[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"cấu trúc hạt nhân","Cấu trúc hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt nhân là lĩnh vực vật lý nghiên cứu cách proton và neutron được sắp xếp, liên kết và tương tác bên trong hạt nhân nguyên tử. Khái niệm này nhằm giải thích tính ổn định, mức năng lượng và hành vi phóng xạ của hạt nhân dựa trên lực hạt nhân và cơ học lượng tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cấu trúc hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc hạt nhân là lĩnh vực nghiên cứu trong vật lý hạt nhân tập trung vào việc mô tả cách các hạt cấu thành hạt nhân nguyên tử được sắp xếp, liên kết và tương tác với nhau. Trọng tâm của cấu trúc hạt nhân không chỉ là thành phần hạt nhân gồm proton và neutron, mà còn là các quy luật vật lý chi phối trạng thái năng lượng, chuyển động và tính ổn định của chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với vật lý nguyên tử, nơi electron chuyển động trong vùng không gian rộng xung quanh hạt nhân, cấu trúc hạt nhân nghiên cứu một hệ có kích thước rất nhỏ, mật độ vật chất cực cao và lực tương tác mạnh. Điều này khiến hạt nhân trở thành một hệ lượng tử phức tạp, không thể mô tả chính xác bằng các mô hình cổ điển đơn giản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, nghiên cứu cấu trúc hạt nhân đóng vai trò nền tảng cho việc hiểu bản chất vật chất, nguồn gốc năng lượng hạt nhân và các quá trình vật lý trong sao, cũng như nhiều ứng dụng kỹ thuật và y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc lĩnh vực vật lý hạt nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu hệ proton – neutron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên cơ học lượng tử và lực cơ bản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần cơ bản của hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ hai loại hạt cơ bản gọi chung là nucleon: proton và neutron. Proton mang điện tích dương, trong khi neutron không mang điện tích. Cả hai có khối lượng xấp xỉ nhau và lớn hơn rất nhiều so với khối lượng electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Số proton trong hạt nhân, ký hiệu là Z, xác định nguyên tố hóa học và quyết định tính chất hóa học của nguyên tử. Số neutron, ký hiệu là N, có vai trò quan trọng trong việc quyết định độ bền và tính ổn định của hạt nhân, mặc dù không ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng số nucleon trong hạt nhân được gọi là số khối A, với A = Z + N. Sự khác nhau về số neutron giữa các hạt nhân có cùng số proton tạo ra các đồng vị, một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc và phản ứng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hạt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện tích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối lượng tương đối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Proton\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1 u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Neutron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1 u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lực hạt nhân và sự liên kết nucleon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nucleon trong hạt nhân được liên kết với nhau bởi lực hạt nhân mạnh, một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên. Lực này có cường độ rất lớn ở khoảng cách rất ngắn, đủ để thắng lực đẩy tĩnh điện giữa các proton mang điện tích cùng dấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm quan trọng của lực hạt nhân mạnh là tính chất bão hòa. Mỗi nucleon chỉ tương tác mạnh với một số nucleon lân cận, thay vì với toàn bộ hạt nhân. Điều này giải thích vì sao năng lượng liên kết riêng của hạt nhân gần như không tăng vô hạn theo kích thước hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài lực mạnh, các nucleon còn chịu ảnh hưởng của lực điện từ (giữa các proton) và lực yếu (liên quan đến phân rã phóng xạ). Tuy nhiên, trong việc duy trì cấu trúc hạt nhân, lực mạnh đóng vai trò chi phối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lực rất mạnh ở khoảng cách ngắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khắc phục lực đẩy Coulomb giữa proton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có tính bão hòa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình giọt chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình giọt chất lỏng là một trong những mô hình sớm và quan trọng nhất dùng để mô tả cấu trúc hạt nhân. Trong mô hình này, hạt nhân được xem như một giọt chất lỏng tích điện, trong đó các nucleon liên kết với nhau tương tự như các phân tử trong chất lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình này giải thích tốt nhiều tính chất tổng thể của hạt nhân như năng lượng liên kết, hiện tượng phân hạch và xu hướng ổn định của các hạt nhân nặng. Nó đặc biệt hữu ích trong việc mô tả các quá trình mà hạt nhân biến dạng mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng lượng liên kết của hạt nhân trong mô hình giọt chất lỏng thường được xấp xỉ bằng công thức bán thực nghiệm, trong đó các hạng tử tương ứng với thể tích, bề mặt và lực đẩy điện giữa proton.