[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_cấu trúc sở hữu":3,"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20s%E1%BB%9F%20h%E1%BB%AFu{\"limit\":5}":89},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":20,"contentErrorMessage":10,"viewCount":21,"relateTopics":22},"cấu trúc sở hữu","Cấu trúc sở hữu là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc sở hữu","Cấu trúc sở hữu là cách các từ hoặc cụm từ kết hợp với nhau để chỉ sự sở hữu, quan hệ giữa các thành phần trong câu. Có hai dạng chính của cấu trúc sở hữu là cấ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Cấu trúc sở hữu là cách các từ hoặc cụm từ kết hợp với nhau để chỉ sự sở hữu, quan hệ giữa các thành phần trong câu. Có hai dạng chính của cấu trúc sở hữu là cấu trúc sở hữu trực tiếp và cấu trúc sở hữu gián tiếp.\\n\\n- Cấu trúc sở hữu trực tiếp: \\n\\nCấu trúc này được sử dụng khi muốn chỉ sự sở hữu trực tiếp giữa hai từ, ví dụ: \\\"The cat's tail\\\" (đuôi của con mèo). Trong ví dụ này, \\\"cat\\\" là chủ sở hữu, \\\"tail\\\" là vật sở hữu.\\n\\n- Cấu trúc sở hữu gián tiếp:\\n\\nCấu trúc này sử dụng một giới từ như \\\"of\\\" để chỉ sự sở hữu gián tiếp, ví dụ: \\\"The car of my brother\\\" (xe của anh trai tôi). Trong ví dụ này, \\\"my brother\\\" là chủ sở hữu, \\\"car\\\" là vật sở hữu.\\n\\nCấu trúc sở hữu cũng có thể áp dụng cho các nhóm từ hoặc cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: \\\"The book on the table of the teacher's sister\\\" (quyển sách trên bàn của em gái của cô giáo). Trong ví dụ này, \\\"the teacher's sister\\\" là chủ sở hữu, \\\"the book on the table\\\" là vật sở hữu.\\nCấu trúc sở hữu trong tiếng Anh có thể được tạo ra bằng cách sử dụng \\\"s\\\" (hoặc \\\"es\\\" nếu danh từ kết thúc bằng \\\"s\\\", \\\"x\\\", \\\"z\\\", \\\"sh\\\" hoặc \\\"ch\\\") hoặc giới từ \\\"of\\\". Dưới đây là các trường hợp cụ thể:\\n\\n1. Cấu trúc sở hữu trực tiếp (possessive structure):\\n- Đối với danh từ số ít: Đặt \\\"s\\\" ở cuối danh từ chủ sở hữu.\\nVí dụ: John's car (xe của John), cat's tail (đuôi của con mèo), Mary's book (quyển sách của Mary).\\n\\n- Đối với danh từ số nhiều: Đặt \\\"s\\\" ở cuối danh từ chủ sở hữu.\\nVí dụ: The students' books (các quyển sách của học sinh), dogs' barks (tiếng sủa của những con chó).\\n\\n- Đối với danh từ không đếm được (uncountable noun): Đặt \\\"s\\\" ở cuối danh từ chủ sở hữu.\\nVí dụ: The water's temperature (nhiệt độ của nước), the sky's color (màu sắc của bầu trời).\\n\\n2. Cấu trúc sở hữu gián tiếp (possessive structure using \\\"of\\\"):\\n- Đặt danh từ chủ sở hữu trước giới từ \\\"of\\\".\\nVí dụ: The house of my friend (ngôi nhà của bạn tôi), the color of the car (màu của chiếc xe), the book of the teacher (quyển sách của giáo viên).\\n\\nLưu ý: Trong một số trường hợp, cách sử dụng \\\"s\\\" và giới từ \\\"of\\\" có thể khá linh hoạt. Ví dụ: \\\"My sister's car\\\" và \\\"The car of my sister\\\" đều có nghĩa là \\\"xe của chị tôi\\\".\\n\\nCấu trúc sở hữu còn được sử dụng để mô tả quyền sở hữu, quyền thuộc về người hoặc vật nào đó. Ngoài việc chỉ sở hữu vật chất, cấu trúc sở hữu cũng có thể ám chỉ quan hệ về sở thích, quan hệ gia đình, quan hệ chức vụ và nhiều khía cạnh khác.\\n\"}]}",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:33.820+00:00","2026-09-05T12:29:03.179+00:00","2026-09-05T12:29:03.177+00:00",390,[23,33,43,53,58,63,66,71,76,86],{"id":24,"title":25,"term":26,"englishTitle":24,"definition":27,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"dystonia","Loạn trương lực cơ: Cơ chế, phân loại và điều trị","loạn trương lực cơ","Loạn trương lực cơ (tiếng Anh: dystonia) là một hội chứng rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi sự co cơ liên tục hoặc ngắt quãng không tự chủ, gây ra các cử động vặn xoắn lặp đi lặp lại, các tư thế bất thường hoặc kết hợp cả hai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"máy tính lượng tử","Máy tính lượng tử là gì? Nguyên lý và các công nghệ","quantum computer","Máy tính lượng tử (tiếng Anh: quantum computer) là hệ thống tính toán vật lý khai thác trực tiếp các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, nổi bật là hiện tượng chồng chập lượng tử và hiện tượng vướng víu lượng tử, để thực hiện các phép xử lý thông tin.