[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20v%C4%A9%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu trúc vĩ mô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cấu trúc vĩ mô","Cấu trúc vĩ mô là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc vĩ mô của vật liệu là tập hợp các đặc trưng, khuyết tật kích thước từ trăm micromet đến milimet, quan sát bằng mắt thường hoặc kính hiển vi. Phân tích cấu trúc vĩ mô giúp phát hiện sớm khuyết tật sản xuất, đánh giá mật độ khuyết tật, dự báo tính chất cơ–lý và kiểm soát chất lượng vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về cấu trúc vĩ mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc vĩ mô của vật liệu đề cập đến các đặc trưng có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc qua kính hiển vi quang học với độ phóng đại thấp (×10–×50). Đây là cấp độ phân tích nằm giữa cấu trúc thô (macrostructure) và cấu trúc vi mô, nhấn mạnh vào khuyết tật lớn như lỗ rỗng, khe nứt và vệt đúc còn sót.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích cấu trúc vĩ mô thường áp dụng cho các mẫu cắt ngang lớn nhằm đánh giá chất lượng công nghệ chế tạo và dự đoán tính chất cơ–lý của thành phẩm. Việc xác định kích thước, mật độ và phân bố khuyết tật vĩ mô giúp kỹ sư tối ưu quy trình đúc, rèn và hàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm kiểm định chất lượng chi tiết máy trong công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và chế tạo khuôn đúc cơ khí chính xác. Việc đánh giá nhanh cấu trúc vĩ mô rút ngắn thời gian kiểm tra, giảm chi phí thất thoát vật liệu lỗi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân biệt với cấu trúc vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc vĩ mô (macrostructure) mô tả các khiếm khuyết và pha khổng lồ có kích thước từ vài trăm micromet đến hàng milimet. Ngược lại, cấu trúc vi mô (microstructure) tập trung vào hạt, pha và ranh giới hạt với kích thước từ nanomet đến vài trăm micromet.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi cấu trúc vi mô yêu cầu kính hiển vi với độ phóng đại cao (×1000–×5000), cấu trúc vĩ mô chỉ cần kính quang học thông thường. Phân biệt hai cấp độ này giúp lựa chọn đúng phương pháp kiểm tra và kỹ thuật xử lý mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vĩ mô: khe nứt do co ngót kim loại khi đúc, lỗ rỗng khí gas, vệt đúc non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi mô: tổ chức hạt, phân bố pha α\u002Fβ trong hợp kim titan, các loại precipitate trong thép chịu mài mòn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp quan sát và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị mẫu cho phân tích cấu trúc vĩ mô bao gồm các bước mài, đánh bóng và etch bề mặt để hiển lộ khuyết tật. Các dung dịch etchant phổ biến tương ứng với vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thép carbon: dung dịch Nital (2–5% HNO₃ trong ethanol).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp kim nhôm: dung dịch Keller (2 ml HNO₃, 3 ml HCl, 5 ml HF trong 190 ml H₂O).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồng và hợp kim đồng: dung dịch FeCl₃ với nồng độ 40 g\u002Fl.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kỹ thuật chính sử dụng kính hiển vi quang học với độ phóng đại thấp để ghi lại ảnh chụp vết cắt ngang. Các hệ thống camera kỹ thuật số gắn trên kính cho phép thu thập hình ảnh độ phân giải cao và đo lường tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần mềm phân tích hình ảnh (ImageJ, Aperio) hỗ trợ đo kích thước lỗ rỗng, tính diện tích khuyết tật và thống kê phân bố. Một quy trình điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Số hóa ảnh chụp mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển ảnh sang thang xám và ngưỡng hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân đoạn và đo đạc khuyết tật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các tính chất đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tham số vĩ mô quan trọng bao gồm kích thước và mật độ khuyết tật, phân bố pha lớn và các vệt đúc non. Những tham số này có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính dẻo của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa giới hạn kích thước khuyết tật và ảnh hưởng tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kích thước khuyết tật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại khuyết tật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng cơ–lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&lt;0,1 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lỗ rỗng vi mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ bền kéo 2–5%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0,1–1 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khe nứt nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ dẻo và chịu va đập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt;1 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vệt đúc non, vết nứt sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ gãy giòn đột ngột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mật độ khuyết tật được tính bằng số khuyết tật trên diện tích đơn vị (mm²). Giá trị điển hình trong vật liệu đúc chất lượng cao là 0,5–1 khuyết tật\u002Fmm², trong khi vật liệu lỗi có thể vượt 5 khuyết tật\u002Fmm².