[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu trúc ổn định":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cấu trúc ổn định","Cấu trúc ổn định là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc ổn định là khái niệm khoa học mô tả khả năng một hệ hay cấu hình duy trì trạng thái cân bằng khi chịu các nhiễu nhỏ từ môi trường bên ngoài. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong cơ học, hóa học và kỹ thuật để đánh giá mức độ bền vững, an toàn và xu hướng biến đổi của hệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa cấu trúc ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc ổn định là khái niệm dùng để mô tả khả năng của một hệ hoặc một cấu hình duy trì trạng thái cân bằng trước các tác động nhỏ từ môi trường hoặc từ nội tại của chính hệ đó. Trong khoa học và kỹ thuật, “ổn định” không đơn thuần là không bị phá hủy, mà còn bao hàm việc hệ có xu hướng quay trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị nhiễu nhẹ. Khái niệm này xuất hiện xuyên suốt trong cơ học, vật lý, hóa học, kỹ thuật xây dựng và khoa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét dưới góc độ lý thuyết, một cấu trúc được coi là ổn định khi trạng thái cân bằng của nó tương ứng với một cấu hình bền vững về mặt năng lượng hoặc động lực học. Nếu một nhiễu nhỏ chỉ gây ra biến dạng tạm thời và hệ tự điều chỉnh để trở về trạng thái ban đầu, cấu trúc đó được xem là ổn định. Ngược lại, nếu nhiễu nhỏ khiến hệ rời xa trạng thái ban đầu hoặc chuyển sang trạng thái khác, cấu trúc bị coi là không ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, định nghĩa cấu trúc ổn định luôn gắn với bối cảnh ứng dụng cụ thể. Một cấu trúc có thể ổn định về mặt cơ học nhưng lại không ổn định về mặt nhiệt hoặc hóa học. Do đó, khi sử dụng thuật ngữ này, cần xác định rõ loại ổn định đang được xét đến và các điều kiện biên liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cấu trúc ổn định theo lĩnh vực khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc ổn định được phân loại dựa trên lĩnh vực nghiên cứu và bản chất của hệ đang xét. Trong cơ học và kỹ thuật, ổn định thường liên quan đến hình dạng, tải trọng và điều kiện liên kết của kết cấu. Trong hóa học và vật lý, ổn định gắn liền với mức năng lượng của hệ và khả năng tồn tại lâu dài của cấu hình phân tử hoặc mạng tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp. Ví dụ, phân tích ổn định của một cột thép trong xây dựng khác hoàn toàn với phân tích ổn định của một phân tử hữu cơ hay một hệ dao động phi tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc ổn định cơ học: dầm, cột, khung, vỏ mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc ổn định nhiệt động: phân tử, pha vật chất, tinh thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc ổn định động lực học: hệ dao động, hệ điều khiển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc ổn định hình học: mạng tinh thể, cấu trúc nano\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMặc dù cách tiếp cận khác nhau, các loại ổn định này đều có điểm chung là xem xét phản ứng của hệ trước nhiễu nhỏ và xu hướng tiến hóa của hệ theo thời gian hoặc theo điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của tính ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở lý thuyết của tính ổn định thường bắt nguồn từ khái niệm cân bằng. Một hệ ở trạng thái cân bằng khi tổng các lực hoặc các đại lượng chi phối bằng không. Tuy nhiên, không phải mọi trạng thái cân bằng đều ổn định. Do đó, cần các tiêu chí bổ sung để đánh giá mức độ bền vững của trạng thái đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều lĩnh vực, phương pháp năng lượng được sử dụng rộng rãi. Trạng thái ổn định thường tương ứng với điểm cực tiểu của hàm thế năng. Khi hệ bị dịch chuyển một lượng nhỏ, năng lượng của hệ tăng lên và lực phục hồi xuất hiện, kéo hệ quay trở lại trạng thái ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt toán học, điều kiện ổn định cục bộ của một hệ một chiều có thể được biểu diễn thông qua đạo hàm bậc hai của hàm thế năng U(x) tại điểm cân bằng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{d^2U}{dx^2} > 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNếu điều kiện này thỏa mãn, điểm cân bằng được xem là ổn định. Nếu đạo hàm bậc hai âm, điểm cân bằng là không ổn định. Trường hợp đạo hàm bậc hai bằng không, cần các phân tích bậc cao hơn để kết luận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cân bằng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phản ứng khi có nhiễu nhỏ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cực tiểu năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quay về trạng thái ban đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cực đại năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rời xa trạng thái ban đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng không đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì trạng thái mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc ổn định trong cơ học và kỹ thuật xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học và kỹ thuật xây dựng, cấu trúc ổn định là yêu cầu cốt lõi để đảm bảo an toàn và khả năng sử dụng của công trình. Một kết cấu được coi là ổn định khi nó không bị sụp đổ, lật, trượt hoặc mất khả năng chịu lực dưới các tải trọng dự kiến trong suốt vòng đời thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỔn định trong xây dựng thường được xem xét ở hai cấp độ: ổn định tổng thể và ổn định cục bộ. Ổn định tổng thể liên quan đến toàn bộ công trình, trong khi ổn định cục bộ tập trung vào từng cấu kiện riêng lẻ như cột, dầm hoặc bản mỏng. Các cấu kiện mảnh đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng mất ổn định như uốn dọc hoặc oằn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá ổn định đòi hỏi phân tích tải trọng, điều kiện liên kết và đặc tính vật liệu. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện đại thường yêu cầu kiểm tra ổn định ngay cả khi ứng suất chưa đạt tới giới hạn bền của vật liệu, nhằm phòng ngừa các dạng phá hoại đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định chống lật và chống trượt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định uốn dọc của cột chịu nén\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định vỏ mỏng và kết cấu nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, việc đảm bảo cấu trúc ổn định không chỉ dựa trên tính toán lý thuyết mà còn kết hợp với hệ số an toàn, kinh nghiệm thiết kế và kiểm chứng thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc ổn định trong hóa học và khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hóa học và khoa học vật liệu, cấu trúc ổn định được hiểu là cấu hình của nguyên tử, phân tử hoặc mạng tinh thể có năng lượng tự do thấp nhất trong những điều kiện xác định. Một cấu trúc càng ổn định thì khả năng tự phát chuyển sang cấu hình khác càng thấp. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong việc giải thích sự tồn tại của các pha vật chất, tính bền của hợp chất hóa học và tuổi thọ của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với phân tử, tính ổn định phụ thuộc vào loại liên kết hóa học, hình học phân tử và các tương tác liên phân tử. Những cấu hình có sự phân bố electron hợp lý, giảm thiểu lực đẩy và tối đa hóa lực hút thường có năng lượng thấp hơn và ổn định hơn. Trong nhiều trường hợp, các đồng phân khác nhau của cùng một hợp chất có mức độ ổn định khác nhau, dẫn đến sự ưu thế của một dạng nhất định trong tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, cấu trúc ổn định của tinh thể liên quan đến cách các nguyên tử sắp xếp trong không gian ba chiều. Những sai lệch nhỏ trong mạng tinh thể có thể làm thay đổi đáng kể tính chất cơ học, điện, nhiệt và hóa học của vật liệu. Vì vậy, việc xác định và kiểm soát cấu trúc ổn định là mục tiêu quan trọng trong thiết kế vật liệu mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định cấu hình electron trong phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định pha trong hệ đa cấu tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định mạng tinh thể và khuyết tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ổn định động lực học và ổn định phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỔn định động lực học tập trung vào hành vi của hệ theo thời gian khi chịu tác động nhiễu. Một trạng thái được gọi là ổn định nếu sau nhiễu nhỏ, quỹ đạo của hệ vẫn tiến gần hoặc quay về trạng thái ban đầu. Cách tiếp cận này được áp dụng rộng rãi trong vật lý, cơ học, sinh học và khoa học điều khiển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ tuyến tính, việc đánh giá ổn định thường dựa trên nghiệm của hệ phương trình vi phân. Tuy nhiên, nhiều hệ thực tế là phi tuyến, khiến hành vi của chúng phức tạp hơn. Trong các trường hợp này, lý thuyết ổn định Lyapunov cung cấp một công cụ tổng quát để đánh giá tính ổn định mà không cần giải nghiệm tường minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỔn định phi tuyến đặc biệt quan trọng trong các hệ có nhiều trạng thái cân bằng hoặc các hiện tượng như hỗn loạn. Một hệ có thể ổn định cục bộ nhưng không ổn định toàn cục, nghĩa là chỉ ổn định trong một miền điều kiện ban đầu nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm ổn định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích trị riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ dự đoán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phi tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hàm Lyapunov\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc miền ban đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định của cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính ổn định của một cấu trúc không phải là đại lượng bất biến mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần thay đổi nhỏ về điều kiện môi trường hoặc thông số hệ cũng có thể làm cấu trúc chuyển từ ổn định sang không ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố hình học như kích thước, tỷ lệ và hình dạng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong cơ học kết cấu. Vật liệu cũng là yếu tố then chốt, vì các tính chất như mô đun đàn hồi, độ bền và khả năng chịu nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì trạng thái ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tải trọng tác dụng và điều kiện ràng buộc biên quyết định cách hệ phản ứng trước nhiễu. Trong nhiều hệ phức tạp, sự kết hợp của nhiều yếu tố có thể tạo ra các ngưỡng tới hạn, tại đó cấu trúc mất ổn định một cách đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình học và kích thước đặc trưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tải trọng tĩnh và động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường và biên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm cấu trúc ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm cấu trúc ổn định có phạm vi ứng dụng rộng lớn trong khoa học và kỹ thuật. Trong xây dựng, nó là nền tảng để thiết kế công trình an toàn và bền vững. Trong hóa học và vật liệu, việc hiểu rõ cấu trúc ổn định giúp phát triển các hợp chất và vật liệu có tính năng mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học hệ thống và điều khiển, ổn định là tiêu chí cốt lõi để đảm bảo hệ hoạt động đúng chức năng. Các hệ thống từ robot, máy bay đến mạng điện đều cần được thiết kế sao cho duy trì trạng