[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20nano{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu trúc nano":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"cấu trúc nano","Cấu trúc nano là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc nano","Cấu trúc nano là các cấu trúc vật chất có kích thước từ 1 đến 100 nm, trong đó hiệu ứng lượng tử và tỷ lệ bề mặt lớn tạo ra tính chất độc đáo. Khác với...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cấu trúc nano\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>nanostructure\u003C\u002Fem>) là (nanostructure) là cấu trúc vật chất có ít nhất một chiều không gian nằm trong thang đo nanomet (từ 1 đến 100 nm), nơi các hiệu ứng lượng tử kích thước và tỷ số diện tích bề mặt trên thể tích vượt trội chi phối các đặc tính hóa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cấu trúc nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nano là các cấu trúc vật chất có một hoặc nhiều chiều có kích thước nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet (nm). Một nanomet tương đương một phần tỷ mét, nhỏ hơn hàng nghìn lần so với đường kính sợi tóc người. Ở kích thước này, vật liệu biểu hiện những tính chất khác biệt rõ rệt so với cùng loại vật chất ở dạng khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân tạo nên sự khác biệt nằm ở hai yếu tố chính: hiệu ứng lượng tử và tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích rất lớn. Hiệu ứng lượng tử xuất hiện khi kích thước hạt vật chất trở nên tương đương hoặc nhỏ hơn chiều dài sóng de Broglie của electron, khiến năng lượng điện tử chuyển từ dạng liên tục sang dạng rời rạc. Tỷ lệ diện tích bề mặt lớn giúp cấu trúc nano có hoạt tính hóa học cao hơn, khả năng hấp thụ và xúc tác mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa đặc điểm so sánh giữa vật liệu khối và cấu trúc nano:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật liệu khối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc nano\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớn hơn 100 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–100 nm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất điện tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái năng lượng liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái năng lượng rời rạc (hiệu ứng lượng tử)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ diện tích nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ diện tích rất lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt tính hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, dễ tham gia phản ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ý tưởng về việc thao tác vật chất ở thang nano được khởi xướng từ năm 1959 khi nhà vật lý Richard Feynman trình bày bài diễn thuyết nổi tiếng “There's Plenty of Room at the Bottom”. Trong bài nói, ông gợi mở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} từng nguyên tử riêng lẻ để xây dựng cấu trúc vật chất mới, dù khi đó chưa có công nghệ nào đủ khả năng thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến thập niên 1980, sự ra đời của kính hiển vi quét chui hầm (STM) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20l%E1%BB%B1c%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (AFM) đã đánh dấu bước ngoặt trong khoa học nano. Nhờ các công cụ này, con người lần đầu tiên có thể quan sát, thậm chí dịch chuyển và sắp xếp các nguyên tử riêng lẻ. Điều này biến khái niệm lý thuyết thành khả năng thực nghiệm, mở đường cho lĩnh vực công nghệ nano phát triển mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của cấu trúc nano có thể tóm tắt qua các mốc quan trọng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1959: Feynman đưa ra khái niệm thao tác ở cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1981: Phát minh kính hiển vi STM, quan sát được bề mặt nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1985: Khám phá fullerene (C\u003Csub>60\u003C\u002Fsub>), một phân tử cacbon dạng quả bóng đá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1991: Sumio Iijima công bố ống nano cacbon (CNT), mở ra kỷ nguyên vật liệu cacbon nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000: Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} quốc gia về công nghệ nano được thành lập, điển hình là Hoa Kỳ với National Nanotechnology Initiative.