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dẫn sóng","Dẫn sóng là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","waveguide","Dẫn sóng (tiếng Anh: waveguide, còn gọi là ống dẫn sóng) là cấu trúc vật lý có chức năng định hướng và giam giữ sự lan truyền của sóng điện từ, sóng âm hoặc sóng cơ học dọc theo một quỹ đạo không gian xác định.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":28,"disciplineCode":29,"disciplineLabel":30,"disciplineColor":31,"disciplineIcon":32},"tế bào tua","Tế bào tua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dendritic cell","Tế bào tua (Dendritic cell) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp giữ vai trò cầu nối trung tâm giữa miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, chuyên bắt giữ, xử lý và trình diện kháng nguyên để kích hoạt tế bào lympho T.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất ổn xã hội","Bất ổn xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"an toàn đập","An toàn đập là gì? Các công bố khoa học về An toàn đập","dam safety","An toàn đập (Dam Safety) là tổng thể các yêu cầu kỹ thuật, quy chuẩn thiết kế, biện pháp giám sát công trình và quy trình quản lý vận hành nhằm đảm bảo sự ổn định cấu trúc của đập dâng, đập tràn và hồ chứa nước, phòng ngừa nguy cơ vỡ đập và giảm thiểu rủi ro cho vùng hạ du.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tuyển dụng","Tuyển dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tuyển dụng","recruitment","Tuyển dụng (recruitment and selection) là quy trình quản trị nguồn nhân lực chiến lược bao gồm các hoạt động tìm kiếm, thu hút, đánh giá và lựa chọn nhân sự có năng lực và phẩm chất phù hợp với vị trí công việc và văn hóa của tổ chức.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thuốc bảo vệ thực vật","Thuốc bảo vệ thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thuốc bảo vệ thực vật","Plant Protection Products","Thuốc bảo vệ thực vật là các chế phẩm có nguồn gốc hóa học hoặc sinh học được sử dụng để phòng ngừa, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, điều hòa sinh trưởng cây trồng và bảo quản nông sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"temps","Temps là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Temps",{"code":4,"data":90,"meta":10},{"latest":91,"mostCited":92,"vietnamFeatured":147,"vietnamLatest":206},[],[93,108,122,136],{"publicationId":94,"title":95,"originalTitle":96,"authorNames":97,"authorCount":101,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":102,"publishYear":103,"totalCitation":104,"url":105,"doi":106,"summary":107},"66c3e792-6ef6-4844-8009-0029aaa25e67","Quản trị doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu, tiền mặt nắm giữ và giá trị doanh nghiệp trên Sàn giao dịch chứng khoán Ghana","Corporate governance, ownership structure, cash holdings, and firm value on the Ghana Stock Exchange",[98,99,100],"Zangina Isshaq","Godfred A. Bokpin","Joseph Mensah Onumah",3,"2009-11-06",2009,0,"https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F15265940911001394\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F15265940911001394","\u003Cp>Mối tương tác giữa quản trị công ty, \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb>, tiền mặt nắm giữ và giá trị doanh nghiệp được khảo sát trên \u003Cb>Sàn Giao dịch Chứng khoán Ghana\u003C\u002Fb> qua mô hình \u003Ci>SUR\u003C\u002Fi>. Kết quả chỉ ra quy mô hội đồng quản trị có tương quan tích cực với giá cổ phiếu, trong khi sở hữu nội bộ và lượng tiền mặt không tạo ra tác động đáng kể. Đây là bằng chứng thực nghiệm về cơ chế vận hành của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> tại thị trường cận biên.