[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20nha%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấy ghép nha khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa là phương pháp phục hồi răng mất bằng cách đặt trụ titanium vào xương hàm để thay thế chân răng tự nhiên, giúp phục hình lâu dài. Implant tích hợp với xương qua quá trình osseointegration và được gắn mão răng phía trên, đảm bảo chức năng ăn nhai và thẩm mỹ như răng thật.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Cấy ghép nha khoa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Dental implant \u002F Dental implantology\u003C\u002Fem>) là phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và tổng quan về cấy ghép nha khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấy ghép nha khoa là một thủ thuật nha khoa hiện đại nhằm thay thế răng bị mất bằng cách đặt một trụ kim loại vào trong xương hàm. Trụ này hoạt động như một chân răng nhân tạo và tích hợp sinh học với xương, sau đó được gắn một mão sứ hoặc phục hình cố định để khôi phục chức năng nhai và tính thẩm mỹ. Quá trình tích hợp xương được gọi là \u003Cem>osseointegration\u003C\u002Fem>, đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định lâu dài của implant.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), cấy ghép nha khoa là phương pháp thay thế răng đáng tin cậy nhất hiện nay, với tỷ lệ thành công dao động từ 95% đến 98% trong điều kiện bệnh nhân có sức khỏe tốt và được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn cao. Đây là giải pháp lâu dài, hạn chế tổn hại đến răng thật liền kề, đồng thời hỗ trợ bảo tồn xương hàm tốt hơn so với các phương pháp phục hình truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nImplant nha khoa không chỉ mang lại lợi ích về chức năng nhai mà còn giúp ngăn ngừa hiện tượng tiêu xương hàm do mất răng lâu ngày. Điều này có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì cấu trúc khuôn mặt, sự cân bằng khớp cắn và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại cấy ghép nha khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều phương pháp cấy ghép nha khoa khác nhau, tùy thuộc vào vị trí răng mất, điều kiện xương hàm và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Phổ biến nhất là cấy ghép nội xương (endosteal), trong đó trụ kim loại được đặt trực tiếp vào trong xương hàm. Đây là loại implant có độ ổn định cao và được sử dụng rộng rãi nhất trong lâm sàng hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các trường hợp tiêu xương nghiêm trọng hoặc không đủ chiều cao xương hàm, có thể lựa chọn cấy ghép dưới màng xương (subperiosteal) hoặc cấy ghép zygomatic – một kỹ thuật phức tạp hơn, sử dụng xương gò má làm điểm tựa cho implant thay vì xương hàm truyền thống. Những loại cấy ghép này thường được chỉ định cho các trường hợp đặc biệt hoặc khi bệnh nhân không đủ điều kiện để ghép xương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy ghép nội xương (Endosteal):\u003C\u002Fstrong> Dạng phổ biến nhất, thường sử dụng trụ hình vít hoặc hình trụ, đặt sâu vào xương hàm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy ghép dưới màng xương (Subperiosteal):\u003C\u002Fstrong> Trụ được đặt trên xương hàm, dưới nướu, thích hợp với bệnh nhân không thể ghép xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấy ghép zygomatic:\u003C\u002Fstrong> Trụ dài cố định vào xương gò má, dùng trong các ca tiêu xương hàm trên nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự lựa chọn loại implant phụ thuộc vào đánh giá chi tiết từ hình ảnh CT Cone Beam, phân tích mật độ xương, độ dày niêm mạc và kỳ vọng phục hình từ phía bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và vật liệu của implant\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ thống cấy ghép nha khoa hoàn chỉnh thường bao gồm ba thành phần: trụ implant (fixture), khớp nối (abutment) và phục hình phía trên (crown, cầu răng hoặc hàm giả). Mỗi thành phần đều có vai trò riêng trong việc đảm bảo sự ổn định, chức năng và thẩm mỹ cho răng thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrụ implant là phần chính được cắm vào xương hàm, chủ yếu làm từ titanium tinh khiết cấp độ y tế (Grade IV hoặc V). Đây là vật liệu có tính tương thích sinh học cao, không gây phản ứng viêm, và có khả năng tích hợp nhanh chóng với xương. Ngoài ra, một số implant hiện đại sử dụng hợp kim