[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20v%C3%B4%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20h%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu trúc vô định hình":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":39},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"ce73991e-c5c4-4eeb-a86b-13356a5a3279","Các tính chất cấu trúc của nhôm vô định hình và hợp kim nhôm-nitơ. Mô phỏng máy tính","Structural properties of amorphous aluminum and aluminum-nitrogen alloys. Computer simulations",[13,14,15],"Ariel A. Valladares","R.M. Valladares","A. Calles",3,null,false,"2004-01-01",2004,0,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1557\u002FPROC-848-FF9.29","10.1557\u002Fproc-848-ff9.29","\u003Cp>Vật liệu nhôm và hợp kim nhôm-nitơ được phân tích đặc tính \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc vô định hình\u003C\u002Fb> bằng \u003Cb>mô phỏng ab initio DFT\u003C\u002Fb> trên siêu tế bào 108 nguyên tử có thể tích (12.1485 Å)³. Nhóm tác giả \u003Cb>xác định hàm phân bố bán kính\u003C\u002Fb> cùng cấu trúc nguyên tử cụ thể thông qua hàm thế \u003Ci>Harris\u003C\u002Fi>, tái hiện thành công trạng thái vô định hình của kim loại. Kết quả cung cấp mô hình nguyên lý ban đầu tin cậy cho hệ vô định hình, dù kích thước siêu tế bào còn khiêm tốn.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":17,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":17,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":17,"summary":38},"75632f68-9239-426f-ae30-2a08ad6229c8","Nghiên cứu cấu trúc và cơ chế khuếch tán trong hợp kim Fe-P vô định hình",[30,31,32],"PH Kiên","NTK Thư","DT Hà",4,"Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp",true,2012,"https:\u002F\u002Fdthujs.vn\u002Findex.php\u002Fdthujs\u002Farticle\u002Fview\u002F1200","\u003Cp>Hợp kim \u003Ci>Fe-P\u003C\u002Fi> vô định hình được khảo sát qua \u003Cb>mô phỏng thống kê hồi phục\u003C\u002Fb> trên 3 mô hình nhằm phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc vô định hình\u003C\u002Fb> và động học khuếch tán. Dữ liệu cho thấy khi năng lượng hệ giảm qua hồi phục, hàm phân bố xuyên tâm thay đổi không đáng kể nhưng số lượng đơn vị cấu trúc và bong bóng vi mô giảm mạnh. Tác giả ghi nhận \u003Cb>hệ số khuếch tán nguyên tử suy giảm\u003C\u002Fb> tương ứng với sự biến mất của các vi lỗ rỗng.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":17,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":69,"createUser":79,"publishUser":83,"keywords":87,"keywordCount":98,"enrichTopicLink":35,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":102,"linkEnrichedTime":103,"publicationScanTime":104,"contentErrorMessage":17,"viewCount":105,"relateTopics":106},"cấu trúc vô định hình","Cấu trúc vô định hình là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc vô định hình là trạng thái vật chất mà nguyên tử hoặc phân tử không sắp xếp theo mạng lưới tinh thể định kỳ, chỉ duy trì trật tự ngắn hạn trong...","\u003Cp>\u003Cstrong>cấu trúc vô định hình\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Amorphous structure \u002F Non-crystalline solid\u003C\u002Fem>) là là trạng thái cấu trúc của chất rắn trong đó các nguyên tử hoặc phân tử không sắp xếp theo trật tự tuần hoàn tầm xa như trong mạng tinh thể, mà chỉ duy trì trật tự tầm gần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc vô định hình (amorphous structure) là trạng thái vật chất mà nguyên tử hoặc phân tử không sắp xếp thành mạng lưới tinh thể định kỳ có trật tự dài hạn. Thay vào đó, chúng chỉ duy trì trật tự ngắn hạn (short‐range order) trong phạm vi vài Ångström, rồi phân bố ngẫu nhiên như chất lỏng “đóng băng”. Đây là đặc trưng của thủy tinh, polymer vô định hình và nhiều lớp mỏng kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “vô định hình” đối lập với “tinh thể” (crystalline) – nơi nguyên tử lặp lại theo một ô cơ bản (unit cell) trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}. Ở vật liệu vô định hình, không tồn tại ô cơ bản và không có định nghĩa về hướng tinh thể. Mặc dù vậy, cấu trúc này vẫn tuân theo quy luật phân bố xác suất khoảng cách giữa các cặp nguyên tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiờ đây, khái niệm vô định hình được mở rộng không chỉ cho rắn mà còn cho màng mỏng, dung dịch keo, thậm chí các cấu trúc nano. Các vật liệu này thường có tính chất độc đáo: độ giòn cao, khả năng hấp thụ chấn động tốt, cách nhiệt và cách điện ưu việt so với bản tinh thể tương đương. Điều này tạo ra nhiều ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, quang học và y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc nguyên tử và liên kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ vật liệu vô định hình, nguyên tử liên kết với nhau thông qua các liên kết hóa học tương tự tinh thể, nhưng không tồn tại trật tự dài hạn. Ví dụ, trong thủy tinh silica (SiO₂), mỗi nguyên tử silic liên kết với bốn nguyên tử oxy theo hình tứ diện, nhưng tứ diện này không lặp lại định kỳ mà xoắn và vặn khúc tùy ý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiên kết trong polymer vô định hình như PMMA hay polystyrene cũng tương tự: các mạch cacbon–cacbon hoặc cacbon–hydro xen kẽ tạo thành mạng lưới đan xen, không có hướng ưu tiên. Mô hình cận kề (nearest‐neighbour) vẫn áp dụng để mô tả khoảng cách và góc liên kết ban đầu, tạo ra hàm phân bố khoảng cách nguyên tử (radial distribution function – RDF).