[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3nh%20gi%C3%A1c%20d%C6%B0%E1%BB%A3c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A3nh%20gi%C3%A1c%20d%C6%B0%E1%BB%A3c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cảnh giác dược","Cảnh giác dược là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cảnh giác dược là lĩnh vực khoa học chuyên phát hiện, đánh giá và phòng ngừa các phản ứng có hại của thuốc nhằm đảm bảo an toàn trong sử dụng dược phẩm. Khái niệm này mô tả hệ thống giám sát liên tục để nhận diện nguy cơ, đánh giá lợi ích – rủi ro và hỗ trợ quản lý thuốc hiệu quả ở quy mô cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cảnh giác dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảnh giác dược là lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu, giám sát và đánh giá các phản ứng có hại của thuốc nhằm đảm bảo tính an toàn trong suốt vòng đời sản phẩm. Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, cảnh giác dược bao gồm các hoạt động phát hiện, đánh giá, hiểu và phòng ngừa các tác dụng ngoại ý hoặc bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng thuốc. Khái niệm này hình thành từ nhu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi số lượng thuốc mới tăng lên nhanh chóng và độ phức tạp của liệu pháp điều trị ngày càng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y tế hiện đại, cảnh giác dược giữ vai trò trụ cột vì thuốc không thể được đánh giá đầy đủ chỉ dựa trên thử nghiệm lâm sàng tiền phê duyệt. Nhiều tác dụng bất lợi hiếm gặp hoặc chỉ xuất hiện ở nhóm bệnh nhân đặc biệt sẽ chỉ được ghi nhận khi thuốc được sử dụng rộng rãi. Do vậy, hệ thống cảnh giác dược vừa mang tính khoa học, vừa mang tính pháp lý, yêu cầu sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, cơ sở y tế, nhà sản xuất và người sử dụng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông tin chính thức về cảnh giác dược được công bố và duy trì bởi WHO, điển hình là chương trình giám sát toàn cầu và kho dữ liệu VigiBase. Nguồn tài liệu đáng tin cậy có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fregulation-and-safety\u002Fpharmacovigilance\">WHO Pharmacovigilance\u003C\u002Fa>. Bảng sau tóm tắt ba nội dung cốt lõi của cảnh giác dược:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kết quả mong đợi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát hiện phản ứng có hại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi nhận ADR và vấn đề an toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu báo cáo ban đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đánh giá tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nguy cơ và mối liên quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảnh báo hoặc khuyến cáo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phòng ngừa nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa ra biện pháp quản lý rủi ro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cập nhật nhãn thuốc, hướng dẫn sử dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và phạm vi của cảnh giác dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu trọng yếu của cảnh giác dược là đảm bảo thuốc được sử dụng an toàn nhất có thể trong cộng đồng. Điều này bao gồm việc phát hiện sớm các vấn đề an toàn mới, đánh giá lợi ích – nguy cơ của thuốc trong điều kiện sử dụng thực tế và triển khai biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu rủi ro. Các chương trình PV còn tập trung vào xác minh nguồn gốc và tính chính xác của báo cáo, đảm bảo dữ liệu được xử lý đúng chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của cảnh giác dược không chỉ giới hạn trong thuốc kê đơn mà mở rộng sang vaccine, sinh phẩm, thuốc cổ truyền, thực phẩm chức năng và thiết bị y tế có tác động dược lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều sản phẩm y tế mới như thuốc sinh học, liệu pháp gene và vaccine công nghệ cao, vốn có cơ chế tác động phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ chưa được hiểu rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hoạt động chính trong phạm vi PV:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát chủ động và thụ động phản ứng có hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mối liên hệ nhân quả giữa thuốc và sự kiện bất lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cập nhật tài liệu, nhãn thuốc và hướng dẫn an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông rủi ro đến nhân viên y tế và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững hoạt động này góp phần bảo đảm thuốc lưu hành đạt tiêu chuẩn an toàn, hiệu quả và phù hợp với từng nhóm bệnh nhân.