\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố pha lớn (như khối dư đúc hoặc vệt tinh thể thô) có thể quan sát qua so sánh diện tích pha so với tổng diện tích mẫu. Tỷ lệ pha lớn trên 10% thường cần điều chỉnh quy trình công nghệ để đảm bảo tính đồng nhất cơ–hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của cấu trúc vĩ mô đến tính chất cơ – lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc vĩ mô với khuyết tật lỗ rỗng, khe nứt hoặc vệt đúc non tác động trực tiếp đến độ bền kéo của vật liệu. Một lỗ rỗng có kích thước chỉ vài trăm micromet có thể trở thành điểm tập trung ứng suất, làm giảm giới hạn chảy và giới hạn bền cho đến 5–10% so với mẫu chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ dẻo (elongation) bị ảnh hưởng bởi mật độ và kích thước khuyết tật: mật độ khuyết tật cao hơn 3 khuyết tật\u002Fmm² thường dẫn đến giảm độ giãn dài sau gãy trên 15%. Hình thức gãy cũng chuyển từ gãy dẻo sang gãy giòn đột ngột khi tìm thấy vết nứt cỡ &gt;0,5 mm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới hạn chảy (σ\u003Csub>y\u003C\u002Fsub>) và giới hạn bền (σ\u003Csub>u\u003C\u002Fsub>) giảm do ứng suất tập trung tại khuyết tật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dẻo (ε\u003Csub>f\u003C\u002Fsub>) suy giảm khi khe nứt dài hơn 0,2 mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dai va đập (Charpy impact) giảm mạnh nếu có các vệt đúc non hoặc vết nứt sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mô-đun đàn hồi gần như không thay đổi nhiều với khuyết tật nhỏ, nhưng thể hiện biến dạng tập trung quanh vết nứt dẫn đến biến dạng không đồng nhất. Phân tích vết nứt theo tiêu chuẩn K\u003Csub>IC\u003C\u002Fsub> giúp đánh giá tính chịu gãy giòn của vật liệu dưới ứng suất động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên hệ giữa cấu trúc vĩ mô và quy trình công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình đúc ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc vĩ mô: tốc độ làm nguội chậm dẫn đến hình thành vệt tinh thể thô, tạo ra vùng pha lớn khó loại bỏ thông qua gia công sau đúc. Quy trình rèn, uốn giúp thu nhỏ khe rỗng và tăng mật độ vật liệu, cải thiện tính cơ–lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàn có thể tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) với cấu trúc vĩ mô khác biệt so với vùng cơ bản. HAZ thường chứa vệt đúc non, lỗ rỗng do thoát khí, và đốm cháy kim loại—đều làm giảm tính đồng nhất và tăng nguy cơ gãy gốc mối hàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đúc:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội để giảm pha thô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rèn và ép:\u003C\u002Fstrong> làm tăng mật độ vật liệu, thu nhỏ khuyết tật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàn:\u003C\u002Fstrong> áp dụng công nghệ mối hàn TIG\u002FMIG kết hợp khí bảo vệ để giảm lỗ rỗng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nhiệt:\u003C\u002Fstrong> ủ, tôi giúp phân bố lại pha và giảm độ thô vĩ mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành ô tô, kiểm tra cấu trúc vĩ mô các chi tiết đúc nhôm khung động cơ giúp phát hiện sớm lỗ rỗng, ngăn ngừa hiện tượng rung động không đều và kéo dài tuổi thọ động cơ. Chỉ cần kiểm tra bề mặt qua kính phóng đại thấp, nhà sản xuất có thể loại ngay chi tiết lỗi trước khi đưa vào lắp ráp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàng không vũ trụ yêu cầu vật liệu siêu bền nhưng siêu nhẹ; phân tích cấu trúc vĩ mô hợp kim titan và hợp kim nhôm hàng không cho phép phát hiện vệt thô hoặc lỗ rỗng dễ dàng, đảm bảo an toàn bay. Phương pháp này rút ngắn quy trình kiểm định so với kiểm tra siêu âm hoặc chụp X-quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu kiểm tra\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp vĩ mô\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô tô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đúc khung động cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kính hiển vi quang học ×20, phân tích hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàng không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp kim titan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra khoảnh khắc và vệt đúc thô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chế tạo khuôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp kim thép công cụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích lỗ rỗng, khe nứt bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngành chế tạo khuôn đúc và chi tiết cơ khí chính xác cũng dựa vào phân tích vĩ mô để kiểm soát độ hoàn thiện bề mặt và khuyết tật trước khi đưa vào mài gọt tinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và hướng dẫn đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn ASTM E407 định nghĩa quy trình chuẩn bị mẫu và etch nhằm hiển lộ khuyết tật vĩ mô trên bề mặt kim loại. ASTM E340 quy định các tiêu chí chấp nhận hoặc loại bỏ chi tiết dựa trên kích thước và mật độ khuyết tật quan sát được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh ASTM, ISO 5817:2022 mô tả tiêu chuẩn chấp nhận khuyết tật cho mối hàn thép, nêu rõ giới hạn khe rỗng và vệt ngậm xỉ. Các tiêu chuẩn này là cơ sở để xây dựng quy trình QC nội bộ tại các nhà máy lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe407-07.html\" target=\"_blank\">ASTM E407 – Standard Practice for Microetching Metals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe340-91.html\" target=\"_blank\">ASTM