[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%E1%BA%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu trúc hạt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gần như mọi vật chất vi mô đều được cấu thành từ các hạt với cấu trúc nội tại động, trong đó leptons, quarks và gluons tương tác tạo nên hadron composite như baryon, meson. Khái niệm này phân biệt hạt sơ cấp như electron, quark không thể chia nhỏ với hadron composite (baryon, meson) và nêu tương tác mạnh, điện từ, yếu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cấu trúc hạt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Grain structure \u002F Microstructural grain\u003C\u002Fem>) là đặc trưng vi cấu trúc đóng vai trò cốt lõi trong khoa học và kỹ thuật vật liệu. Kích thước, hình dạng và sự định hướng của các hạt tinh thể quyết định trực tiếp các đặc tính cơ học vĩ mô như độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng chống rão của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\nCấu trúc hạt đề cập đến cách tổ chức bên trong và tương tác giữa các thành phần cơ bản của vật chất, bao gồm leptons, quarks, gluons và các hạt composite như mesons, baryons. Mỗi “hạt” trong vật lý không phải là điểm chất điểm, mà có cấu trúc động do các trường lượng tử chi phối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này phân biệt hạt sơ cấp (không thể chia nhỏ hơn, ví dụ electron, up-quark) và hạt phức hợp (hợp chất từ hai hoặc ba quark, ví dụ pion, proton). Hiểu đúng cấu trúc hạt giúp mô tả lực tương tác mạnh, lực yếu và điện từ dựa trên cơ sở lý thuyết chuẩn của Vật lý hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạt sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> leptons (electron, muon, neutrino), quarks (up, down, charm…).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạt composite:\u003C\u002Fstrong> baryons (proton, neutron), mesons (pion, kaon).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và các mô hình ban đầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình nguyên tử Rutherford (1911) xác định hạt nhân tại tâm nguyên tử, mở đầu cho nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}. Tiếp đến, mô hình Bohr (1913) giải thích quang phổ hydrogen nhưng không mô tả được chi tiết hạt nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 1932, Chadwick phát hiện neutron, khẳng định hạt nhân cấu thành từ proton và neutron. Mô hình giọt lỏng (liquid drop) của Bohr–Weizsäcker (1939) và mô hình vỏ hạt nhân (shell model) của Mayer &amp; Jensen (1950) là bước tiến quan trọng trong việc giải thích tính ổn định và mức năng lượng của hạt nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rutherford–Bohr:\u003C\u002Fstrong> nguyên tử chất điểm với electron quay quanh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liquid drop:\u003C\u002Fstrong> mô hình hạt nhân như giọt lỏng, giải thích quá trình phân hạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Shell model:\u003C\u002Fstrong> phân lớp vỏ nucleon, giải thích các số “phép cộng” đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hạt cơ bản và hạt composite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo Particle Data Group (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpdg.lbl.gov\" target=\"_blank\">PDG\u003C\u002Fa>), các hạt sơ cấp gồm 6 quark, 6 leptons và các boson trung gian (gluon, photon, W\u002FZ, Higgs). Những hạt này không có cấu trúc con và tương tác dựa trên Lagrangian của Mô hình Chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt composite (hadron) gồm baryon (3 quark) và meson (quark–antiquark). Tương tác mạnh giữa quark được mô tả bởi lý thuyết sắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (QCD), trong đó gluon là hạt mang lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Baryon:\u003C\u002Fstrong> proton (uud), neutron (udd).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Meson:\u003C\u002Fstrong> pion (uđ̄, dū), kaon (us̄, sū).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Exotic hadrons:\u003C\u002Fstrong> tetraquark, pentaquark (nghiên cứu mới tại LHCb).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự phong phú của các hạt composite phản ánh tính phiên mã (confinement) và tự do tiệm cận (asymptotic freedom) của QCD. Các thí nghiệm gia tốc tại CERN, Fermilab liên tục khám phá trạng thái mới và đặc tính tương tác nội hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc hạt nhân mô tả sự phân bố proton và neutron bên trong nhân nguyên tử. Hai mô hình chính là mô hình giọt lỏng – giải thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} và phân hạch – và mô hình vỏ, phân hạt nhân thành các lớp năng lượng riêng biệt với “mức phép cộng” bền vững tại các số neutron\u002Fproton đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu ứng vỏ (shell effect) được minh chứng qua các hạt nhân “đôi kín” (magic numbers: 