titanium-zirconia để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhớp nối abutment là cầu nối giữa trụ implant và răng giả, có thể được làm từ titanium, zirconia hoặc vật liệu composite. Phục hình trên cùng có thể là mão đơn lẻ, cầu răng hoặc hệ thống phục hình toàn hàm. Việc lựa chọn vật liệu phục hình phụ thuộc vào vị trí răng, yêu cầu thẩm mỹ và tải lực nhai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật liệu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trụ implant\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Titanium hoặc Ti-Zr alloy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng vai trò như chân răng nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Abutment\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Titanium \u002F Zirconia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết nối giữa trụ và mão răng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phục hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sứ, kim loại sứ, zirconia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phục hồi hình dáng và chức năng răng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác công nghệ xử lý bề mặt như phủ hydroxyapatite, xử lý plasma hoặc tạo vi cấu trúc nano được sử dụng để gia tăng khả năng tích hợp xương, rút ngắn thời gian lành thương và nâng cao độ bền của hệ thống implant.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện cấy ghép nha khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình cấy ghép bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc thăm khám tổng quát, đánh giá tình trạng sức khỏe, chụp phim CT 3D đến thực hiện phẫu thuật và lắp răng phục hình. Một kế hoạch điều trị cá nhân hóa sẽ được bác sĩ xây dựng dựa trên kết quả chẩn đoán và mong muốn của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông thường, quá trình được chia thành hai giai đoạn: phẫu thuật đặt trụ và giai đoạn phục hình. Sau khi trụ implant được đặt, bệnh nhân cần thời gian lành thương từ \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 - 6\u003C\u002Fscript> tháng để xương tích hợp chắc chắn với trụ. Sau đó mới tiến hành lắp khớp nối và phục hình hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thăm khám, chụp CT Cone Beam 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt trụ implant vào xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chờ tích hợp xương (osseointegration)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn mão sứ hoặc phục hình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật mới cho phép cấy ghép tức thì – đặt trụ và mão tạm trong cùng ngày. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng đủ điều kiện để thực hiện kỹ thuật này do yêu cầu nghiêm ngặt về mật độ xương và kiểm soát viêm nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấy ghép nha khoa được chỉ định cho bệnh nhân mất một răng, nhiều răng hoặc toàn hàm, với điều kiện cấu trúc xương hàm còn đủ thể tích và mật độ để nâng đỡ trụ implant. Ngoài ra, bệnh nhân cần có sức khỏe toàn thân ổn định, không mắc các bệnh mãn tính tiến triển hoặc rối loạn miễn dịch nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác trường hợp chỉ định phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất răng đơn lẻ ở vùng nhai hoặc vùng thẩm mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất nhiều răng liên tiếp hoặc mất răng toàn bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay thế cầu răng cũ hoặc hàm tháo lắp gây bất tiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgược lại, một số trường hợp chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu đường không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương nặng hoặc đang dùng bisphosphonates\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân đang hóa trị hoặc xạ trị vùng đầu cổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen nghiến răng mạnh hoặc vệ sinh răng miệng kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá nặng – làm giảm tỷ lệ lành thương và tăng nguy cơ viêm quanh implant\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng bằng hình ảnh chẩn đoán và hồ sơ y tế để quyết định kế hoạch điều trị phù hợp, có thể kết hợp cấy ghép với ghép xương hoặc nâng xoang nếu cần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thành công của cấy ghép nha khoa được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng lớn với kết quả rất khả quan: khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">95\\% - 98\\%\u003C\u002Fscript> sau 10 năm, đặc biệt với các implant đặt ở vùng xương hàm dưới do mật độ xương cao hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp đều đạt kết quả tối ưu nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng chính đến kết quả điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mật độ và thể tích xương hàm tại vị trí cấy ghép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật phẫu thuật và vật liệu sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vệ sinh răng miệng và tuân thủ hướng dẫn hậu phẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử bệnh lý (đái tháo đường, viêm nha chu, v.v.)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen sinh hoạt như hút thuốc, nghiến răng, stress\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTheo Journal of Oral Biology and Craniofacial Research, việc sử dụng công nghệ hướng dẫn phẫu thuật bằng kỹ thuật số (guided implant surgery) giúp nâng cao độ chính xác và giảm thiểu sai sót, từ đó cải thiện tỷ lệ tích hợp xương và thành công lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và cách xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù cấy ghép nha khoa là một thủ thuật an toàn và phổ biến, vẫn có nguy cơ xảy ra biến chứng nếu không kiểm soát tốt yếu tố cơ địa hoặc thực hiện sai kỹ thuật. Biến chứng có thể xuất hiện trong ngắn hạn hoặc dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm quanh implant (peri-implantitis): Mất xương quanh trụ, do vi khuẩn tích tụ hoặc lực nhai quá mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Implant không tích hợp: Gây đau, lỏng hoặc đào thải trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương thần kinh: Tê môi, lưỡi nếu đặt trụ quá gần ống thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng xoang hàm trên: Nếu trụ đặt quá sâu trong vùng xương hàm trên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác biến chứng này thường được kiểm soát hiệu quả nếu phát hiện sớm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng sinh, làm sạch túi viêm và điều chỉnh khớp cắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép xương hoặc tái phẫu thuật nếu mất xương nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tháo bỏ implant trong trường hợp đào thải hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo PubMed - Peri-implant complications, tỷ lệ viêm quanh implant chiếm khoảng 10-15% sau 5 năm nếu không chăm sóc đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh cấy ghép với các phương pháp phục hình khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước khi có implant, bệnh nhân thường lựa chọn giữa cầu răng cố định hoặc hàm tháo lắp để phục hồi răng mất. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và không phải lúc nào cũng đáp ứng tốt về lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Implant\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cầu răng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm tháo lắp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi thọ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–25 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–10 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3–5 năm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo tồn răng thật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không (mài răng kế cận)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng ăn nhai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nRõ ràng, cấy ghép mang lại hiệu quả toàn diện hơn, đặc biệt trong các trường hợp phục hình dài hạn, nhưng cần cân nhắc chi phí và điều kiện sức khỏe của từng cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới trong cấy ghép nha khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ số và vật liệu y sinh đã đưa cấy ghép nha khoa lên một tầm cao mới. Một số xu hướng nổi bật đang được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật không rạch nướu (flapless surgery) với hướng dẫn kỹ thuật số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Implant tức thì sau nhổ răng, giảm thời gian điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>In 3D trụ implant và mão răng với độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phủ nano-silver hoặc plasma để kháng khuẩn và đẩy nhanh lành thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo Nature Reviews Materials, implant thế hệ mới đang được phát triển với bề mặt \"thông minh\", có thể điều hướng tế bào và kháng viêm tự động ở cấp độ nano. Đây là nền tảng cho các ứng dụng y học tái tạo trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang được áp dụng để dự đoán vị trí cấy ghép lý tưởng, lập kế hoạch điều trị và cảnh báo nguy cơ thất bại từ giai đoạn đầu. Điều này giúp tăng độ chính xác và cá nhân hóa trong từng ca điều trị.