[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20th%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20th%E1%BA%ADn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"cấy ghép thận","Cấy ghép thận là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cấy ghép thận","Cấy ghép thận là thủ thuật y khoa chuyển một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tặng sang người bệnh suy thận giai đoạn cuối nhằm thay thế chức năng thận tự nhiên. Thận ghép đảm nhiệm lọc máu, cân bằng điện giải và huyết áp, đồng thời giảm biến chứng so với điều trị thay thế thận lâu dài và nâng cao chất lượng sống cho người nhận. ","\u003Ch2>Định nghĩa cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Cấy ghép thận\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Kidney transplantation \u002F Renal transplantation\u003C\u002Fem>) Cấy ghép thận là phẫu thuật đưa một quả thận có chức năng tốt từ người hiến tặng còn sống hoặc chết não vào hố chậu của bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối để phục hồi toàn diện chức năng bài tiết, lọc chất độc và điều hòa nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này thường được chỉ định cho bệnh nhân không thể kiểm soát bệnh thận chỉ bằng phương pháp thay thế thận như lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Cấy ghép thận mang lại lợi ích vượt trội, giúp bệnh nhân duy trì cuộc sống gần như bình thường, giảm các biến chứng do lọc máu lâu dài, và tăng tuổi thọ so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20thay%20th%E1%BA%BF%22%7D}} thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người nhận thận phải trải qua đánh giá y tế nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe đủ điều kiện phẫu thuật, bao gồm xét nghiệm chức năng tim mạch, kiểm tra tình trạng nhiễm trùng, và đánh giá mức độ phù hợp về nhóm máu và HLA (Human Leukocyte Antigen) với người hiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc sinh lý và y học của cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấy ghép thận dựa trên nguyên tắc cơ bản là thay thế cơ quan bị hỏng bằng một cơ quan khỏe mạnh nhằm phục hồi các chức năng sinh lý quan trọng. Thận ghép đảm nhiệm chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và dư thừa nước, duy trì cân bằng acid-bazơ, và điều hòa huyết áp thông qua cơ chế hormon như renin-angiotensin-aldosterone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành công của ghép thận phụ thuộc vào khả năng cơ thể người nhận chấp nhận thận mới mà không xảy ra phản ứng thải ghép. Các phản ứng miễn dịch bao gồm thải cấp tính, thải mạn tính và thải siêu cấp, đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của thận ghép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đánh giá khả năng thành công, bác sĩ sử dụng các chỉ số miễn dịch và xét nghiệm tương thích cơ bản. Xác suất thành công có thể được biểu diễn bằng công thức đơn giản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{success} = \\frac{N_{viable\\_grafts}}{N_{total\\_transplants}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Ci>N_{viable\\_grafts}\u003C\u002Fi> là số ca ghép thành công, và \u003Ci>N_{total\\_transplants}\u003C\u002Fi> là tổng số ca cấy ghép tiến hành trong cùng điều kiện lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấy ghép thận được phân loại dựa trên nguồn thận hiến tặng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép thận từ người sống:\u003C\u002Fstrong> Người hiến có thể là người thân hoặc không thân, nhưng phải đảm bảo tương thích nhóm máu và HLA. Thận ghép từ người sống thường kéo dài tuổi thọ hơn và giảm nguy cơ thải ghép so với thận từ người chết não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép thận từ người chết não:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thận từ người đã chết não nhưng các cơ quan vẫn còn hoạt động tốt. Phương pháp này giúp tăng nguồn thận hiến tặng và cứu sống nhiều bệnh nhân cần cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại ghép có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến thời gian theo dõi và quản lý sau ghép. Ví dụ, thận từ người sống cho phép {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} trước, giảm thời gian bệnh nhân phải lọc máu trước khi ghép, trong khi thận từ người chết não thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh cơ bản giữa hai loại ghép thận:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại ghép\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Người sống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian sống thận dài hơn, dễ lập kế hoạch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi người hiến đủ sức khỏe, phẫu thuật rủi ro với người hiến\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Người chết não\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng nguồn hiến tặng, cứu bệnh nhân cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian ghép hạn chế, khả năng tương thích thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình cấy ghép thận bao gồm các bước chuẩn bị người nhận, đánh giá người hiến tặng, phẫu thuật và theo dõi hậu phẫu. Trước phẫu thuật, bệnh nhân cần trải qua các xét nghiệm toàn diện để đánh giá tình trạng tim mạch, gan, phổi, và mức độ nhiễm trùng tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật, thận