[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3ng%20xanh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A3ng%20xanh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cảng xanh","Cảng xanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cảng xanh là mô hình cảng biển được quy hoạch và vận hành nhằm giảm tác động môi trường, tối ưu tài nguyên, kiểm soát phát thải và hỗ trợ phát triển bền vững. Khái niệm này được các tổ chức hàng hải quốc tế chuẩn hóa để làm cơ sở đánh giá, quản lý và chuyển đổi hoạt động cảng theo hướng kinh tế xanh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu khái niệm Cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảng xanh (Green Port) là khái niệm dùng để chỉ các cảng biển được quy hoạch, xây dựng và vận hành theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và phát triển bền vững. Khái niệm này xuất hiện trong bối cảnh ngành hàng hải toàn cầu đối mặt với áp lực lớn từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự hình thành khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm cảng xanh bắt đầu được đề cập từ cuối thế kỷ XX, khi các tổ chức hàng hải quốc tế và chính phủ các nước công nghiệp nhận thấy vai trò của cảng biển trong chuỗi phát thải toàn cầu. Các sáng kiến ban đầu tập trung vào kiểm soát ô nhiễm không khí và nước, sau đó mở rộng sang quản lý năng lượng và phát triển hạ tầng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin tổng quan có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và tiêu chí của cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo các tổ chức hàng hải quốc tế, cảng xanh được xác định dựa trên một tập hợp tiêu chí liên quan đến môi trường, kinh tế và xã hội. Các tiêu chí này bao gồm kiểm soát phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo an toàn lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số khung đánh giá chính thức được áp dụng trong thực tiễn quản lý cảng trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố môi trường trong mô hình cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường là trụ cột cốt lõi của cảng xanh, tập trung vào giảm ô nhiễm không khí, nước và tiếng ồn. Các biện pháp thường được áp dụng bao gồm sử dụng điện bờ cho tàu cập cảng, kiểm soát nước dằn tàu và xử lý chất thải nguy hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo hướng dẫn kỹ thuật tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảng xanh chú trọng đến việc tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng thông qua tự động hóa, sử dụng thiết bị hiệu suất cao và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió. Mục tiêu chính là giảm phát thải CO₂ và các khí gây hiệu ứng nhà kính khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và phát thải thường được biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCO_2 = E \\times EF\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và số hóa trong cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát môi trường và tối ưu vận hành cảng. Các hệ thống quản lý thông minh giúp theo dõi phát thải, tiêu thụ năng lượng và luồng hàng hóa theo thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và xã hội của cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh lợi ích môi trường, cảng xanh mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn thông qua giảm chi phí năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư. Về mặt xã hội, mô hình này góp phần cải thiện điều kiện làm việc và chất lượng sống của cộng đồng xung quanh cảng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chuyển đổi sang mô hình cảng xanh đối mặt với nhiều thách thức như chi phí đầu tư ban đầu cao, hạn chế về công nghệ, thiếu khung pháp lý đồng bộ và năng lực quản lý chưa đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển cảng xanh trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên phạm vi toàn cầu, nhiều cảng lớn đã triển khai chiến lược cảng xanh như một phần trong cam kết phát triển bền vững. Xu hướng này gắn liền với các mục tiêu giảm phát thải quốc gia và quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ các hiệp định về khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>International Association of Ports and Harbors (IAPH). Sustainability Programs.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n    https:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Maritime Organization. Environment.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n    https:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNCTAD. Review of Maritime Transport.