2, 8, 20, 28, 50, 82, 126), thể hiện ổn định cao do lớp vỏ nucleon được lấp đầy trọn vẹn. Sự kết hợp của hai mô hình hiện đại giúp dự đoán tính chất hạt nhân xa vùng bền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giọt lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải thích phân hạch, năng lượng liên kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không mô tả được hiệu ứng vỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vỏ hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải thích số phép cộng và phổ mức năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó áp dụng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%22%7D}} mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cấu trúc quark và gluon bên trong hadron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHadron là tập hợp các hạt composite cấu thành từ quark và gluon. Quark mang các điện tích màu (color charge) và không tồn tại tự do; chúng bị giam giữ bên trong hadron bởi lực mạnh (confinement). Gluon là hạt truyền lực mạnh, mang chính điện tích màu, cho phép quark tương tác và trao đổi động lượng nội tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu sâu cho thấy cấu trúc nội hạt không phải tĩnh mà dao động liên tục do sự bổ sung gluon ảo và cặp quark–antiquark trong chân không lượng tử. Phân bố động (parton distribution functions) mô tả xác suất tìm thấy quark hoặc gluon có tỉ lệ động lượng nhất định trong hadron, được xác định qua thực nghiệm scattering ở các máy va chạm năng lượng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Parton distribution functions (PDFs): dữ liệu định lượng từ DIS (deep inelastic scattering).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Form factors: chỉ số mô tả phân bố điện tích và từ tính của hadron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lattice QCD: tính toán trên lưới rời rạc, mô phỏng không gian-thời gian và tương tác gluon–quark.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lực tương tác cơ bản ảnh hưởng đến cấu trúc hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBốn lực cơ bản điều khiển cấu trúc và tương tác hạt: lực mạnh, lực điện từ, lực yếu và lực hấp dẫn. Trong đó lực mạnh (strong nuclear force) mạnh nhất nhưng phạm vi tác dụng ngắn, giam giữ quark trong hadron. Lực điện từ giữ electron quay quanh nhân và tương tác giữa hạt mang điện tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLực yếu (weak force) chịu trách nhiệm cho hiện tượng phóng xạ beta và chuyển đổi quark, dẫn đến thay đổi loại hạt. Lực hấp dẫn yếu nhất ở quy mô hạt, thường bỏ qua trong vật lý hạt cơ bản nhưng quan trọng trong vũ trụ học và vật chất tối. Sự kết hợp của bốn lực này hình thành nền tảng cho mọi cấu trúc vật chất từ nguyên tử đến thiên hà.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình Chuẩn của Vật lý Hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình Chuẩn (Standard Model) tổng hợp ba lực cơ bản (ngoại trừ lực hấp dẫn) và mô tả 17 hạt cơ bản: 6 quark, 6 leptons, 4 boson truyền lực (gluon, photon, W±, Z0) và boson Higgs. Cơ sở lý thuyết là trường lượng tử và đối xứng gauge SU(3)×SU(2)×U(1).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLagrangian của Mô hình Chuẩn bao gồm các thành phần động học của hạt, tương tác gauge và cơ chế Higgs tạo khối lượng cho boson W\u002FZ và fermion:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathcal{L}_{\\mathrm{SM}} = \\sum_{f}\\bar{\\psi}_f(i\\gamma^\\mu D_\\mu - m_f)\\psi_f - \\tfrac{1}{4}W^a_{\\mu\\nu}W^{a\\mu\\nu} - \\tfrac{1}{4}B_{\\mu\\nu}B^{\\mu\\nu} + |D_\\mu\\phi|^2 - V(\\phi)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nMặc dù thành công trong giải thích phần lớn hiện tượng thí nghiệm, Mô hình Chuẩn không bao gồm hấp dẫn, vật chất tối, năng lượng tối và khối lượng neutrino, tạo động lực cho nghiên cứu vượt ra ngoài SM.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGia tốc hạt và máy va chạm (colliders) như LHC (CERN) và Fermilab cho phép tạo và quan sát hadron với năng lượng chưa từng có, phân tích sản phẩm va chạm để khảo sát cấu trúc nội tại. Các sự kiện va chạm được thu thập qua detector chuyên dụng (ATLAS, CMS) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} lớn (big data).