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liên kết chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng cách liên kết (Å)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy tinh silica\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Si–O\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.61–1.65\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Polymer PMMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C–C, C–O\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.54 (C–C), 1.43 (C–O)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kim loại vô định hình (MG)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết kim loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.5–2.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt vô định hình và tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổ nhiễu xạ tia X (XRD) là phương pháp tiêu chuẩn để phân biệt: tinh thể biểu hiện các đỉnh sắc nét tại các góc 2θ đặc trưng cho khoảng cách lưới, trong khi vật liệu vô định hình chỉ tạo vành lan tỏa (broad halo) do sự vắng mặt trật tự dài hạn. Điều này cho phép nhận diện nhanh chất liệu và đánh giá độ “vô định hình hóa”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính cơ học cũng khác biệt rõ: vật liệu tinh thể thường dẻo, có độ bền kéo cao và khả năng biến dạng theo dạng trượt mạng phẳng (slip). Ngược lại, vật liệu vô định hình giòn hơn, dễ vỡ tạo mặt gãy không phẳng, do không có mặt trượt ưu tiên. Tuy nhiên, một số kim loại vô định hình (metallic glass) thể hiện độ bền kéo và mô đun đàn hồi vượt trội nhờ liên kết kim loại ngẫu nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề tính chất nhiệt, vật liệu vô định hình thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20chuy%E1%BB%83n%20th%E1%BB%A7y%20tinh%22%7D}} (Tg) – điểm mà chúng chuyển từ trạng thái rắn giòn sang trạng thái dẻo như cao su. Tinh thể không có Tg mà tan chảy trực tiếp ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} (Tm), cho thấy sự khác nhau rõ ràng trong phản ứng nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật xác định và khảo sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài XRD, phổ tán tia neutron (neutron scattering) cũng là công cụ mạnh để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} vô định hình. Do neutron không phụ thuộc vào điện tích, nó tương tác trực tiếp với nhân nguyên tử, cho phép phân biệt các đồng vị và đánh giá chính xác RDF trong khoảng cách 1–10 Å.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i%22%7D}} (FTIR) cung cấp thông tin về môi trường hóa học xung quanh nguyên tử và nhóm chức năng. Ví dụ, trong thủy tinh phosphate, phổ FTIR cho thấy sự đa dạng của nhóm PO₄³⁻ liên kết, từ đó suy ra cơ chế kết nối tứ diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVi hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} về microstructure, nhưng do vật liệu vô định hình không có mạng lưới, TEM chủ yếu dùng để quan sát bề mặt, vết nứt và giai đoạn kết tinh cục bộ nếu có. Kết hợp nhiều kỹ thuật giúp mô tả toàn diện đặc trưng vô định hình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu vô định hình thường được tạo ra bằng cách làm nguội nhanh chất lỏng trước khi chúng kịp hình thành mạng tinh thể. Phương pháp \u003Cstrong>rapid quenching\u003C\u002Fstrong> trong sản xuất thủy tinh silica đòi hỏi tốc độ làm lạnh &gt;10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup> K\u002Fs để “đóng băng” cấu trúc lỏng. Quá trình này ngăn cản chuyển động tái sắp xếp của nguyên tử, kết quả là một mạng vô định hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp lớp mỏng (thin film), kỹ thuật \u003Cstrong>chemical vapor deposition\u003C\u002Fstrong> (CVD) và \u003Cstrong>physical vapor deposition\u003C\u002Fstrong> (PVD) như bốc hơi nhiệt và \u003Cem>sputtering\u003C\u002Fem> cũng tạo ra màng vô định hình. Ví dụ, màng a‐Si (amorphous silicon) dùng trong pin mặt trời được lắng đọng ở nhiệt độ thấp (200–300 °C), hạt nhân tinh thể không hình thành do áp suất hơi