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Ftransport-and-trade-logistics\u002Freview-of-maritime-transport\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n    https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Ftransport-and-trade-logistics\u002Freview-of-maritime-transport\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Quản lý năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Quản lý năng lượng là một trong những trụ cột quan trọng nhất của mô hình cảng xanh, do hoạt động cảng biển tiêu thụ lượng lớn năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch cho thiết bị bốc xếp, phương tiện vận tải nội cảng và tàu biển khi neo đậu. Việc tối ưu hóa sử dụng năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biện pháp quản lý năng lượng trong cảng xanh thường bao gồm thay thế thiết bị cũ bằng thiết bị hiệu suất cao, điện khí hóa phương tiện bốc xếp, và triển khai hệ thống quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 50001. Ngoài ra, việc cung cấp điện bờ (shore power) cho tàu khi cập cảng giúp giảm đáng kể lượng khí thải từ động cơ tàu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng và phát thải khí CO₂ trong cảng thường được biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCO_2 = E \\times EF\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cem>E\u003C\u002Fem> là lượng năng lượng tiêu thụ và \u003Cem>EF\u003C\u002Fem> là hệ số phát thải tương ứng với loại năng lượng sử dụng. Công thức này là cơ sở cho việc xây dựng các kịch bản giảm phát thải trong quy hoạch cảng xanh.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và số hóa trong cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Công nghệ và số hóa đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu cảng xanh, cho phép giám sát và kiểm soát các tác động môi trường một cách chính xác và theo thời gian thực. Các hệ thống quản lý cảng thông minh (Smart Port Systems) tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như thiết bị đo phát thải, cảm biến môi trường và hệ thống logistics.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông qua phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, cảng xanh có thể tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thời gian chờ của tàu và phương tiện, từ đó giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải. Số hóa cũng hỗ trợ việc minh bạch hóa dữ liệu môi trường, phục vụ báo cáo và tuân thủ các quy định quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số ứng dụng công nghệ tiêu biểu trong cảng xanh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát chất lượng không khí và tiếng ồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng quản lý năng lượng và phát thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa thiết bị bốc xếp và kho bãi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống điều phối giao thông nội cảng thông minh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và xã hội của cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao, cảng xanh mang lại nhiều lợi ích kinh tế dài hạn. Việc giảm tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu giúp hạ thấp chi phí vận hành, trong khi hiệu quả khai thác được nâng cao nhờ ứng dụng công nghệ và quy trình quản lý tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt xã hội, cảng xanh góp phần cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động thông qua giảm ô nhiễm không khí, tiếng ồn và rủi ro tai nạn. Đồng thời, mô hình này giúp giảm tác động tiêu cực đến cộng đồng dân cư xung quanh cảng, nâng cao chất lượng sống và tăng mức độ chấp nhận xã hội đối với hoạt động cảng biển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lợi ích tổng hợp của cảng xanh có thể được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lợi ích kinh tế: giảm chi phí, tăng năng lực cạnh tranh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lợi ích môi trường: giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lợi ích xã hội: cải thiện sức khỏe cộng đồng và điều kiện lao động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai mô hình cảng xanh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Việc chuyển đổi từ mô hình cảng truyền thống sang cảng xanh gặp nhiều thách thức, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng xanh, công nghệ mới và đào tạo nhân lực thường rất lớn, trong khi lợi ích kinh tế chỉ thể hiện rõ trong trung và dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ về chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật và khung pháp lý cũng là rào cản đáng kể. Nhiều cảng chưa có cơ chế khuyến khích đủ mạnh để thúc đẩy đầu tư xanh, hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các thách thức phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế về nguồn vốn và công nghệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu tiêu chuẩn và hướng dẫn thống nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lực quản lý và nhân sự chưa đáp ứng yêu cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển cảng xanh trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cam kết giảm phát thải, cảng xanh đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu của ngành hàng hải. Nhiều cảng lớn trên thế giới đã tích hợp chiến lược cảng xanh vào quy hoạch dài hạn, gắn với các mục tiêu trung hòa carbon và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xu hướng này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các hiệp định quốc tế về khí hậu, cũng như áp lực từ các chủ hàng, hãng tàu và nhà đầu tư yêu cầu chuỗi logistics xanh và minh bạch. Cảng xanh vì vậy không chỉ là lựa chọn tự nguyện mà ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc trong cạnh tranh quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>International Association of Ports and Harbors (IAPH). Sustainability Programs.