháng sinh, cho phép cấy thể tích máu tối thiểu từ 1 đến 3 ml tùy theo cân nặng của trẻ. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm (trong 72 giờ đầu sau sinh) thường là liên cầu nhóm B (\u003Cem>Streptococcus agalactiae\u003C\u002Fem>), \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem> lây truyền từ đường sinh dục của người mẹ trong quá trình chuyển dạ, đòi hỏi can thiệp kháng sinh kinh nghiệm phối hợp Ampicillin và Gentamicin ngay lập tức.\u003C\u002Fp>","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Jankauskaite (2018). THE EMERGENCY DIAGNOSTIC MARKERS IN PEDIATRIC PATIENTS WITH SUSPECTED SEPSIS\u002FBACTEREMIA. Morressier.","THE EMERGENCY DIAGNOSTIC MARKERS IN PEDIATRIC PATIENTS WITH SUSPECTED SEPSIS\u002FBACTEREMIA","Jankauskaite","Morressier",2018,"10.26226\u002Fmorressier.5b5f433eb56e9b005965be86","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26226\u002Fmorressier.5b5f433eb56e9b005965be86",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Murty (2022). BLOOD CULTURE CONTAMINATION : ROLE OF REPEAT CULTURES IN DIFFERENTIATING SIGNIFICANT VERSUS PSEUDO BACTEREMIA. INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH.","BLOOD CULTURE CONTAMINATION : ROLE OF REPEAT CULTURES IN DIFFERENTIATING SIGNIFICANT VERSUS PSEUDO BACTEREMIA","Murty","INTERNATIONAL JOURNAL OF SCIENTIFIC RESEARCH",2022,"10.36106\u002Fijsr\u002F9804420","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.36106\u002Fijsr\u002F9804420",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Kindo (2026). Determination of Quality Control of Blood Culture Contamination of Cancer Patient with Sepsis: A Retrospective Study at Dr. B. Barooah Cancer Institute. International Journal of Science and Research (IJSR).","Determination of Quality Control of Blood Culture Contamination of Cancer Patient with Sepsis: A Retrospective Study at Dr. B. Barooah Cancer Institute","Kindo","International Journal of Science and Research (IJSR)",2026,"10.21275\u002Fsr26827211508","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21275\u002Fsr26827211508",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Tại sao cần phải lấy máu ở hai vị trí giải phẫu riêng biệt (hai bộ cấy máu) khi nghi ngờ nhiễm trùng huyết?","Lấy hai bộ cấy máu (mỗi bộ gồm một chai kỵ khí và một chai hiếu khí) ở hai vị trí tĩnh mạch khác nhau giúp tăng độ nhạy phát hiện vi khuẩn lên trên 90% và giúp phân biệt chính xác giữa vi khuẩn gây bệnh thực sự với tạp nhiễm từ vi hệ trên da (như CoNS).",{"question":49,"answer":50},"Thể tích máu tối ưu cần lấy vào mỗi chai cấy máu ở người lớn là bao nhiêu?","Thể tích máu tối ưu là từ 8 đến 10 ml cho mỗi chai (tức 16-20 ml cho mỗi bộ), vì mật độ vi khuẩn trong máu ở người lớn nhiễm trùng huyết thường rất thấp (dưới 1-10 CFU\u002Fml), thể tích máu đủ là yếu tố quyết định độ nhạy xét nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Thời điểm vàng để thực hiện lấy máu cấy cho bệnh nhân là khi nào?","Cần lấy máu cấy ngay lập tức trước khi bắt đầu dùng kháng sinh toàn thân, tốt nhất là vào thời điểm bệnh nhân bắt đầu có cơn ớn lạnh hoặc bắt đầu sốt, khi mật độ vi sinh vật đi vào tuần hoàn máu đạt đỉnh cao nhất.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"tỷ lệ tử vong","viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn","cấy máu dương tính","nồng độ ức chế tối thiểu","đề kháng kháng sinh","điều trị kháng sinh","xét nghiệm chẩn đoán","gen kháng kháng sinh","nhiễm khuẩn bệnh viện","bệnh nhân nhi khoa",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:58.269+00:00","2026-09-11T13:09:18.161+00:00","2026-09-11T13:09:17.830+00:00",325,[77,80,83,92,95,104,107,110,115,117],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":84,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":18,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"bất bình đẳng sức khỏe","Bất bình đẳng sức khỏe: Nguyên nhân xã hội, chỉ số đo lường và can thiệp","Health Inequality","Bất bình đẳng sức khỏe là sự khác biệt có hệ thống và có thể đo lường được về tình trạng sức khỏe, tuổi thọ và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư trong xã hội.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":111,"definition":114,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"lactobacillus","Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học","Lactobacillus","Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch.",{"id":59,"title":116,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Tỷ lệ tử vong là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sphingomonas","Sphingomonas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]