[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5y%20m%C3%A1u%20d%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấy máu dương tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"cấy máu dương tính","Cấy máu dương tính là gì? Các công bố về Cấy máu dương tính","Cấy máu dương tính là kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của vi sinh vật sống trong máu, thường dùng để chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết. Xét nghiệm nà...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cấy máu dương tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>positive blood culture\u003C\u002Fem>) là (positive blood culture) là kết quả xét nghiệm vi sinh phát hiện sự hiện diện và nhân lên của vi sinh vật sống (vi khuẩn hoặc vi nấm) trong mẫu máu bệnh nhân, đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng xác định tình trạng nhiễm khuẩn huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cấy máu dương tính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấy máu dương tính là hiện tượng phát hiện được vi sinh vật sống trong mẫu máu sau khi nuôi cấy, thường là vi khuẩn hoặc nấm. Đây là dấu hiệu chẩn đoán quan trọng để xác định sự hiện diện của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} hoặc nhiễm nấm huyết – những tình trạng lâm sàng có nguy cơ đe dọa tính mạng, đòi hỏi can thiệp điều trị nhanh chóng và chính xác. Kết quả dương tính cho thấy vi sinh vật có khả năng phát triển trong máu bệnh nhân tại thời điểm lấy mẫu và đủ mật độ để phát hiện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấy máu là xét nghiệm vi sinh học được sử dụng phổ biến trong bệnh viện nhằm phát hiện sớm tác nhân gây bệnh toàn thân. Kết quả dương tính giúp định danh vi sinh vật, đánh giá mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và xây dựng phác đồ điều trị tối ưu. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa dương tính thật (true positive) và dương tính giả (false positive), vì nhiễm bẩn trong quá trình lấy mẫu có thể dẫn đến sai lệch kết quả và điều trị không phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8931469\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, tỷ lệ cấy máu dương tính thực sự chiếm khoảng 5–15% tổng số mẫu cấy máu tại các đơn vị cấp cứu hoặc hồi sức tích cực. Tỷ lệ này có thể cao hơn ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20c%C3%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}} như: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, có catheter nội mạch trung tâm, hoặc đang điều trị kháng sinh phổ rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và quy trình cấy máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấy máu hoạt động dựa trên nguyên lý nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường lỏng vô trùng. Mẫu máu được lấy từ bệnh nhân và cho vào chai cấy chuyên dụng, thường gồm hai loại: chai hiếu khí (aerobic) và chai kỵ khí (anaerobic). Các chai này chứa môi trường tăng sinh phù hợp và cảm biến phát hiện sinh khí (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) do vi sinh vật tạo ra trong quá trình tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Máu sau khi cho vào chai sẽ được đưa vào hệ thống máy nuôi cấy tự động như BACTEC hoặc BacT\u002FALERT. Hệ thống sẽ theo dõi liên tục sự thay đổi quang học hoặc hóa học trong chai nhằm phát hiện sự phát triển của vi sinh vật. Khi có tín hiệu dương tính, phòng xét nghiệm sẽ thực hiện nhuộm Gram, phân lập vi khuẩn, và tiến hành kháng sinh đồ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy trình lấy mẫu máu để cấy đòi hỏi nghiêm ngặt về kỹ thuật vô trùng. Một số bước quan trọng trong quy trình gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Vệ sinh tay bằng dung dịch sát khuẩn nhanh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chọn vị trí tĩnh mạch và sát trùng da bằng cồn iod hoặc chlorhexidine\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dùng bơm kim tiêm vô trùng rút máu và chuyển vào chai cấy đúng thể tích\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dán nhãn chai và chuyển về phòng xét nghiệm trong vòng 30 phút\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>Sai sót trong bất kỳ bước nào cũng có thể dẫn đến kết quả dương tính giả, ảnh hưởng đến chẩn đoán và điều trị.