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần trọng yếu trong hệ thống cảnh giác dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống PV bao gồm nhiều thành phần hoạt động song song nhằm thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu an toàn thuốc. Thành phần quan trọng nhất là hệ thống báo cáo phản ứng có hại từ bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng và bệnh nhân. Người sản xuất và phân phối thuốc có trách nhiệm thu thập và gửi báo cáo an toàn định kỳ cho cơ quan quản lý như EMA hoặc FDA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ sở dữ liệu trung tâm đóng vai trò trụ cột, lưu trữ và quản lý hàng triệu báo cáo ADR từ khắp thế giới. VigiBase của WHO là kho dữ liệu cảnh giác dược lớn nhất, chứa hơn 20 triệu báo cáo từ hơn 130 quốc gia. Các thuật toán thống kê được áp dụng để nhận diện tín hiệu an toàn và đánh giá bất thường trong mô hình báo cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần trọng yếu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống thu thập báo cáo: ICSR, báo cáo tự nguyện, giám sát chủ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở dữ liệu quốc gia và quốc tế: VigiBase, FAERS, EudraVigilance.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình đánh giá tín hiệu: phân tích thống kê, đánh giá nhân quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp quản lý rủi ro: thay đổi liều khuyến cáo, bổ sung cảnh báo, hạn chế chỉ định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc vận hành hệ thống đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa dược học, lâm sàng, dịch tễ học và phân tích dữ liệu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thu thập và báo cáo phản ứng có hại của thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình thu thập ADR bắt đầu từ ghi nhận sự kiện bất lợi bởi nhân viên y tế hoặc bệnh nhân. Những thông tin quan trọng bao gồm mô tả triệu chứng, thời điểm khởi phát, liều và thời gian dùng thuốc, tiền sử bệnh và kết quả sau khi ngừng thuốc. Mỗi báo cáo được chuẩn hóa theo cấu trúc của ICSR nhằm đảm bảo tính nhất quán khi lưu trữ và phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu sau khi thu thập được gửi đến cơ quan quản lý hoặc nhà sản xuất tùy vào quy định từng quốc gia. Tại châu Âu, hệ thống EudraVigilance tiếp nhận báo cáo qua định dạng chuẩn hóa để phục vụ phân tích đường cơ sở, trong khi FDA sử dụng hệ thống FAERS với giao diện tiếp nhận báo cáo từ cả chuyên gia và người dân. Hướng dẫn kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fpost-authorisation\u002Fpharmacovigilance\">EMA Pharmacovigilance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả các nguồn dữ liệu ADR:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn báo cáo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ tin cậy\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân viên y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo từ bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo tự nguyện, phản ánh thực tế sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và hậu mãi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát chủ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu thập có hệ thống từ cơ sở y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nHệ thống báo cáo đa nguồn này giúp tạo bức tranh toàn diện về an toàn thuốc trong thực tế.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân tích tín hiệu và đánh giá rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích tín hiệu là một bước then chốt trong cảnh giác dược, nhằm phát hiện các mẫu bất thường trong dữ liệu phản ứng có hại để xác định khả năng tồn tại nguy cơ mới liên quan đến thuốc. Tín hiệu an toàn thường xuất hiện khi tần suất một triệu chứng nào đó vượt cao hơn mức dự đoán hoặc khi có nhiều báo cáo độc lập mô tả cùng một kiểu phản ứng bất lợi. Việc phân tích này không chỉ dựa trên thống kê định lượng mà còn yêu cầu đánh giá định tính từ chuyên gia nhằm xác định mức độ hợp lý về sinh học và tính nhất quán của dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình đánh giá tín hiệu bao gồm nhiều bước: kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của báo cáo, phân loại mức độ nghiêm trọng, phân tích mối liên hệ nhân quả, so sánh với mô hình dữ liệu lịch sử và đánh giá nguy cơ gây hại trên quy mô dân số. Các thuật toán thống kê như disproportionality analysis (PRR, ROR) thường được áp dụng để nhận diện tín hiệu trong cơ sở dữ liệu lớn như VigiBase hoặc EudraVigilance. Khi tín hiệu được xác nhận, cơ quan quản lý có thể yêu cầu cập nhật nhãn thuốc, bổ sung cảnh báo hoặc triển khai chương trình quản lý rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đánh giá rủi ro không dừng lại ở phát hiện tín hiệu mà còn bao gồm phân