[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":53,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"cấp cứu","Cấp cứu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cấp cứu là hoạt động y tế khẩn cấp nhằm duy trì sự sống, ngăn ngừa tổn thương nghiêm trọng trước khi có thể tiếp cận điều trị chuyên sâu. Nó bao gồm đánh giá nhanh, xử lý sơ khởi tại chỗ và huy động hệ thống phản ứng như 115 để đảm bảo người bệnh được chăm sóc kịp thời, đúng cách.\n","\u003Ch2>Định nghĩa cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấp cứu là hoạt động can thiệp y tế ngay lập tức nhằm xử lý các tình huống nguy hiểm đến tính mạng hoặc có nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Các hành động cấp cứu có thể được thực hiện bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp hoặc người không chuyên, miễn là người đó có kỹ năng sơ cứu cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống chăm sóc sức khỏe, cấp cứu là mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất, đảm bảo thời gian \"vàng\" không bị lãng phí. Việc cấp cứu hiệu quả giúp giảm tỷ lệ tử vong, hạn chế biến chứng lâu dài, đồng thời tăng cơ hội hồi phục hoàn toàn cho bệnh nhân. Các tình huống thường gặp như ngừng tim, tai nạn giao thông, ngạt nước hay phản vệ đều yêu cầu phản ứng nhanh trong vòng vài phút đầu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấp cứu có thể được phân loại theo bối cảnh xảy ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp cứu tại hiện trường:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ngay nơi sự cố như tai nạn, ngộ độc, hỏa hoạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp cứu vận chuyển:\u003C\u002Fstrong> trong quá trình đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp cứu tại cơ sở y tế:\u003C\u002Fstrong> như khoa cấp cứu bệnh viện hoặc phòng khám ngoại viện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tình huống cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại cấp cứu giúp định hướng xử lý nhanh và phân bố nguồn lực hợp lý. Các tình huống cấp cứu được phân chia dựa trên nguyên nhân và hệ cơ quan bị ảnh hưởng. Việc phân loại chính xác giúp các nhân viên y tế ưu tiên can thiệp phù hợp với mức độ nguy kịch của từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm tình huống cấp cứu thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội khoa:\u003C\u002Fstrong> Đột quỵ, nhồi máu cơ tim, hen phế quản cấp, hạ đường huyết nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại khoa:\u003C\u002Fstrong> Chấn thương do tai nạn giao thông, gãy xương hở, xuất huyết nội, vết thương xuyên thấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản khoa:\u003C\u002Fstrong> Băng huyết sau sinh, tiền sản giật, vỡ tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhi khoa:\u003C\u002Fstrong> Co giật, sốt cao, suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, hóc dị vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa sau cho thấy một số ví dụ cụ thể và hướng xử trí sơ khởi tương ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại cấp cứu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xử trí sơ khởi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nội khoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gọi cấp cứu, đặt bệnh nhân nghỉ ngơi, hỗ trợ thở oxy nếu có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoại khoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chảy máu do vết thương sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cầm máu bằng ép trực tiếp, nâng cao chi tổn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản khoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Băng huyết sau sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gọi hỗ trợ y tế ngay, ép tử cung nếu được huấn luyện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhi khoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giật do sốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặt trẻ nằm nghiêng, không cố giữ, hạ sốt bằng khăn ấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu nhận biết cần cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc nhận biết đúng các dấu hiệu cấp cứu là yếu tố sống còn. Nhiều tình huống tưởng như đơn giản nhưng có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được phát hiện kịp thời. Người dân cần được huấn luyện để xác định các tình trạng nguy hiểm nhằm đưa ra quyết định gọi cấp cứu hoặc thực hiện sơ cứu phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dấu hiệu cảnh báo rõ rệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất ý thức đột ngột hoặc bất tỉnh kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thở, thở rít, tím tái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau ngực dữ dội, lan ra vai hoặc hàm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu không cầm được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật kéo dài trên 5 phút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu đột quỵ như liệt, nói khó, mất thị lực đột ngột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo rằng bất kỳ triệu chứng nào đe dọa tính mạng, gây đau dữ dội, hoặc ảnh hưởng đến chức năng cơ bản của cơ thể đều nên được xem là tình huống cấp cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình xử lý cấp cứu cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMọi tình huống cấp cứu đều cần một quy trình xử lý có hệ thống để tránh bỏ sót yếu tố nguy hiểm. Nguyên tắc cơ bản nhất là \u003Cstrong>không hoảng loạn\u003C\u002Fstrong>, quan sát nhanh, xác định nguy cơ và áp dụng biện pháp sơ cứu phù hợp. Trong đa số tình huống, người đầu tiên có mặt tại hiện trường sẽ đóng vai trò quyết định kết quả sống còn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa bước chính trong xử lý cấp cứu ban đầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá nhanh:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra ý thức, tình trạng hô hấp, tuần hoàn (ABC – Airway, Breathing, Circulation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sơ cứu:\u003C\u002Fstrong> Thực hiện các thao tác hỗ trợ như hồi sinh