thấp và tốc độ lắng đọng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhun plasma (plasma spraying) và bắn laser (pulsed laser deposition – PLD) là các phương pháp tiên tiến chế tạo lớp mỏng kim loại vô định hình (metallic glass) như hợp kim Cu–Zr hay Fe–B. Laser tạo plasma bốc hơi vật liệu gốc, các giọt nhỏ tích tụ lên bề mặt nguội nhanh, hình thành cấu trúc vô định hình với độ dày màng thường từ 100 nm đến vài μm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ vật liệu vô định hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Thủy tinh silica (SiO₂)\u003C\u002Fstrong> là vật liệu vô định hình kinh điển, dùng làm cửa sổ quang học và ống nghiệm. Độ truyền qua quang học cao (&gt;90% ở dải 400–2000 nm) và độ ổn định nhiệt nhờ cấu trúc SiO₄ tứ diện liên kết mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Polymer vô định hình\u003C\u002Fstrong> như PMMA (polymethyl methacrylate) và polystyrene có Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) lần lượt ~105 °C và ~100 °C. Mô hình phân tử mạch dài phân bố ngẫu nhiên giúp nâng cao độ trong suốt và tính cách điện, ứng dụng trong kính bảo hộ và thiết bị điện tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Kim loại vô định hình (metallic glass)\u003C\u002Fstrong> như Fe\u003Csub>80\u003C\u002Fsub>B\u003Csub>20\u003C\u002Fsub> và Cu\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>Zr\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> cho độ bền kéo &gt;2 GPa, mô đun đàn hồi ~100 GPa, cao hơn thép thường. Sự vắng mặt hạt và biên hạt ngăn ngừa khởi nguồn nứt, giúp chống mài mòn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} va đập (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fmaterials-science\" target=\"_blank\">NIST Materials Science\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu vô định hình thể hiện nhiệt độ chuyển thủy tinh \u003Cstrong>Tg\u003C\u002Fstrong>, nơi chúng chuyển từ trạng thái giòn sang dẻo như cao su. Độ nhớt η biến đổi theo Vogel–Fulcher–Tammann (VFT):  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\eta(T) = \\eta_0 \\exp\\Bigl(\\frac{B}{T-T_0}\\Bigr)\n\u003C\u002Fscript>\nvới B và T\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> là hằng số vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ tính vô định hình phụ thuộc Tg và tốc độ làm lạnh: thủy tinh có độ giòn cao, kim loại vô định hình có độ bền kéo và độ cứng vượt trội. Độ giãn nở nhiệt cũng khác tinh thể, thường nhỏ và tuyến tính hơn, giúp ổn định kích thước trong ứng dụng quang học và vi mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh tính chất cơ học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ bền kéo (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô đun đàn hồi (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tg (°C)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy tinh SiO₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>72\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1200\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>PMMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.08\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>105\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Metallic glass Fe–B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>520\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Thủy tinh cường lực và kính quang học\u003C\u002Fstrong>: Màng phủ AR (anti‐reflective) vô định hình cải thiện độ truyền và giảm phản xạ, dùng cho ống kính máy ảnh và kính hiển vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Thin film vô định hình\u003C\u002Fstrong> trong pin mặt trời: a‐Si và CIGS (Cu–In–Ga–Se) lắng đọng vô định hình cho phép linh hoạt bề mặt và sản xuất trên cuộn liên tục, giảm chi phí sản xuất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\" target=\"_blank\">NREL PV\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Metallic glass\u003C\u002Fstrong> dùng trong y sinh (implants), thiết bị thể thao và linh kiện điện tử đòi hỏi độ bền cao, chống mài mòn và độ dẫn nhiệt tốt. Các thành phần tai nghe và vỏ smartphone cao cấp cũng ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20kim%20v%C3%B4%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20h%C3%ACnh%22%7D}} để giảm khối lượng và tăng độ bền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xác lập mô hình và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng động học phân tử (MD) cho phép tái tạo cấu trúc vô định hình bằng cách làm nguội nhanh hệ chất lỏng. Các lực trường ReaxFF và EAM (Embedded Atom Method) mô tả liên kết và tương tác nhiều thành phần, từ đó tính toán RDF và góc liên kết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp mật độ hàm (DFT) kết hợp với kỹ thuật siêu tế bào (supercell) giúp đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}}, dải năng lượng (bandgap) và mật độ trạng thái (DOS) trong thủy tinh vô định hình và màng mỏng. Các nghiên cứu gần đây dùng DFT‐MD để mô phỏng Tg và mô tả sự khử mạng lưới dưới tác động nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển thin film vô định hình cho điện tử linh hoạt (flexible electronics) sử dụng oxide vô định hình như IGZO (In–Ga–Zn–O) cho màn hình AMOLED và sensor. IGZO cho hiệu suất cao, độ ổn định điện áp và chế tạo nhiệt độ thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oxfilm.org\" target=\"_blank\">Oxide Film Society\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu composite vô định hình—tinh thể kết hợp thủy tinh—giúp tối ưu cơ tính và chống nứt. Việc thêm nano‐fillers như graphene hoặc oxit kim loại vào matrix vô định hình cải thiện độ bền và dẫn nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng lưu trữ năng lượng: màng vô định hình sử dụng cho pin Na‐ion và Li‐ion thế hệ mới, tăng khả năng vận hành ở nhiệt độ rộng và giảm phân hủy điện cực.\n\u003C\u002Fp>","Amorphous structure \u002F Non-crystalline solid","Cấu trúc vô định hình là trạng thái cấu trúc của chất rắn trong đó các nguyên tử hoặc phân tử không sắp xếp theo trật tự tuần hoàn tầm xa như trong mạng tinh thể, mà chỉ duy trì trật tự tầm gần.","NATURAL_SCIENCES",[50,57,63],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":17},"Onodera, Suga, Seki (1969). Glass transition in amorphous precipitates. Journal of Non-Crystalline Solids. doi:10.1016\u002F0022-3093(69)90029-5","Glass transition in amorphous precipitates","Onodera, Suga, Seki","Journal of Non-Crystalline Solids",1969,"10.1016\u002F0022-3093(69)90029-5",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":54,"year":61,"doi":62,"url":17},"Hara (1988). Glass transition related to ionic distribution in amorphous media. Journal of Non-Crystalline Solids. doi:10.1016\u002F0022-3093(88)90140-8","Glass transition related to ionic distribution in amorphous media","Hara",1988,"10.1016\u002F0022-3093(88)90140-8",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":54,"year":67,"doi":68,"url":17},"Khan (2013). Glass transition kinetics in ball milled amorphous GaxTe100‐x nanoparticles. Journal of Non-Crystalline Solids. doi:10.1016\u002Fj.jnoncrysol.2013.09.001","Glass transition kinetics in ball milled amorphous GaxTe100‐x nanoparticles","Khan",2013,"10.1016\u002Fj.jnoncrysol.2013.09.001",[70,73,76],{"question":71,"answer":72},"Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) nhận diện cấu trúc vô định hình như thế nào?","Khác với các pic nhiễu xạ sắc nhọn đặc trưng của chất rắn tinh thể, phổ XRD của vật liệu vô định hình hiển thị dưới dạng một hoặc vài vầng nhiễu xạ rộng (halo amorphous peak) do thiếu sự tuần hoàn không gian.",{"question":74,"answer":75},"Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg) có ý nghĩa gì đối với vật liệu vô định hình?","Tg là khoảng nhiệt độ mà tại đó vật liệu vô định hình chuyển đổi thuận nghịch từ trạng thái rắn giòn giống thủy tinh sang trạng thái mềm dẻo dạng cao su.",{"question":77,"answer":78},"Tại sao kim loại vô định hình (thủy tinh kim loại) có độ bền cơ học cao?","Do không có ranh giới hạt (grain boundary) và không có mạng tinh thể với các khuyết tật lệch mạng (dislocation), kim loại vô định hình chống lại sự biến dạng trượt dẻo rất hiệu quả, mang lại giới hạn đàn hồi và độ cứng vượt trội.",{"id":80,"researcherId":17,"name":81,"imageUrl":82},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":84,"researcherId":17,"name":85,"imageUrl":86},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[88,89,90,91,92,93,94,95,96,97],"không gian ba chiều","công nghiệp điện tử","nhiệt độ chuyển thủy tinh","nhiệt độ nóng chảy","phân tích cấu trúc","hấp thụ hồng ngoại","hình ảnh độ phân giải cao","hấp thụ năng lượng","hợp kim vô định hình","năng lượng liên kết",10,"PUBLISHED","2025-05-27T01:38:43.624+00:00","2026-09-05T13:11:15.600+00:00","2025-06-15T12:58:30.174+00:00","2026-09-05T13:11:15.120+00:00","2026-09-05T12:20:06.902+00:00",390,[107,110,113,121,124,128,131,134,137,140],{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":48,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":91,"title":125,"term":91,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":48,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"rutin","Rutin là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rutin",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ma trận jacobian","Ma trận jacobian là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"1h nmr","1h nmr là gì? Các công bố khoa học về 1h nmr"]