E340 – Standard Test Procedures for Macroscopic Examination of Metal Parts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F77515.html\" target=\"_blank\">ISO 5817:2022 – Welding – Fusion-welded joints in steel\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ điển hình và hình ảnh thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Case study 1: Chi tiết động cơ ô tô đúc nhôm gặp lỗ rỗng dày 0,3 mm sau khi đúc. Ảnh chụp vĩ mô (×10) cho thấy khuyết tật phân bố tập trung tại góc khuôn. Sau điều chỉnh nhiệt độ đúc giảm 20 °C, khuyết tật hoàn toàn biến mất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Case study 2: Mối hàn thép chịu lực xuất hiện vệt ngậm xỉ dài 1,2 mm. Hình ảnh vĩ mô (×25) trước và sau hàn TIG có khí bảo vệ cho thấy mức độ cải thiện rõ rệt, độ nhẵn bề mặt tăng gấp đôi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Case\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khuyết tật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhôm đúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lỗ rỗng 0,3 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạ nhiệt độ đúc 20 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thép hàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vệt xỉ 1,2 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng khí bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích cấu trúc vĩ mô là bước kiểm định đầu tiên nhưng không kém phần quan trọng trong chuỗi kiểm soát chất lượng vật liệu. Việc kết hợp kiểm tra hình ảnh truyền thống với phần mềm phân tích tự động giúp nâng cao độ chính xác và tốc độ đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp quét 3D cầm tay và công nghệ học máy hứa hẹn tự động hóa hoàn toàn phân đoạn khuyết tật, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công. Nghiên cứu tích hợp cảm biến siêu âm và khảo sát vĩ mô cũng đang trở thành xu hướng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đề xuất phát triển nền tảng dữ liệu khuyết tật vĩ mô cấp ngành để chia sẻ kinh nghiệm và so sánh kết quả giữa các nhà máy, hướng đến quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn công nghiệp 4.0.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Callister, W. D., &amp; Rethwisch, D. G. (2020). \u003Cem>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fem>. Wiley. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FMaterials+Science+and+Engineering%3A+An+Introduction%2C+10th+Edition-p-9781119405498\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASM International. (2021). \u003Cem>Metallography and Microstructure\u003C\u002Fem>. ASM Handbook, Vol. 9. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u002Fmaterials-resources\u002Fonline-digital-library\" target=\"_blank\">ASM Library\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Totten, G. E. (2006). \u003Cem>Steel Heat Treatment: Metallurgy and Technologies\u003C\u002Fem>. CRC Press. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FSteel-Heat-Treatment-Metallurgy-and-Technologies\u002FTotten\u002Fp\u002Fbook\u002F9780849322723\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. (2007). ASTM E407 – Standard Practice for Microetching Metals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe407-07.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe407-07.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. (1991). ASTM E340 – Standard Test Procedures for Macroscopic Examination of Metal Parts. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe340-91.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fe340-91.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Zhang, Y., &amp; Zhang, L. (2019). “Automated Image Analysis for Macrostructural Characterization of Metallic Materials,” \u003Cem>Journal of Materials Research and Technology\u003C\u002Fem>, 8(4), 3405–3416. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jmrt.2019.06.031\" target=\"_blank\">doi:10.1016\u002Fj.jmrt.2019.06.031\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO. (2022). ISO 5817:2022 – Welding – Fusion-welded joints in steel. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F77515.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F77515.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology. (2024). “Metallographic Techniques for Macrostructural Assessment.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpublications\" target=\"_blank\">NIST Publications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.070+00:00","2025-09-19T17:56:12.053+00:00","2025-08-04T03:08:31.944+00:00",203,[33,43,54,64,69,74,84,89,92,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thiên văn học","Thiên văn học là gì? Lịch sử, các phân nhánh và mô hình vũ trụ","Astronomy","Thiên văn học là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu các thiên thể, vật chất liên sao, bức xạ điện từ và các quy luật vật lý chi phối sự vận động của toàn thể vũ trụ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tổn thất điện môi","Tổn thất điện môi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thất điện môi","dielectric loss","Tổn thất điện môi là sự tiêu hao năng lượng điện từ trường biến thành nhiệt lượng bên trong vật liệu cách điện hoặc điện môi khi đặt dưới tác dụng của điện trường biến thiên theo thời gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]