[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5u%20t%E1%BA%A1o%20t%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cấu tạo từ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":31,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"cấu tạo từ","Cấu tạo từ là gì? Các công bố khoa học về Cấu tạo từ","Cấu tạo từ là lĩnh vực ngôn ngữ học nghiên cứu cách các từ hình thành từ những đơn vị nhỏ hơn gọi là hình vị, phản ánh quy luật cấu trúc ngôn ngữ. Đây là cơ chế tạo ra vốn từ vựng phong phú, giúp biểu đạt đa dạng ý nghĩa và phân biệt đặc điểm loại hình giữa các ngôn ngữ trên thế giới. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về cấu tạo từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu tạo từ là một lĩnh vực trung tâm trong ngôn ngữ học, nghiên cứu cách thức hình thành từ vựng từ những đơn vị nhỏ hơn gọi là hình vị (morpheme). Đây là yếu tố giúp giải thích vì sao ngôn ngữ có thể phát triển vốn từ phong phú, đáp ứng nhu cầu biểu đạt đa dạng của con người. Mỗi ngôn ngữ có cơ chế cấu tạo từ riêng, tạo ra sự khác biệt trong cách con người sử dụng và tiếp nhận ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tiếng Việt, cấu tạo từ đặc biệt quan trọng do ngôn ngữ này thuộc loại hình đơn lập, không có sự biến hình phức tạp như trong ngôn ngữ Ấn – Âu. Vì vậy, nghiên cứu cấu tạo từ giúp làm rõ sự khác biệt giữa từ đơn, từ ghép và từ láy, đồng thời lý giải cách ngôn ngữ tạo ra từ mới để phản ánh khái niệm mới. Ở bình diện rộng hơn, cấu tạo từ cung cấp nền tảng cho công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên, từ hệ thống dịch tự động cho đến nhận diện giọng nói.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Fmorphology-linguistics\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>, hình thái học (morphology) cùng với âm vị học (phonology) và cú pháp (syntax) là ba cấp độ cơ bản của ngôn ngữ học. Cấu tạo từ là bộ phận cốt lõi của hình thái học, kết nối trực tiếp giữa ngữ âm và ngữ nghĩa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của cấu tạo từ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngữ nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nghĩa cơ bản và nghĩa mở rộng của từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngữ pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy định cách từ được sử dụng trong câu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Từ vựng học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng vốn từ, tạo từ mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng trong NLP, dịch máy, phân tích dữ liệu văn bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khái niệm hình vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình vị là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa hoặc mang chức năng ngữ pháp. Một từ có thể bao gồm một hình vị duy nhất, hoặc nhiều hình vị kết hợp với nhau để tạo ra nghĩa mới. Trong nghiên cứu cấu tạo từ, hình vị được coi là “viên gạch” cơ bản để xây dựng nên kho từ vựng phong phú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai loại hình vị chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hình vị tự do:\u003C\u002Fb> có thể đứng độc lập để tạo thành một từ, ví dụ: “nhà”, “sách”, “học”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hình vị phụ thuộc:\u003C\u002Fb> không thể đứng riêng, cần gắn vào từ khác để tạo nghĩa, ví dụ: tiền tố “bất-”, hậu tố “-học”.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong tiếng Anh, các hình vị phụ thuộc phổ biến là hậu tố (-er, -ness) hoặc tiền tố (un-, re-). Trong tiếng Việt, hình vị phụ thuộc ít hơn nhưng vẫn tồn tại, chủ yếu trong từ mượn Hán-Việt như “phi-”, “-giáo”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ngôn ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ hình vị tự do\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ hình vị phụ thuộc\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng Việt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“nhà”, “đi”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“bất-” (bất hợp lý), “-học” (vật lý học)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng Anh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“book”, “run”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“-er” (teacher), “un-” (unknown)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại từ theo cấu tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiếng Việt được phân loại từ theo cấu tạo thành ba nhóm chính: từ đơn, từ ghép và từ láy. Mỗi loại từ phản ánh cơ chế riêng trong việc hình thành từ mới, đóng vai trò tạo ra sự phong phú cho ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cb>Từ đơn\u003C\u002Fb> chỉ gồm một hình vị duy nhất, ví dụ: “núi”, “sông”. Đây là dạng cơ bản và cổ xưa nhất trong kho từ vựng tiếng Việt, nhiều từ đơn được sử dụng từ lâu đời để biểu thị khái niệm tự nhiên cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cb>Từ ghép\u003C\u002Fb> được tạo từ hai hoặc nhiều hình vị tự do, chia thành hai loại: ghép chính phụ (“nhà trường”, “điện thoại”) và ghép đẳng lập (“quần áo”, “bàn