tim phổi (CPR), cầm máu, làm thông thoáng đường thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gọi trợ giúp:\u003C\u002Fstrong> Liên hệ 115 hoặc các cơ sở y tế gần nhất để vận chuyển và tiếp nhận hỗ trợ chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường lâm sàng, mô hình \u003Cstrong>ABCDE\u003C\u002Fstrong> được sử dụng như tiêu chuẩn để đánh giá bệnh nhân:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chữ cái\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Airway – Đường thở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo không tắc nghẽn đường hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Breathing – Hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá và hỗ trợ nhịp thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Circulation – Tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm tra mạch, huyết áp, dấu hiệu sốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Disability – Tri giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tri giác theo thang điểm GCS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Exposure – Phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tổn thương toàn thân, hạ thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của nhân viên y tế và người chứng kiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong mọi tình huống cấp cứu, thời gian phản ứng ban đầu có ý nghĩa quyết định đến khả năng sống còn. Do đó, người đầu tiên phát hiện sự cố – dù là nhân viên y tế hay người dân – đều giữ vai trò thiết yếu trong việc khởi đầu chuỗi cấp cứu hiệu quả. Sự khác biệt giữa sự sống và cái chết đôi khi nằm ở 3–5 phút đầu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười chứng kiến có thể thực hiện các thao tác đơn giản như gọi cấp cứu, đánh giá tình trạng nạn nhân, hồi sinh tim phổi (nếu được đào tạo), hoặc đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm. Trong các quốc gia phát triển, tỷ lệ người dân được huấn luyện sơ cứu đạt từ 30–70%, giúp tăng tỷ lệ sống sau ngừng tim ngoại viện một cách đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, nhân viên y tế cấp cứu (EMT, paramedic, bác sĩ, điều dưỡng) đảm nhận nhiệm vụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định tình trạng sinh lý cơ bản của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện thủ thuật chuyên môn như đặt nội khí quản, truyền dịch, sốc điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển bệnh nhân an toàn về cơ sở y tế phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác can thiệp của họ được hỗ trợ bởi các hướng dẫn lâm sàng đã được chuẩn hóa, như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcpr.heart.org\u002Fen\u002Fresuscitation-science\u002Fcpr-and-ecc-guidelines\" target=\"_blank\">ACLS (Advanced Cardiovascular Life Support)\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.naemsp.org\u002F\" target=\"_blank\">PALS (Pediatric Advanced Life Support)\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thiết bị và thuốc thường dùng trong cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấp cứu hiện đại không thể thiếu các thiết bị hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp nhanh. Những thiết bị này được thiết kế để sử dụng tại hiện trường, trên xe cấp cứu hoặc trong phòng cấp cứu bệnh viện. Chúng giúp tăng hiệu quả xử lý và giảm thiểu rủi ro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị thường dùng trong cấp cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy sốc điện tự động (AED)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ dụng cụ hồi sinh tim phổi (CPR kit)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bình oxy di động và mask thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị đo SpO2, điện tâm đồ xách tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dụng cụ cố định cột sống, nẹp chi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các thuốc cấp cứu thường xuyên được sử dụng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều dùng thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Adrenaline (Epinephrine)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngừng tim, sốc phản vệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 mg IV mỗi 3–5 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Atropine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhịp tim chậm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5 mg IV, tối đa 3 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diazepam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10 mg IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Salbutamol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hen phế quản cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.5 mg khí dung mỗi 20 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glucose 30%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ đường huyết nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50 ml tiêm tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNguồn chuyên khảo: New England Journal of Medicine\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hệ thống cấp cứu ngoại viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấp cứu ngoại viện (prehospital emergency care) đóng vai trò trung gian giữa hiện trường và bệnh viện. Hệ thống này bao gồm trung tâm điều phối 115, các xe cứu thương, đội ngũ cấp cứu lưu động và cơ sở vật chất hỗ trợ. Mục tiêu là đưa người bệnh đến cơ sở y tế nhanh nhất với trạng thái sinh lý ổn định tối đa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống EMS hiệu quả bao gồm các thành phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Trung tâm tiếp nhận cuộc gọi khẩn cấp, thường là đầu số 115\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đội ngũ phản ứng nhanh (paramedic, kỹ thuật viên, bác sĩ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương tiện vận chuyển chuyên dụng (xe cấp cứu, xe chuyên chở ICU)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống liên lạc và điều phối qua GPS\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Cục EMS Hoa Kỳ, việc triển khai đầy đủ hệ thống cấp cứu tiền viện có thể giảm tỷ lệ tử vong do chấn thương nặng xuống 20–30%.