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":109,"title":110,"originalTitle":111,"authorNames":112,"authorCount":101,"journalName":116,"vietnamJournal":16,"publishDate":117,"publishYear":118,"totalCitation":10,"url":119,"doi":120,"summary":121},"54258a45-8c9a-4dbc-92c6-4b5029754973","Cấu trúc sở hữu và hiệu suất tài chính của các công ty dịch vụ cảng ở Tây Ban Nha","Ownership structure and financial performance of Spanish port service companies",[113,114,115],"Inmaculada Aguiar-Diaz","María Victoria Ruiz-Mallorquí","Lourdes Trujillo","Maritime Economics & Logistics","2019-09-20",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1057\u002Fs41278-019-00130-w","10.1057\u002Fs41278-019-00130-w","\u003Cp>Đặc điểm gia đình trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> tác động rõ nét đến hiệu quả tài chính của công ty dịch vụ cảng Tây Ban Nha, nơi hơn \u003Cb>80% đơn vị có cổ đông chi phối\u003C\u002Fb>. Kết quả chỉ ra doanh nghiệp sở hữu tập trung đạt tỷ suất sinh lợi tài sản (\u003Ci>RoA\u003C\u002Fi>) cao hơn, song sự chi phối của gia đình làm giảm hiệu suất. Chuyển giao sang thế hệ kế tiếp giúp chuyên nghiệp hóa và tối ưu hóa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> dịch vụ cảng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":123,"title":124,"originalTitle":125,"authorNames":126,"authorCount":129,"journalName":130,"vietnamJournal":16,"publishDate":131,"publishYear":132,"totalCitation":10,"url":133,"doi":134,"summary":135},"614c1834-9b57-4bdf-a8b6-72707fd7878a","Tính thanh khoản thị trường trong ngày, quản trị công ty và cấu trúc sở hữu tại các thị trường có bảo vệ cổ đông yếu: bằng chứng từ Brazil và Chile","Intraday market liquidity, corporate governance, and ownership structure in markets with weak shareholder protection: evidence from Brazil and Chile",[127,128],"Diego C. Cueto","Lorne N. Switzer",2,"Journal of Management and Governance","2013-04-25",2013,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10997-013-9263-8","10.1007\u002Fs10997-013-9263-8","\u003Cp>Mối quan hệ giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> tập trung cao độ và thanh khoản chứng khoán trong ngày được kiểm định tại Brazil và Chile. Dữ liệu thực nghiệm ủng hộ giả thuyết giám sát nội bộ chi phối, cho thấy cổ đông lớn không làm suy giảm thanh khoản thị trường. Việc niêm yết chéo tại Mỹ và áp lực mua lại đóng vai trò cơ chế bổ trợ, nâng cao tính minh bạch thông tin của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":137,"title":138,"originalTitle":139,"authorNames":140,"authorCount":12,"journalName":10,"vietnamJournal":16,"publishDate":142,"publishYear":143,"totalCitation":10,"url":144,"doi":145,"summary":146},"d96342f9-700e-4e14-a09d-1ff48cd8b438","Đổi mới kinh doanh và cấu trúc sở hữu doanh nghiệp tại Ukraine","Business innovations and structure of corporate ownership in Ukraine",[141],"Alexander Kostyuk","2005-12-01",2005,"https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F14720700510630022\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F14720700510630022","\u003Cp>Mối liên hệ giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> và đổi mới sáng tạo được khảo sát tại \u003Cb>42 công ty luyện kim và chế tạo máy\u003C\u002Fb> lớn nhất Ukraine (1998–2001). Phân tích thực nghiệm chỉ ra sự khác biệt về động cơ kinh tế giữa các nhóm chủ sở hữu trong việc phân bổ vốn. Khi các giám đốc điều hành kiểm soát chặt chẽ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> nhằm hưởng đãi ngộ cao, doanh nghiệp dễ bị thiếu hụt dòng tiền đầu tư công nghệ mới.