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của kết quả dương tính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một kết quả cấy máu dương tính mang ý nghĩa đặc biệt trong đánh giá nhiễm trùng hệ thống. Nó khẳng định sự hiện diện của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} trong tuần hoàn máu, là chỉ dấu chính để chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết (sepsis), một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong nội viện trên toàn cầu. Việc phát hiện sớm vi sinh vật gây bệnh giúp bác sĩ xác định nguồn gốc nhiễm trùng và đưa ra phác đồ kháng sinh phù hợp dựa trên đặc điểm của vi khuẩn hoặc nấm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, cần thận trọng trong việc diễn giải kết quả. Một số vi khuẩn thường trú trên da như \u003Cem>Staphylococcus epidermidis\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Propionibacterium acnes\u003C\u002Fem> có thể xuất hiện trong mẫu cấy máu do nhiễm bẩn, mà không phản ánh nhiễm trùng thực sự. Khi chỉ có một trong nhiều chai cấy dương tính, hoặc khi vi khuẩn xuất hiện muộn sau nhiều giờ ủ, cần nghi ngờ đến dương tính giả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giá trị chẩn đoán của cấy máu tăng lên rõ rệt khi có các dấu hiệu lâm sàng đi kèm như sốt, ớn lạnh, huyết áp tụt, tăng bạch cầu hoặc lactate máu cao. Trong những trường hợp nghi ngờ sepsis, hướng dẫn quốc tế khuyến cáo lấy mẫu cấy máu trước khi dùng kháng sinh để tránh bỏ sót mầm bệnh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fsepsis\u002Fclinicaltools\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tác nhân gây nhiễm trùng máu phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tác nhân thường gặp trong mẫu cấy máu dương tính là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20gram%20d%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, gram âm và nấm men. Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm vi sinh vật chính thường được phát hiện:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm vi sinh vật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gram dương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Enterococcus faecalis\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường gặp trong nhiễm trùng da, catheter, nội tâm mạc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gram âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên quan {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}}, hô hấp, tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nấm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Candida albicans\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Candida glabrata\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường gặp ở bệnh nhân ICU, dùng kháng sinh phổ rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Trong một số trường hợp hiếm, vi khuẩn không điển hình như \u003Cem>Brucella\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Salmonella Typhi\u003C\u002Fem> hoặc vi nấm nội bào như \u003Cem>Histoplasma capsulatum\u003C\u002Fem> cũng có thể được phát hiện qua cấy máu, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nhân có yếu tố dịch tễ đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân biệt dương tính thật và dương tính giả\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Không phải tất cả kết quả cấy máu dương tính đều phản ánh tình trạng nhiễm trùng thực sự. Trong thực hành lâm sàng, một tỉ lệ không nhỏ là kết quả dương tính giả, thường bắt nguồn từ quá trình lấy mẫu không đảm bảo vô khuẩn. Phân biệt giữa dương tính thật và giả là yếu tố then chốt giúp tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} không cần thiết, giảm tác dụng phụ và ngăn ngừa kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số yếu tố gợi ý kết quả dương tính là giả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Chỉ một trong số các chai cấy máu dương tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian phát hiện vi khuẩn kéo dài (&gt;48 giờ)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vi khuẩn thường trú trên da như \u003Cem>Staphylococcus epidermidis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Micrococcus spp.\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Corynebacterium spp.