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả cấp cứu không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố hệ thống và xã hội. Việc cải thiện các yếu tố này có thể làm giảm tử vong sớm và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả cấp cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phản ứng:\u003C\u002Fstrong> khoảng thời gian từ khi xảy ra sự cố đến khi có can thiệp đầu tiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trình độ người cấp cứu ban đầu:\u003C\u002Fstrong> được huấn luyện hay không, có biết gọi trợ giúp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống y tế địa phương:\u003C\u002Fstrong> có xe cấp cứu, nhân lực, thiết bị phù hợp không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiến thức cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> hiểu biết về sơ cứu và dấu hiệu nguy hiểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhấn mạnh rằng huấn luyện sơ cứu cộng đồng là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng phản ứng và tăng tỷ lệ sống sau ngừng tim ngoại viện. Xem hướng dẫn chi tiết tại WHO Emergency Care Toolkit.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công thức và chỉ số lâm sàng trong cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cấp cứu, các chỉ số định lượng giúp đánh giá nhanh mức độ nặng của bệnh nhân và hướng dẫn xử trí. Việc tính toán đơn giản tại hiện trường có thể hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống nhiều bệnh nhân hoặc thiếu thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công thức và chỉ số cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số shock (Shock Index):\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SI = \\frac{HR}{SBP}\u003C\u002Fscript>, phản ánh mức độ suy tuần hoàn (SI &gt; 0.9 gợi ý nguy cơ sốc)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glasgow Coma Scale (GCS):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tri giác theo điểm từ 3 đến 15, gồm ba thành phần: Mắt, Lời nói, Vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rule of 9s:\u003C\u002Fstrong> Ước tính diện tích bỏng toàn thân theo tỷ lệ phần trăm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ bảng điểm Glasgow Coma Scale:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hành vi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thang điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mở mắt (Eye)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–4\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phát âm (Verbal)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vận động (Motor)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–6\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nGCS ≤ 8 thường là chỉ định đặt nội khí quản cấp cứu\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Emergency care","Cấp cứu là tập hợp các can thiệp y tế khẩn cấp nhằm ổn định chức năng sinh tồn, ngăn ngừa tử vong và hạn chế di chứng tàn phế cho bệnh nhân trong các tình huống nguy kịch cấp tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Panchal, A. R., Bartos, J. A., Cabañas, J. G., et al. (2020). Part 3: Adult Basic and Advanced Life Support: 2020 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation, 142(16_suppl_2), S366-S468.","Part 3: Adult Basic and Advanced Life Support: 2020 American Heart Association Guidelines for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care","Panchal AR, Bartos JA, Cabañas JG","Circulation",2020,"10.1161\u002Fcir.0000000000000916",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Teasdale, G., & Jennett, B. (1974). Assessment of coma and impaired consciousness. A practical scale. The Lancet, 304(7872), 81-84.","Assessment of coma and impaired consciousness. A practical scale","Teasdale G, Jennett B","The Lancet",1974,"10.1016\u002Fs0140-6736(74)91639-0",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Rady, M. Y., Nightingale, P., Little, R. A., & Edwards, J. D. (1992). Shock index: a re-evaluation in acute circulatory failure. Resuscitation, 23(3), 227-234.","Shock index: a re-evaluation in acute circulatory failure","Rady MY, Nightingale P, Little RA, Edwards JD","Resuscitation",1992,"10.1016\u002F0300-9572(92)90006-x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguyên tắc tiếp cận ABCDE trong cấp cứu lâm sàng gồm những bước nào?","ABCDE là quy trình đánh giá có hệ thống: A (Airway - bảo đảm đường thở thông thoáng), B (Breathing - đánh giá và hỗ trợ thông khí hô hấp), C (Circulation - kiểm soát tuần hoàn, mạch, huyết áp), D (Disability - đánh giá nhanh tri giác và thần kinh theo thang GCS), và E (Exposure - bộc lộ toàn thân để tìm kiếm tổn thương và phòng hạ thân nhiệt).",{"question":47,"answer":48},"Chỉ số sốc (Shock Index) có ý nghĩa lâm sàng gì trong phân loại bệnh nhân nguy kịch?","Chỉ số sốc được tính bằng thương số giữa nhịp tim và huyết áp tâm thu (SI = HR \u002F SBP); giá trị bình thường là 0.5 - 0.7, khi SI > 0.9 báo hiệu nguy cơ sốc giảm thể tích hoặc suy tim cấp ngay cả khi huyết áp chưa tụt rõ rệt.",{"question":50,"answer":51},"Khi nào người cấp cứu cần bắt đầu kỹ thuật hồi sinh tim phổi (CPR)?","CPR cần được tiến hành ngay lập tức khi phát hiện nạn nhân đột ngột mất ý thức, không phản ứng và không thở hoặc chỉ thở ngáp cá, mà không cần mất thời gian tìm kiếm mạch cảnh nếu không phải nhân viên y tế chuyên nghiệp.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2026-09-18T03:12:23.766+00:00","2025-10-22T16:29:15.140+00:00",189,[68,77,82,88,93,99,104,110,116,121],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bác sĩ nội trú","Bác sĩ nội trú là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","resident physician","Bác sĩ nội trú (resident physician hay medical resident) là bác sĩ y khoa đã hoàn thành chương trình đại học y khoa và đang tiếp tục quá trình đào tạo sau đại học chuyên sâu toàn thời gian tại bệnh viện thực hành để trở thành bác sĩ chuyên khoa có đầy đủ năng lực hành nghề độc lập.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]