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20electron%22%7D}} không đàn hồi (electron scattering) đóng vai trò then chốt trong đo đạc form factors của proton và neutron. Kỹ thuật này tận dụng beam electron năng lượng cao để “chiếu sáng” cấu trúc nội tại và ghi nhận góc tán xạ, năng lượng tán xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gia tốc và va chạm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>LHC, Fermilab\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng cao, tạo mới hạt nặng, phân tích sản phẩm va chạm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tán xạ electron\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Jefferson Lab, MAMI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải cao, đo form factors, phân bố điện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lattice QCD\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Supercomputer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô phỏng phiếm diện, tính toán phi perturbative\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu cấu trúc hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết về cấu trúc hạt đã mở ra ứng dụng trong y học ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}), năng lượng (lò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}) và công nghệ vật liệu. Đồng vị phóng xạ (Tc-99m, I-131) được dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\" target=\"_blank\">IAEA\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu hạt nhân dẫn đến phát triển vật liệu chịu bức xạ, cảm biến hạt (particle detectors) và công nghệ quang phổ. Trong công nghiệp, neutron scattering giúp khảo sát kết cấu tinh thể và khuyết tật vật liệu, hỗ trợ thiết kế vật liệu mới và hợp kim đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều vấn đề mở vẫn tồn tại: bản chất vật chất tối, năng lượng tối, bất đối xứng vật chất–phản vật chất trong vũ trụ, và thống nhất lực hấp dẫn với các lực còn lại. Thí nghiệm Dark Matter Detection (XENON, LUX-ZEPLIN) và nghiên cứu neutrino (DUNE, Hyper-Kamiokande) đang tiếp cận các câu hỏi này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lý thuyết, mô hình vượt SM như supersymmetry (SUSY), lý thuyết dây, và mô hình đa vũ trụ (multiverse) tiếp tục được phát triển. Tính toán Lattice QCD với tài nguyên tính toán ngày càng mạnh cũng hứa hẹn đưa ra dự đoán chính xác hơn về khối lượng và tương tác hadron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dark Matter Direct Detection: XENONnT, LZ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Neutrino Oscillation: DUNE, Hyper-K.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Advanced Colliders: FCC, CEPC (Trung Quốc).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Shvindlerman, L., Gottstein, G. (2007). Novel Approaches to the Thermodynamis of Grain Boundaries and Grain Boundary Junctions. Materials Science Forum.","Novel Approaches to the Thermodynamis of Grain Boundaries and Grain Boundary Junctions","Shvindlerman, L., Gottstein, G.","Materials Science Forum",2007,"10.4028\u002F0-87849-443-x.675",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":27,"doi":33,"url":10},"Miura, H., Sakai, T., Mogawa, R. et al. (2007). Nucleation of Dynamic Recrystallization at the Grain Boundaries of Copper Bicrystals. Materials Science Forum.","Nucleation of Dynamic Recrystallization at the Grain Boundaries of Copper Bicrystals","Miura, H., Sakai, T., Mogawa, R., Jonas, J.","10.4028\u002F0-87849-443-x.457",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":26,"year":27,"doi":38,"url":10},"Protasova, S., Kogtenkova, O., Straumal, B. (2007). Faceting of Σ3 Grain Boundaries in Al. Materials Science Forum.","Faceting of Σ3 Grain Boundaries in Al","Protasova, S., Kogtenkova, O., Straumal, B.","10.4028\u002F0-87849-443-x.949",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Định luật Hall-Petch mô tả mối quan hệ giữa kích thước hạt và độ bền của kim loại như thế nào?","Định luật Hall-Petch chỉ ra rằng giới hạn chảy của vật liệu tỷ lệ nghịch với căn bậc hai của đường kính hạt trung bình, nghĩa là kích thước hạt càng nhỏ mịn thì độ bền và độ cứng của kim loại càng tăng cao do ranh giới hạt cản trở chuyển động của các lệch mạng.",{"question":44,"answer":45},"Ranh giới hạt (grain boundary) có vai trò như thế nào đối với sự ăn mòn và khuếch tán ở nhiệt độ cao?","Ranh giới hạt là vùng mất trật tự nguyên tử có năng lượng bề mặt tự do cao, do đó tốc độ khuếch tán nguyên tử dọc theo ranh giới hạt diễn ra nhanh hơn nhiều so với trong lòng hạt, nhưng cũng là nơi dễ bị ăn mòn ranh giới hạt và nứt rão ở nhiệt độ cao.",{"question":47,"answer":48},"Quá trình ủ kết tinh lại (recrystallization) làm biến đổi cấu trúc hạt của kim loại sau biến dạng nguội ra sao?","Quá trình ủ nhiệt cung cấp năng lượng thúc đẩy sự tạo mầm và phát triển của các hạt tinh thể mới hoàn toàn không bị biến dạng, thay thế các hạt cũ đã bị kéo dài và tích lũy mật độ lệch mạng cao, giúp khôi phục độ dẻo của kim loại.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"cấu trúc hạt nhân","động lực học lượng tử","năng lượng liên kết","hạt nhân biến dạng","phân tích dữ liệu","tán xạ electron","y học hạt nhân","phản ứng hạt nhân","chẩn đoán hình ảnh","điều trị ung thư",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T09:52:34.429+00:00","2026-09-11T15:12:04.809+00:00","2025-07-18T10:17:54.608+00:00","2026-09-11T15:12:03.833+00:00",214,[77,80,83,86,89,92,95,103,106,109],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]