\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Không có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} rõ ràng hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>Ngược lại, nếu cùng một vi sinh vật được phát hiện trong ≥2 chai cấy máu từ các vị trí khác nhau, và có kèm theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, thì khả năng dương tính thật là rất cao (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8720194\u002F\" target=\"_blank\">PMC\u003C\u002Fa>).\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời điểm và số lượng mẫu cấy máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thời điểm lấy mẫu cấy máu lý tưởng là trước khi sử dụng kháng sinh ít nhất 15–30 phút, khi mật độ vi khuẩn trong máu chưa bị ảnh hưởng. Nếu bệnh nhân đã được điều trị kháng sinh, khả năng phát hiện vi khuẩn giảm đi đáng kể, dẫn đến âm tính giả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng dẫn quốc tế khuyến cáo nên lấy ít nhất 2–3 bộ cấy máu trong vòng 24 giờ đầu. Mỗi bộ gồm 2 chai: một hiếu khí và một kỵ khí, với tổng thể tích máu từ 20–30 mL (người lớn) hoặc 1–5 mL (trẻ em, tùy cân nặng). Cách lấy mẫu cách nhau về thời gian hoặc vị trí lấy giúp tăng độ nhạy và giảm nhầm lẫn do nhiễm bẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sơ đồ dưới đây minh họa quy trình chuẩn lấy mẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khuyến cáo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Số lượng bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối thiểu 2–3 bộ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời điểm lấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trước dùng kháng sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí lấy máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khác nhau (nếu có thể)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thể tích mỗi chai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10 mL (người lớn); 1–5 mL (trẻ em)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa định lượng: chỉ số thời gian phát hiện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống máy cấy máu hiện đại không chỉ phát hiện sự hiện diện của vi sinh vật mà còn ghi lại chỉ số “time to detection” (TTD) – thời gian từ khi bắt đầu ủ đến khi có tín hiệu dương tính. Đây là chỉ số gián tiếp phản ánh mật độ vi sinh vật trong máu và độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông thường, vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết thật sự được phát hiện trong vòng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">8 - 24\u003C\u002Fscript> giờ. Những vi sinh vật phát hiện sau \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">>36\u003C\u002Fscript> giờ thường nghi ngờ là nhiễm bẩn. Do đó, TTD là thông tin quan trọng để bác sĩ phân biệt dương tính thật – giả, đặc biệt khi xử lý các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn da thường trú hoặc bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8720194\u002F\" target=\"_blank\">PMC8720194\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của kháng sinh đồ sau cấy máu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi vi sinh vật được phân lập từ mẫu cấy máu, bước tiếp theo là làm kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ nhạy cảm với các thuốc kháng sinh. Phương pháp này giúp lựa chọn thuốc phù hợp nhất, tránh dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài không cần thiết. Thử nghiệm thường dựa trên MIC – {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số điểm cần lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Vi khuẩn có gen ESBL hoặc carbapenemase cần điều trị bằng thuốc thế hệ mới\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>MRSA nhạy với vancomycin, linezolid\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Candida spp. cần xét nghiệm độ nhạy với echinocandin, fluconazole\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>Kháng sinh đồ được báo cáo dựa trên tiêu chuẩn CLSI (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clsi.org\u002F\" target=\"_blank\">Clinical and Laboratory Standards Institute\u003C\u002Fa>) hoặc EUCAST, và bác sĩ lâm sàng cần phối hợp chặt chẽ với vi sinh để hiểu và sử dụng kết quả chính xác.