hư thường được giữ lại hoặc loại bỏ nếu cần, thận ghép được đặt trong ổ bụng, nối mạch máu và niệu quản. Thời gian phẫu thuật trung bình từ 3 đến 5 giờ, tùy thuộc vào kỹ thuật và tình trạng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} để ngăn cơ thể thải ghép, đồng thời theo dõi chức năng thận định kỳ thông qua xét nghiệm máu và nước tiểu. Trung tâm Y tế Mayo Clinic cung cấp hướng dẫn chi tiết về theo dõi sau ghép: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fkidney-transplant\u002Fabout\u002Fpac-20384743\" target=\"_blank\">Mayo Clinic - Kidney Transplant\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý sau ghép bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}, xét nghiệm chức năng thận, siêu âm thận ghép, và đánh giá các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc thải ghép. Các biện pháp phòng ngừa và điều chỉnh liều thuốc được thực hiện liên tục để duy trì chức năng thận tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích và hiệu quả của cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấy ghép thận mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} thay thế thận lâu dài như lọc máu hay thẩm phân phúc mạc. Bệnh nhân cấy ghép có khả năng duy trì các hoạt động thường nhật, ăn uống bình thường, vận động tự do, và tham gia các hoạt động xã hội mà không bị hạn chế bởi các chu kỳ lọc máu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thận ghép hoạt động hiệu quả giúp giảm nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, loãng xương, thiếu máu, và rối loạn chất điện giải, vốn thường xuất hiện ở bệnh nhân lọc máu kéo dài. Nghiên cứu cho thấy tuổi thọ trung bình của thận ghép từ người sống có thể kéo dài 15–20 năm, trong khi thận từ người chết não trung bình từ 10–15 năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tử vong liên quan đến các bệnh lý thứ phát do suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng duy trì công việc và tham gia các hoạt động xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và biến chứng sau cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấy ghép thận không tránh khỏi nguy cơ và biến chứng. Các biến chứng có thể xuất hiện sớm hoặc muộn, bao gồm thải ghép cấp, thải ghép mạn, nhiễm trùng, và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%20li%C3%AAn%20quan%20%C4%91%E1%BA%BFn%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} ức chế miễn dịch như tăng huyết áp, tiểu đường, loãng xương và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thải ghép cấp thường xảy ra trong vài tuần đến vài tháng sau phẫu thuật và có thể điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch liều cao. Thải ghép mạn xảy ra từ nhiều tháng đến nhiều năm, dẫn đến giảm dần chức năng thận ghép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những biến chứng này yêu cầu theo dõi định kỳ, xét nghiệm chức năng thận, siêu âm thận ghép, và đánh giá các dấu hiệu lâm sàng để can thiệp kịp thời. Bảng dưới đây tóm tắt các biến chứng phổ biến và thời gian xuất hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thời gian xuất hiện\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phòng ngừa \u002F Quản lý\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thải ghép cấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vài tuần đến vài tháng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch, theo dõi xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thải ghép mạn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vài tháng đến nhiều năm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định kỳ xét nghiệm chức năng thận, điều chỉnh liều thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trong suốt thời gian sử dụng thuốc ức chế miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêm chủng đầy đủ, sử dụng kháng sinh dự phòng khi cần\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Biến chứng do thuốc ức chế miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh liều, theo dõi chức năng gan, thận, huyết áp và đường huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả cấy ghép thận phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến người nhận, người hiến và quy trình phẫu thuật. Yếu tố người nhận bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát, bệnh lý đi kèm như tiểu đường, tim mạch, và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} sau ghép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố người hiến gồm tuổi, tình trạng chức năng thận, nhóm máu và sự tương thích HLA với người nhận. Quy trình phẫu thuật, kỹ năng phẫu thuật viên, thời gian thiếu máu cục bộ của thận ghép, và chăm sóc hậu phẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến thành công lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều chỉnh liều thuốc ức chế miễn dịch theo phản ứng cơ thể người nhận, theo dõi định kỳ, và phát hiện sớm các biến chứng là những yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thận ghép và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và tiến bộ mới trong cấy ghép thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc giảm nguy cơ thải ghép, tối ưu hóa thuốc ức chế miễn dịch, và phát triển kỹ thuật ghép thận từ người chết tim hoặc người sống không thân. Công nghệ sinh học và gen học đã giúp cải thiện khả năng dự