\u003C\u002Fp>",[148,159,173,184,198],{"publicationId":149,"title":150,"originalTitle":10,"authorNames":151,"authorCount":12,"journalName":153,"vietnamJournal":154,"publishDate":155,"publishYear":156,"totalCitation":104,"url":157,"doi":10,"summary":158},"742e02dc-2d18-4712-a908-623c06d06e5b","Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến hành vi quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết tại Việt Nam",[152],"Huỳnh Thuỳ Yên Khuê","Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",true,"2024-08-31",2024,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F9172","\u003Cp>Hành vi điều chỉnh báo cáo tài chính dưới tác động của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> được đánh giá trên thị trường chứng khoán Việt Nam (2013–2022) qua mô hình \u003Ci>Jones\u003C\u002Fi> hiệu chỉnh. Tỷ lệ vốn nắm giữ bởi khối ngoại hoặc nhà nước cao giúp nâng cao tính minh bạch và kiềm chế thao túng số liệu. Trái lại, nghiên cứu chưa ghi nhận mối liên hệ giữa cổ phần của tổng giám đốc với hành vi quản trị lợi nhuận trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":160,"title":161,"originalTitle":10,"authorNames":162,"authorCount":166,"journalName":167,"vietnamJournal":154,"publishDate":168,"publishYear":169,"totalCitation":104,"url":170,"doi":171,"summary":172},"9799cea8-88dc-4c81-9827-c5289d52d135","Tác động của cấu trúc sở hữu đến chất lượng lợi nhuận tại các ngân hàng niêm yết ở Việt Nam",[163,164,165],"Thị Thúy Hằng Phạm ","Thị Huyền Trang Trần","Thị Thu Quanh Phạm",4,"Tạp chí Khoa học Đại học Tây Nguyên","2022-06-30",2022,"https:\u002F\u002Ftnjos.vn\u002Findex.php\u002Ftckh\u002Farticle\u002Fview\u002F175","10.5281\u002Fzenodo.6973502","\u003Cp>Chất lượng thông tin kế toán chịu ảnh hưởng trực tiếp từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> theo dữ liệu \u003Cb>17 ngân hàng thương mại cổ phần\u003C\u002Fb> niêm yết tại Việt Nam (2011–2020). Dựa trên thuyết đại diện, kết quả ghi nhận sở hữu cá nhân trong nước nâng cao độ tin cậy của lợi nhuận. Ngược lại, sở hữu tổ chức, khối ngoại và vốn nhà nước trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> có xu hướng làm giảm tính minh bạch báo cáo ngành ngân hàng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":174,"title":175,"originalTitle":10,"authorNames":176,"authorCount":129,"journalName":179,"vietnamJournal":154,"publishDate":180,"publishYear":181,"totalCitation":104,"url":182,"doi":10,"summary":183},"6ca4282d-d03d-487e-b47e-1a283706b432","Tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam",[177,178],"Nga Nguyễn Đỗ Bích","Tiên Huỳnh Mỹ","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng","2021-11-01",2021,"https:\u002F\u002Ftapchikhoahochongbang.vn\u002Fjs\u002Farticle\u002Fview\u002F109","\u003Cp>Thước đo giá trị kinh tế tăng thêm (\u003Ci>EVA\u003C\u002Fi>) được sử dụng để lượng hóa tác động của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> tới \u003Cb>167 doanh nghiệp phi tài chính\u003C\u002Fb> niêm yết tại Việt Nam (2008–2018). Phân tích cho thấy tỷ lệ sở hữu của cổ đông tổ chức cùng sự kiêm nhiệm quản trị thúc đẩy giá trị gia tăng đáng kể. Trái lại, sở hữu nhà nước trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> cùng đòn bẩy nợ cao tạo ra tác động nghịch chiều đến hiệu quả kinh doanh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":185,"title":186,"originalTitle":10,"authorNames":187,"authorCount":191,"journalName":192,"vietnamJournal":154,"publishDate":193,"publishYear":194,"totalCitation":10,"url":195,"doi":196,"summary":197},"41ea80cc-876e-48e4-b9d3-a8c3145f3ecc","NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU ĐẾN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT VIỆT NAM",[188,189,190],"Vân Trâm Nguyễn ","Lê Thanh Nhã Huỳnh","Thị Ngọc Hà Lê",6,"Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và phát triển Trường Đại học Thành Đô","2025-06-27",2025,"https:\u002F\u002Fjsrd.thanhdo.edu.vn\u002Findex.php\u002Fkhpt\u002Farticle\u002Fview\u002F224","10.58902\u002Ftcnckhpt.v4i2.224","\u003Cp>Ảnh hưởng