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để cấy máu đạt độ chính xác cao nhất, cần kiểm soát nhiều yếu tố từ trước, trong và sau khi lấy mẫu. Những yếu tố có thể ảnh hưởng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Kỹ thuật lấy máu: lấy không vô khuẩn dễ gây nhiễm bẩn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời điểm: lấy sau khi dùng kháng sinh làm giảm tỷ lệ dương tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lượng máu: lấy quá ít (dưới 8 mL\u002Fchai) làm giảm độ nhạy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vận chuyển mẫu: chậm trễ hoặc bảo quản sai cách khiến vi sinh vật chết\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tình trạng bệnh: bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc dùng corticosteroid kéo dài có thể có mật độ vi khuẩn máu thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>Việc đào tạo kỹ thuật viên và chuẩn hóa quy trình vận chuyển – xử lý mẫu là điều cần thiết để đảm bảo giá trị chẩn đoán của cấy máu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Cấy máu dương tính","positive blood culture","Cấy máu dương tính (positive blood culture) là kết quả xét nghiệm vi sinh phát hiện sự hiện diện và nhân lên của vi sinh vật sống (vi khuẩn hoặc vi nấm) trong mẫu máu bệnh nhân, đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng xác định tình trạng nhiễm khuẩn huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Gilbert, Giuliano (2026). From Benchmark to Best Practice: Reducing Blood Culture Contamination in Sepsis Care. Antimicrobial Stewardship &amp; Healthcare Epidemiology. doi:10.1017\u002Fash.2026.10734","From Benchmark to Best Practice: Reducing Blood Culture Contamination in Sepsis Care","Gilbert, Giuliano","Antimicrobial Stewardship &amp; Healthcare Epidemiology",2026,"10.1017\u002Fash.2026.10734",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Cantor, Kainth (2019). Bacteremia and Bacterial Sepsis. Introduction to Clinical Infectious Diseases. doi:10.1007\u002F978-3-319-91080-2_28","Bacteremia and Bacterial Sepsis","Cantor, Kainth","Introduction to Clinical Infectious Diseases",2019,"10.1007\u002F978-3-319-91080-2_28",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Hebbandi (2017). DIAGNOSTIC YIELD OF BLOOD CULTURE IN CHILDREN EVALUATED FOR BACTEREMIA. Morressier. doi:10.26226\u002Fmorressier.58fa1767d462b80290b517b2","DIAGNOSTIC YIELD OF BLOOD CULTURE IN CHILDREN EVALUATED FOR BACTEREMIA","Hebbandi","Morressier",2017,"10.26226\u002Fmorressier.58fa1767d462b80290b517b2",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Làm thế nào để phân biệt nhiễm khuẩn huyết thực sự với ô nhiễm mẫu cấy máu do vi khuẩn thường trú da?","Bác sĩ lâm sàng đánh giá dựa trên số lượng chai cấy dương tính (nhiều bộ cấy cùng mọc một chủng vi khuẩn), chủng loại vi sinh vật (Staphylococcus coagulase-âm, Corynebacterium thường gợi ý tạp nhiễm), thời gian báo dương (dưới 24 giờ gợi ý nhiễm trùng thật) và bệnh cảnh lâm sàng.",{"question":48,"answer":49},"Ý nghĩa lâm sàng của thời gian báo dương (Time to Positivity - TTP) trong cấy máu là gì?","TTP ngắn phản ánh mật độ vi khuẩn trong máu cao, thường liên quan đến nguồn nhiễm trùng nặng (như viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng đường truyền trung tâm) và dự báo nguy cơ sốc nhiễm khuẩn cũng như tỷ lệ tử vong cao hơn.",{"question":51,"answer":52},"Các công nghệ vi sinh nhanh hiện đại hỗ trợ quản lý cấy máu dương tính như thế nào?","Kỹ thuật khối phổ MALDI-TOF và các xét nghiệm multiplex PCR trực tiếp từ chai cấy dương tính giúp định danh vi khuẩn và phát hiện gen kháng thuốc (như mecA, vanA, KPC) chỉ sau 1 đến 2 giờ, hỗ trợ tối ưu hóa kháng sinh sớm.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"nhiễm khuẩn huyết","bệnh nhân có nguy cơ cao","suy giảm miễn dịch","vi sinh vật gây bệnh","vi khuẩn gram dương","nhiễm trùng tiết niệu","điều trị kháng sinh","triệu chứng lâm sàng","biểu hiện lâm sàng","nồng độ ức chế tối thiểu",10,true,"PUBLISHED","2024-12-25T12:39:49.749+00:00","2026-09-06T13:12:49.110+00:00","2025-09-10T04:13:31.958+00:00","2026-09-06T13:12:47.573+00:00",314,[81,84,87,90,93,96,105,108,113,116],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khí sinh học","Khí sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khí sinh học",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường đô thị","Môi trường đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường đô thị",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":117,"definition":120,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"lactobacillus","Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học","Lactobacillus","Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch."]