thái ổn định trong điều kiện làm việc bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khái niệm này còn được áp dụng trong sinh học, kinh tế và khoa học xã hội, nơi các mô hình ổn định được sử dụng để mô tả hành vi dài hạn của các hệ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về cấu trúc ổn định hiện nay tập trung vào các hệ phức tạp và đa quy mô, nơi nhiều cơ chế tương tác đồng thời ảnh hưởng đến tính ổn định. Các phương pháp mô phỏng số, phần tử hữu hạn và động lực học phân tử cho phép phân tích những hệ mà lý thuyết cổ điển khó tiếp cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy đang mở ra các hướng mới trong dự đoán và tối ưu hóa ổn định. Những công cụ này giúp phát hiện các mẫu hành vi và ngưỡng mất ổn định từ dữ liệu lớn, hỗ trợ thiết kế hệ thống an toàn và hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, nghiên cứu về cấu trúc ổn định được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong các lĩnh vực như vật liệu thông minh, kỹ thuật sinh học và công nghệ năng lượng bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology (NIST). Structural Stability.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MIT OpenCourseWare. Stability of Structures and Materials.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Structural stability.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fstructural-stability\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fstructural-stability\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Reviews Materials. Stability in materials science.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnatrevmats\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnatrevmats\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    FEMA. Building Science and Structural Safety.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fema.gov\u002Femergency-managers\u002Frisk-management\u002Fbuilding-science\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fema.gov\u002Femergency-managers\u002Frisk-management\u002Fbuilding-science\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-30T03:26:47.156+00:00","2025-12-30T03:26:47.151+00:00",75,[33,36,46,49,59,65,70,75,81,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bối cảnh xã hội","Bối cảnh xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"liên kết hóa học","Liên kết hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","chemical bond","Liên kết hóa học (chemical bond) là lực hút tĩnh điện hoặc tương tác chia sẻ electron giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử nhằm tạo thành các cấu trúc phân tử, tinh thể bền vững có mức năng lượng thấp hơn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sóng cô lập","Sóng cô lập là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chất nhũ hóa","Chất nhũ hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","emulsifier \u002F emulsifying agent","Chất nhũ hóa (emulsifier) là chất hoạt động bề mặt có cấu trúc lưỡng tính gồm đầu ưa nước và đuôi kỵ nước, có khả năng làm giảm sức căng bề mặt tại bề mặt phân chia pha và ổn định hệ nhũ tương bằng cơ chế cản trở không gian hoặc tĩnh điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"composite polymer","Composite polymer là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Composite polymer","polymer composite","Composite polymer (vật liệu polymer composite) là hệ vật liệu đa pha nhân tạo được tạo thành từ nền polymer hữu cơ kết hợp với các cốt gia cường dạng sợi, hạt hoặc tấm nhằm nâng cao vượt trội độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chịu nhiệt.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cấu trúc bậc hai","Cấu trúc bậc hai của protein: Xoắn alpha, phiến beta và biểu đồ Ramachandran","Secondary structure","Cấu trúc bậc hai là cách sắp xếp không gian cục bộ tuần hoàn của chuỗi khung polypeptide trong phân tử protein hoặc acid nucleic, được duy trì ổn định chủ yếu nhờ các liên kết hydro giữa các nhóm liên kết peptide.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"quá trình ủ","Quá trình ủ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quá trình ủ","Annealing process \u002F Incubation process","Quá trình ủ là quy trình xử lý nhiệt bao gồm nung nóng vật liệu (kim loại hoặc hợp kim) đến nhiệt độ xác định, giữ nhiệt trong thời gian đủ dài và làm nguội chậm nhằm loại bỏ ứng suất dư và làm mềm cấu trúc tinh thể.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cốt liệu nhẹ","Cốt liệu nhẹ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cốt liệu nhẹ","Cốt liệu nhẹ","Lightweight aggregate \u002F LWA","Cốt liệu nhẹ là vật liệu dạng hạt xốp có khối lượng thể tích khô nhỏ hơn 1200 kg\u002Fm3 với cốt liệu thô và dưới 1000 kg\u002Fm3 với cốt liệu mịn, có nguồn gốc từ khoáng vật tự nhiên (đá bọt, xỉ núi lửa) hoặc chế tạo nhân tạo (sét trương nở LECA, tro bay thiêu kết), dùng để sản xuất bê tông nhẹ chịu lực và cách nhiệt.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"sóng trọng lực","Sóng trọng lực là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Sóng trọng lực","Gravity Waves","Sóng trọng lực trong cơ học chất lưu và khí quyển là các dao động sóng phát sinh trong môi trường phân tầng khi lực nổi và trọng lực đóng vai trò là lực phục hồi đưa các phần tử bị lệch trở về vị trí cân bằng thủy tĩnh.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cấu trúc siêu vi","Cấu trúc siêu vi là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Ultrastructure","Cấu trúc siêu vi là cấu trúc chi tiết ở cấp độ dưới tế bào hoặc phân tử của mẫu sinh học hoặc vật liệu, chỉ có thể quan sát và phân tích định lượng dưới kính hiển vi điện tử truyền qua hoặc kính hiển vi lực nguyên tử."]