\n\u003C\u002Fp>","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Potharaju, Jaaz (2023). Development and Characterization of Antimicrobial Nanocoatings for Titanium Dental Implants to Prevent Peri-Implantitis and Improve Osseointegration. SHIFAA.","Development and Characterization of Antimicrobial Nanocoatings for Titanium Dental Implants to Prevent Peri-Implantitis and Improve Osseointegration","Potharaju, Jaaz",2023,"10.70470\u002Fshifaa\u002F2023\u002F002",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":10},"Suresh et al. (2025). Rare Earth Element Coatings on Titanium Dental Implants for Osseointegration and Peri-implantitis Prevention: A Systematic Review. The Journal of Contemporary Dental Practice.","Rare Earth Element Coatings on Titanium Dental Implants for Osseointegration and Peri-implantitis Prevention: A Systematic Review","Suresh, G, Chellappa, Balaram, Bhattu",2025,"10.5005\u002Fjp-journals-10024-3912",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":10,"year":38,"doi":39,"url":10},"Dyachkova et al. (2026). Laser Surface Treatment of Dental Implants: Impact on Osseointegration and Peri-Implantitis Management. Dentistry: Theory and Practice.","Laser Surface Treatment of Dental Implants: Impact on Osseointegration and Peri-Implantitis Management","Dyachkova, Kazumova, Stroganova",2026,"10.65324\u002Fdtp007",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Khái niệm tích hợp xương (osseointegration) do Per-Ingvar Brånemark phát hiện là gì?","Là sự kết nối cấu trúc và chức năng trực tiếp, liên tục giữa xương sống chịu tải và bề mặt của trụ implant nhân tạo mà không có sự chen vào của lớp mô liên kết sợi mềm.",{"question":45,"answer":46},"Các công nghệ xử lý bề mặt implant titan hiện đại nhằm tăng tốc độ tích hợp xương?","Xử lý thổi cát kết hợp ăn mòn axit (SLA), oxy hóa anốt hóa tạo lớp oxit xốp vi mô và phủ lớp nano-hydroxyapatite sinh học.",{"question":48,"answer":49},"Biến chứng viêm quanh implant (peri-implantitis) được chẩn đoán và dự phòng như thế nào?","Biểu hiện bằng viêm niêm mạc quanh trụ kèm tiêu xương nâng đỡ tiến triển; dự phòng bằng kiểm soát mảng bám vi khuẩn, vệ sinh răng miệng định kỳ và kiểm soát thói quen hút thuốc lá.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.026+00:00","2026-09-14T10:20:50.069+00:00","2025-10-02T08:31:14.841+00:00",171,[67,77,82,92,97,103,108,114,119,125],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"viêm quanh răng","Viêm quanh răng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm quanh răng","Periodontitis \u002F Periodontal disease","Viêm quanh răng (bệnh nha chu mạn tính) là một bệnh lý viêm nhiễm mạn tính do màng vi khuẩn sinh học (biofilm) mảng bám răng khởi phát, phá hủy tiến triển các cấu trúc nâng đỡ răng bao gồm lợi (nướu), dây chằng nha chu, xê măng chân răng và xương ổ răng, dẫn đến hình thành túi nha chu, lung lay răng và rụng răng sớm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"máng hướng dẫn phẫu thuật","Máng hướng dẫn phẫu thuật là gì? Khái niệm và ứng dụng","Surgical guide \u002F Surgical template","Máng hướng dẫn phẫu thuật (surgical guide) là khí cụ cơ học được cá nhân hóa chế tác bằng công nghệ in 3D hoặc phay CAD\u002FCAM dựa trên dữ liệu chụp CT cắt lớp và quét cung răng, giúp định vị chính xác hướng, chiều sâu và góc độ của mũi khoan trong phẫu thuật đặt implant nha khoa hoặc chỉnh hình.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"siêu biến dạng","Siêu biến dạng là gì? Nguyên lý và các công nghệ SPD","severe plastic deformation","Siêu biến dạng (severe plastic deformation) là nhóm phương pháp gia công biến dạng dẻo áp đặt lượng biến dạng dẻo trượt cắt cực lớn dưới áp suất thủy tĩnh cao để tinh luyện hạt kim loại xuống cấp độ siêu mịn mà không làm thay đổi kích thước phôi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]