đoán phản ứng miễn dịch và chọn lựa người hiến tương thích tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng tế bào gốc, kỹ thuật mô hình hóa 3D, và các phương pháp ghép thận xenotransplantation từ động vật cũng đang được nghiên cứu nhằm giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn thận hiến tặng. Một số trung tâm nghiên cứu đã báo cáo thành công bước đầu trong việc giảm liều thuốc ức chế miễn dịch mà vẫn duy trì chức năng thận ghép ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các tiến bộ nghiên cứu có thể tham khảo tại National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fkidney-disease\u002Fkidney-transplant\u002Fresearch\" target=\"_blank\">NIDDK - Kidney Transplant Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của cấy ghép thận hướng đến việc phát triển nguồn thận hiến tặng bền vững, giảm tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch, và tăng tỷ lệ thành công lâu dài. Các nghiên cứu về ghép thận từ người sống không thân, ghép thận xenotransplantation và mô thận tổng hợp (bioengineered kidney) đang mở ra cơ hội cải thiện tình trạng thiếu hụt cơ quan hiến tặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn trong chọn lựa người hiến và điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch cá nhân hóa đang được triển khai ở nhiều trung tâm y tế hàng đầu. Xu hướng này hứa hẹn nâng cao tỷ lệ sống còn của thận ghép, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","Cấy ghép thận","Kidney transplantation \u002F Renal transplantation","Cấy ghép thận là phẫu thuật đưa một quả thận có chức năng tốt từ người hiến tặng còn sống hoặc chết não vào hố chậu của bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối để phục hồi toàn diện chức năng bài tiết, lọc chất độc và điều hòa nội tiết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Fabre, Morris (1972). THE MECHANISM OF SPECIFIC IMMUNOSUPPRESSION OF RENAL ALLOGRAFT REJECTION BY DONOR STRAIN BLOOD. Transplantation.","THE MECHANISM OF SPECIFIC IMMUNOSUPPRESSION OF RENAL ALLOGRAFT REJECTION BY DONOR STRAIN BLOOD","Fabre, Morris","Transplantation",1972,"10.1097\u002F00007890-197211000-00016","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00007890-197211000-00016",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Choi (2025). Deceased vs. Living Donor Kidney Transplant in Prediction of Acute Renal Allograft Rejection Using Tc-99m DTPA Renal Scan. American Journal of Transplantation.","Deceased vs. Living Donor Kidney Transplant in Prediction of Acute Renal Allograft Rejection Using Tc-99m DTPA Renal Scan","Choi","American Journal of Transplantation",2025,"10.1016\u002Fj.ajt.2025.07.904","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ajt.2025.07.904",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":26,"year":42,"doi":43,"url":44},"&NA; (2006). DONOR KIDNEY CHRONIC INJURY AND HLA-DR MATCHING DETERMINE THE INCIDENCE OF SUBCLINICAL REJECTION IN PROTOCOL BIOPSIES AT 3 MONTHS AFTER RENAL TRANSPLANTATION.. Transplantation.","DONOR KIDNEY CHRONIC INJURY AND HLA-DR MATCHING DETERMINE THE INCIDENCE OF SUBCLINICAL REJECTION IN PROTOCOL BIOPSIES AT 3 MONTHS AFTER RENAL TRANSPLANTATION.","&NA;",2006,"10.1097\u002F00007890-200607152-01704","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00007890-200607152-01704",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Xét nghiệm đọ chéo (Crossmatch) trước ghép thận nhằm phòng ngừa biến chứng gì?","Xét nghiệm đọ chéo nhằm phát hiện kháng thể kháng người hiến (DSA) có sẵn trong huyết thanh người nhận, ngăn chặn nguy cơ thải ghép tối cấp phá hủy thận ghép trong vòng vài phút đến vài giờ.",{"question":50,"answer":51},"Phác đồ thuốc ức chế miễn dịch duy trì cơ bản sau ghép thận gồm các nhóm thuốc nào?","Phác đồ kinh điển gồm 3 nhóm thuốc phối hợp: thuốc ức chế calcineurin (Tacrolimus hoặc Cyclosporine), thuốc chống tăng sinh (Mycophenolate Mofetil), và corticosteroid (Prednisolone).",{"question":53,"answer":54},"Những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến mất chức năng thận ghép mạn tính là gì?","Nguyên nhân hàng đầu là thải ghép qua trung gian kháng thể mạn tính (cAMR), độc tính thận tích lũy của thuốc ức chế calcineurin, nhiễm virus BK và tái phát bệnh cầu thận nguyên phát.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"điều trị thay thế","lập kế hoạch phẫu thuật","thuốc ức chế miễn dịch","theo dõi huyết áp","phương pháp điều trị","biến chứng tim mạch","tâm lý bệnh nhân","vấn đề liên quan đến thuốc","nguy cơ ung thư","tuân thủ điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T04:06:37.609+00:00","2026-09-11T08:09:51.789+00:00","2025-09-05T18:14:50.967+00:00","2026-09-11T08:09:51.408+00:00",217,[83,86,89,92,95,97,100,109,112,115],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"aidet","Aidet là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":71,"title":96,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Vấn đề liên quan đến thuốc là gì? Các công bố khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu và phát triển","Nghiên cứu và phát triển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết quyết định","Lý thuyết quyết định là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp phối trí","Phức hợp phối trí là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]