tích lợi ích – nguy cơ. Thuốc chỉ được duy trì lưu hành khi lợi ích điều trị vượt trội so với rủi ro. Một số kết quả phân tích tín hiệu trong thực tế dẫn đến thay đổi lớn trong thực hành y tế, như cảnh báo tác dụng phụ tim mạch của một số thuốc giảm đau NSAID hoặc tăng nguy cơ huyết khối của liệu pháp hormone. Nhiều tài liệu đánh giá tín hiệu và hướng dẫn phương pháp được công bố trong các báo cáo khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fdrug-safety\">Nature Drug Safety\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảnh giác dược trong thử nghiệm lâm sàng và sau lưu hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thử nghiệm lâm sàng, cảnh giác dược được áp dụng để theo dõi tác dụng bất lợi trong phạm vi có kiểm soát. Các biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) phải được báo cáo ngay lập tức cho nhà tài trợ và cơ quan quản lý để đánh giá khả năng liên quan đến thuốc nghiên cứu. Những sự kiện này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp tục hoặc tạm dừng nghiên cứu. Thiết kế thử nghiệm phải bao gồm kế hoạch quản lý nguy cơ và quy trình theo dõi an toàn phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi thuốc được cấp phép, hoạt động cảnh giác dược được mở rộng sang giám sát hậu mãi (post-marketing surveillance). Trong giai đoạn này, thuốc được sử dụng trên quần thể lớn và đa dạng hơn, bao gồm người già, trẻ em, phụ nữ mang thai và bệnh nhân có nhiều bệnh nền. Vì vậy, các phản ứng có hại hiếm gặp, phụ thuộc liều dài hạn hoặc liên quan đến tương tác thuốc mới có thể được phát hiện. Hệ thống FAERS của FDA và EudraVigilance của EMA là hai cơ sở dữ liệu lớn ghi nhận các báo cáo sau lưu hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giám sát hậu mãi bao gồm các chiến lược:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu hậu mãi (Phase IV) để đánh giá an toàn và hiệu quả dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát chủ động qua hệ thống ghi nhận tại bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai các chương trình REMS (Risk Evaluation and Mitigation Strategies) ở Hoa Kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá định kỳ báo cáo an toàn (Periodic Safety Update Reports – PSURs).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững hoạt động này giúp hệ thống y tế nhanh chóng phản ứng với nguy cơ mới và cập nhật khuyến cáo điều trị phù hợp.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong cảnh giác dược hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang thay đổi hoàn toàn cách hệ thống cảnh giác dược vận hành. Khối lượng báo cáo ADR từ nhiều nguồn như bệnh viện, nhà thuốc, bệnh nhân và thiết bị theo dõi sức khỏe tăng nhanh khiến phương thức phân tích truyền thống không còn đáp ứng được. AI hỗ trợ tự động phân loại báo cáo, trích xuất thông tin quan trọng, phát hiện mẫu bất thường và nhận diện tín hiệu sớm hơn so với phương pháp thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán học sâu (deep learning) được ứng dụng vào phân tích dữ liệu phi cấu trúc như mô tả triệu chứng trong báo cáo tự do của bệnh nhân. Hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp chuẩn hóa dữ liệu và phân tích nội dung văn bản, từ đó cải thiện độ chính xác trong nhận diện ADR. Một số nền tảng AI còn có thể mô phỏng mô hình nguy cơ và dự đoán xác suất phản ứng bất lợi trước khi thuốc được sử dụng trên diện rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài AI, các công nghệ khác như blockchain đang được nghiên cứu để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu báo cáo; trong khi các ứng dụng di động giúp bệnh nhân báo cáo ADR nhanh chóng, chính xác và thuận tiện hơn. Nhiều nghiên cứu liên quan đến công nghệ trong cảnh giác dược được công bố trên những tạp chí quốc tế uy tín, trong đó có các bài viết của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fdrug-safety\">Nature Drug Safety\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và cơ hội trong cảnh giác dược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cảnh giác dược đã phát triển mạnh mẽ, lĩnh vực này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Báo cáo ADR vẫn chưa đầy đủ tại nhiều quốc gia, do nhân viên y tế thiếu thời gian, thiếu động lực hoặc chưa được đào tạo đúng mức. Bệnh nhân đôi khi không hiểu rõ ý nghĩa của ADR và ngần ngại báo cáo. Chất lượng dữ liệu cũng không đồng nhất vì mô tả triệu chứng có thể không đầy đủ hoặc sai lệch, gây khó khăn cho phân tích tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của thuốc sinh học, liệu pháp gene, vaccine công nghệ mRNA và các sản phẩm y học tiên tiến khác tạo ra thách thức mới trong đánh giá an toàn. Đặc tính phức tạp của các sản phẩm này khiến