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại cấu trúc nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nano được phân loại dựa trên số chiều nằm trong phạm vi nano. Các loại chính bao gồm cấu trúc 0D, 1D, 2D và 3D, mỗi loại mang tính chất và ứng dụng riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc 0D, như hạt nano và chấm lượng tử (quantum dots), có kích thước nano ở cả ba chiều. Các hạt này thường biểu hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phụ thuộc kích thước, chẳng hạn phát sáng với màu sắc khác nhau tùy vào đường kính. Cấu trúc 1D như nanowire và ống nano cacbon có một chiều dài vượt trội so với hai chiều còn lại, mang đặc tính dẫn điện và cơ học độc đáo. Cấu trúc 2D điển hình là graphene – một lớp đơn nguyên tử cacbon với độ bền và độ dẫn vượt trội. Cấu trúc 3D bao gồm mạng lưới nano và khung xốp kim loại (MOF), có tính chất đa chức năng, được ứng dụng trong lưu trữ khí và xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại cấu trúc nano:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0D (hạt)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chấm lượng tử, hạt nano kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát quang, phụ thuộc kích thước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1D (dây\u002Fsợi)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ống nano cacbon, nanowire\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn điện tốt, độ bền cơ học cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2D (màng\u002Flớp)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Graphene, màng mỏng nano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền vượt trội, dẫn điện và nhiệt tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3D (mạng lưới)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>MOF, zeolit nano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ khí, xúc tác, cấu trúc đa chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các cấu trúc nano được chế tạo bằng hai chiến lược chính: top-down (từ trên xuống) và bottom-up (từ dưới lên). Phương pháp top-down sử dụng vật liệu khối lớn và gia công, thu nhỏ chúng xuống kích thước nano thông qua các kỹ thuật khắc quang, khắc plasma, hoặc nghiền cơ học. Ưu điểm của phương pháp này là dễ dàng triển khai công nghiệp, song hạn chế ở khả năng kiểm soát hình dạng và sự đồng nhất của cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp bottom-up lại dựa trên việc xây dựng cấu trúc nano từ các đơn vị nhỏ như nguyên tử hoặc phân tử. Các kỹ thuật phổ biến gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%AFng%20%C4%91%E1%BB%8Dng%20h%C6%A1i%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (CVD), phương pháp sol-gel, tổng hợp thủy nhiệt, hoặc tự lắp ghép phân tử. Chiến lược này cho phép kiểm soát tốt hơn về kích thước, hình thái và cấu trúc tinh thể, nhưng yêu cầu điều kiện thí nghiệm tinh vi và chi phí cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp chế tạo tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Top-down:\u003C\u002Fb> khắc quang học, khắc ion, nghiền bi năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bottom-up:\u003C\u002Fb> lắng đọng hơi hóa học (CVD), phương pháp sol-gel, tự lắp ghép sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kết hợp:\u003C\u002Fb> sử dụng cả hai chiến lược để tối ưu hiệu suất và kiểm soát cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tính chất đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nano thể hiện những tính chất độc đáo mà vật liệu ở kích thước lớn không có. Sự khác biệt chủ yếu bắt nguồn từ hiệu ứng lượng tử và tỷ lệ diện tích bề mặt\u002Fthể tích rất lớn. Khi một hoặc nhiều chiều của vật liệu giảm xuống thang nano, các trạng thái năng lượng của electron trở nên rời rạc, dẫn đến thay đổi trong tính chất quang học, điện học và từ tính. Điều này giải thích vì sao hạt nano vàng có thể phát màu đỏ hoặc xanh tùy kích thước, trong khi vàng khối luôn có màu vàng kim loại đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ diện tích bề mặt lớn khiến nhiều nguyên tử nằm ở vị trí bề mặt hơn, từ đó làm tăng hoạt tính hóa học và khả năng xúc tác. Vật liệu xúc tác ở kích thước nano thường hiệu quả hơn rất nhiều so với dạng khối. Ngoài ra, cấu trúc nano cũng có thể có độ bền cơ học vượt trội, như graphene có độ bền kéo gấp 200 lần thép nhưng lại nhẹ và mỏng hơn nhiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số tính chất đặc trưng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ở thang khối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ở thang nano\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màu sắc ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màu thay đổi theo kích thước (plasmon bề mặt)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái lượng tử rời rạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn bởi cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo và độ cứng tăng đáng kể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xúc tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt tính vừa phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt tính rất cao do bề mặt lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nano được ứng dụng rộng rãi trong khoa học và công nghệ hiện đại. Trong lĩnh vực y học, chấm lượng tử được sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} nhờ khả năng phát quang mạnh và điều chỉnh được bước sóng phát sáng. Hạt nano kim loại như vàng hoặc oxit sắt ứng dụng trong dẫn truyền thuốc, trị liệu quang nhiệt và MRI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong năng lượng, vật liệu nano giúp tăng hiệu quả pin mặt trời, pin lithium-ion và siêu tụ điện. Graphene và ống nano cacbon được ứng dụng trong điện cực để tăng dung lượng và tốc độ sạc. Ngoài ra, xúc tác nano được sử dụng trong pin nhiên liệu và các phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, transistor kích thước nano và dây nano được sử dụng để chế tạo chip bán dẫn nhỏ gọn, nhanh và tiết kiệm năng lượng hơn. Cảm biến sinh học dựa trên cấu trúc nano có độ nhạy cực cao, cho phép phát hiện các phân tử sinh học ở nồng độ rất thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong vật liệu tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc nano mở ra cơ hội phát triển vật liệu có tính năng vượt trội so với truyền thống. Graphene là ví dụ tiêu biểu, với khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học vượt xa các vật liệu quen thuộc. Ống nano cacbon có thể được dùng để tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20composite%22%7D}} siêu nhẹ nhưng bền, phục vụ hàng không vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khung xốp kim loại (MOF) và zeolit nano là những cấu trúc 3D có diện tích bề mặt cực lớn, thích hợp cho lưu trữ khí (như H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), tách chất và xúc tác hóa học. Vật liệu nano còn được ứng dụng trong lớp phủ chống xước, chống ăn mòn, và trong chế tạo vật liệu siêu nhẹ phục vụ công nghiệp ô tô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu composite nhẹ, bền, ứng dụng trong hàng không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu lưu trữ năng lượng hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp phủ bảo vệ bề mặt chống oxy hóa và mài mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu lọc nano trong xử lý nước và không khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của cấu trúc nano cũng đi kèm những lo ngại về an toàn và môi trường. Hạt nano có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa hoặc qua da. Khi đã đi vào máu, chúng có khả năng di chuyển đến các cơ quan khác nhau và có thể gây ra các phản ứng viêm hoặc độc tính chưa được hiểu rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, hạt nano phát tán có thể tích tụ trong đất và nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái vi sinh và chuỗi thức ăn. Quá trình sản xuất quy mô lớn cũng tiềm ẩn nguy cơ phát thải các hạt nano độc hại. Vì vậy, việc phát triển công nghệ nano cần song song với nghiên cứu đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt thách thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vấn đề\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mối nguy tiềm ẩn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe con người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng gây viêm, độc tính tế bào, ảnh hưởng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích tụ trong đất và nước, ảnh hưởng vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản xuất công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ phát thải hạt nano, khó kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo an toàn trong nghiên cứu và ứng dụng, nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra tiêu chuẩn và quy định về cấu trúc nano. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">ISO\u003C\u002Fa> đã ban hành một loạt tiêu chuẩn về định nghĩa, phân loại và phương pháp đo lường vật liệu nano. Các tiêu chuẩn này giúp thống nhất cách tiếp cận trong nghiên cứu và thương mại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại châu Âu, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002F\">European Commission\u003C\u002Fa> quy định rõ việc sử dụng nanomaterials trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Tại Hoa Kỳ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\">EPA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F\">FDA\u003C\u002Fa> chịu trách nhiệm đánh giá và quản lý việc ứng dụng công nghệ nano trong môi trường và y tế. Các quy định này nhằm cân bằng giữa khuyến khích đổi mới công nghệ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, nghiên cứu về cấu trúc nano sẽ tập trung vào các vật liệu bền vững và thân thiện với môi trường. Một xu hướng nổi bật là phát triển hạt nano có khả năng phân hủy sinh học, giảm thiểu nguy cơ tích tụ lâu dài trong cơ thể và môi trường. Ngoài ra, các phương pháp tổng hợp xanh dựa trên sinh học, sử dụng vi khuẩn, nấm hoặc thực vật, đang được quan tâm rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa công nghệ nano và trí tuệ nhân tạo (AI) hứa hẹn sẽ tạo ra những đột phá lớn. AI có thể hỗ trợ mô phỏng, thiết kế và dự đoán tính chất của cấu trúc nano, rút ngắn thời gian nghiên cứu và giảm chi phí. Triển vọng lâu dài là sự phát triển của vật liệu thông minh – có khả năng tự điều chỉnh tính chất theo môi trường, phục vụ y học cá thể hóa, năng lượng tái tạo và công nghệ xanh.\u003C\u002Fp>","Cấu trúc nano","nanostructure","Cấu trúc nano (nanostructure) là cấu trúc vật chất có ít nhất một chiều không gian nằm trong thang đo nanomet (từ 1 đến 100 nm), nơi các hiệu ứng lượng tử kích thước và tỷ số diện tích bề mặt trên thể tích vượt trội chi phối các đặc tính hóa lý.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Hirayama (2006). Size Control of Nanostructures by Quantum Confinement. Nanomaterials. doi:10.1016\u002Fb978-008044964-7\u002F50009-1","Size Control of Nanostructures by Quantum Confinement","Hirayama","Nanomaterials",2006,"10.1016\u002Fb978-008044964-7\u002F50009-1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Ahmadi Seyedkhani (2024). Carbon Nanomaterials for Neural Interfaces: Synthesis, Properties, Applications. Nanotechnology and Nanomaterials Recent Progress and Development in Nanostructures. doi:10.5772\u002Fintechopen.1006603","Carbon Nanomaterials for Neural Interfaces: Synthesis, Properties, Applications","Ahmadi Seyedkhani","Nanotechnology and Nanomaterials Recent Progress and Development in Nanostructures",2024,"10.5772\u002Fintechopen.1006603",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Johari, Rana, Bhatnagar (2011). Synthesis, Characterization and Ethanol Sensing Properties of Tin Oxide Nanostructures. Nanomaterials and Nanotechnology. doi:10.5772\u002F50960","Synthesis, Characterization and Ethanol Sensing Properties of Tin Oxide Nanostructures","Johari, Rana, Bhatnagar","Nanomaterials and Nanotechnology",2011,"10.5772\u002F50960",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phân loại vật liệu nano theo số chiều bị giam cầm lượng tử (0D, 1D, 2D, 3D) như thế nào?","Vật liệu 0D bị giới hạn cả 3 chiều (chấm lượng tử, hạt nano); vật liệu 1D có 2 chiều trong thang nano và 1 chiều vĩ mô (ống nano, dây nano); vật liệu 2D có 1 chiều nano (graphene, màng mỏng nano); vật liệu 3D là khối đa tinh thể kích thước hạt nano.",{"question":48,"answer":49},"Tại sao tỷ số diện tích bề mặt trên thể tích lớn lại làm thay đổi hoạt tính của hạt nano?","Khi kích thước hạt giảm xuống nanomet, tỷ lệ nguyên tử nằm trên bề mặt tăng vọt, các liên kết nguyên tử chưa bão hòa tạo ra năng lượng bề mặt cao, làm tăng mạnh hoạt tính xúc tác hóa học và độ hòa tan sinh học.",{"question":51,"answer":52},"Phương pháp chế tạo nano từ dưới lên (Bottom-up) khác từ trên xuống (Top-down) ra sao?","Top-down bóc tách và phân cắt các khối vật liệu vĩ mô thành kích thước nano (như quang khắc, nghiền cơ năng lượng cao); trong khi Bottom-up lắp ghép từng nguyên tử, phân tử qua phản ứng hóa học tự sắp xếp (như sol-gel, bốc bay lắng đọng hóa học CVD).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"khả năng kiểm soát","kính hiển vi lực nguyên tử","chương trình nghiên cứu","tính chất quang học","lắng đọng hơi hóa học","chẩn đoán hình ảnh","chuyển hóa năng lượng","công nghiệp điện tử","vật liệu composite","tác động môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-04-23T02:30:08.523+00:00","2026-09-06T12:07:46.736+00:00","2025-08-27T03:25:13.177+00:00","2026-09-06T12:07:46.382+00:00",224,[81,91,94,97,100,103,106,109,112,115],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa"]