ghế”). Đây là cơ chế chủ đạo để tạo từ mới, phản ánh sự thay đổi của xã hội và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cb>Từ láy\u003C\u002Fb> được hình thành nhờ sự lặp lại âm tiết theo quy luật ngữ âm, ví dụ: “lung linh”, “thấp thoáng”. Từ láy mang tính biểu cảm, gợi hình, gợi cảm mạnh mẽ, thường được dùng nhiều trong văn chương và lời nói nghệ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Từ đơn: biểu thị khái niệm cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Từ ghép: mở rộng khái niệm phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Từ láy: gợi hình, gợi cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Việt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu tạo từ trong tiếng Việt tuân theo một số quy tắc ổn định. Do tiếng Việt không biến đổi hình thái, sự phát triển từ vựng phụ thuộc nhiều vào cách kết hợp các hình vị. Quy tắc này giúp tiếng Việt vừa duy trì sự đơn giản trong cấu trúc ngữ pháp, vừa đảm bảo khả năng sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quy tắc điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kết hợp hình vị tự do với hình vị phụ thuộc để tạo nghĩa mới: “phi-” + “logic” = “phi logic”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép hai hình vị tự do để tạo từ ghép: “máy” + “tính” = “máy tính”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng láy âm để tạo từ biểu cảm: “nhấp nhô”, “long lanh”.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nSo sánh với tiếng Anh và tiếng Trung cho thấy sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ngôn ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương thức chính tạo từ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng Việt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghép từ, láy âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>máy tính, lung linh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng Anh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền tố, hậu tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>teach → teacher, un- + known → unknown\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng Trung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ ghép Hán tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>电脑 (máy tính), 电话 (điện thoại)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cấu tạo từ trong ngôn ngữ Ấn – Âu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nhóm ngôn ngữ Ấn – Âu, cấu tạo từ có tính chất biến hình rõ rệt, tức là từ thay đổi hình thái để biểu thị ngữ pháp. Ví dụ, trong tiếng Anh, động từ “run” có các hình thái “runs”, “ran”, “running”, mỗi hình thái mang thông tin về thì, số và dạng ngữ pháp. Điều này khác biệt cơ bản với tiếng Việt, vốn giữ nguyên dạng từ và dựa nhiều vào ngữ cảnh để xác định ngữ pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương thức cấu tạo từ trong ngôn ngữ Ấn – Âu bao gồm nhiều loại, có thể liệt kê:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiền tố (prefix):\u003C\u002Fb> thêm vào trước gốc từ để thay đổi nghĩa, ví dụ: “un-” + “happy” = “unhappy”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hậu tố (suffix):\u003C\u002Fb> thêm vào sau gốc từ để thay đổi loại từ hoặc chức năng, ví dụ: “teach” + “-er” = “teacher”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Ghép từ (compound):\u003C\u002Fb> kết hợp hai từ thành từ mới, ví dụ: “black” + “board” = “blackboard”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Biến đổi nội tại (internal change):\u003C\u002Fb> thay đổi nguyên âm để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp, ví dụ: “man” → “men”.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong tiếng Đức, hiện tượng biến hình còn phức tạp hơn với nhiều dạng biến đổi danh từ và động từ. So với tiếng Việt, cơ chế này cung cấp thông tin ngữ pháp chi tiết ngay trong hình thái từ, nhưng đồng thời làm cho hệ thống từ vựng phức tạp và khó học hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fmorphology-linguistics\" target=\"_blank\">Encyclopedia Britannica - Morphology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cấu tạo từ trong ngôn ngữ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu tạo từ giữ vai trò trung tâm trong ngôn ngữ học vì nó giải thích cách ngôn ngữ hình thành và phát triển. Nghiên cứu cấu tạo từ giúp làm rõ quá trình biến đổi ngôn ngữ theo thời gian, đồng thời chỉ ra cách thức mà con người sáng tạo ra từ mới để phản ánh hiện tượng xã hội, khoa học và văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong từ điển học, cấu tạo từ giúp phân loại từ, xác định nguồn gốc và đưa ra định nghĩa chuẩn xác. Trong giảng dạy ngôn ngữ, việc hiểu cấu tạo từ giúp học sinh nắm vững cách tạo và hiểu nghĩa của từ mới. Trong ngôn ngữ học so sánh, phân tích cấu tạo từ chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ, góp phần vào nghiên cứu lịch sử và phân loại ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Từ điển học: hệ thống hóa từ vựng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ học lịch sử: nghiên cứu biến đổi ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảng dạy ngôn ngữ: giúp học viên nắm rõ quy luật từ vựng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ học so sánh: phân tích sự khác biệt ngôn ngữ học loại hình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo từ và xử lý ngôn ngữ tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), phân tích cấu tạo từ là bước quan trọng để máy tính hiểu được ý nghĩa của từ và mối quan hệ ngữ nghĩa. Ví dụ, hệ thống NLP cần nhận ra rằng “running”, “runs” và “runner” đều liên quan đến gốc từ “run”. Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong dịch máy, tìm kiếm thông tin và phân tích văn bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tiếng Việt, vấn đề phức tạp hơn do đặc điểm ngôn ngữ đơn lập. Hệ thống phải phân tách đúng ranh giới từ ghép (“máy tính” → “máy” + “tính”) và từ láy (“lung linh”), đồng thời xác định ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh. Các công cụ hiện đại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvncorenlp.github.io\u002F\" target=\"_blank\">VnCoreNLP\u003C\u002Fa> đã áp dụng lý thuyết cấu tạo từ để xử lý tự động tiếng Việt trong các ứng dụng NLP, từ chatbot đến hệ thống phân tích dữ liệu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dịch tự động (machine translation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhận diện giọng nói (speech recognition).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích ngữ nghĩa văn bản (semantic analysis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tìm kiếm và phân loại thông tin (information retrieval).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các tranh luận học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ngôn ngữ học, vẫn tồn tại nhiều tranh luận về bản chất của cấu tạo từ. Một số học giả coi hình vị là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ, trong khi số khác cho rằng từ mới là đơn vị trung tâm cần được xem xét. Ngoài ra, ranh giới giữa từ ghép và cụm từ trong tiếng Việt đôi khi không rõ ràng, dẫn đến nhiều cách phân loại khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, cụm “nhà ăn” có thể được xem là từ ghép hoặc cụm danh từ, tùy theo cách phân tích. Tranh luận này liên quan đến việc xác định ranh giới giữa từ và cụm từ, vốn là vấn đề phức tạp trong tiếng Việt do tính chất đơn lập và không biến hình của ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây còn tập trung vào việc so sánh cách cấu tạo từ ở các ngôn ngữ khác nhau để tìm ra những quy luật chung, từ đó phục vụ việc xây dựng lý thuyết ngôn ngữ tổng quát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Aronoff, M., &amp; Fudeman, K. (2011). \u003Ci>What is Morphology?\u003C\u002Fi>. Wiley-Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Katamba, F. (2005). \u003Ci>English Words: Structure, History, Usage\u003C\u002Fi>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bauer, L. (2003). \u003Ci>Introducing Linguistic Morphology\u003C\u002Fi>. Edinburgh University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyễn Tài Cẩn (1998). \u003Ci>Ngữ pháp tiếng Việt\u003C\u002Fi>. Nhà xuất bản Giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lieber, R. (2010). \u003Ci>Introducing Morphology\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Haspelmath, M., &amp; Sims, A. D. (2010). \u003Ci>Understanding Morphology\u003C\u002Fi>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Comrie, B. (1989). \u003Ci>Language Universals and Linguistic Typology\u003C\u002Fi>. University of Chicago Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Packard, J. (2000). \u003Ci>The Morphology of Chinese\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boas, H. C. (2010). \u003Ci>Contrastive Studies in Construction Grammar\u003C\u002Fi>. John Benjamins.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bybee, J. (1985). \u003Ci>Morphology: A Study of the Relation between Meaning and Form\u003C\u002Fi>. John Benjamins.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-25T12:39:49.750+00:00","2026-09-02T10:13:53.897+00:00","2025-09-09T07:19:15.715+00:00","2026-09-02T10:13:53.895+00:00",634,[34,37,40,50,61,71,76,81,91,96],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"âm tiết","Âm tiết là gì? Các công bố khoa học về Âm tiết",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"meson","Meson là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Meson","Meson là hạt hadron hạ nguyên tử có spin nguyên (boson), được cấu tạo từ một quark hóa trị và một phản quark hóa trị liên kết với nhau bởi tương tác mạnh truyền qua các gluon.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"đường trễ","Đường trễ là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","Đường trễ","delay line","Đường trễ là thiết bị hoặc cấu trúc mạch tạo ra khoảng trễ thời gian xác định cho tín hiệu truyền từ đầu vào đến đầu ra mà vẫn bảo toàn tối đa dạng sóng ban đầu. Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong đồng bộ pha, xử lý tín hiệu radar và tạo trễ thời gian thực cho mảng ăng-ten.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]