việc dự đoán phản ứng bất lợi trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi các phương pháp phân tích mới và hệ thống dữ liệu phong phú hơn. Đồng thời, toàn cầu hóa làm tăng lượng thuốc lưu hành xuyên quốc gia, dẫn đến nhu cầu phối hợp cảnh giác dược ở quy mô quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các cơ hội phát triển cũng rất lớn. Sự tiến bộ của công nghệ dữ liệu, mạng lưới PV toàn cầu và sự tham gia ngày càng tăng của bệnh nhân mở đường cho hệ thống cảnh giác dược hiệu quả hơn. Việc chuẩn hóa dữ liệu quốc tế, mở rộng hệ thống giám sát chủ động và ứng dụng công nghệ sẽ giúp tăng tính chính xác, rút ngắn thời gian phát hiện nguy cơ và cải thiện an toàn cho người sử dụng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>WHO Pharmacovigilance. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fregulation-and-safety\u002Fpharmacovigilance\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fregulation-prequalification\u002Fregulation-and-safety\u002Fpharmacovigilance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EMA Pharmacovigilance. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fpost-authorisation\u002Fpharmacovigilance\">https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fpost-authorisation\u002Fpharmacovigilance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA Drug Safety. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Portfolio. Drug Safety Research. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fdrug-safety\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fdrug-safety\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-05T16:51:36.862+00:00","2025-12-05T16:51:36.858+00:00",80,[33,43,49,54,59,69,79,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chế phẩm tương tự sinh học","Chế phẩm tương tự sinh học là gì? Nguyên lý và an toàn thuốc","biosimilar","Chế phẩm tương tự sinh học là thuốc sinh học có mức độ tương đồng cao với một thuốc sinh học tham chiếu đã được cấp phép lưu hành, không có bất kỳ sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng nào về độ an toàn, độ tinh khiết và hiệu lực điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"báo cáo thiếu","Báo cáo thiếu là gì? Bản chất và phương pháp ước tính","Báo cáo thiếu","under-reporting","Báo cáo thiếu là hiện tượng số lượng ca bệnh, phản ứng có hại của thuốc hoặc các biến cố y tế được ghi nhận trong hệ thống giám sát chính thức thấp hơn đáng kể so với số lượng thực tế phát sinh trong quần thể, gây sai lệch gánh nặng dịch tễ học.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoại tử tủy","Hoại tử tủy (pulp necrosis) là gì?","Pulp necrosis","Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quản lý sử dụng thuốc","Quản lý sử dụng thuốc (medication management) là gì?","Medication management","Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phương pháp nghiên cứu khoa học luật","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là gì? Tổng quan","legal research methodology","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là hệ thống các cách thức, quy trình và công cụ lý thuyết cũng như thực nghiệm được nhà nghiên cứu sử dụng nhằm tìm kiếm, thu thập, phân tích, tổng hợp và đánh giá các hiện tượng pháp lý, quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng để đạt được tri thức khoa học chuẩn xác, khách quan và đáng tin cậy.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phức cobalt","Phức cobalt (cobalt complex) là gì?","cobalt complex","Phức cobalt là nhóm hợp chất phối trí chứa ion hoặc nguyên tử cobalt giữ vai trò tâm phối trí, liên kết với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ qua liên kết cho - nhận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"trường phối tử","Trường phối tử (ligand field) là gì?","ligand field","Trường phối tử là trường thế tĩnh điện và tương tác orbital do các phối tử tạo ra, gây phân tách mức năng lượng orbital d hoặc f của ion kim loại trung tâm trong phức chất.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"biến độc lập","Biến độc lập (independent variable) là gì?","Biến độc lập","independent variable","Biến độc lập là biến số đại diện cho yếu tố nguyên nhân, điều kiện tiên quyết hoặc tác nhân can thiệp được giả định có khả năng tạo ra sự thay đổi đối với một hoặc nhiều biến số khác trong mô hình nghiên cứu.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là gì?","osmotic demyelination syndrome","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là bệnh lý thần kinh không do viêm đặc trưng bởi sự mất lớp vỏ myelin sợi trục do biến động áp lực thẩm thấu ngoại bào đột ngột, thường phát sinh sau khi bù natri quá nhanh ở bệnh nhân hạ natri máu mạn tính."]