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE_b \\approx a_v A - a_s A^{2\u002F3} - a_c \\frac{Z^2}{A^{1\u002F3}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thể tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết giữa các nucleon bên trong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm liên kết ở rìa hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện Coulomb\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực đẩy giữa các proton\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Mô hình lớp vỏ hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình lớp vỏ hạt nhân được phát triển nhằm giải thích những hiện tượng mà mô hình giọt chất lỏng không mô tả đầy đủ, đặc biệt là sự ổn định bất thường của một số hạt nhân có số proton hoặc neutron nhất định. Theo mô hình này, các nucleon chuyển động trong một thế năng trung bình do toàn bộ hạt nhân tạo ra và chỉ được phép tồn tại ở các mức năng lượng rời rạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này tương tự mô hình lớp vỏ electron trong nguyên tử, nhưng phức tạp hơn do tương tác mạnh giữa các nucleon. Khi các mức năng lượng được lấp đầy hoàn toàn, hạt nhân đạt trạng thái đặc biệt bền vững. Những giá trị tương ứng được gọi là các số ma thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình lớp vỏ giải thích thành công spin, mômen từ hạt nhân và sự tồn tại của các hạt nhân bền vượt trội so với các hạt nhân lân cận, đồng thời bổ sung quan trọng cho cách nhìn tổng thể về cấu trúc hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nucleon chiếm các mức năng lượng rời rạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự bền vững gắn với các lớp vỏ đầy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích các tính chất lượng tử của hạt nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Số khối, số proton và đồng vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc hạt nhân được mô tả cơ bản bằng ba đại lượng: số proton Z, số neutron N và số khối A. Trong đó, Z xác định nguyên tố, còn N ảnh hưởng mạnh đến độ bền và đặc điểm phân rã của hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hạt nhân có cùng số proton nhưng khác số neutron được gọi là các đồng vị. Đồng vị có tính chất hóa học gần như giống nhau nhưng có thể khác biệt rõ rệt về tính chất hạt nhân, chẳng hạn độ bền, khả năng phóng xạ và năng lượng liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu các chuỗi đồng vị cung cấp thông tin quan trọng về lực hạt nhân, giới hạn ổn định của hạt nhân và sự hình thành các nguyên tố trong vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số proton\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Z\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số neutron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>N\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng số nucleon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự ổn định và phóng xạ của hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi tổ hợp proton và neutron đều tạo nên hạt nhân bền. Sự ổn định của hạt nhân phụ thuộc vào năng lượng liên kết và tỷ lệ neutron trên proton. Khi cấu trúc không tối ưu, hạt nhân có xu hướng phân rã để đạt trạng thái năng lượng thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phóng xạ là quá trình tự phát trong đó hạt nhân không bền phát ra các hạt hoặc bức xạ như alpha, beta hoặc gamma. Những quá trình này làm thay đổi cấu trúc hạt nhân và thường dẫn đến sự chuyển hóa nguyên tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu phóng xạ không chỉ giúp hiểu rõ giới hạn ổn định của hạt nhân mà còn cung cấp công cụ định tuổi địa chất, ứng dụng trong y học và nghiên cứu vật lý cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phóng xạ alpha: phát hạt nhân heli\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phóng xạ beta: chuyển neutron – proton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ gamma: giải phóng năng lượng dư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc hạt nhân được nghiên cứu bằng sự kết hợp giữa thí nghiệm và lý thuyết. Các thí nghiệm tán xạ hạt cho phép thăm dò phân bố nucleon và thế năng bên trong hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng hạt nhân, trong đó một hạt nhân bị bắn