của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> đến quản trị lợi nhuận dồn tích được phân tích trên \u003Cb>441 công ty phi tài chính niêm yết\u003C\u002Fb> tại Việt Nam năm 2023. Bằng mô hình \u003Ci>Kothari\u003C\u002Fi>, tác giả đánh giá vai trò của các nhóm cổ đông chính. Kết quả cho thấy tỷ lệ sở hữu nước ngoài và nhà nước góp phần hạn chế việc điều chỉnh số liệu, trong khi các nhóm khác trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> chưa thể hiện tác động rõ rệt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":199,"title":200,"originalTitle":10,"authorNames":10,"authorCount":10,"journalName":201,"vietnamJournal":154,"publishDate":202,"publishYear":169,"totalCitation":10,"url":203,"doi":204,"summary":205},"c4b8d778-4455-47b0-8a06-aff04ad8ebb3","Ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu đến chi phí đại diện: Trường hợp các doanh nghiệp cổ phần hóa niêm yết ở Việt Nam","Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing","2022-06-25","https:\u002F\u002Fjfm.ufm.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjfm\u002Farticle\u002Fview\u002F262","10.52932\u002Fjfm.vi69.262","\u003Cp>Tác động của quản trị doanh nghiệp và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> đến chi phí đại diện được kiểm định trên \u003Cb>217 doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa\u003C\u002Fb> niêm yết tại Việt Nam (2009–2019). Kết quả hồi quy chỉ ra sở hữu nhà quản lý, sở hữu nước ngoài và tính độc lập của hội đồng quản trị giúp tiết giảm chi phí đại diện. Ngược lại, tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> làm gia tăng xung đột lợi ích nội bộ.\u003C\u002Fp>",[207,214],{"publicationId":208,"title":209,"originalTitle":10,"authorNames":10,"authorCount":10,"journalName":201,"vietnamJournal":154,"publishDate":210,"publishYear":181,"totalCitation":10,"url":211,"doi":212,"summary":213},"a3f7e155-5efd-493a-90ad-6528ee342a2e","Tác động phi tuyến bậc 3 của cấu trúc sở hữu nhà quản lý đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh","2021-10-14","https:\u002F\u002Fjfm.ufm.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjfm\u002Farticle\u002Fview\u002F210","10.52932\u002Fjfm.vi65.210","\u003Cp>Quan hệ phi tuyến bậc ba giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> của nhà quản lý và hiệu quả kinh doanh được kiểm định trên \u003Cb>332 doanh nghiệp niêm yết\u003C\u002Fb> HOSE (2007–2019) qua phương pháp \u003Ci>System-GMM\u003C\u002Fi>. Sử dụng chỉ số \u003Ci>Tobin’s Q\u003C\u002Fi> và lợi nhuận trên vốn, nghiên cứu làm rõ cơ chế tương tác phức tạp giữa giả thuyết hội tụ lợi ích và hiện tượng cố vị. Phát hiện này là căn cứ tối ưu hóa tỷ lệ nắm giữ trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":215,"title":216,"originalTitle":10,"authorNames":217,"authorCount":101,"journalName":221,"vietnamJournal":154,"publishDate":10,"publishYear":118,"totalCitation":10,"url":222,"doi":10,"summary":223},"aa669948-e605-4947-ab81-ca837d407b0e","Nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm hội đồng quản trị và cơ cấu sở hữu đến quản trị lợi nhuận tại các doanh nghiệp Việt Nam",[218,219,220],"Trần Thị Bích Duyên","Trần Xuân Quân","Phạm Nguyễn Đình Tuấn","Tạp chí Khoa học xã hội miền Trung","https:\u002F\u002Fvjol.info.vn\u002Findex.php\u002Fisscr\u002Farticle\u002Fview\u002F48965","\u003Cp>Vai trò của hội đồng quản trị và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> đối với quản trị lợi nhuận thực được lượng hóa trên \u003Cb>512 công ty niêm yết\u003C\u002Fb> tại Việt Nam (2012–2018). Kết quả ước lượng chỉ ra sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức và sở hữu nhà nước hạn chế can thiệp báo cáo qua quyết định sản xuất. Tuy nhiên, tỷ lệ vốn ngoại trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cấu trúc sở hữu\u003C\u002Fb> lại thúc đẩy việc thao túng chi phí tùy ý của nhà điều hành.\u003C\u002Fp>"]