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.iaphworldports.org\u002Fsustainability\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Maritime Organization. Environment.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.imo.org\u002Fen\u002FOurWork\u002FEnvironment\u002FPages\u002FDefault.aspx\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD). Review of Maritime Transport.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Ftransport-and-trade-logistics\u002Freview-of-maritime-transport\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Ftransport-and-trade-logistics\u002Freview-of-maritime-transport\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Sea Ports Organisation. Environmental Reports and Guidelines.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.espo.be\u002Fpublications\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.espo.be\u002Fpublications\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-26T07:35:31.149+00:00","2025-12-26T07:35:31.144+00:00",146,[33,43,53,59,69,79,84,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"beam column joints","Beam column joints là gì? Cơ học và thiết kế kháng chấn","reinforced concrete beam-column joints","Beam-column joints (nút dầm-cột bê tông cốt thép) là vùng giao cắt hình học và cơ học giữa các phần tử dầm và cột trong hệ khung đúc liền khối, đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và chuyển giao phức hợp mô men uốn, lực cắt cùng lực dọc nhằm duy trì tính ổn định tổng thể của công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ung thư dương vật","Ung thư dương vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Penile Cancer","Ung thư dương vật (Penile Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bề mặt da dương vật hoặc quy đầu, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy, liên quan chặt chẽ đến tình trạng hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mitomycin c","Mitomycin C là gì? Cơ chế, ứng dụng và độc tính","Mitomycin C","mitomycin C","Mitomycin C là một kháng sinh độc tế bào và tác nhân alkyl hóa tự nhiên có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai chuỗi phân tử DNA, phong bế quá trình phân bào và được chỉ định trong ung thư học cùng phẫu thuật nhãn khoa.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chi tiêu đầu tư","Chi tiêu đầu tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Investment Expenditure","Chi tiêu đầu tư (Investment Expenditure) là khoản chi của doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc chính phủ nhằm mua sắm tư liệu sản xuất, tài sản cố định hoặc tài sản vô hình để gia tăng năng lực sản xuất và tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cá chình khủng long","Cá chình khủng long là gì? Đặc điểm sinh học và tiến hóa","Senegal bichir","Cá chình khủng long (tên khoa học thuộc chi Polypterus, họ Polypteridae) là nhóm cá nước ngọt cổ đại thuộc phân lớp Cladistia trong lớp cá vây tia, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ thuôn dài, lớp vảy ganoine đa tầng dạng giáp, hệ thống vây lưng phân nhánh thành các thùy độc lập và khả năng hô hấp không khí bằng phổi đôi nguyên thủy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phát hiện đối tượng nổi bật","Phát hiện đối tượng nổi bật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Salient Object Detection","Phát hiện đối tượng nổi bật (Salient Object Detection) là kỹ thuật trong thị giác máy tính nhằm tự động định vị và phân đoạn chính xác vùng hoặc đối tượng thu hút sự chú ý thị giác mạnh nhất trong ảnh hoặc video.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Đánh giá và phục hồi chức năng","Khả năng chức năng","Functional capacity","Khả năng chức năng (functional capacity) là chỉ số y sinh học mô tả giới hạn sinh lý và tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động thể chất, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày trong điều kiện môi trường chuẩn hóa hoặc tối ưu.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"component method","Component Method là gì? Thiết kế liên kết kết cấu thép","Component method","Component method (phương pháp thành phần) là phương pháp mô hình hóa và thiết kế liên kết kết cấu thép và tổ hợp thép – bê tông theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1993-1-8 (Eurocode 3), trong đó liên kết được phân chia thành tập hợp các thành phần cơ học cơ bản (lò xo đàn hồi – dẻo) hoạt động nối tiếp hoặc song song nhằm xác định chính xác độ cứng quay, mô men kháng uốn và khả năng biến dạng dẻo của mối nối.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bao tinh","Bao tinh (spermatophore) là gì?","spermatophore","Bao tinh là cấu trúc dạng nang hoặc túi kín chứa khối tinh trùng và chất tiết sinh dục phụ do con đực tạo ra để chuyển giao cho con cái trong quá trình thụ tinh trong.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"lai soma","Lai soma (somatic hybridization) là gì?","somatic hybridization","Lai soma là phương pháp dung hợp hai hoặc nhiều tế bào sinh dưỡng (tế bào trần) từ các loài hoặc chi thực vật khác nhau để tạo ra tế bào lai mang vật chất di truyền của cả hai dạng bố mẹ và tái sinh thành cây hoàn chỉnh."]