phá bởi hạt khác, cung cấp thông tin về mức năng lượng kích thích và cấu trúc bên trong. Phổ bức xạ phát ra trong quá trình phân rã cũng là nguồn dữ liệu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với thí nghiệm, các mô hình lý thuyết và mô phỏng số đóng vai trò thiết yếu trong việc diễn giải kết quả và dự đoán các tính chất của những hạt nhân chưa được quan sát trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tán xạ hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc và phân bố nucleon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản ứng hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức năng lượng kích thích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổ phóng xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng phân rã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cấu trúc hạt nhân trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết về cấu trúc hạt nhân là nền tảng cho việc khai thác năng lượng hạt nhân thông qua phân hạch và nhiệt hạch. Các đặc điểm liên kết và ổn định của hạt nhân quyết định hiệu quả và độ an toàn của các quá trình này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, kiến thức về cấu trúc và phân rã hạt nhân được ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư bằng các đồng vị phóng xạ. Các lĩnh vực như khảo cổ học, địa chất và khoa học vật liệu cũng hưởng lợi từ các kỹ thuật dựa trên vật lý hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ cơ bản, nghiên cứu cấu trúc hạt nhân góp phần mở rộng hiểu biết về các lực cơ bản và sự hình thành vật chất trong vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nndc.bnl.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Nuclear Data Center. Nuclear Structure and Decay Data.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fnuclear-structure\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Atomic Energy Agency. Nuclear Structure.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fnuclear-physics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CERN. Nuclear Physics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fphysics-and-astronomy\u002Fnuclear-structure\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect. Nuclear Structure.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fnuclear-physics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature. Nuclear Physics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.441+00:00","2026-02-02T03:14:39.765+00:00","2026-02-02T03:14:39.762+00:00",106,[34,43,48,51,54,57,60,65,71,77],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":35,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ đàn hồi","Tán xạ đàn hồi là gì? Nghiên cứu khoa học về Tán xạ đàn hồi",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nucleon","Nucleon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chu kỳ bán rã","Chu kỳ bán rã là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật lý hạt nhân","Vật lý hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hadron","Hadron là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Hadron","Hadron là hạt composite hạ nguyên tử chịu tương tác mạnh, cấu thành từ các quark và phản quark liên kết với nhau thông qua sự trao đổi gluon theo lý thuyết sắc động lực học lượng tử (QCD).",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phát xạ gamma","Phát xạ gamma là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phát xạ gamma","Gamma emission","Phát xạ gamma là dạng phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân nguyên tử ở trạng thái kích thích chuyển dịch về trạng thái năng lượng thấp hơn hoặc trạng thái cơ bản bằng cách phát ra một hoặc nhiều photon bức xạ điện từ năng lượng cực cao (tia gamma).",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoạt hóa neutron","Hoạt hóa neutron là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hoạt hóa neutron","Neutron activation","Hoạt hóa neutron là quá trình hạt nhân trong đó các hạt nhân nguyên tử bền bắt giữ neutron nhiệt hoặc neutron nhanh từ chùm chiếu xạ, chuyển hóa thành các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ gamma phân rã đặc trưng phục vụ phân tích định lượng nguyên tố vi lượng.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chế độ liên kết mạnh","Chế độ liên kết mạnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Strong coupling regime","Chế độ liên kết mạnh là trạng thái tương tác giữa ánh sáng và vật chất trong hốc quang học khi tốc độ trao đổi năng lượng kết hợp giữa photon và chất kích thích (exciton hoặc nguyên tử) vượt trội hơn tốc độ tiêu tán năng lượng và mất kết hợp của hệ thống, dẫn đến sự hình thành các trạng thái hỗn hợp mới gọi là polariton."]